Thứ Sáu, Tháng 4 17, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Đấu tranh phản bác luận điệu xuyên tạc về dân chủ, nhân quyền gắn với thực tiễn Việt Nam hiện nay



ĐNA -

Dân chủ và nhân quyền là những giá trị phổ quát, song cũng đang bị các thế lực thù địch triệt để lợi dụng như một công cụ nhằm chống phá Việt Nam. Trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh mẽ, việc nhận diện đúng bản chất của các luận điệu xuyên tạc, đồng thời kiên quyết phản bác những quan điểm sai trái, thù địch đã trở thành nhiệm vụ cấp bách, mang ý nghĩa chiến lược. Để giữ vững ổn định chính trị – xã hội và phát triển bền vững của đất nước, đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên và Nhân dân Việt Nam phải có sự sắc bén trong tư duy, kiên trì trong đấu tranh trước những âm mưu chống phá ngày càng tinh vi, thâm độc của các đối tượng phản động có sự giật dây, hậu thuẫn từ nước ngoài.

Nhân dân xã biên giới A Vương, Thành phố Đà Nẵng bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân ngày 15/3/2026.

Nhận diện bản chất và âm mưu xuyên tạc về dân chủ, nhân quyền
Trong chiến lược chống phá Việt Nam, vấn đề “dân chủ” và “nhân quyền” từ lâu đã bị các thế lực thù địch sử dụng như một công cụ chính trị nhằm gây sức ép, can thiệp vào công việc nội bộ của đất nước. Dưới danh nghĩa bảo vệ các giá trị phổ quát, chúng cố tình áp đặt những tiêu chuẩn mang tính phiến diện, thiếu khách quan, tách rời điều kiện lịch sử, văn hóa, thể chế chính trị và trình độ phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Cách tiếp cận này không xuất phát từ tinh thần khoa học hay thiện chí đối thoại, mà thực chất là sự xuyên tạc có chủ đích nhằm phủ nhận những thành tựu thực tế mà Việt Nam đã đạt được trong bảo đảm và thúc đẩy quyền con người.

Thực tiễn cho thấy, quyền con người tại Việt Nam luôn được đặt trong tổng thể quyền dân tộc, quyền công dân và lợi ích chung của cộng đồng xã hội. Từ quyền được sống trong hòa bình, ổn định, đến quyền học tập, chăm sóc sức khỏe, tự do tín ngưỡng, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Tuy nhiên, các đối tượng chống phá cố tình bỏ qua những thành tựu đó, chỉ tập trung khai thác một số vấn đề còn tồn tại trong quá trình phát triển để quy kết, suy diễn thành bản chất của cả hệ thống. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm tạo dựng một hình ảnh méo mó về tình hình dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam, phục vụ cho chiến lược chống phá lâu dài.

Một phương thức phổ biến mà các thế lực này thường sử dụng là lợi dụng những khó khăn, hạn chế phát sinh trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội, nhất là các vấn đề liên quan đến đất đai, môi trường, tranh chấp dân sự, khiếu kiện hoặc những vụ việc đơn lẻ mang tính cục bộ. Từ các sự việc riêng lẻ đó, chúng tiến hành bóp méo bản chất, cắt ghép thông tin, thổi phồng mức độ và quy mô, rồi quy chụp thành những vấn đề mang tính hệ thống. Mục đích cuối cùng là làm suy giảm uy tín của Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị Việt Nam, đồng thời tạo ra dư luận bất lợi trên trường quốc tế.

Trong bối cảnh công nghệ số và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, các luận điệu sai trái này càng có điều kiện lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và mức độ tác động sâu hơn. Thông qua các nền tảng xuyên biên giới, nhiều thông tin chưa được kiểm chứng, thậm chí hoàn toàn sai sự thật, được phát tán liên tục nhằm gây tâm lý hoài nghi trong xã hội, đặc biệt đối với bộ phận thanh niên, học sinh, sinh viên – những người thường xuyên tiếp cận thông tin trên không gian mạng. Việc lặp đi lặp lại các cụm từ như “Việt Nam không có dân chủ”, “vi phạm nhân quyền”, “đàn áp tôn giáo”, “hạn chế tự do ngôn luận” không phải là ngẫu nhiên, mà là một phương thức tuyên truyền có chủ đích, dựa trên hiệu ứng tâm lý đám đông và nguyên lý “mưa dầm thấm lâu”.

Khi một thông tin sai lệch được lặp lại với tần suất dày đặc, nó dễ tạo ra cảm giác quen thuộc và từ đó bị một bộ phận người tiếp nhận ngộ nhận là đúng. Đây là hình thức thao túng nhận thức rất tinh vi, đặc biệt nguy hiểm trong môi trường truyền thông số, nơi tốc độ lan truyền thường nhanh hơn khả năng kiểm chứng. Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, những thông tin độc hại này có thể từng bước bào mòn nhận thức chính trị, làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường phát triển của đất nước.

Xét về bản chất, toàn bộ những luận điệu xuyên tạc liên quan đến dân chủ và nhân quyền đều nằm trong chiến lược “diễn biến hòa bình” mà các thế lực thù địch theo đuổi trong nhiều năm qua. Mục tiêu sâu xa không chỉ dừng lại ở việc tạo dư luận tiêu cực, mà còn hướng tới làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng, gây mất ổn định chính trị – xã hội, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tiến tới thúc đẩy sự chuyển hóa về tư tưởng và thay đổi chế độ chính trị ở Việt Nam.

Đặc biệt, chúng luôn tìm cách khoét sâu vào những vấn đề nhạy cảm, kích động mâu thuẫn giữa Đảng với nhân dân, giữa các tầng lớp xã hội, giữa các dân tộc và tôn giáo, từ đó tạo ra các điểm nóng về an ninh, trật tự. Đây là âm mưu hết sức thâm độc, bởi nếu để những mâu thuẫn bị đẩy lên thành đối đầu, hậu quả không chỉ dừng ở phương diện tư tưởng mà còn tác động trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của đất nước.

Do đó, cần khẳng định rõ rằng dân chủ và nhân quyền không thể bị hiểu một cách tuyệt đối, phiến diện hoặc tách rời khuôn khổ pháp luật và lợi ích quốc gia – dân tộc. Mọi quyền tự do đều phải được thực hiện trong giới hạn của Hiến pháp và pháp luật, đồng thời gắn với trách nhiệm đối với xã hội và cộng đồng. Những hành vi lợi dụng chiêu bài dân chủ, nhân quyền để xuyên tạc, kích động, chống phá Nhà nước, gây rối an ninh trật tự hoặc xâm phạm lợi ích quốc gia đều phải được nhận diện rõ bản chất và xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật.

Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về dân chủ và nhân quyền vì thế không chỉ là yêu cầu về mặt lý luận, mà còn là nhiệm vụ chính trị đặc biệt quan trọng, gắn trực tiếp với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn hiện nay.

Giữ vững trận địa tư tưởng: Bài học từ Liên Xô và cảnh báo cho Việt Nam hôm nay

Quan điểm nhất quán của Đảng về dân chủ và nhân quyền
Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán xác định dân chủ xã hội chủ nghĩa vừa là mục tiêu, vừa là động lực quan trọng của sự phát triển đất nước. Đây không chỉ là quan điểm mang tính nguyên tắc mà còn là định hướng xuyên suốt trong mọi chủ trương, đường lối của Đảng. Mục tiêu cao nhất là xây dựng một xã hội “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, nơi mọi quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân được tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm bằng hệ thống pháp luật cũng như bằng thực tiễn tổ chức đời sống xã hội.

Dân chủ, theo quan điểm của Đảng, không phải là sự tự do vô giới hạn hay tự do tách rời trách nhiệm xã hội, mà là dân chủ được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, gắn chặt với kỷ cương, kỷ luật và lợi ích chung của quốc gia – dân tộc. Bản chất của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là bảo đảm quyền làm chủ thực sự của nhân dân trên tất cả các lĩnh vực của đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội; từ việc tham gia xây dựng đường lối, chính sách đến giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước và thực hiện quyền công dân. Chính vì vậy, Đảng luôn đặt lợi ích của nhân dân lên vị trí trung tâm, coi việc phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc là nhân tố quyết định để thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Nền tảng tư tưởng cho quan điểm này được Chủ tịch Hồ Chí Minh xác lập từ rất sớm. Người khẳng định sâu sắc rằng: dân là chủ và dân làm chủ; mọi quyền lực trong nhà nước và xã hội đều thuộc về nhân dân. Đây không chỉ là một khẩu hiệu mang tính chính trị mà là nguyên lý cốt lõi trong tổ chức và vận hành của toàn bộ hệ thống chính trị nước ta. Theo tư tưởng của Người, nhà nước phải thực sự là nhà nước của dân, do dân và vì dân; đội ngũ cán bộ, đảng viên phải là những người “công bộc” trung thành của nhân dân, hết lòng phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân.

Tư tưởng ấy không chỉ có giá trị lịch sử mà tiếp tục được Đảng kế thừa, bổ sung và phát triển trong điều kiện mới. Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế sâu rộng và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Đảng càng nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân dân trong mọi quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Mọi chủ trương phát triển đều phải hướng tới nâng cao đời sống vật chất, tinh thần và bảo đảm các quyền cơ bản của con người. Nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.

Các văn kiện Đại hội Đảng trong thời kỳ mới tiếp tục khẳng định mạnh mẽ quan điểm nhất quán đó. Đảng nhấn mạnh yêu cầu tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; lấy con người làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực của phát triển. Đây là bước phát triển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng, thể hiện nhận thức ngày càng đầy đủ và sâu sắc về vị trí của con người trong tiến trình phát triển bền vững. Con người vừa là mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách, vừa là nguồn lực quyết định cho sự phát triển quốc gia.

Đồng thời, Đảng cũng đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa dân chủ và pháp chế xã hội chủ nghĩa. Việc phát huy dân chủ phải đi đôi với tăng cường pháp luật, giữ vững kỷ luật, kỷ cương và trật tự xã hội. Trong xã hội hiện đại, quyền luôn đi liền với trách nhiệm; tự do cá nhân không thể tách rời nghĩa vụ đối với cộng đồng, Tổ quốc và pháp luật. Không có quyền con người nào tồn tại một cách tuyệt đối, vượt ra ngoài khuôn khổ của lợi ích quốc gia và chuẩn mực pháp lý chung. Đây là nguyên tắc có tính phổ quát trong mọi nhà nước pháp quyền, đồng thời cũng là cơ sở lý luận để phản bác những luận điệu xuyên tạc cho rằng việc quản lý xã hội bằng pháp luật là “hạn chế dân chủ”.

Một quan điểm xuyên suốt khác của Đảng là quyền con người không thể tách rời độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và điều kiện phát triển cụ thể của mỗi quốc gia. Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, quyền con người trước hết gắn với quyền được sống trong hòa bình, độc lập, tự do và quyền tự quyết của cả dân tộc. Chính vì vậy, bảo vệ chủ quyền quốc gia, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và tạo điều kiện cho phát triển kinh tế – xã hội chính là tiền đề quan trọng nhất để bảo đảm các quyền cơ bản của con người.

Đảng kiên định quan điểm rằng không tồn tại một mô hình dân chủ, nhân quyền chung có thể áp đặt máy móc cho mọi quốc gia. Mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa, thể chế chính trị và trình độ phát triển khác nhau, do đó việc lựa chọn con đường bảo đảm quyền con người phải phù hợp với thực tiễn của quốc gia đó. Việc tôn trọng sự khác biệt về mô hình phát triển là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế, đồng thời cũng là cơ sở để bảo vệ quan điểm đúng đắn và phù hợp của Việt Nam trước những sự áp đặt mang tính phiến diện từ bên ngoài.

Từ đó, Đảng kiên quyết bác bỏ mọi âm mưu áp đặt “mô hình dân chủ kiểu phương Tây” như một khuôn mẫu duy nhất cho mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, dân chủ phải gắn với ổn định chính trị, hòa bình và phát triển bền vững; quyền con người phải được bảo đảm bằng thực chất đời sống, bằng cơ hội học tập, việc làm, chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội và môi trường sống an toàn. Đó mới là biểu hiện đầy đủ và thực chất nhất của giá trị nhân quyền trong điều kiện cụ thể của đất nước.

Sự nghiêm minh và nhân đạo trong xử lý Nguyễn Bắc Truyển và đồng bọn

Thực tiễn sinh động về bảo đảm dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam
Mọi luận điệu cho rằng Việt Nam “không bảo đảm dân chủ, nhân quyền” đều không đứng vững trước những thành tựu phát triển toàn diện và thực tiễn đời sống xã hội trong suốt nhiều thập niên qua. Quyền con người không chỉ được nhìn nhận ở phương diện lý luận hay các tuyên bố pháp lý, mà còn phải được kiểm chứng bằng chất lượng cuộc sống, mức độ thụ hưởng các quyền cơ bản và khả năng phát triển toàn diện của mỗi người dân trong thực tế. Trên phương diện đó, Việt Nam đã và đang tạo dựng những minh chứng sinh động, có sức thuyết phục mạnh mẽ để bác bỏ mọi nhận định phiến diện, xuyên tạc từ bên ngoài.

Trước hết, quyền con người trước tiên phải là quyền được sống trong hòa bình, độc lập, ổn định và phát triển. Đây là quyền cơ bản, mang tính nền tảng để bảo đảm cho việc thực hiện các quyền khác. Trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn duy trì được môi trường chính trị – xã hội ổn định, giữ vững độc lập, chủ quyền quốc gia và bảo đảm an ninh, trật tự xã hội. Chính sự ổn định này đã tạo điều kiện để người dân được học tập, lao động, sinh sống và phát triển trong môi trường an toàn, hòa bình. Đó là một giá trị nhân quyền có ý nghĩa thực chất, không thể phủ nhận.

Sau gần 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân đã có bước chuyển biến rõ rệt. Từ một quốc gia còn nhiều khó khăn, Việt Nam đã vươn lên trở thành nước có thu nhập trung bình, với tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khá cao trong thời gian dài, thường dao động khoảng 6–7% mỗi năm trong nhiều giai đoạn. Thành tựu này không chỉ phản ánh năng lực điều hành và định hướng phát triển đúng đắn, mà còn là minh chứng cụ thể cho việc bảo đảm quyền phát triển – một trong những quyền cơ bản của con người được Liên Hợp Quốc thừa nhận.

Song hành với tăng trưởng kinh tế là những kết quả nổi bật trong công tác xóa đói, giảm nghèo và nâng cao mức sống của người dân. Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều liên tục giảm mạnh qua từng năm, xuống mức rất thấp so với giai đoạn đầu đổi mới. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền từng bước được thu hẹp thông qua các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Đây là minh chứng rõ nét cho việc quyền được sống trong điều kiện kinh tế – xã hội tốt hơn đang được hiện thực hóa một cách bền vững.

Không chỉ dừng lại ở tăng trưởng kinh tế, Việt Nam còn đạt nhiều kết quả quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển toàn cầu. Việt Nam là một trong những quốc gia được cộng đồng quốc tế ghi nhận hoàn thành sớm nhiều Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs), đồng thời đang tích cực triển khai các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Những thành tựu này là bằng chứng khách quan, được đo lường bằng các tiêu chí quốc tế, qua đó phản bác mạnh mẽ các luận điệu phủ nhận nỗ lực của Nhà nước trong việc bảo đảm các quyền cơ bản của con người.

Trong lĩnh vực an sinh xã hội, hệ thống chính sách của Việt Nam ngày càng hoàn thiện theo hướng lấy con người làm trung tâm của phát triển. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế đã đạt mức trên 90% dân số; tuổi thọ trung bình của người dân đạt trên 73 tuổi; mạng lưới y tế cơ sở ngày càng được củng cố và mở rộng. Những con số này không chỉ mang ý nghĩa thống kê mà còn phản ánh trực tiếp chất lượng bảo đảm quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân. Đặc biệt, trong những giai đoạn khó khăn như đại dịch, hệ thống y tế và chính sách an sinh đã thể hiện rõ vai trò bảo vệ quyền sống, quyền được chăm sóc và hỗ trợ của mọi công dân.

Bên cạnh đó, quyền được học tập và tiếp cận giáo dục cũng được bảo đảm ngày càng tốt hơn. Hệ thống giáo dục quốc dân được phổ cập rộng khắp từ thành thị đến nông thôn, miền núi, hải đảo; tỷ lệ biết chữ ở mức cao; cơ hội tiếp cận giáo dục ngày càng bình đẳng hơn giữa các nhóm xã hội. Việc ưu tiên đầu tư cho giáo dục ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số là minh chứng cho chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước về phát triển con người toàn diện và bảo đảm công bằng xã hội.

Chính sách an sinh xã hội của Việt Nam luôn hướng đến mục tiêu “không để ai bị bỏ lại phía sau”. Đây không chỉ là khẩu hiệu hành động mà đã được thể hiện bằng hàng loạt chính sách cụ thể như hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, người yếu thế, người khuyết tật, trẻ em, người cao tuổi và các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội. Sự quan tâm sâu sát này cho thấy việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam được thực hiện trên nguyên tắc nhân văn, công bằng và không có sự phân biệt đối xử.

Về phương diện dân chủ, luận điệu cho rằng Việt Nam “không có dân chủ” hoàn toàn thiếu cơ sở thực tiễn. Các kỳ bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp luôn ghi nhận tỷ lệ cử tri tham gia ở mức rất cao, thường trên 99%. Điều đó phản ánh rõ quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện thông qua các thiết chế dân chủ cụ thể và hiệu quả. Người dân không chỉ thực hiện quyền bầu cử, ứng cử mà còn tham gia góp ý đối với các dự thảo luật, các văn kiện quan trọng của Đảng và Nhà nước, giám sát hoạt động của cơ quan công quyền thông qua nhiều hình thức dân chủ trực tiếp và gián tiếp.

Sự tham gia tích cực, có trách nhiệm của nhân dân trong đời sống chính trị – xã hội là minh chứng rõ ràng cho niềm tin của người dân đối với chế độ và là cơ sở thực tiễn bác bỏ những luận điệu xuyên tạc về “thiếu dân chủ”. Dân chủ ở Việt Nam không phải là khái niệm hình thức, mà được thể hiện bằng quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền giám sát, quyền phản biện và quyền được thụ hưởng thành quả phát triển.

Trên bình diện quốc tế, Việt Nam luôn thể hiện vai trò là một thành viên có trách nhiệm trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người. Việt Nam đã tham gia nhiều công ước quốc tế quan trọng về quyền con người như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), cùng nhiều điều ước quốc tế khác liên quan đến quyền trẻ em, quyền phụ nữ, chống phân biệt đối xử. Việc thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế cho thấy Việt Nam không chỉ bảo đảm quyền con người trong nước mà còn chủ động đóng góp vào các nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế.

Việt Nam cũng luôn duy trì các cơ chế đối thoại nhân quyền trên tinh thần thẳng thắn, xây dựng và tôn trọng lẫn nhau với nhiều quốc gia, tổ chức quốc tế. Cách tiếp cận chủ động, cầu thị và minh bạch này đã góp phần nâng cao uy tín quốc gia, đồng thời khẳng định trách nhiệm của Việt Nam đối với các giá trị nhân văn chung của nhân loại.

Trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, thực tiễn đời sống càng cho thấy sự vô căn cứ của những luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, hàng nghìn cơ sở thờ tự và nhiều tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận, hoạt động ổn định theo quy định của pháp luật. Các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội tôn giáo lớn như Đại lễ Phật đản, Lễ Giáng sinh, các ngày lễ của đồng bào Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài, Hòa Hảo… đều được tổ chức trang nghiêm, an toàn và rộng khắp.

Điều đó cho thấy chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước là tôn trọng, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người dân. Nhà nước luôn tạo điều kiện để người dân thực hành đức tin, sinh hoạt tôn giáo trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng như một quyền cơ bản của con người.

Tất cả những thực tiễn sinh động đó là bằng chứng rõ ràng và có sức thuyết phục nhất để bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc về tình hình dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam. Thực tiễn luôn là thước đo khách quan nhất của chân lý, và chính thực tiễn phát triển của đất nước đã khẳng định rõ bản chất tốt đẹp, nhân văn của chế độ ta trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người.

Kinh nghiệm của Liên bang Nga trong ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống vùng dân tộc thiểu số

Đấu tranh phản bác và làm thất bại các quan điểm sai trái, thù địch
Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về dân chủ và nhân quyền phải được đặt trên nền tảng của cơ sở lý luận khoa học, thực tiễn phát triển của đất nước và hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Đây không chỉ là yêu cầu mang tính cấp thiết trong công tác tư tưởng hiện nay mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng, gắn trực tiếp với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân đối với chế độ.

Về phương diện pháp lý, Hiến pháp năm 2013 đã quy định một cách đầy đủ, rõ ràng các quyền con người và quyền công dân, từ quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền bầu cử, ứng cử cho đến các quyền về kinh tế, văn hóa, xã hội và quyền được bảo vệ trước pháp luật. Đây là cơ sở hiến định quan trọng, khẳng định rõ quan điểm nhất quán của Nhà nước Việt Nam trong việc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm các quyền cơ bản của con người. Trên nền tảng đó, hệ thống pháp luật không ngừng được rà soát, bổ sung và hoàn thiện nhằm phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước cũng như tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Việc nắm vững và vận dụng đúng các quy định của pháp luật chính là công cụ sắc bén nhất để đấu tranh với những hành vi lợi dụng chiêu bài dân chủ, nhân quyền nhằm vi phạm pháp luật, gây rối trật tự công cộng, xâm phạm lợi ích quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trong bối cảnh các thủ đoạn chống phá ngày càng tinh vi, việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm theo đúng quy định của pháp luật không chỉ thể hiện tính thượng tôn pháp luật mà còn góp phần giữ vững môi trường xã hội ổn định, an toàn và lành mạnh.

Một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong công tác đấu tranh hiện nay là phải chủ động cung cấp thông tin chính thống một cách kịp thời, minh bạch và có sức thuyết phục. Trong thời đại bùng nổ thông tin, khoảng trống truyền thông luôn là điều kiện thuận lợi để các thế lực thù địch lợi dụng, bóp méo sự thật và dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực. Vì vậy, thông tin đúng đắn, đầy đủ và được kiểm chứng phải trở thành “lá chắn mềm” nhưng có hiệu quả cao trong đấu tranh tư tưởng.

Khi các cơ quan chức năng, cơ quan báo chí và truyền thông chính thống chủ động lên tiếng nhanh chóng, rõ ràng và minh bạch, người dân sẽ có cơ sở để tiếp cận sự thật, từ đó nâng cao khả năng phân biệt giữa thông tin xác thực với các luận điệu xuyên tạc, giả mạo. Thông tin chính thống không chỉ có chức năng định hướng dư luận mà còn góp phần củng cố niềm tin xã hội, tạo sự đồng thuận và giữ vững lập trường tư tưởng trong nhân dân.

Báo chí và truyền thông vì vậy giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong công tác đấu tranh phản bác. Với chức năng là tiếng nói của Đảng, Nhà nước và diễn đàn của nhân dân, báo chí cần phát huy mạnh mẽ vai trò định hướng dư luận xã hội, lấy thông tin tích cực, nhân văn và có giá trị thực tiễn để lan tỏa, qua đó từng bước đẩy lùi các thông tin xấu độc. Phương châm “lấy cái đẹp dẹp cái xấu, lấy cái tích cực đẩy lùi tiêu cực” cần tiếp tục được quán triệt mạnh mẽ trong hoạt động truyền thông hiện đại.

Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của đội ngũ cán bộ lý luận, chuyên gia nghiên cứu, giảng viên và lực lượng chuyên trách trong công tác đấu tranh trên mặt trận tư tưởng. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc phân tích, bóc tách bản chất của các luận điệu sai trái, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để phản bác một cách thuyết phục, có chiều sâu và phù hợp với từng nhóm đối tượng tiếp nhận thông tin.

Trong bối cảnh các nền tảng số và mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok phát triển mạnh mẽ, không gian mạng đã trở thành một mặt trận đấu tranh tư tưởng đặc biệt quan trọng. Các thế lực thù địch thường lợi dụng đặc tính lan truyền nhanh, phạm vi tiếp cận rộng và tính ẩn danh của môi trường số để phát tán thông tin sai lệch, kích động tâm lý đám đông, gây hoang mang trong xã hội. Do đó, việc phản bác kịp thời, chính xác và có sức thuyết phục trên không gian mạng phải trở thành nhiệm vụ thường xuyên, liên tục và có tổ chức.

Lực lượng chuyên trách trên không gian mạng cần được trang bị đầy đủ về trình độ lý luận, kỹ năng truyền thông số, công nghệ và các phương tiện hiện đại để theo dõi, nhận diện và xử lý kịp thời các chiêu trò mới. Sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng an ninh mạng, cơ quan báo chí, tổ chức chính trị – xã hội và đội ngũ cộng tác viên dư luận sẽ tạo thành một thế trận an ninh nhân dân vững chắc trên không gian số, góp phần giữ gìn môi trường mạng an toàn, lành mạnh và đúng định hướng.

Một nội dung cần được nhận diện rõ trong quá trình đấu tranh là thủ đoạn “tiêu chuẩn kép” mà các thế lực thù địch thường sử dụng. Thực tế cho thấy, cùng một hành vi nhằm bảo vệ an ninh quốc gia hoặc giữ gìn trật tự xã hội, nếu diễn ra ở một số quốc gia khác thường được xem là biện pháp bình thường của nhà nước pháp quyền; nhưng khi áp dụng tại Việt Nam lại bị cố tình quy chụp là “hạn chế dân chủ” hoặc “vi phạm nhân quyền”. Đây là cách tiếp cận thiếu khách quan, mang động cơ chính trị rõ rệt.

Việc chỉ ra bản chất của thủ đoạn này có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao tính sắc bén của công tác đấu tranh phản bác. Đồng thời, cần vạch rõ âm mưu lợi dụng các tổ chức quốc tế, diễn đàn truyền thông nước ngoài hoặc các báo cáo thiếu thiện chí để tạo sức ép, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Những hành động như vậy đi ngược lại nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế về tôn trọng chủ quyền quốc gia và không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập, có chủ quyền.

Đấu tranh tư tưởng phải luôn gắn chặt với đấu tranh pháp lý. Đây là hai mặt trận có quan hệ bổ trợ lẫn nhau, tạo thành sức mạnh tổng hợp trong việc làm thất bại mọi âm mưu lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền để chống phá đất nước. Những hành vi vi phạm pháp luật, kích động chống đối, gây rối an ninh trật tự hoặc xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước cần được xử lý nghiêm minh, công khai và minh bạch theo đúng trình tự pháp luật.

Việc xét xử công khai các vụ án liên quan đến các đối tượng lợi dụng dân chủ, nhân quyền để chống phá Nhà nước không chỉ thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật mà còn giúp nhân dân nhận diện rõ bản chất của những cá nhân, tổ chức khoác áo “đấu tranh cho dân chủ” nhưng thực chất là phục vụ mưu đồ chống phá, gây bất ổn xã hội. Đây chính là bằng chứng thực tiễn sinh động để củng cố niềm tin của nhân dân vào sự công bằng, nghiêm minh và thượng tôn pháp luật của Nhà nước.

Từ đó có thể khẳng định, đấu tranh phản bác và làm thất bại các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ lâu dài, thường xuyên, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự chủ động của các cơ quan chức năng và đặc biệt là sự tỉnh táo, bản lĩnh của mỗi cán bộ, đảng viên và người dân trong tiếp nhận, xử lý thông tin.

Trùm tuyên giáo Yakolev và sự sụp đổ của nhà nước Liên Xô

Liên hệ và vận dụng trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của không gian mạng, vấn đề dân chủ và nhân quyền ngày càng trở thành một nội dung vừa có ý nghĩa lý luận, vừa mang tính thực tiễn sâu sắc. Bên cạnh những cơ hội to lớn mà thời đại số mang lại, đây cũng là môi trường để các luồng thông tin đa chiều, thậm chí sai lệch, xuyên tạc và thù địch lan truyền với tốc độ nhanh, tác động trực tiếp đến nhận thức xã hội. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức đúng đắn về bản chất dân chủ, nhân quyền ở Việt Nam không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là nhiệm vụ lâu dài của cả hệ thống chính trị và toàn thể nhân dân.

Trước hết, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần chủ động trang bị cho mình nền tảng kiến thức chính trị, pháp luật và khả năng nhận diện thông tin trong môi trường số. Nhận thức đúng là tiền đề của hành động đúng; chỉ khi hiểu rõ quan điểm nhất quán của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước về dân chủ, quyền con người và quyền công dân, mỗi cá nhân mới có đủ bản lĩnh để phân biệt giữa sự thật với những luận điệu xuyên tạc, giữa thông tin khách quan với các chiêu trò kích động mang động cơ chống phá. Trong điều kiện hiện nay, tri thức chính trị và hiểu biết pháp luật chính là “lá chắn” quan trọng giúp mỗi người có đủ sức đề kháng trước các thủ đoạn tinh vi trên không gian mạng.

Cùng với đó, việc xây dựng “miễn dịch tư tưởng” trong xã hội cần được xem là một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược. Đây không chỉ là khả năng tiếp nhận thông tin một cách tỉnh táo mà còn là năng lực tự phân tích, đánh giá và phản biện trước những nội dung sai trái, thù địch. Đặc biệt đối với thế hệ trẻ – lực lượng thường xuyên tiếp cận mạng xã hội và các nền tảng số – việc bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, giáo dục truyền thống dân tộc, đạo đức công dân và ý thức trách nhiệm xã hội càng trở nên quan trọng. Khi mỗi người dân có bản lĩnh chính trị vững vàng, có tư duy độc lập và biết sàng lọc thông tin, những luận điệu xuyên tạc dù tinh vi đến đâu cũng khó có thể tác động, chia rẽ hoặc làm suy giảm niềm tin xã hội.

Trong thời đại truyền thông số, mỗi công dân không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn là một chủ thể trực tiếp tham gia tạo lập và lan tỏa thông tin. Điều đó đặt ra trách nhiệm lớn hơn đối với từng cá nhân trong việc chia sẻ những nội dung đúng đắn, khách quan và mang giá trị tích cực. Việc chủ động lan tỏa các câu chuyện đẹp về con người Việt Nam, những thành tựu nổi bật trong phát triển kinh tế – xã hội, những mô hình tốt, cách làm hay trong thực tiễn đời sống chính là cách thiết thực để góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, củng cố niềm tin của xã hội vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường phát triển của đất nước.

Mỗi người dân, bằng trách nhiệm công dân và tinh thần yêu nước, cần tích cực tham gia vào các hoạt động tuyên truyền, các phong trào, cuộc thi, chiến dịch truyền thông về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Khi mỗi cá nhân trở thành một “chiến sĩ” trên mặt trận tư tưởng, biết sử dụng tiếng nói của mình để bảo vệ sự thật, lan tỏa điều tích cực và đấu tranh với cái sai, sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội sẽ được phát huy mạnh mẽ, tạo nên “thế trận lòng dân” vững chắc trong thời đại số.

Đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên, yêu cầu đặt ra càng cao hơn bởi đây là lực lượng tiên phong, nòng cốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Mỗi cán bộ, đảng viên phải thực sự gương mẫu về nhận thức, lời nói và hành động; không thờ ơ, không im lặng trước cái sai, cái xấu và các luận điệu xuyên tạc. Chủ động tham gia đấu tranh trên các nền tảng số với tinh thần trách nhiệm, thái độ khách quan, lập luận sắc bén và thuyết phục không chỉ là yêu cầu về mặt chính trị mà còn là biểu hiện cụ thể của bản lĩnh, phẩm chất và trách nhiệm của người đảng viên trong giai đoạn hiện nay.

Sự tiên phong, gương mẫu của cán bộ, đảng viên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc củng cố niềm tin của nhân dân. Khi đội ngũ đảng viên thể hiện rõ bản lĩnh chính trị, sự kiên định về lập trường tư tưởng và tinh thần dám đấu tranh bảo vệ lẽ phải, điều đó không chỉ góp phần nâng cao uy tín của Đảng mà còn lan tỏa sức mạnh tinh thần trong toàn xã hội, tạo sự đồng thuận và thống nhất cao về nhận thức và hành động.

Bảo vệ sự thật về dân chủ và nhân quyền ở Việt Nam, vì thế, không chỉ đơn thuần là phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, mà sâu xa hơn là bảo vệ con đường phát triển mà dân tộc ta đã lựa chọn; bảo vệ thành quả của công cuộc đổi mới; bảo vệ nền tảng chính trị, tư tưởng và những giá trị cốt lõi của chế độ xã hội chủ nghĩa. Những giá trị về dân chủ, quyền con người ở Việt Nam không phải là những khẩu hiệu mang tính hình thức, mà đã và đang được kiểm chứng bằng chính thực tiễn phát triển của đất nước, bằng đời sống ngày càng được nâng cao của nhân dân, bằng sự ổn định chính trị – xã hội bền vững và bằng vị thế ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế.

Có thể khẳng định rằng, những thành tựu đã đạt được là minh chứng sinh động cho sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, cho sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng và cho tính đúng đắn của con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn. Đó cũng là cơ sở để mỗi chúng ta thêm tự hào, thêm vững tin và tiếp tục kiên định, sáng tạo, bản lĩnh trong hành trình xây dựng một nước Việt Nam dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
– Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.
– Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
– Báo cáo phát triển con người của Liên Hợp Quốc (UNDP).
– Số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (2025).
– Các bài viết trên Báo Nhân Dân về quyền con người.
– Các nghiên cứu chuyên sâu trên Tạp chí Cộng sản.