Thất bại chóng vánh của quân đội Pháp trước phát xít Đức năm 1940, dẫn tới Hiệp định đình chiến ngày 22/6, đã để lại một trong những ký ức đau đớn nhất trong lịch sử hiện đại nước Pháp. Nhưng cũng từ thời khắc đen tối ấy, hai vị tướng Charles de Gaulle và Jean de Lattre de Tassigny nổi lên, góp phần khôi phục một phần danh dự, vị thế của nước Pháp trên chiến trường cũng như trong trật tự thế giới sau chiến tranh.

De Gaulle: Thành anh hùng vì “nổi loạn”.
Nếu Chiến tranh Thế giới thứ hai không nổ ra và nước Pháp không sụp đổ trước cuộc tấn công của phát xít Đức năm 1940, chưa chắc Charles de Gaulle (1890-1970) đã có cơ hội bước lên vũ đài lịch sử. Chính trong giờ phút đen tối nhất của nước Pháp, một vị tướng ít tiếng tăm đã lựa chọn con đường khác với chính quyền đương thời: từ chối đầu hàng và tiếp tục chiến đấu.
Tốt nghiệp Trường Quân sự Saint-Cyr năm 1912, de Gaulle tham gia Thế chiến thứ nhất, ba lần bị thương và từng bị quân Đức bắt làm tù binh. Trong những thập niên 1920-1930, ông chủ trương xây dựng lực lượng thiết giáp cơ động, phối hợp với không quân – những quan điểm không được giới quân sự Pháp lúc bấy giờ coi trọng. Con đường binh nghiệp của de Gaulle vì thế tiến khá chậm; trước khi Thế chiến thứ hai bùng nổ, ông mới mang quân hàm đại tá.
Tháng 5/1940, khi quân Đức tràn qua phòng tuyến Pháp, de Gaulle được giao chỉ huy Sư đoàn Thiết giáp số 4. Ngày 17/5, lực lượng của ông mở cuộc phản công tại Montcornet. Dù không thể đảo ngược cục diện chiến trường, cuộc phản công cho thấy quân Pháp vẫn có khả năng tổ chức những đòn đánh đáng kể trong lúc phần lớn mặt trận đang tan vỡ. Cuối tháng 5, de Gaulle được phong hàm chuẩn tướng; đầu tháng 6, ông được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Quốc phòng và Chiến tranh trong chính phủ Paul Reynaud.
Nhưng sự thăng tiến ấy diễn ra đúng lúc nước Pháp đứng bên bờ sụp đổ.
Ngày 5/6/1940, quân Đức mở đợt tiến công mới về phía nam. Paris được tuyên bố là thành phố bỏ ngỏ và chính phủ Pháp rút về Bordeaux. Ngày 16/6, Thủ tướng Paul Reynaud từ chức; Thống chế Philippe Pétain lên thay và chủ trương đình chiến với Đức. Sáu ngày sau, ngày 22/6, Pháp ký hiệp định đình chiến với Đức, chấp nhận để phần lớn lãnh thổ nằm dưới sự chiếm đóng của quân đội Đức.
Chính vào thời điểm ấy, de Gaulle đưa ra quyết định định hình phần còn lại của cuộc đời mình: không chấp nhận đầu hàng. Ngày 17/6/1940, de Gaulle rời Pháp sang London. Từ một viên tướng vừa được phong hàm và gần như không có thực quyền, ông trở thành người công khai thách thức lựa chọn của chính phủ Pétain. Đó là một hành động mang tính “nổi loạn” đối với chính quyền hợp pháp đương thời, nhưng về sau lại trở thành nền tảng cho vị thế lịch sử của de Gaulle.
Ngày 18/6, qua Đài BBC ở London, de Gaulle kêu gọi người Pháp tiếp tục kháng chiến. Ông khẳng định thất bại trên chiến trường không đồng nghĩa với chiến tranh đã kết thúc và kêu gọi các sĩ quan, binh lính, kỹ sư, công nhân quân giới Pháp đang ở Anh hoặc có thể tới Anh tập hợp lực lượng tiếp tục chiến đấu. Thông điệp ấy trở thành dấu mốc khai sinh phong trào Nước Pháp Tự do.
Từ đây, nước Pháp tồn tại trong một nghịch cảnh: chính quyền Vichy do Pétain đứng đầu lựa chọn hợp tác với Đức, trong khi de Gaulle ở London tìm cách tập hợp lực lượng Pháp tiếp tục chiến đấu bên cạnh phe Đồng minh. Trong nước, các tổ chức và lực lượng kháng chiến với nhiều khuynh hướng chính trị khác nhau cũng ngày càng phát triển. Bài toán lớn của de Gaulle không chỉ là chống Đức, mà còn là giành lấy tính chính danh để nước Pháp có tiếng nói trong phe Đồng minh và trong trật tự hậu chiến.
Năm 1943, de Gaulle chuyển trung tâm hoạt động sang Algiers và cùng các lực lượng chống phe Trục thành lập Ủy ban Giải phóng Dân tộc Pháp. Sau khi Paris được giải phóng năm 1944, ông trở thành người đứng đầu Chính phủ lâm thời Cộng hòa Pháp.
Chiến tranh kết thúc, de Gaulle không vì thế mà rời khỏi những cuộc xung đột chính trị. Bất đồng với cơ chế quyền lực của nền Cộng hòa thứ Tư, ông từ chức đầu năm 1946. Hơn một thập niên sau, giữa cuộc khủng hoảng chính trị gắn với chiến tranh Algeria, de Gaulle trở lại cầm quyền năm 1958. Ông góp phần xây dựng Hiến pháp nền Cộng hòa thứ Năm và trở thành tổng thống đầu tiên của chế độ này vào năm 1959, giữ cương vị cho đến khi từ chức năm 1969.
Rời chính trường, de Gaulle trở về Colombey-les-Deux-Églises, sống tương đối kín đáo và dành thời gian viết hồi ký. Khi qua đời năm 1970, theo nguyện vọng của ông, tang lễ được tổ chức giản dị tại địa phương, không theo nghi thức quốc tang dành cho một cựu nguyên thủ.
Cuộc đời de Gaulle gắn với một nghịch lý đặc biệt của lịch sử nước Pháp thế kỷ XX. Ông từng là một sĩ quan có tư tưởng quân sự không được giới lãnh đạo coi trọng; từng chống lại quyết định của chính phủ mình và phải sống lưu vong; từng nhiều lần xung đột với cả đồng minh lẫn giới chính trị trong nước. Nhưng cũng chính sự cứng rắn, ý thức mạnh mẽ về chủ quyền quốc gia và niềm tin gần như tuyệt đối vào vị thế của nước Pháp đã đưa ông từ một viên tướng ít tên tuổi trở thành biểu tượng của nước Pháp kháng chiến.
Nhà nghiên cứu Pierre Journoud từng nhận xét de Gaulle chưa bao giờ nhận được sự đồng thuận tuyệt đối của những người xung quanh, nhưng ông vẫn có những quyết định sáng suốt đối với vận mệnh nước Pháp. Có lẽ, dấu ấn lớn nhất của de Gaulle cũng nằm ở đó: ông trở thành anh hùng không phải vì luôn đi cùng số đông, mà bởi vào thời khắc quyết định, ông dám đi ngược số đông để bảo vệ điều mình tin là tương lai của nước Pháp.
De Lattre de Tassigny: Vượt ngục và thành danh.
Nếu de Gaulle trở thành biểu tượng của nước Pháp kháng chiến bằng quyết định từ chối đầu hàng, thì Jean de Lattre de Tassigny (1889-1952) đi theo một con đường khác. Từng phục vụ dưới chính quyền Vichy, bị bắt vì chống lại chính quyền này rồi vượt ngục, ông trở lại hàng ngũ chiến đấu và trở thành một trong những tướng lĩnh Pháp nổi bật nhất vào giai đoạn cuối Thế chiến thứ hai.
Tốt nghiệp Trường Võ bị Saint-Cyr và Trường Kỵ binh Saumur, de Lattre tham gia Thế chiến thứ nhất, nhiều lần bị thương trên chiến trường. Khi Đức tấn công Pháp năm 1940, ông đã mang quân hàm chuẩn tướng và chỉ huy Sư đoàn Bộ binh số 14. Trong lúc nhiều đơn vị Pháp tan vỡ trước sức tiến công của quân Đức, sư đoàn của de Lattre chiến đấu tại khu vực Rethel và sau đó tiếp tục rút quân về phía nam.
Sau thất bại của Pháp, de Lattre tiếp tục phục vụ trong quân đội thuộc chính quyền Vichy và được giao nhiều chức vụ chỉ huy. Bước ngoặt đến vào tháng 11/1942, khi quân Đồng minh đổ bộ lên Bắc Phi và quân Đức tiến vào vùng lãnh thổ trước đó chưa bị chiếm đóng của Pháp. De Lattre tìm cách chống lại việc quân Đức tiến vào khu vực do mình phụ trách. Ông bị chính quyền Vichy bắt, đưa ra xét xử và tuyên án 10 năm tù.
Tháng 9/1943, de Lattre vượt ngục, sau đó bí mật rời Pháp để tới Bắc Phi, gia nhập lực lượng Pháp chiến đấu bên phe Đồng minh. Từ một tướng lĩnh từng phục vụ chính quyền Vichy, ông trở thành một trong những chỉ huy quân sự quan trọng của lực lượng Pháp dưới quyền de Gaulle.
Năm 1944, de Lattre được giao chỉ huy lực lượng sau này trở thành Tập đoàn quân số 1 Pháp. Cơ hội để ông khẳng định vai trò đến với Chiến dịch Dragoon – cuộc đổ bộ của quân Đồng minh lên miền nam nước Pháp ngày 15/8/1944.
Trong đội quân đổ bộ có một lực lượng lớn của Pháp, với thành phần đáng kể là binh sĩ đến từ các thuộc địa và lãnh thổ của Pháp ở Bắc Phi và châu Phi. Dưới quyền de Lattre, lực lượng này từ khu vực Địa Trung Hải tiến vào Provence, mở đầu cuộc hành quân đưa quân đội chính quy Pháp trở lại chiến đấu với quy mô lớn trên chính lãnh thổ của mình.
Các đơn vị Pháp nhanh chóng tiến về hai hải cảng chiến lược Toulon và Marseille. Đến cuối tháng 8/1944, cả hai thành phố được giải phóng, sớm hơn dự kiến của kế hoạch Đồng minh. Cùng thời điểm đó, ở phía bắc, Paris được giải phóng ngày 25/8, với Sư đoàn Thiết giáp số 2 của tướng Philippe Leclerc là lực lượng Pháp chủ lực tiến vào thủ đô.
Từ Provence, Tập đoàn quân số 1 Pháp tiếp tục tiến lên phía bắc, phối hợp với quân Mỹ trong Cụm Tập đoàn quân số 6 của tướng Jacob Devers. Cuối năm 1944 và đầu năm 1945, lực lượng của de Lattre tham gia những trận đánh quyết liệt tại Alsace, đặc biệt là chiến dịch xóa bỏ túi quân Đức ở Colmar.
Sau khi phòng tuyến Đức ở miền đông nước Pháp bị phá vỡ, quân của de Lattre vượt sông Rhine vào cuối tháng 3/1945 và tiến sâu vào miền nam nước Đức. Karlsruhe, Stuttgart và nhiều thành phố khác lần lượt nằm trên đường tiến quân của Tập đoàn quân số 1 trước khi lực lượng Pháp tiến tới khu vực Áo vào những ngày cuối cùng của chiến tranh.
Hành trình từ một vị tướng của đội quân bại trận năm 1940 đến một trong những chỉ huy của phe chiến thắng được khép lại bằng một hình ảnh giàu tính biểu tượng. Ngày 8/5/1945 tại Berlin, de Lattre thay mặt nước Pháp chứng kiến và ký vào văn kiện xác nhận Đức Quốc xã đầu hàng vô điều kiện. Chỉ năm năm sau thất bại năm 1940, nước Pháp đã có mặt bên cạnh Mỹ, Anh và Liên Xô trong hàng ngũ các cường quốc chiến thắng.
Nhưng chính Đông Dương lại trở thành chiến trường cuối cùng trong cuộc đời de Lattre.
Cuối năm 1950, trong bối cảnh quân đội Pháp vừa chịu những tổn thất nặng nề trên chiến trường biên giới Việt – Trung, ngày 6/12, de Lattre được cử làm Tổng chỉ huy quân đội viễn chinh kiêm Cao ủy Pháp tại Đông Dương, thay tướng Carpentier. Paris kỳ vọng uy tín và kinh nghiệm của vị tướng từng chiến thắng ở châu Âu có thể giúp cứu vãn tình thế và giành lại thế chủ động trên chiến trường.
Sau khi nhậm chức, de Lattre khẩn trương xây dựng lực lượng cơ động chiến lược, tăng cường binh lính người Việt trong quân đội viễn chinh Pháp và xây dựng quân đội quốc gia cho chính quyền thân Pháp. Đặc biệt, Pháp cho xây dựng khoảng 2.200 boong-ke, hình thành một hệ thống phòng thủ bao quanh vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ.
Tuy nhiên, kế hoạch của vị tướng được Pháp đặt nhiều kỳ vọng dần bộc lộ những hạn chế. De Lattre muốn giành lại thế chủ động trên chiến trường, nhưng quân đội Pháp vừa bị lực lượng chủ lực Việt Minh kìm chân, vừa phải đối phó với các đơn vị tiến sâu vào vùng đồng bằng phía sau phòng tuyến.
Ngày 10/12/1951, quân ta mở Chiến dịch Hòa Bình. Trải qua hai tháng rưỡi chiến đấu, quân ta đã làm thất bại ý đồ đánh chiếm vùng tự do và giành lại quyền chủ động trên chiến trường Bắc Bộ của Pháp; bảo đảm tuyến giao thông liên lạc giữa Việt Bắc với Liên khu 3 và Liên khu 4; đồng thời tạo điều kiện đẩy mạnh chiến tranh du kích ở vùng sau lưng địch và làm thất bại âm mưu chia rẽ đồng bào Mường.
Trong thời gian Chiến dịch Hòa Bình diễn ra, de Lattre lâm bệnh nặng và phải trở về Pháp điều trị. De Lattrequa đời ngày 11/1/1952. Chính phủ Pháp truy tặng de Lattre quân hàm Thống chế và tổ chức quốc tang kéo dài năm ngày. Đây được xem là một trong những tang lễ lớn nhất dành cho một quân nhân Pháp kể từ Thống chế Ferdinand Foch (1851-1929).
Như vậy, dù từng góp phần đưa quân đội Pháp trở lại hàng ngũ chiến thắng trong Thế chiến thứ hai, de Lattre đã không thể xoay chuyển cục diện chiến tranh tại Đông Dương. Những biện pháp quân sự của de Lattre chỉ giúp Pháp cải thiện tình thế trong một thời gian, nhưng không thể giải quyết những bất lợi mang tính chiến lược. Hai năm sau khi de Lattre qua đời, thất bại của quân đội Pháp tại Điện Biên Phủ năm 1954 đã dẫn tới sự kết thúc của cuộc chiến tranh Đông Dương.
De Gaulle và de Lattre de Tassigny đi những con đường khác nhau, nhưng đều nổi lên từ chính thất bại của nước Pháp năm 1940. Nếu de Gaulle lựa chọn “nổi loạn”, từ chối đầu hàng để tập hợp lực lượng Nước Pháp Tự do, thì de Lattre trải qua nhà tù của chính quyền Vichy, vượt ngục và trở lại chiến trường trong hàng ngũ Đồng minh. Một người trở thành biểu tượng chính trị của nước Pháp kháng chiến, người kia góp phần khôi phục vị thế của quân đội Pháp trên chiến trường châu Âu. Sự xuất hiện của họ không thể xóa đi ký ức cay đắng về thất bại năm 1940, nhưng đã góp phần giúp nước Pháp bước ra khỏi Thế chiến thứ hai với tư cách một nước chiến thắng. Tuy nhiên, hành trình sau chiến tranh của hai nhân vật cũng cho thấy một thực tế khác: vị thế được khôi phục ở châu Âu không thể giúp nước Pháp duy trì mãi trật tự thuộc địa cũ, mà thất bại tại Đông Dương năm 1954 là một dấu mốc rõ nét.
Nguyễn Đăng Song


