Ngày 19/5/2016, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế được UNESCO vinh danh là Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Mười năm sau, nhìn lại hành trình ấy, chúng ta có thể khẳng định đây không chỉ là niềm tự hào riêng của Huế, mà còn là một phát hiện quan trọng trong nhận diện chiều sâu văn hiến Việt Nam, bởi ngay trong lòng một Di sản văn hóa thế giới lại tồn tại một di sản tư liệu đặc biệt, vừa là văn chương, vừa là mỹ thuật, vừa là ký ức lịch sử được khắc ghi trực tiếp lên kiến trúc cung đình.

Ngày 19/5/2016, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Gần một thập niên sau dấu mốc ấy, di sản này không chỉ khẳng định giá trị độc đáo của quần thể di sản Huế mà còn góp phần làm sáng rõ chiều sâu văn hiến Việt Nam. Đặc biệt, ngay trong lòng một Di sản văn hóa thế giới tồn tại một di sản tư liệu hiếm có, nơi văn chương, mỹ thuật và ký ức lịch sử hòa quyện, được lưu dấu trực tiếp trên kiến trúc cung đình.
Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế là hệ thống các bài thơ, bài văn, câu đối, đại tự bằng chữ Hán, chủ yếu được tuyển chọn từ trước tác của các hoàng đế triều Nguyễn (thơ văn ngự chế). Nội dung được thể hiện bằng nhiều kỹ thuật nghệ thuật tinh xảo như chạm khắc, khảm cẩn, pháp lam, đắp nổi sành sứ…, hiện diện trên các cung điện, miếu điện, lăng tẩm và quốc tự trong quần thể di tích Huế. Theo các nghiên cứu, hệ thống này gồm hàng nghìn đơn vị thơ văn gắn với kiến trúc cung đình giai đoạn 1802–1945, tạo nên một hình thức trang trí độc đáo, mang đậm dấu ấn riêng của Huế.
Giá trị nổi bật của di sản nằm ở tính chất “di sản trong di sản”. Nếu Quần thể Di tích Cố đô Huế là không gian vật thể phản ánh quyền lực, nghi lễ và thẩm mỹ cung đình, thì thơ văn trên kiến trúc chính là lớp trầm tích văn hóa, tư tưởng và nghệ thuật làm nên chiều sâu tinh thần cho không gian ấy. Trên các cấu kiện kiến trúc như liên ba, đố bản, cổ diềm, bình phong, mái điện hay cổng lầu, chữ không chỉ mang chức năng truyền tải nội dung mà còn trở thành yếu tố tạo hình. Thơ văn kết hợp với hội họa, thư pháp và mỹ thuật trang trí, hình thành những kiểu thức đặc sắc như “nhất thi nhất họa”, “nhất tự nhất họa”, góp phần định hình phong cách nghệ thuật cung đình Nguyễn.

Về nội dung, hệ thống thơ văn phản ánh một thế giới tinh thần phong phú của triều Nguyễn. Nhiều tác phẩm ca ngợi quốc gia văn hiến, khẳng định chủ quyền và sự thống nhất đất nước; tôn vinh vẻ đẹp của kinh đô, cuộc sống thái bình, sản xuất nông nghiệp, thiên nhiên và bốn mùa. Đồng thời, đây cũng là nơi gửi gắm những quan niệm về trị quốc, nhân sinh và vũ trụ của tầng lớp trí thức cung đình. Tại các quốc tự như Thiên Mụ hay Thánh Duyên, nội dung thơ văn còn mở rộng sang tư tưởng Phật giáo và tinh thần hòa hợp của tam giáo.
Bên cạnh giá trị nội dung, di sản này còn có ý nghĩa đặc biệt bởi tính nguyên gốc và độc bản. Khác với các văn bản được lưu giữ trong sách vở, những bài thơ, câu đối hay đại tự trên kiến trúc chính là các “bản gốc” tồn tại trực tiếp trên công trình, gắn liền với vật liệu, kỹ thuật chế tác và không gian kiến trúc cụ thể. Mỗi tác phẩm là sự kết hợp hài hòa giữa thi ca, thư pháp, hội họa và thủ công mỹ nghệ. Vì vậy, việc bảo tồn thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế luôn gắn bó mật thiết với công tác bảo tồn di tích, nhằm gìn giữ đồng thời cả giá trị vật thể và tinh thần của một di sản đặc sắc trong kho tàng văn hóa Việt Nam.
Mười năm sau ngày được UNESCO ghi danh, di sản Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong công tác bảo tồn, nghiên cứu và tư liệu hóa. Với sự tham gia của các nhà nghiên cứu, chuyên gia Hán Nôm, cán bộ bảo tồn di tích cùng các cơ quan chuyên môn, hệ thống thơ văn hiện còn trên kiến trúc cung đình Huế cơ bản đã được khảo sát, kiểm kê và số hóa tương đối đầy đủ. Nhiều công trình phiên âm, dịch thuật, khảo cứu chuyên sâu được công bố, góp phần làm sáng tỏ giá trị lịch sử, văn học, mỹ thuật và tư tưởng của loại hình di sản độc đáo này. Một phần dữ liệu cũng đã được đưa vào hoạt động thuyết minh, trưng bày và giáo dục di sản, từng bước mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng.
Tuy vậy, sức lan tỏa của di sản trong đời sống xã hội vẫn chưa tương xứng với giá trị vốn có. Đối với nhiều du khách, các công trình trong Đại Nội, lăng tẩm hay hệ thống cung điện cổ vẫn chủ yếu được cảm nhận ở khía cạnh kiến trúc và cảnh quan, trong khi lớp giá trị văn hóa được gửi gắm qua những bài thơ, câu đối, đại tự hay minh văn trên công trình chưa thực sự được khám phá đầy đủ. Trong môi trường giáo dục, đời sống văn hóa đại chúng và đặc biệt là trong nhận thức của thế hệ trẻ, di sản này vẫn còn khá xa lạ dù đã được UNESCO ghi nhận từ một thập niên trước.

Thực trạng đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Bản thân thơ văn trên kiến trúc cung đình là loại hình di sản có tính học thuật cao, gắn với chữ Hán, văn chương cung đình và mỹ thuật truyền thống, đòi hỏi những tri thức nền tảng nhất định để tiếp cận. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn nằm ở việc chuyển tải giá trị di sản đến công chúng bằng những hình thức phù hợp với đời sống đương đại. Dù công tác số hóa đã đạt được những kết quả đáng kể, phần lớn vẫn phục vụ mục tiêu lưu trữ và nghiên cứu. Các ứng dụng hướng tới phổ biến rộng rãi như bảo tàng số, hệ thống thuyết minh tương tác, công nghệ thực tế ảo, sản phẩm truyền thông sáng tạo hay chương trình giáo dục trải nghiệm vẫn còn hạn chế, khiến khoảng cách giữa di sản và công chúng chưa được thu hẹp như kỳ vọng.
Từ góc nhìn của những người làm công tác bảo tồn di sản, chặng đường phía trước của Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế không chỉ dừng lại ở việc gìn giữ nguyên trạng, mà quan trọng hơn là làm cho di sản tiếp tục sống trong đời sống đương đại. Những vần thơ được lưu dấu trên cung điện, miếu điện và lăng tẩm cần được kể lại bằng ngôn ngữ của thời đại số; những ô chữ vàng son cần được chuyển hóa thành nguồn tri thức dễ tiếp cận hơn với công chúng; và kho tàng văn chương cung đình cần được kết nối mạnh mẽ với giáo dục, du lịch, nghệ thuật và các ngành công nghiệp văn hóa.
Đó cũng là cách để một di sản tư liệu không chỉ hiện diện trong hồ sơ UNESCO hay các công trình nghiên cứu chuyên ngành, mà thực sự trở thành một phần sinh động của đời sống văn hóa hôm nay, tiếp tục lan tỏa giá trị văn hiến Huế và bản sắc văn hóa Việt Nam. Vì vậy, mười năm sau ngày được UNESCO ghi danh, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn trong trạng thái tĩnh mà còn phải phát huy bằng những phương thức phù hợp với thời đại. Công tác khảo sát, số hóa, phiên âm, dịch nghĩa, chú giải, xây dựng cơ sở dữ liệu mở; phát triển thuyết minh số, ứng dụng thực tế ảo, thực tế tăng cường và các sản phẩm giáo dục di sản cần được đẩy mạnh hơn nữa. Khi công chúng có thể dễ dàng tiếp cận và “đọc” được những bài thơ trên điện Thái Hòa, Ngọ Môn, Thế Miếu, điện Long An hay các lăng tẩm, di sản ấy mới thực sự bước ra khỏi tình trạng “đẹp nhưng khó hiểu”.

Kỷ niệm 10 năm được UNESCO ghi danh vì thế không nên chỉ là dịp nhắc lại một danh hiệu, mà cần trở thành điểm khởi đầu cho một chương trình hành động mới: bảo tồn nguyên trạng, nghiên cứu chuyên sâu, số hóa toàn diện, phổ biến rộng rãi và từng bước quốc tế hóa giá trị di sản. Trong hành trình xây dựng Huế trở thành đô thị di sản, thành phố Festival và trung tâm văn hóa đặc sắc của Việt Nam, thơ văn trên kiến trúc cung đình chính là một nguồn lực mềm quý giá. Di sản ấy góp phần kể với thế giới rằng Huế không chỉ có thành quách, cung điện hay lăng tẩm, mà còn sở hữu một “bảo tàng thi ca” độc đáo được lưu giữ trên từng mái điện, từng ô hộc, từng nét chữ vàng son.
Nhìn từ hôm nay, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế là ký ức của một triều đại nhưng không chỉ thuộc về quá khứ. Đó là di sản sống của trí tuệ, thẩm mỹ và bản lĩnh văn hóa Việt Nam. Giữ gìn di sản ấy là gìn giữ một phần căn cốt văn hiến Huế; phát huy di sản ấy là để những dòng thơ xưa tiếp tục đối thoại với hiện tại và đồng hành cùng tương lai.
TS. Phan Thanh Hải


