Trong bối cảnh gia tăng đối thoại liên văn hóa và liên ngành, việc đặt các truyền thống triết học khác biệt trong quan hệ đối thoại góp phần mở rộng nhận thức về thực tại, đồng thời đòi hỏi làm rõ cả điểm tương đồng và giới hạn của sự tương đồng. Từ góc nhìn này, nguyên lý Duyên khởi của Phật giáo và nguyên lý Mối liên hệ phổ biến của phép biện chứng duy vật gặp gỡ ở cách tiếp cận thực tại trong tính quan hệ và vận động, dù mỗi nguyên lý có nội hàm riêng: Duyên khởi nhấn mạnh tính duyên sinh, vô thường, vô ngã và phi tự tính; Mối liên hệ phổ biến khẳng định tính khách quan, phổ biến và lịch sử, cụ thể của các mối liên hệ.

Bài viết phân tích khả năng đối thoại giữa nguyên lý Duyên khởi trong triết học Phật giáo và nguyên lý Mối liên hệ phổ biến trong phép biện chứng duy vật. Mặc dù cùng tiếp cận thực tại trong tính quan hệ và vận động, hai nguyên lý khác biệt về nền tảng thế giới quan và mục tiêu triết học. Từ việc làm rõ những tương đồng và khác biệt, bài viết cho rằng hai nguyên lý có thể đối thoại ở cấp độ phương pháp luận nhưng không thể đồng nhất về bản thể luận, qua đó gợi mở hướng tiếp cận triết học liên văn hóa và liên ngành.
Nguyên lý Duyên khởi trong triết học Phật giáo
Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda) giữ vị trí nền tảng trong tư tưởng Phật giáo, từ Phật giáo nguyên thủy đến các hệ thống phát triển như Trung quán và Duy thức. Đây không chỉ là nguyên lý giải thích quan hệ nhân quả mà còn chi phối cách Phật giáo nhận thức về tồn tại, con người và khổ đau. Công thức kinh điển của Duyên khởi được diễn đạt: “Do cái này có mặt, cái kia có mặt. Do cái này sanh, cái kia sanh. Do cái này không có mặt, cái kia không có mặt. Do cái này diệt, cái kia diệt” (7, tr.455). Nội dung cốt lõi của công thức này là tính điều kiện của các pháp: không có hiện tượng nào hoàn toàn tự lập; sự sinh khởi và biến đổi của mỗi hiện tượng đều phụ thuộc vào những điều kiện nhất định.
Từ đó, Duyên khởi đặt vấn đề đối với quan niệm về một thực thể có tự tính cố định. Mọi pháp đều sinh khởi trong quan hệ duyên sinh nên không tồn tại như những thực thể tự hữu. Đây là cơ sở để Phật giáo triển khai các tư tưởng vô thường, vô ngã và tính Không. Rupert Gethin nhận xét rằng nguyên lý nhân duyên cho thấy sự vật này dẫn đến sự vật khác trong một cấu trúc điều kiện hóa (2, tr.237).
Duyên khởi không phải là một lý thuyết nhân quả tuyến tính, bởi các pháp tồn tại trong mạng lưới gồm nhiều điều kiện, trong đó bản thân những điều kiện ấy tiếp tục nằm trong các quan hệ duyên sinh khác. Vì vậy, Duyên khởi thay thế mô hình thực thể bằng mô hình quan hệ và quá trình. Sự vật không phải trước hết là những thực thể độc lập rồi mới thiết lập quan hệ với nhau; chính tính duyên sinh quy định phương thức hiện hữu của chúng.
Từ Duyên khởi, Phật giáo phủ định cả thường kiến lẫn đoạn kiến. Các pháp không có tự tính bất biến, nhưng cũng không phải là những hiện tượng xuất hiện và mất đi một cách vô điều kiện. Chúng sinh khởi và hoại diệt tùy thuộc vào những điều kiện cụ thể. Vì vậy, tính phi tự tính không đồng nghĩa với hư vô mà chỉ ra tính phụ thuộc vào điều kiện của mọi hiện hữu (5, tr.60).
Một hệ quả quan trọng của Duyên khởi là tư tưởng vô ngã. Nếu mọi pháp đều duyên sinh thì con người cũng không thể được xem là một thực thể có bản ngã thường hằng. Con người được phân tích như sự kết hợp và vận hành của ngũ uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành và thức. “Ngã” không phải là một thực thể tồn tại độc lập mà là kết quả của sự chấp thủ.
Duyên khởi đồng thời có ý nghĩa nhận thức luận. Nhận thức diễn ra trong những điều kiện cụ thể và không thể hoàn toàn tách khỏi chủ thể, đối tượng và hoàn cảnh. Đặc biệt, trong Duy thức học, các yếu tố cảm giác, biểu tượng, hành vi tâm lý và tập khí cùng tham gia vào quá trình hình thành nhận thức. Vì vậy, nhận thức đúng đắn đòi hỏi nhận diện tính điều kiện của hiện tượng và khắc phục sự chấp thủ vào những phạm trù cố định.
Trên phương diện thế giới quan và nhân sinh quan, Duyên khởi tạo nên cách nhìn về thực tại như một quá trình tương thuộc và biến đổi (3, tr.250). Con người cũng được hiểu trong tính duyên sinh ấy; nhận thức về vô thường và vô ngã trở thành cơ sở để lý giải khổ đau và khả năng giải thoát (3, tr.251). Do đó, Duyên khởi vừa có ý nghĩa đối với nhận thức về thực tại, vừa gắn trực tiếp với định hướng chuyển hóa chủ thể.
Nguyên lý Mối liên hệ phổ biến trong phép biện chứng duy vật
Trong triết học Mác – Lênin, nguyên lý Mối liên hệ phổ biến là một trong những nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật. Nguyên lý này khẳng định các sự vật, hiện tượng không tồn tại biệt lập mà luôn nằm trong những mối liên hệ, tác động và quy định lẫn nhau. Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, “các đối tượng luôn tương tác với nhau, qua đó thể hiện các thuộc tính và bộc lộ bản chất bên trong” (4, tr.111-112). Lênin nhấn mạnh tính toàn diện của các mối liên hệ: “Những quan hệ của mỗi sự vật […] không những là muôn vẻ mà còn là phổ biến, toàn diện. Mỗi sự vật […] đều liên hệ với mỗi sự vật khác” (8, tr.239).
Nguyên lý này được thể hiện ở ba đặc điểm: tính khách quan, tính phổ biến và tính đa dạng của các mối liên hệ. Tính khách quan khẳng định các mối liên hệ tồn tại trong hiện thực, không do ý thức chủ quan tạo ra. Tính phổ biến cho thấy không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn biệt lập. Tính đa dạng đòi hỏi phân biệt các mối liên hệ về vị trí, vai trò và mức độ tác động.
Về phương pháp luận, nguyên lý Mối liên hệ phổ biến yêu cầu xem xét sự vật trong tính toàn diện, lịch sử và cụ thể. Quan điểm toàn diện không có nghĩa là liệt kê tất cả các mối liên hệ mà phải xác định những mối liên hệ bản chất, chủ yếu trong những điều kiện cụ thể. Do đó, nguyên lý này gắn với yêu cầu lịch sử – cụ thể và nguyên lý về sự phát triển.
Mối liên hệ phổ biến không thể tách khỏi lập trường duy vật. Thế giới vật chất tồn tại khách quan và các mối liên hệ là những quan hệ khách quan của chính hiện thực. Con người có thể nhận thức và vận dụng các mối liên hệ nhưng không tạo ra chúng. Vì vậy, nhận thức khoa học phải dựa trên việc phát hiện các quy luật khách quan và chuyển hóa tri thức thành hoạt động thực tiễn phù hợp với hiện thực (1, tr.694).
Như vậy, nếu Duyên khởi nhấn mạnh tính duyên sinh và phi tự tính của các pháp thì Mối liên hệ phổ biến nhấn mạnh tính khách quan, phổ biến, đa dạng và lịch sử – cụ thể của các quan hệ trong thế giới. Sự phân biệt này là tiền đề để xác định chính xác khả năng đối thoại giữa hai nguyên lý.
Đối thoại giữa Duyên khởi và Mối liên hệ phổ biến
Tương đồng ở cấu trúc tư duy quan hệ. Điểm gặp gỡ rõ nhất là cả hai nguyên lý đều phủ nhận cách tiếp cận sự vật như những đơn vị hoàn toàn biệt lập. Một hiện tượng chỉ có thể được hiểu trong quan hệ với những điều kiện và yếu tố khác.
Duyên khởi cho rằng một pháp sinh khởi tùy thuộc vào các duyên; Mối liên hệ phổ biến khẳng định sự vật tồn tại trong những quan hệ khách quan và tác động qua lại. Vì vậy, cả hai đều chuyển trọng tâm từ “thực thể cô lập” sang “cấu trúc quan hệ”.
Tuy nhiên, mức độ của hai khẳng định không giống nhau. Trong phép biện chứng duy vật, sự vật tồn tại khách quan và đồng thời có quan hệ với các sự vật khác. Trong Duyên khởi, tính điều kiện đi sâu hơn: sự vật không có tự tính độc lập ngoài các quan hệ duyên sinh. Vì vậy, hai nguyên lý gặp nhau ở logic quan hệ nhưng không hoàn toàn chia sẻ cùng một quan niệm về tồn tại. Đây là điểm cần được nhấn mạnh để tránh đồng nhất hai hệ thống, bởi sự tương đồng về cách tư duy không đồng nghĩa với sự tương đồng về bản thể luận.
Từ phi tự tính đến quan niệm về thực tại. Trong triết học Phật giáo, đặc biệt là Trung quán, Duyên khởi được triển khai thành luận điểm về tính Không. Long Thọ viết: “Chúng nhân duyên sinh pháp, ngã thuyết tức thị Không. Diệc vi thị giả danh, diệc thị Trung đạo nghĩa” (9, tr.61). Các pháp do duyên sinh nên không có tự tính độc lập; chính vì không cố định trong tự tính nên chúng có khả năng sinh khởi và biến đổi.
Tính Không không nên được hiểu như sự phủ nhận hoàn toàn tồn tại. Đối tượng phê phán của Trung quán là quan niệm về tự tính, chứ không phải sự tồn tại quy ước của các pháp. Theo nghĩa này, Duyên khởi và tính Không tạo nên một hình thức phê phán việc thực thể hóa hiện tượng.
Triết học Mác – Lênin không đứng trên lập trường phi bản thể luận. Duy vật biện chứng khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức. Vì vậy, không thể đồng nhất tính Không của Trung quán với vật chất hoặc với quan niệm về hiện thực khách quan của triết học Mác – Lênin.
Tuy nhiên, ở cấp độ phương pháp luận, hai truyền thống cùng có khả năng phê phán cách nhìn tĩnh tại và tuyệt đối hóa những bản chất cố định. Phép biện chứng duy vật xem sự vật trong vận động, quan hệ và lịch sử; Duyên khởi xem sự vật trong điều kiện sinh khởi và biến đổi. Đây là điểm tiếp xúc có giá trị nhưng chỉ nên được xác định ở cấp độ cấu trúc tư duy.
Con người như một tồn tại quan hệ. Một phương diện khác của đối thoại là quan niệm về con người. Phật giáo phủ nhận một ngã thể thường hằng và xem con người như một tiến trình duyên sinh của ngũ uẩn. Triết học Mác, trong phân tích lịch sử – xã hội, không xem cá nhân như một thực thể biệt lập mà nhấn mạnh vai trò của các quan hệ xã hội đối với sự hình thành con người.
Hai quan niệm không đồng nhất về nội dung và mục tiêu. Vô ngã là luận điểm thuộc cấu trúc giải thoát luận của Phật giáo; quan niệm về con người trong triết học Mác gắn với phân tích xã hội và lịch sử. Tuy nhiên, cả hai đều chống lại việc trừu tượng hóa con người khỏi những điều kiện làm nên sự tồn tại của nó.
Ở Phật giáo, chấp thủ vào “ngã” là một điều kiện của khổ đau. Trong triết học Mác, việc tách cá nhân khỏi những quan hệ xã hội – lịch sử dẫn đến một quan niệm trừu tượng về bản chất con người. Từ đó, đối thoại giữa hai cách tiếp cận có thể mở rộng nghiên cứu con người theo hai chiều kích: cấu trúc tâm thức và cấu trúc xã hội – lịch sử.
Tư duy quá trình và tính biến đổi.Cả Duyên khởi và phép biện chứng duy vật đều không xem thực tại như một trạng thái bất biến. Phật giáo diễn đạt tính biến đổi qua vô thường; phép biện chứng duy vật giải thích sự vận động và phát triển của vật chất.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất vô thường với phát triển. Vô thường khẳng định tính sinh diệt và biến đổi của các pháp, trong khi phát triển trong phép biện chứng duy vật hàm chứa một quá trình vận động nhất định, trong đó cái mới xuất hiện trên cơ sở những biến đổi và mâu thuẫn của cái cũ. Phật giáo quan tâm đến vô thường chủ yếu trong quan hệ với chấp thủ và giải thoát; triết học Mác – Lênin quan tâm đến quy luật vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Vì vậy, khái niệm “tư duy quá trình” có thể là điểm nối giữa hai truyền thống nhưng không nên được sử dụng để xóa nhòa sự khác biệt giữa vô thường và phát triển.
Khác biệt về định hướng thực tiễn. Đây có lẽ là khác biệt căn bản nhất. Duyên khởi nằm trong một hệ thống tư tưởng lấy khổ đau và giải thoát làm vấn đề trung tâm. Nhận thức Duyên khởi hướng đến chuyển hóa vô minh và chấp thủ của chủ thể. Trong khi đó, phép biện chứng duy vật gắn nhận thức với thực tiễn lịch sử – xã hội. Nhận thức các mối liên hệ khách quan nhằm phát hiện quy luật vận động và định hướng hoạt động cải tạo hiện thực. Vì vậy, nếu Phật giáo nhấn mạnh chuyển hóa chủ thể thì triết học Mác – Lênin nhấn mạnh biến đổi các quan hệ và điều kiện xã hội trên cơ sở nhận thức khách quan.
Sự khác biệt này không nhất thiết loại trừ khả năng đối thoại. Trái lại, nó cho thấy hai truyền thống tập trung vào những chiều kích khác nhau của vấn đề con người. Chẳng hạn, một hiện tượng xung đột xã hội có thể được phân tích từ các quan hệ kinh tế, lợi ích và cấu trúc xã hội theo phương pháp Mác – Lênin; đồng thời có thể được xem xét từ phương diện chấp thủ, dục vọng và cơ chế tâm lý theo cách tiếp cận Phật giáo. Hai cách phân tích không thay thế nhau và chỉ có giá trị bổ sung khi giữ nguyên giới hạn khái niệm của từng hệ thống.
Ý nghĩa của đối thoại
Đối thoại giữa Duyên khởi và Mối liên hệ phổ biến trước hết mở rộng khả năng nghiên cứu triết học theo hướng liên văn hóa. Giá trị của phép so sánh không nằm ở việc tìm kiếm một “mẫu số chung” để dung hợp hai hệ thống mà ở việc sử dụng mỗi hệ thống để soi sáng những phương diện khác nhau của vấn đề quan hệ, vận động và con người.
Duyên khởi làm nổi bật tính điều kiện, tương thuộc và phi tự tính; Mối liên hệ phổ biến làm rõ tính khách quan, lịch sử – cụ thể và yêu cầu nhận thức các quan hệ trong tính toàn diện. Đặt cạnh nhau, hai nguyên lý gợi mở một phương thức tư duy chống lại sự cô lập, giản lược và tuyệt đối hóa những thực thể cố định.
Ý nghĩa này có thể được mở rộng trong nghiên cứu các vấn đề phức tạp của đời sống hiện đại. Đối với khủng hoảng sinh thái, chẳng hạn, Duyên khởi cung cấp cách nhìn về tính tương thuộc giữa con người và môi trường, trong khi phép biện chứng duy vật cho phép phân tích những điều kiện kinh tế – xã hội cụ thể của quan hệ giữa con người với tự nhiên. Đối với xung đột xã hội, phép biện chứng duy vật có thể làm rõ cấu trúc vật chất và lịch sử của xung đột, còn Duyên khởi góp phần nhận diện những cơ chế tâm lý và chấp thủ duy trì xung đột.
Tuy nhiên, cần xác lập rõ giới hạn của sự đối thoại. Không thể dùng Duyên khởi để chứng minh trực tiếp cho chủ nghĩa duy vật biện chứng, cũng không thể diễn giải phép biện chứng duy vật như một hình thức hiện đại của Duyên khởi. Tính Không không đồng nhất với vật chất; vô ngã không đồng nhất với quan niệm xã hội về con người; vô thường không đồng nhất với phát triển.
Do đó, mô hình đối thoại thích hợp nhất là đối chiếu ở cấp độ phương pháp luận nhưng không gượng ép: tương đồng được sử dụng để mở ra khả năng đối thoại, còn khác biệt được bảo toàn như điều kiện để đối thoại có ý nghĩa. Đây cũng là cơ sở để tránh hai cực đoan: tuyệt đối hóa khác biệt đến mức không thể so sánh hoặc tuyệt đối hóa tương đồng đến mức đồng nhất hai truyền thống.
Nguyên lý Duyên khởi của Phật giáo và nguyên lý Mối liên hệ phổ biến của triết học Mác – Lênin, dù khác biệt về nền tảng thế giới quan và mục tiêu triết học, vẫn gặp nhau ở cách nhìn nhận thực tại trong tính quan hệ và vận động, qua đó vượt qua cách tiếp cận cô lập, tĩnh tại đối với sự vật. Tuy nhiên, sự tương đồng này chủ yếu thuộc cấp độ phương pháp luận, không đồng nghĩa với sự đồng nhất về bản thể luận. Duyên khởi nhấn mạnh tính duyên sinh, vô ngã và phi tự tính; trong khi Mối liên hệ phổ biến được đặt trên lập trường duy vật, nhấn mạnh tính khách quan, lịch sử – cụ thể và thực tiễn của các mối liên hệ.
Vì vậy, đối thoại giữa hai nguyên lý nên được hiểu là “đối thoại có phê phán và bổ sung có giới hạn”, trong đó sự tương đồng mở ra khả năng liên thông, còn khác biệt bảo đảm tính đặc thù của mỗi truyền thống. Theo hướng này, đối thoại có thể góp phần mở rộng tư duy triết học liên văn hóa và liên ngành trong nghiên cứu con người, xã hội và những vấn đề phức tạp của thế giới đương đại.
Nguyễn Đăng Sơn/Học viên Cao học Khoa Triết học – Khoá 2024,Trường Đại học KHXH & NV TP.HCM
Tài liệu tham khảo
1. C.Mác và Ph.Ăngghen. (1994). Toàn tập. NXB Chính trị Quốc gia
2. Gethin, R. (2019). Nền tảng Phật giáo. Thích Thiện Chánh dịch. NXB Hồng Đức.
3. Kalupahana, D.J. (2025). Pháp duyên khởi: trọng điểm triết học Phật giáo (Causality: the central philosophy of Buddhism). Thích Khai Pháp dịch. NXB Phụ nữ Việt Nam.
4. Nguyễn Văn Tài – Phạm Văn Sinh đồng chủ biên, Nguyễn Tài Đông, Nguyễn Như Hải, Nguyễn Anh Tuấn. (2021). Giáo trình Triết học (Dùng trong đào tạo trình độ thạc sĩ, tiến sĩ các ngành khoa học xã hội và nhân văn không chuyên ngành triết học). NXB Đại học Sư phạm.
5. Takakusu, J. (2011). Tinh hoa triết học Phật giáo. Tuệ Sỹ dịch và chú. NXB Phương Đông.
6. Thích Minh Châu dịch. (2012). Kinh Trung bộ (Majjhima Nikāya). Đại tạng kinh Việt Nam – Nam truyền. Viện nghiên cứu Phật học Việt Nam. NXB Tôn giáo.
7. Thích Minh Châu (dịch). (2013). Tương Ưng Bộ Kinh. Đại tạng kinh Việt Nam – Nam truyền. Viện nghiên cứu Phật học Việt Nam. NXB Tôn giáo.
8. V.I.Lênin. (1981). Toàn tập. tập 29. NXB Tiến bộ
9. Vũ Thế Ngọc. (2016). Triết học Long Thọ. NXB Thế giới.


