Đông Dương không chỉ là một khái niệm địa lý hay dấu ấn hành chính của lịch sử cận đại, mà là một không gian lịch sử, văn hóa tồn tại bền bỉ qua nhiều thế kỷ. Trong không gian ấy, các cộng đồng cư dân đã cùng chung sống, giao lưu và thích ứng với những điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa tương đồng, tạo nên sự đan xen chặt chẽ về vận mệnh. Thực tiễn lịch sử cho thấy, mỗi khi Đông Dương duy trì được sự gắn kết, khu vực có thêm ổn định; ngược lại, sự chia cắt hay phân mảnh luôn kéo theo những bất ổn dưới nhiều hình thức khác nhau.

Đông Dương như một chỉnh thể lịch sử địa chính trị
Xét trong chiều dài lịch sử, Đông Dương không phải là một tập hợp ngẫu nhiên các lãnh thổ liền kề, mà là một không gian khu vực được hình thành sớm và duy trì tính liên thông bền vững dựa trên những điều kiện tự nhiên mang tính cấu trúc. Các lưu vực sông lớn như sông Hồng, sông Mê Kông cùng hệ thống giao thông trên bộ xuyên núi đã tạo nên những trục kết nối cơ bản, chi phối sự phân bố dân cư, phương thức sinh tồn và quan hệ giao lưu trong toàn khu vực. Những trục kết nối này tồn tại độc lập với các đường biên chính trị hiện đại và vận hành theo logic tự nhiên của lịch sử, qua đó đặt nền móng cho tính liền mạch khách quan của không gian Đông Dương.
Trong thời kỳ tiền thuộc địa, các thực thể chính trị và cộng đồng cư dân ở Đông Dương vận động trong một trạng thái vừa cạnh tranh, vừa ràng buộc lẫn nhau. Giao thương, di cư, trao đổi văn hóa, tôn giáo và các mối quan hệ quyền lực đan xen diễn ra trong cùng một không gian khu vực, tạo nên một cấu trúc quan hệ phức hợp nhưng không rời rạc. Sự khác biệt về thể chế, trình độ phát triển hay bản sắc văn hóa không triệt tiêu tính khu vực, mà trái lại, góp phần hình thành một cơ chế điều chỉnh linh hoạt, trong đó các yếu tố xung đột và hợp tác cùng tồn tại. Đông Dương vì thế không phải là một không gian tĩnh, mà là một chỉnh thể động, luôn biến đổi nhưng vẫn giữ được tính liên kết nội tại.
Từ góc độ địa chính trị, Đông Dương nằm ở vị trí bản lề giữa lục địa và biển, giữa các trung tâm văn minh lớn của châu Á. Vị trí này khiến khu vực vừa có giá trị chiến lược về kinh tế, thương mại, vừa giữ vai trò quan trọng trong các toan tính quyền lực khu vực và liên khu vực. Chính đặc điểm đó giải thích vì sao Đông Dương sớm trở thành đối tượng quan tâm, cạnh tranh và can dự của các thế lực bên ngoài. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, trước khi chịu sự áp đặt mạnh mẽ từ bên ngoài, Đông Dương đã tự hình thành một trạng thái cân bằng tương đối, dựa trên các mối tương tác nội sinh và khả năng thích ứng của các cộng đồng bản địa.
Nhìn từ tổng thể, Đông Dương tồn tại như một chỉnh thể lịch sử địa chính trị mang tính tất yếu khách quan. Chỉnh thể đó không phải là sản phẩm của các quyết định hành chính hay sự sắp đặt quyền lực nhất thời, mà là kết quả của sự hội tụ lâu dài giữa điều kiện tự nhiên, tiến trình lịch sử và mạng lưới giao lưu khu vực. Việc nhận thức đầy đủ Đông Dương như một chỉnh thể không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật, mà còn là chìa khóa để lý giải những biến động sâu sắc trong các giai đoạn sau này, đặc biệt là khi khu vực bị chia cắt, phân mảnh và tái cấu trúc dưới tác động của các can thiệp từ bên ngoài. Bất kỳ cách tiếp cận nào bỏ qua tính chỉnh thể đó đều khó tránh khỏi những nhận định phiến diện về lịch sử và hiện thực khu vực.

Thực dân hóa và chiến lược phân mảnh Đông Dương
Khi chủ nghĩa thực dân phương Tây mở rộng ảnh hưởng vào khu vực, Đông Dương nhanh chóng trở thành đối tượng can thiệp và tái cấu trúc theo lợi ích chiến lược của các thế lực bên ngoài. Mục tiêu của quá trình thực dân hóa không chỉ dừng lại ở khai thác tài nguyên, bóc lột sức lao động hay mở rộng thị trường, mà sâu xa hơn là kiểm soát một không gian địa chính trị có vị trí đặc biệt quan trọng trong cấu trúc quyền lực khu vực. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, việc làm suy yếu và phá vỡ các mối liên kết tự nhiên vốn có của Đông Dương được xác định là yêu cầu mang tính then chốt.
Chiến lược “chia để trị” được triển khai một cách có hệ thống thông qua việc phân tách Đông Dương thành các đơn vị hành chính riêng rẽ, áp đặt những mô hình quản lý khác nhau và nuôi dưỡng sự khác biệt về thể chế, lợi ích cũng như định hướng phát triển. Sự phân tách này không chỉ tồn tại trên bản đồ hành chính, mà dần thấm sâu vào đời sống chính trị, kinh tế và xã hội của khu vực. Những mạng lưới liên kết truyền thống về giao thương, văn hóa và cộng cư bị cắt đứt hoặc làm suy yếu, khiến Đông Dương từ một không gian gắn kết tự nhiên bị biến đổi thành tập hợp các thực thể rời rạc, phụ thuộc ngày càng sâu vào sự điều hành và chi phối từ bên ngoài.
Nguy hiểm hơn cả, thực dân hóa không chỉ tạo ra sự phân mảnh về mặt lãnh thổ và thể chế, mà còn gây ra sự phân mảnh về nhận thức. Các cộng đồng cư dân và tầng lớp xã hội dần bị dẫn dắt để nhìn nhận lợi ích của mình trong những khuôn khổ cục bộ, tách rời khỏi lợi ích chung của toàn khu vực. Tư duy này làm xói mòn ý thức về không gian Đông Dương như một chỉnh thể lịch sử địa chính trị, đồng thời hạn chế khả năng hình thành những phản ứng chung trước các thách thức từ bên ngoài. Đây là một dạng di sản đặc biệt nguy hiểm, bởi nó không dễ dàng bị xóa bỏ ngay cả khi ách thống trị thực dân đã chấm dứt.
Dưới ách thực dân, Đông Dương không còn được nhìn nhận như một chủ thể lịch sử có khả năng tự quyết, mà bị hạ thấp thành đối tượng quản trị và điều chỉnh trong các chiến lược toàn cầu của các cường quốc. Việc áp đặt các mô hình cai trị, phân chia lợi ích và định hướng phát triển theo logic ngoại sinh đã làm suy giảm nghiêm trọng tính chủ động và khả năng tự điều chỉnh của khu vực. Hệ quả trực tiếp là sự hình thành một cấu trúc phân mảnh kéo dài, đặt nền móng cho nhiều bất ổn chính trị, xung đột lợi ích và thách thức an ninh trong các giai đoạn lịch sử tiếp theo.
Nhìn từ góc độ chính trị chiến lược, quá trình thực dân hóa không chỉ là một giai đoạn lịch sử đã khép lại, mà còn để lại những hệ lụy sâu sắc trong cách Đông Dương được tổ chức, được nhận thức và được tiếp cận trong tư duy chiến lược hiện đại. Việc nhận diện rõ chiến lược phân mảnh của chủ nghĩa thực dân vì thế có ý nghĩa quan trọng, không chỉ để hiểu đúng quá khứ, mà còn để cảnh giác trước nguy cơ tái diễn những hình thức phân mảnh mới trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày nay.

Cách mạng giải phóng dân tộc và sự tái gắn kết Đông Dương
Sự tái gắn kết của Đông Dương trong thời kỳ hiện đại không diễn ra một cách tự phát hay ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ một bước ngoặt có ý nghĩa quyết định về tổ chức và tư tưởng. Việc thành lập Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1930 đánh dấu lần đầu tiên phong trào cách mạng tại Việt Nam, Lào và Campuchia được đặt trong cùng một chỉnh thể lãnh đạo thống nhất. Từ thời điểm này, nhận thức về mối quan hệ gắn bó giữa vận mệnh của ba dân tộc không còn dừng lại ở sự tương đồng lịch sử hay cảm tính khu vực, mà được nâng lên thành một đường lối chính trị rõ ràng, có cơ sở lý luận, có mục tiêu chiến lược và có phương pháp đấu tranh chung.
Trong tiến trình cách mạng giải phóng dân tộc, sự gắn kết Đông Dương tiếp tục được củng cố và hiện thực hóa thông qua phối hợp lực lượng, chia sẻ kinh nghiệm đấu tranh và hỗ trợ lẫn nhau trên nhiều phương diện. Liên kết cách mạng giữa ba nước không chỉ xuất phát từ yêu cầu trước mắt của cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, mà dựa trên một nhận thức mang tính chiến lược: không một dân tộc nào ở Đông Dương có thể giành được nền độc lập bền vững nếu các dân tộc còn lại vẫn bị đặt trong vòng lệ thuộc. Đây không chỉ là một quan điểm chính trị, mà là kết luận được rút ra từ thực tiễn lịch sử và được kiểm nghiệm trong quá trình đấu tranh lâu dài, gian khổ.
Thực tiễn cách mạng đã chứng minh rằng đoàn kết Đông Dương là một trong những điều kiện quan trọng dẫn tới thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các phong trào cách mạng không chỉ thể hiện ở phương diện vật chất hay hậu cần, mà quan trọng hơn là ở sự thống nhất về đường lối, sự phối hợp chiến lược và tinh thần quốc tế vô sản. Chính sự gắn bó đó đã giúp các dân tộc trong khu vực vượt qua những thời điểm cam go nhất, từng bước làm thất bại các chiến lược chia rẽ, cô lập của kẻ thù và khẳng định quyền tự quyết của mình trên trường lịch sử.
Từ chỗ bị chia cắt và kiểm soát dưới ách thực dân, Đông Dương trong giai đoạn cách mạng giải phóng đã từng bước trở lại vị thế của một chủ thể lịch sử có khả năng tự định đoạt vận mệnh của mình. Sự tái gắn kết này không chỉ mang ý nghĩa của một giai đoạn đấu tranh cụ thể, mà còn để lại một bài học có giá trị lâu dài: vai trò quyết định của tổ chức chính trị tiên phong trong việc khôi phục, định hướng và duy trì sự gắn bó chiến lược giữa các quốc gia trong cùng một không gian lịch sử địa chính trị. Bài học đó tiếp tục có ý nghĩa tham chiếu quan trọng trong việc nhìn nhận các vấn đề hợp tác, ổn định và phát triển của khu vực Đông Dương trong bối cảnh mới.

Bài học lịch sử về gắn kết và phân mảnh đông dương
Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử, có thể thấy Đông Dương luôn vận động giữa hai xu hướng đối lập: gắn kết và phân mảnh. Kết cục của mỗi giai đoạn lịch sử không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh riêng lẻ của từng quốc gia, mà chịu chi phối sâu sắc bởi trạng thái liên thông hay rời rạc của toàn bộ không gian khu vực. Khi các mối liên hệ khu vực được duy trì và định hướng đúng, Đông Dương có khả năng tự tạo ra thế ổn định tương đối; khi những liên hệ đó bị phá vỡ, khu vực dễ rơi vào vòng xoáy bất ổn và lệ thuộc.
Điều đáng chú ý là phân mảnh chưa bao giờ chỉ đơn thuần là hệ quả tự nhiên của khác biệt, mà thường gắn liền với các tính toán quyền lực và sự can thiệp có chủ đích. Chính vì vậy, việc nhận diện đầy đủ bản chất của quá trình phân mảnh không chỉ giúp giải thích quá khứ, mà còn có ý nghĩa như một cảnh báo chiến lược đối với hiện tại và tương lai. Lịch sử Đông Dương cho thấy, sự suy yếu về liên kết khu vực luôn kéo theo sự thu hẹp không gian tự chủ, làm gia tăng tính dễ tổn thương của từng quốc gia trước những biến động bên ngoài.
Trong bối cảnh đó, gắn kết Đông Dương không nên được hiểu như sự quay lại các mô hình cũ hay phủ nhận tính độc lập của từng quốc gia, mà là sự lựa chọn chiến lược dựa trên lợi ích dài hạn. Một không gian khu vực có khả năng phối hợp, điều tiết và tự cân bằng sẽ tạo điều kiện để các quốc gia bảo vệ chủ quyền, xử lý khác biệt và theo đuổi phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng phức tạp.
Từ góc nhìn này, Đông Dương cần được tiếp cận như một thực thể lịch sử địa chính trị có tính liên thông cao, nơi sự ổn định của mỗi bộ phận luôn gắn chặt với trạng thái chung của toàn khu vực. Bỏ qua mối liên hệ đó đồng nghĩa với việc chấp nhận những giới hạn chiến lược do chính mình tạo ra. Ngược lại, nhận thức đúng và hành động phù hợp trên nền tảng không gian chung sẽ mở ra khả năng củng cố nội lực khu vực, qua đó tạo thế đứng vững chắc hơn cho từng quốc gia trong một thế giới đầy biến động.
Thế Nguyễn – Minh Văn


