Cần Thơ đang đứng trước cơ hội chuyển mình từ một điểm đến của miền Tây thành đầu mối tổ chức dòng khách, dịch vụ và đầu tư cho toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, vị trí, hạ tầng và tài nguyên chỉ là lợi thế khởi đầu. Thách thức thực sự là xây dựng được những sản phẩm du lịch văn hóa, lịch sử và sinh thái đủ sức giữ chân du khách, gia tăng chi tiêu, kết nối liên vùng và lan tỏa lợi ích đến cộng đồng. Đây cũng là phép thử đối với vai trò đô thị hạt nhân của Cần Thơ trong chiến lược phát triển du lịch vùng.

Từ cửa ngõ giao thông đến cửa ngõ trải nghiệm
Mỗi sáng, hàng chục chiếc tàu đưa du khách rời bến Ninh Kiều hướng về chợ nổi Cái Răng. Hành trình quen thuộc bắt đầu bằng bữa sáng trên sông, ghé cơ sở làm hủ tiếu, tham quan vườn cây rồi kết thúc trước buổi trưa. Đó vẫn là sản phẩm đặc trưng của Cần Thơ suốt nhiều năm qua có thể đủ hấp dẫn để thu hút khách đến, nhưng chưa đủ phong phú để giữ họ ở lại.
Điều đáng nói không nằm ở sức hút của chợ nổi hay miệt vườn, mà ở chỗ hành trình thường khép lại quá sớm. Sau khi rời điểm tham quan, du khách thiếu những lựa chọn tiếp nối như mua sắm, giải trí, trải nghiệm văn hóa đô thị, hoạt động ban đêm hay các tuyến kết nối sang những không gian sinh thái, văn hóa khác trong vùng. Cần Thơ vì thế vẫn chủ yếu là điểm ghé, chưa thực sự trở thành điểm lưu trú.
Các con số tăng trưởng cho thấy tiềm năng rất lớn. Sáu tháng đầu năm 2026, thành phố đón hơn 7,5 triệu lượt khách, tăng 19% so với cùng kỳ; khách quốc tế đạt hơn 382.000 lượt, doanh thu du lịch vượt 6.600 tỷ đồng, tăng 21%, đều hoàn thành trên một nửa kế hoạch năm. Tuy nhiên, phía sau những chỉ số tích cực ấy là một thực tế khác: thời gian lưu trú ngắn, mức chi tiêu bình quân còn thấp và giá trị gia tăng trên mỗi lượt khách chưa tương xứng với quy mô dòng khách.
Đó cũng là giới hạn của tư duy phát triển dựa trên số lượng. Trong kinh tế du lịch, lượng khách chỉ phản ánh quy mô di chuyển, không phản ánh đầy đủ hiệu quả kinh tế. Giá trị của một điểm đến được quyết định bởi số đêm lưu trú, mức chi tiêu, tỷ lệ sử dụng dịch vụ địa phương và khả năng giữ lại nguồn thu trong nền kinh tế. Một thành phố có thể đón hàng triệu lượt khách nhưng vẫn tạo ra giá trị thấp nếu phần lớn chỉ tham quan trong ngày rồi rời đi. Ngược lại, chỉ cần kéo dài thêm một đêm lưu trú, chuỗi chi tiêu sẽ mở rộng từ khách sạn, nhà hàng, vận tải đến mua sắm, giải trí, dịch vụ văn hóa và lao động địa phương.
Bởi vậy, mục tiêu của Cần Thơ không còn là đưa thêm khách đến chợ nổi hay bến Ninh Kiều, mà là tổ chức một chuỗi trải nghiệm đủ dài để mỗi du khách đi qua nhiều lớp dịch vụ khác nhau. Khi dòng khách được giữ lại lâu hơn, doanh thu không chỉ tăng ở ngành du lịch mà còn lan sang thương mại, nông nghiệp, văn hóa, logistics và các ngành dịch vụ hỗ trợ.
Sau khi mở rộng địa giới, Cần Thơ sở hữu điều kiện thuận lợi để thực hiện sự chuyển đổi này. Không gian phát triển giờ đây trải dài từ đô thị ven sông, vùng cây ăn trái, không gian văn hóa Khmer đến hệ sinh thái cửa sông và khu vực hướng biển, đồng thời gắn với các dự án hạ tầng như sân bay, cảng biển, giao thông đa phương thức và Khu kinh tế Trần Đề. Điều đó cho phép hình thành những hành trình liên hoàn thay vì các tour khép kín trong vài giờ: từ trung tâm đô thị đến chợ nổi, vùng nông nghiệp, làng nghề, không gian tín ngưỡng Khmer rồi kết nối với vùng cửa biển.
Tuy nhiên, mở rộng không gian không đồng nghĩa với hình thành sản phẩm mới. Nếu các điểm đến vẫn hoạt động rời rạc, phương tiện thiếu kết nối, chất lượng dịch vụ không đồng đều và thời gian phục vụ thiếu thống nhất, khoảng cách địa lý sẽ trở thành chi phí thay vì lợi thế. Khi đó, doanh nghiệp lữ hành vẫn lựa chọn những tuyến ngắn, dễ tổ chức và ít rủi ro, còn tiềm năng liên kết vùng chỉ dừng ở quy hoạch.
Vấn đề cốt lõi nằm ở sự khác biệt giữa tài nguyên và sản phẩm du lịch. Cảnh quan, sông nước, văn hóa hay đời sống cộng đồng chỉ là tài nguyên. Chúng chỉ trở thành sản phẩm khi được thiết kế thành một trải nghiệm hoàn chỉnh, có kịch bản, thời lượng, dịch vụ, tiêu chuẩn chất lượng, mức giá và đơn vị vận hành rõ ràng.
Đây cũng là điểm yếu phổ biến của du lịch Đồng bằng sông Cửu Long. Nhiều địa phương vẫn khai thác cùng một công thức: đi thuyền, tham quan vườn cây, thưởng thức trái cây, nghe đờn ca tài tử và dùng món ăn dân gian. Khi sản phẩm tương đồng, sự khác biệt giữa các điểm đến dần mất đi và cạnh tranh chủ yếu dựa vào giá tour. Hệ quả là doanh thu bị chia nhỏ, còn người lái tàu, chủ vườn, nghệ nhân và các hộ kinh doanh địa phương thiếu nguồn lực để tái đầu tư, nâng chất lượng dịch vụ hay gìn giữ giá trị văn hóa.
Muốn trở thành trung tâm du lịch của vùng, Cần Thơ cần đảm nhận vai trò tổ chức thay vì chỉ sở hữu tài nguyên. Trung tâm đô thị phải phát triển mạnh lưu trú, hội nghị, mua sắm và kinh tế ban đêm; vùng sông nước và miệt vườn tập trung vào trải nghiệm nông nghiệp và tri thức bản địa; không gian Khmer được phát huy giá trị văn hóa trên nguyên tắc tôn trọng cộng đồng; còn vùng cửa sông, ven biển phát triển du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng theo giới hạn chịu tải.
Khi mỗi không gian đảm nhận một chức năng riêng nhưng được kết nối thành một chuỗi trải nghiệm thống nhất, các điểm đến sẽ bổ trợ thay vì cạnh tranh lẫn nhau. Khi đó, sân bay, cao tốc, cảng biển hay đường thủy không chỉ là hạ tầng giao thông mà trở thành hạ tầng tạo dòng khách, dòng dịch vụ và dòng đầu tư. Đó cũng là bước chuyển quan trọng để Cần Thơ đi từ vai trò cửa ngõ đi lại của miền Tây trở thành cửa ngõ trải nghiệm của toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Muốn làm hạt nhân phải tạo được lực hút
Một đô thị hạt nhân không được quyết định bởi quy mô diện tích hay số lượng công trình, mà bởi khả năng tổ chức các dòng vận động của vùng: dòng người, hàng hóa, vốn, tri thức và dịch vụ. Với Cần Thơ, du lịch chính là phép thử rõ nhất cho năng lực đó. Nếu biến lợi thế vị trí thành khả năng thu hút và điều phối dòng khách, thành phố mới thực sự giữ vai trò trung tâm của Đồng bằng sông Cửu Long.
Muốn vậy, Cần Thơ phải thực hiện đồng thời hai chức năng. Thứ nhất, giữ được du khách ở lại lâu hơn để tạo giá trị ngay tại chỗ thông qua lưu trú, mua sắm, ẩm thực và giải trí. Thứ hai, trở thành đầu mối phân phối khách đến các địa phương trong vùng bằng những sản phẩm liên kết hoàn chỉnh. Nếu khách đáp xuống sân bay rồi đi thẳng nơi khác, Cần Thơ chỉ là điểm trung chuyển. Nếu giữ được khách nhưng không kết nối được các hành trình liên vùng, thành phố cũng chưa thể đóng vai trò điều phối. Một đô thị hạt nhân phải vừa tạo lực hút, vừa tạo sức lan tỏa.
Nhiều năm qua, liên kết du lịch giữa Cần Thơ với TP Hồ Chí Minh và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long đã được thúc đẩy qua nhiều chương trình hợp tác. Tuy nhiên, hiệu quả của liên kết không nằm ở số biên bản ký kết mà ở số sản phẩm được thị trường chấp nhận. Một tuyến du lịch chỉ thực sự tồn tại khi có lịch khởi hành ổn định, phương tiện kết nối, cơ sở lưu trú, mức giá thống nhất và doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận hành. Nếu thiếu những điều kiện đó, liên kết vẫn chỉ dừng ở ý tưởng.
Điểm nghẽn lớn hiện nay là khả năng giữ chân du khách sau khi kết thúc chương trình ban ngày. Ngoài hoạt động ẩm thực và dạo bến sông, Cần Thơ vẫn thiếu những không gian biểu diễn nghệ thuật, mua sắm, giải trí và trải nghiệm văn hóa đủ sức kéo dài thời gian lưu trú. Trong khi đó, chỉ cần thêm một đêm ở lại, chuỗi giá trị du lịch sẽ mở rộng đáng kể, từ khách sạn, nhà hàng, vận tải đến thương mại và các dịch vụ địa phương.
Vì vậy, phát triển kinh tế ban đêm không chỉ là kéo dài giờ hoạt động, mà là tạo thêm một “ca làm việc” cho nền kinh tế. Khi được quy hoạch đồng bộ về không gian, giao thông, an ninh và môi trường, kinh tế ban đêm giúp tăng hiệu quả khai thác hạ tầng, tạo việc làm và nâng doanh thu trên mỗi lượt khách. Đây cũng là tiêu chí quan trọng để phân biệt một điểm dừng chân với một trung tâm du lịch.
Bên cạnh hạ tầng, Cần Thơ cần thay đổi cách quản trị. Thành công của du lịch không nên chỉ được đo bằng số lượt khách hay tổng doanh thu, mà phải được đánh giá qua số đêm lưu trú, mức chi tiêu bình quân, tỷ lệ khách quay lại, công suất phòng và mức độ hài lòng của du khách. Chỉ khi nắm được dữ liệu về hành vi và nhu cầu của khách, chính quyền và doanh nghiệp mới có cơ sở điều chỉnh sản phẩm, phân bổ đầu tư và dự báo thị trường.
Chuyển đổi số vì thế không nên dừng ở ứng dụng giới thiệu điểm đến hay bản đồ du lịch. Quan trọng hơn là xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung kết nối cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, vận tải và nền tảng đặt dịch vụ. Dữ liệu không chỉ giúp quản lý hiệu quả hơn mà còn giảm rủi ro đầu tư, mở rộng khả năng liên kết và nâng cao chất lượng trải nghiệm.
Một trung tâm du lịch cũng không thể thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi thị trường chuyển sang phân khúc giá trị cao, nhu cầu không chỉ là hướng dẫn viên mà còn là đội ngũ quản trị khách sạn, điều hành tour liên vùng, tổ chức sự kiện, tiếp thị số và vận hành du lịch đường thủy. Đào tạo vì vậy phải gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và vị trí việc làm, thay vì chỉ dừng ở các khóa bồi dưỡng ngắn hạn.
Cuối cùng, năng lực của một đô thị hạt nhân được thể hiện ở chất lượng quản trị điểm đến. Chợ nổi, sông nước, miệt vườn hay văn hóa Khmer đều là những tài sản quý, nhưng chỉ tạo ra giá trị bền vững khi được khai thác trong giới hạn sức chứa, gắn với bảo vệ môi trường và bảo đảm cộng đồng địa phương cùng hưởng lợi. Khi sân bay liên thông với bến tàu, lưu trú gắn với vùng sản xuất, hội nghị kết hợp với trải nghiệm và dữ liệu trở thành nền tảng điều phối toàn bộ hệ sinh thái du lịch, Cần Thơ mới có thể phát huy vai trò trung tâm kết nối khách, dịch vụ và đầu tư của vùng.
Du lịch vì thế không chỉ là một ngành kinh tế dịch vụ mà còn phản ánh năng lực tổ chức phát triển của đô thị. Lợi thế về vị trí, hạ tầng, tài nguyên và quy mô thị trường chỉ tạo nên tiền đề; giá trị chỉ được hình thành khi những lợi thế ấy được chuyển hóa thành sản phẩm khác biệt, trải nghiệm chất lượng và chuỗi liên kết mang lại lợi ích cho cả vùng.
Sau hợp nhất, Cần Thơ đang có cơ hội định vị lại vai trò của mình trong Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu không chỉ là trở thành điểm đến hấp dẫn hơn, mà là trung tâm kiến tạo hành trình, điều phối dòng khách và dẫn dắt mạng lưới liên kết du lịch vùng. Vai trò hạt nhân không được khẳng định bằng quy mô hay danh xưng, mà bằng khả năng tạo sức hút để giữ khách, tạo giá trị để giữ nguồn thu và tạo liên kết để lan tỏa cơ hội phát triển. Khi làm được điều đó, du lịch sẽ trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng của Cần Thơ, đồng thời góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn Đồng bằng sông Cửu Long.
Trọng Nguyễn


