Thứ Bảy, Tháng 3 21, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Đường số 7: Mắt xích quyết định trong quá trình chuyển hóa từ thắng lợi chiến dịch đến thắng lợi chiến lược



ĐNA -

Tháng 3/1975, sau đòn đột phá chiến lược tại Buôn Ma Thuột, cục diện chiến trường Tây Nguyên nhanh chóng nghiêng về phía cách mạng. Trong bối cảnh đó, cuộc truy kích trên Đường số 7 nổi lên như một đòn tiến công mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ tiêu diệt một lực lượng lớn quân ngụy Sài Gòn mà còn góp phần thúc đẩy sự sụp đổ dây chuyền chế độ ngụy quyền Sài Gòn trên toàn chiến trường miền Nam.

Thực tiễn lịch sử cho thấy, đây không đơn thuần là một trận truy kích mà là một mắt xích quyết định trong sự chuyển hóa từ thắng lợi chiến dịch sang thắng lợi chiến lược. Với sự tan rã của Quân đoàn 2 địch, con đường rút chạy này đã biến thành “con đường máu”, nơi chứng kiến sự sụp đổ hoàn toàn về cả tổ chức lẫn tinh thần của đối phương dưới sức mạnh tiến công thần tốc của quân giải phóng. Bài viết này tập trung phân tích nghệ thuật nắm bắt thời cơ và ý nghĩa của đòn truy kích lịch sử này đối với Đại thắng mùa Xuân 1975.

Thực tiễn lịch sử cho thấy, đây không chỉ là một cuộc truy kích đơn thuần mà còn là mắt xích then chốt, đánh dấu bước chuyển hóa từ thắng lợi chiến dịch sang thắng lợi chiến lược. Sự tan rã của Quân đoàn 2 ngụy quyền Sài Gòn đã biến Đường số 7 thành “con đường máu”, nơi phơi bày sự sụp đổ toàn diện cả về tổ chức lẫn tinh thần của đối phương trước sức tiến công thần tốc của quân giải phóng. Bài viết tập trung làm rõ nghệ thuật nắm bắt thời cơ và ý nghĩa của đòn truy kích lịch sử này trong tiến trình đi tới Đại thắng mùa Xuân 1975.

Xe quân sự của Quân đoàn 2 Ngụy bị tiêu diệt trên Đường số 7. Ảnh tư liệu.

Bối cảnh chiến lược và quyết định rút chạy của địch
Sau thất bại mang tính bước ngoặt tại Buôn Ma Thuột ngày 10/3/1975, toàn bộ hệ thống phòng thủ của quân ngụy Sài Gòn ở Tây Nguyên rơi vào trạng thái khủng hoảng nghiêm trọng. Đây không chỉ là sự mất mát về địa bàn chiến lược quan trọng bậc nhất, mà còn kéo theo sự đổ vỡ dây chuyền về thế trận. Các đơn vị chủ lực của Quân đoàn 2 địch bị chia cắt, hệ thống thông tin liên lạc gián đoạn, khả năng hiệp đồng tác chiến gần như tê liệt. Những nỗ lực phản kích vội vã của chúng sau đó đều thất bại, càng làm suy giảm tinh thần binh sĩ và niềm tin của bộ chỉ huy quân ngụy Sài Gòn.

Trong bối cảnh đó, trước sức ép tiến công ngày càng mạnh mẽ, liên tục và có chiều sâu của quân giải phóng, giới lãnh đạo ngụy quyền Sài Gòn buộc phải chuyển từ thế phòng ngự sang tính toán rút lui nhằm “bảo toàn lực lượng”. Tại cuộc họp quan trọng ở Cam Ranh ngày 14/3/1975, Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt: ra lệnh cho Trung tướng Phạm Văn Phú rút toàn bộ Quân đoàn 2 khỏi Pleiku và Kon Tum, rời bỏ Tây Nguyên để co cụm về giữ vùng duyên hải miền Trung.

Tuy nhiên, quyết định này được đưa ra trong trạng thái bị động, thiếu chuẩn bị cả về kế hoạch tác chiến lẫn bảo đảm hậu cần, kỹ thuật. Không có phương án tổ chức rút lui khoa học, không thiết lập được các tuyến phòng ngự yểm trợ, cũng không có kế hoạch phân luồng lực lượng hợp lý. Đặc biệt, việc lựa chọn Đường số 7 (Pleiku – Cheo Reo – Tuy Hòa) làm trục rút lui càng bộc lộ sai lầm chiến lược nghiêm trọng. Đây vốn là tuyến đường nhỏ hẹp, quanh co, nhiều đoạn bị hư hỏng nặng, cầu cống xuống cấp, đã từ lâu ít được sử dụng cho mục đích quân sự quy mô lớn.

Thực tế, tuyến đường này hoàn toàn không đáp ứng được yêu cầu cơ động của một lực lượng khổng lồ gồm hơn 60.000 quân, hàng nghìn xe quân sự, pháo binh. Việc dồn toàn bộ lực lượng vào một trục rút lui duy nhất đã biến cuộc rút quân của địch thành một “nút thắt cổ chai” khổng lồ, dễ bị chia cắt, đánh chặn và tiêu diệt từng phần.

Về bản chất, đây không còn là một cuộc rút lui chiến thuật có tổ chức, mà là biểu hiện rõ nét của sự khủng hoảng chiến lược và tâm lý hoảng loạn trong hệ thống chỉ huy. Khi ý chí chiến đấu suy giảm, niềm tin vào khả năng kiểm soát tình hình bị lung lay, thì mọi quyết định quân sự đều mang tính đối phó, thiếu tính toán dài hạn. Ngay từ những ngày đầu triển khai, đội hình rút quân đã rơi vào tình trạng hỗn loạn: các đơn vị của địch mất liên lạc với nhau, phương tiện chen lấn, tắc nghẽn kéo dài, kỷ luật chiến trường bị phá vỡ.

Sự hỗn loạn càng gia tăng khi các đơn vị tiền trạm của địch liên tiếp vấp phải các lực lượng chốt chặn, phục kích của quân giải phóng tại các điểm hiểm yếu như Cheo Reo, Củng Sơn, đèo Tô Na… Những đòn đánh chính xác, kịp thời đã nhanh chóng biến tuyến rút lui thành một chiến trường bị động, nơi quân địch không còn khả năng tổ chức đội hình chiến đấu hiệu quả. Từ đây, cuộc rút quân nhanh chóng chuyển hóa thành một cuộc tháo chạy không kiểm soát.

Bối cảnh này phản ánh rõ một quy luật mang tính điển hình trong nghệ thuật quân sự: khi một hệ thống phòng thủ bị đánh trúng “tử huyệt” chiến lược ở Buôn Ma Thuột, trung tâm then chốt của Tây Nguyên, thì sự sụp đổ không chỉ dừng lại ở một điểm, mà sẽ lan rộng theo hiệu ứng domino, kéo theo sự tan rã toàn bộ thế trận. Đường số 7 chính là không gian điển hình, nơi quá trình tan rã ấy diễn ra nhanh chóng, tập trung và đầy kịch tính, tạo tiền đề trực tiếp cho đòn truy kích chiến lược của quân ta.

Nghệ thuật truy kích và nắm bắt thời cơ của Quân giải phóng
Trước diễn biến địch rút chạy khỏi Tây Nguyên, quân ta đã thể hiện rõ bản lĩnh nhạy bén trong đánh giá tình hình và chớp thời cơ chiến lược. Ngay khi phát hiện dấu hiệu rút lui của địch khỏi Pleiku vào sáng 16/3/1975, Bộ Tư lệnh Chiến dịch Tây Nguyên lập tức đưa ra quyết định táo bạo: điều động Sư đoàn 320, lực lượng cơ động chủ lực từ khu vực Thuần Mẫn hành quân thần tốc, cắt ngang đội hình địch trên trục Đường số 7. Quyết định này cho thấy sự chuyển hóa linh hoạt từ thế trận “vây điểm, diệt viện” sang “truy kích, tiêu diệt lớn”, thể hiện rõ tư duy tác chiến chủ động, linh hoạt của nghệ thuật quân sự Việt Nam.

Truy kích trên Đường số 7 không phải là hành động đuổi theo đơn thuần, mà là một quá trình tổ chức tiến công có tính toán, nhằm đánh vào trạng thái rối loạn, suy yếu và mất kiểm soát của đối phương. Quân ta đã khai thác triệt để đặc điểm địa hình hiểm trở của tuyến đường với nhiều đèo dốc, khúc cua, cầu hẹp để thiết lập các điểm chốt chặn chiến lược, chia cắt đội hình địch thành từng cụm nhỏ, cô lập và tiêu diệt từng bộ phận.

Một điểm nhấn đặc biệt là việc đánh chiếm thị xã Cheo Reo (Phú Bổn) ngày 18/3. Đây là nút giao thông then chốt trên tuyến rút lui, nơi tập trung lượng lớn quân và phương tiện của địch đang ùn tắc. Khi Cheo Reo bị kiểm soát, toàn bộ lực lượng địch bị dồn nén vào một không gian hẹp, tạo thành một “cái túi” chiến dịch khổng lồ. Từ đây, quân ta triển khai thế trận bao vây nhiều lớp, liên tục đánh ép, khiến địch không còn khả năng cơ động hay tổ chức phản kháng hiệu quả.

Các trận đánh nối tiếp nhau diễn ra với cường độ cao trên toàn tuyến từ Cheo Reo đến Củng Sơn, hình thành một chuỗi tiến công liên hoàn, không cho địch có thời gian hồi phục. Pháo binh và cao xạ của ta được triển khai áp sát, khống chế các điểm cao và trục giao thông trọng yếu, đồng thời vô hiệu hóa hoàn toàn khả năng chi viện bằng đường không của địch. Máy bay không thể hạ cánh, trực thăng không thể tiếp cận, khiến việc tản thương, tiếp tế hay tổ chức chỉ huy của đối phương bị tê liệt.

Trong khi đó, các lực lượng địa phương phối hợp chặt chẽ, tổ chức phục kích, đánh nhỏ, đánh gần, liên tục quấy rối và tiêu hao sinh lực địch. Sự kết hợp giữa lực lượng chủ lực và lực lượng tại chỗ đã tạo nên một thế trận đa tầng, liên hoàn, khiến đối phương rơi vào trạng thái bị bao vây cả về không gian lẫn tâm lý. Đội hình rút lui vốn đã rối loạn nhanh chóng tan vỡ hoàn toàn.

Điểm đặc sắc trong nghệ thuật truy kích trên Đường số 7 chính là việc lựa chọn “đúng thời điểm, đúng đối tượng, đúng cách đánh”. Khi địch còn mạnh, ta chủ động đánh vào những điểm yếu then chốt để tạo đột phá chiến dịch (Buôn Ma Thuột); khi địch bắt đầu suy yếu và rút chạy, ta lập tức chuyển sang truy kích với tốc độ cao nhằm tiêu diệt triệt để. Đây là sự vận dụng nhuần nhuyễn quy luật “đánh vào lúc địch yếu nhất”, kết hợp chặt chẽ giữa chiến lược và chiến thuật, giữa đánh điểm và đánh diện.

Chính nhờ nghệ thuật nắm bắt thời cơ sắc bén đó, quân ta đã biến một cuộc rút lui có ý định “bảo toàn lực lượng” của địch thành một thảm họa quân sự toàn diện. Đường số 7 không chỉ là nơi diễn ra các trận đánh truy kích, mà còn là minh chứng điển hình cho năng lực chuyển hóa thế trận linh hoạt và hiệu quả của chiến tranh nhân dân Việt Nam trong giai đoạn quyết định của cuộc kháng chiến.

Đường số 7 – nơi phơi bày sự tan rã của đối phương
Trên Đường số 7, một bức tranh hỗn loạn chưa từng có đã diễn ra. Hàng chục nghìn binh lính cùng xe quân sự, pháo binh chen chúc trên một tuyến đường nhỏ hẹp, kéo dài hàng chục kilômét từ Pleiku xuống Cheo Reo rồi về Tuy Hòa. Đội hình rút lui không còn mang dáng dấp của một lực lượng quân sự có tổ chức, mà biến thành một dòng người hỗn tạp, mất kiểm soát, dễ tổn thương trước bất kỳ đòn đánh nào.

Trong điều kiện địa hình hiểm trở, đường sá hư hỏng, cầu cống xuống cấp, chỉ cần một điểm tắc nghẽn cũng đủ làm toàn bộ đội hình phía sau bị dồn ứ. Quân ta đã tận dụng chính điểm yếu này để tổ chức các trận đánh chia cắt, đánh vào những đoạn xung yếu, khiến đội hình địch bị bẻ gãy từng khúc. Tiếng pháo dội xuống các cụm xe cộ đông đặc, khói lửa bao trùm, làm gia tăng tâm lý hoảng loạn. Hệ thống chỉ huy bị tê liệt, thông tin liên lạc gián đoạn hoàn toàn; nhiều đơn vị của địch mất liên hệ với cấp trên, tự ý bỏ vị trí hoặc tan rã ngay tại chỗ. Không ít binh lính vứt bỏ vũ khí, quân trang để tìm đường thoát thân, bất chấp mệnh lệnh.

Theo các tài liệu tổng kết sau chiến tranh, chỉ trong chưa đầy 10 ngày (17–25/3/1975), toàn bộ Quân đoàn 2 và Quân khu 2 của quân ngụy Sài Gòn trên thực tế đã bị đánh tan. Hơn 75% lực lượng chủ lực, bao gồm các liên đoàn biệt động quân, đơn vị thiết giáp và pháo binh bị loại khỏi vòng chiến. Hàng nghìn phương tiện quân sự bị phá hủy hoặc bỏ lại, trong đó có nhiều xe tăng, xe bọc thép, pháo hạng nặng cùng khối lượng lớn vũ khí, đạn dược. Đây là một trong những tổn thất nặng nề và nhanh chóng nhất mà quân ngụy Sài Gòn phải gánh chịu trong toàn bộ cuộc chiến, làm sụp đổ gần như toàn bộ thế phòng thủ của chúng tại miền Trung.

Tuy nhiên, điều mang tính quyết định không chỉ nằm ở thiệt hại vật chất, mà ở sự sụp đổ về tinh thần và ý chí chiến đấu. Khi một đội quân không còn niềm tin vào hệ thống chỉ huy, không còn khả năng tổ chức đội hình, thì ưu thế về trang bị hay quân số đều trở nên vô nghĩa. Hình ảnh những đoàn quân tháo chạy, bỏ lại phía sau cả những khí tài hiện đại do Mỹ viện trợ, vốn từng được coi là “xương sống” sức mạnh quân sự đã phản ánh rõ sự bất lực và khủng hoảng toàn diện của ngụy quyền Sài Gòn.

Sự hoảng loạn trên Đường số 7 nhanh chóng lan rộng, tạo hiệu ứng tâm lý dây chuyền từ Tây Nguyên xuống các tỉnh duyên hải miền Trung. Tin tức về sự tan rã của Quân đoàn 2 khiến nhiều đơn vị địch ở các khu vực khác mất tinh thần, không còn khả năng giữ vững trận địa. Chính vì vậy, quá trình sụp đổ của hệ thống phòng thủ không diễn ra theo từng bước, mà tăng tốc đột biến, vượt xa mọi dự tính ban đầu.

Vì thế, Đường số 7 không chỉ là một tuyến rút lui thất bại, mà còn trở thành biểu tượng điển hình cho sự cáo chung của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”. Tại đây, những giới hạn nội tại của quân ngụy Sài Gòn phụ thuộc vào viện trợ, thiếu tự chủ chiến lược và yếu kém về tinh thần chiến đấu đã bộc lộ rõ rệt và không thể cứu vãn.

Từ góc độ lịch sử quân sự, sự kiện Đường số 7 là bước ngoặt mang tính quyết định: nó không chỉ tiêu diệt một lực lượng lớn của địch, mà còn làm lung lay tận gốc toàn bộ hệ thống phòng thủ của ngụy quyền Sài Gòn trên chiến trường miền Nam, mở đường trực tiếp cho những thắng lợi tiếp theo trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975.

Trận Cheo Reo (17-19/3/1975).

Từ truy kích chiến dịch đến sụp đổ chiến lược
Thắng lợi trên Đường số 7 đã tạo ra một khoảng trống chiến lược to lớn trên toàn bộ chiến trường miền Trung, làm đảo lộn hoàn toàn thế bố trí lực lượng của quân ngụy Sài Gòn. Khi Quân đoàn 2, lực lượng cơ động chiến lược chủ yếu của địch tại Tây Nguyên bị tiêu diệt và tan rã, toàn bộ khu vực cao nguyên rộng lớn chính thức được giải phóng, trở thành bàn đạp vững chắc để quân ta phát triển tiến công xuống các tỉnh duyên hải miền Trung.

Việc mất Tây Nguyên không chỉ là mất đất, mà là mất một không gian chiến lược có vai trò “mái nhà Đông Dương”, nơi khống chế các trục giao thông huyết mạch và giữ vai trò liên kết giữa miền Trung với Nam Bộ. Khi “mái nhà” này sụp đổ, toàn bộ hệ thống phòng thủ của địch ở phía dưới lập tức bị đặt vào thế bị uy hiếp từ nhiều hướng. Các lực lượng của địch tại Quân khu 1 (Trị – Thiên, Đà Nẵng) và Quân khu 3 (Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ) mất đi chỗ dựa chiến lược ở sườn Tây, rơi vào trạng thái bị động, lo ngại bị chia cắt và đánh từ phía sau.

Từ đây, hiệu ứng domino bắt đầu lan rộng với tốc độ chưa từng có. Chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần, từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/1975, hàng loạt đô thị và căn cứ quân sự quan trọng như Huế, Đà Nẵng, Quy Nhơn lần lượt được giải phóng. Điều đáng chú ý là ở nhiều nơi, sự kháng cự của địch diễn ra yếu ớt hoặc nhanh chóng tan rã. Nguyên nhân không chỉ do tương quan lực lượng thay đổi, mà còn do cú sốc tâm lý từ thất bại trên Đường số 7: khi biết lực lượng chủ lực bị tiêu diệt gần như hoàn toàn, các đơn vị của địch còn lại mất niềm tin, không còn ý chí chiến đấu lâu dài.

Sự chuyển biến này đã làm thay đổi căn bản cục diện chiến tranh. Từ chỗ tiến công từng chiến dịch riêng lẻ, quân ta nhanh chóng chuyển sang thế tổng tiến công và nổi dậy trên toàn chiến trường miền Nam. Thế trận không còn là “đánh từng bước” mà đã chuyển sang “đánh nhanh, thắng nhanh”, tận dụng triệt để thời cơ chiến lược khi đối phương đang trong trạng thái rối loạn và suy sụp toàn diện.

Trong mối tương quan đó, có thể thấy rõ tính liên hoàn và bổ sung của các đòn đánh chiến lược: nếu chiến thắng Buôn Ma Thuột là đòn “điểm huyệt”, làm tê liệt hệ thống phòng thủ của địch tại Tây Nguyên, thì cuộc truy kích trên Đường số 7 chính là đòn “bẻ gãy xương sống”, phá hủy lực lượng cơ động chiến lược và đẩy đối phương vào trạng thái không thể phục hồi. Hai đòn đánh này kết hợp với nhau đã tạo nên bước ngoặt quyết định, làm sụp đổ thế trận chiến lược của quân ngụy Sài Gòn trên toàn miền Nam.

Chính từ thực tiễn đó, Bộ Chính trị đã kịp thời điều chỉnh quyết tâm chiến lược: từ kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm (1975–1976) chuyển sang hoàn thành ngay trong năm 1975. Đây không chỉ là sự thay đổi về thời gian, mà là biểu hiện của nghệ thuật chỉ đạo chiến tranh linh hoạt, biết nắm bắt và khai thác triệt để thời cơ do thực tiễn chiến trường tạo ra.

Thực tiễn Đường số 7 cho thấy một quy luật quan trọng của chiến tranh cách mạng: khi các đòn tiến công được tổ chức liên hoàn, từ đột phá, chia cắt đến truy kích tiêu diệt thì hiệu quả không chỉ dừng lại ở cấp chiến dịch, mà có thể tạo ra sự chuyển hóa mang tính chiến lược, làm thay đổi toàn bộ cục diện chiến tranh. Một trận truy kích thành công, nếu được triển khai đúng thời cơ và đúng phương thức, có thể mang lại giá trị tương đương, thậm chí vượt lên trên nhiều chiến dịch hiệp đồng quy mô lớn.

Đường số 7, vì vậy, không chỉ là một chiến thắng quân sự, mà còn là minh chứng tiêu biểu cho nghệ thuật tạo và chớp thời cơ trong chiến tranh hiện đại, nơi mà tốc độ, sự chính xác và khả năng khai thác điểm yếu của đối phương có thể quyết định vận mệnh của cả một cuộc chiến.

Giá trị lịch sử và bài học quân sự
Chiến thắng trên Đường số 7 không chỉ khép lại một chiến dịch truy kích xuất sắc mà còn mở ra bước ngoặt mang tính quyết định trong toàn cục cuộc kháng chiến. Trong bối cảnh đó, một yếu tố đặc biệt quan trọng cần được nhìn nhận là sự thay đổi căn bản trong tương quan quốc tế. Các nguồn tin tình báo chiến lược và đánh giá thực tiễn cho thấy Hoa Kỳ sau thất bại nặng nề và những ràng buộc về chính trị, dư luận trong nước không còn khả năng quay trở lại can thiệp quân sự trực tiếp tại Việt Nam để cứu vãn ngụy quyền Sài Gòn. Sự “bỏ ngỏ” này đã làm suy giảm nghiêm trọng chỗ dựa cuối cùng của đối phương, khiến mọi nỗ lực phòng thủ trở nên mong manh và thiếu cơ sở thực tế.

Trong điều kiện đó, những thắng lợi mang tính đột phá, khởi đầu từ Buôn Ma Thuột và được nhân lên quyết định qua Đường số 7 đã tạo ra bằng chứng thực tiễn rõ ràng về sự suy sụp không thể cứu vãn của toàn bộ hệ thống quân sự ngụy quyền Sài Gòn. Không chỉ mất lực lượng cơ động chiến lược, địch còn mất cả niềm tin vào khả năng được chi viện, dẫn đến sự tan rã nhanh chóng cả về tổ chức lẫn tinh thần trên toàn chiến trường.

Chính trên cơ sở phân tích chính xác tình hình trong nước và quốc tế đó, Bộ Chính trị đã đưa ra một quyết định lịch sử, thể hiện tầm nhìn chiến lược đặc biệt nhạy bén: chuyển từ kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm sang hoàn thành ngay trong năm 1975. Đây là sự lựa chọn không chỉ dựa trên ý chí mà còn dựa trên những điều kiện thực tiễn đã chín muồi, trong đó thắng lợi Buôn Ma Thuột và Đường số 7 đóng vai trò như những “phép thử chiến lược” mang tính quyết định.

Từ góc độ nghệ thuật quân sự, Đường số 7 là minh chứng điển hình cho tư duy “chủ động tạo thời cơ và kịp thời chớp thời cơ”. Khi địch rút chạy trong thế bị động, ta không dừng lại ở thắng lợi ban đầu mà lập tức chuyển hóa sang truy kích quy mô lớn, đánh vào đúng thời điểm đối phương suy yếu nhất. Chuỗi hành động liên hoàn, từ đột phá, chia cắt đến truy kích tiêu diệt đã tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, làm sụp đổ cả một hệ thống phòng thủ trong thời gian rất ngắn.

Bài học sâu sắc rút ra là: trong chiến tranh cách mạng, ưu thế không chỉ nằm ở lực lượng, mà quyết định hơn là ở nghệ thuật sử dụng lực lượng. Biết đánh vào “tử huyệt”, biết khai thác điểm yếu, và đặc biệt là không để lỡ thời cơ chiến lược sẽ tạo ra những bước ngoặt mang tính lịch sử. Nếu chậm trễ, đối phương có thể củng cố và kéo dài chiến tranh; nhưng nếu hành động kịp thời, có thể rút ngắn tiến trình chiến tranh bằng những đòn đánh quyết định.

Thắng lợi trên Đường số 7 vì vậy không chỉ là một chiến công quân sự, mà còn là một bước ngoặt chiến lược, góp phần trực tiếp làm thay đổi cục diện chiến tranh theo hướng có lợi tuyệt đối cho cách mạng. Từ Tây Nguyên, thế tiến công phát triển như vũ bão xuống duyên hải miền Trung, giải phóng hàng loạt đô thị lớn trong thời gian ngắn, đẩy ngụy quyền Sài Gòn vào trạng thái sụp đổ không thể đảo ngược.

Trên nền tảng đó, quyết định mở cuộc Tổng tiến công cuối cùng, đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh đã trở thành tất yếu lịch sử. Và trong toàn bộ tiến trình ấy, Đường số 7 mãi mãi được ghi nhận như một mắt xích quyết định, nơi nghệ thuật quân sự, thời cơ chiến lược và quy luật sụp đổ của đối phương hội tụ, góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đi tới thắng lợi hoàn toàn vào mùa Xuân năm 1975.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh Toàn tập, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng Toàn tập.
Võ Nguyên Giáp, Tổng tập hồi ký, NXB Quân đội nhân dân.
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, Lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Bộ Quốc phòng, Lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam (1944–1975).
Nhiều tác giả, Đại thắng mùa Xuân 1975 – Giá trị lịch sử và hiện thực.