Trong cấu trúc năng lượng toàn cầu, có những điểm địa lý nhỏ nhưng giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với kinh tế toàn cầu. Eo biển Hormuz là một trong số đó: mỗi ngày khoảng 1/5 lượng dầu của thế giới đi qua tuyến đường hẹp này để tới các nền kinh tế châu Á. Vì vậy, nếu xung đột Trung Đông làm gián đoạn Hormuz, các quốc gia công nghiệp châu Á sẽ chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Từ góc nhìn đó, Hormuz không chỉ là câu chuyện của Trung Đông mà còn là bài toán sống còn của kinh tế châu Á.

Bức tranh chung – eo biển nhỏ và dòng chảy năng lượng lớn của thế giới
Eo biển Hormuz nằm giữa lãnh thổ Iran và Oman, là tuyến đường biển duy nhất nối khu vực Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Ở điểm hẹp nhất, chiều rộng của eo biển chỉ hơn 30 km, trong khi luồng hàng hải dành cho tàu thuyền thực tế chỉ khoảng vài kilomet mỗi chiều. Tuy nhiên, không gian địa lý nhỏ bé đó lại giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với hệ thống năng lượng toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ, Hormuz được xem như “van điều tiết” của thị trường dầu mỏ thế giới: mọi biến động tại đây đều có khả năng lan tỏa nhanh chóng tới các trung tâm kinh tế ở cách xa hàng nghìn kilomet.
Theo số liệu của U.S. Energy Information Administration (EIA), mỗi ngày có khoảng 18–21 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ đi qua eo biển này. Khối lượng đó tương đương gần 20% tổng lượng dầu tiêu thụ toàn cầu và khoảng 30% lượng dầu được vận chuyển bằng đường biển. Ngoài dầu thô, Hormuz còn là tuyến vận tải quan trọng đối với khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), đặc biệt là từ Qatar – một trong những nước xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới. Chỉ riêng nguồn cung LNG từ Qatar đi qua Hormuz đã chiếm một phần đáng kể trong thương mại khí đốt toàn cầu.
Điều đáng chú ý là phần lớn dòng chảy năng lượng khổng lồ này không hướng về châu Âu hay Bắc Mỹ, mà chủ yếu chảy về các nền kinh tế châu Á. Những nước nhập khẩu lớn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu từ Trung Đông để duy trì hoạt động của các ngành công nghiệp và hệ thống giao thông khổng lồ của mình. Trong nhiều năm, Nhật Bản và Hàn Quốc có tới hơn 70–80% lượng dầu nhập khẩu đến từ khu vực này, trong khi Trung Quốc – nền kinh tế tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới – cũng ngày càng gia tăng sự phụ thuộc vào nguồn cung Trung Đông. Vì vậy, trong các nghiên cứu địa chính trị và năng lượng quốc tế, Hormuz thường được gọi là “yết hầu năng lượng của châu Á”.
Tầm quan trọng của eo biển này không chỉ nằm ở khối lượng dầu vận chuyển mà còn ở tính không thể thay thế trong ngắn hạn. Mặc dù một số quốc gia vùng Vịnh đã xây dựng các tuyến đường ống nhằm giảm phụ thuộc vào Hormuz, chẳng hạn đường ống Đông–Tây của Saudi Arabia nối các mỏ dầu ở miền đông với cảng trên Biển Đỏ, hay tuyến đường ống của United Arab Emirates từ Abu Dhabi tới cảng Fujairah nhưng tổng công suất của các tuyến này vẫn chỉ có thể thay thế một phần nhỏ lượng dầu khổng lồ đang đi qua eo biển mỗi ngày. Điều đó khiến Hormuz trở thành một trong những “nút thắt địa chiến lược” quan trọng nhất của nền kinh tế toàn cầu.
Lịch sử hiện đại cho thấy chỉ cần một biến động quân sự tại khu vực này cũng đủ để làm rung chuyển thị trường năng lượng. Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh Iran–Iraq, thế giới chứng kiến giai đoạn được gọi là “Tanker War”, khi cả hai bên tìm cách tấn công tàu chở dầu của đối phương và các tàu thương mại đi qua Vịnh Ba Tư. Hơn 400 tàu chở dầu và tàu hàng đã bị tấn công trong giai đoạn này, khiến chi phí bảo hiểm vận tải biển tăng vọt và làm dấy lên lo ngại nghiêm trọng về an ninh năng lượng toàn cầu. Cuộc khủng hoảng khi đó buộc nhiều cường quốc phải điều tàu chiến tới khu vực để hộ tống tàu thương mại, cho thấy Hormuz không chỉ là tuyến đường kinh tế mà còn là điểm nóng an ninh quốc tế.
Những năm gần đây, căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục khiến Hormuz thường xuyên trở thành tâm điểm của thị trường năng lượng. Năm 2019, hàng loạt vụ tấn công và phá hoại tàu chở dầu gần khu vực eo biển đã làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu, khiến giá dầu thế giới tăng mạnh trong thời gian ngắn và thị trường tài chính toàn cầu phản ứng ngay lập tức. Các sự kiện này một lần nữa nhắc lại rằng trong một hệ thống kinh tế toàn cầu phụ thuộc sâu sắc vào năng lượng hóa thạch, một điểm nghẽn địa lý nhỏ bé cũng có thể tạo ra những cú sốc lan rộng trên quy mô toàn cầu.
Nhìn từ góc độ đó, eo biển Hormuz không chỉ đơn thuần là một tuyến hàng hải. Nó là nơi giao thoa giữa địa lý, năng lượng và địa chính trị, nơi mà sự ổn định hay bất ổn của một dải nước hẹp có thể ảnh hưởng trực tiếp tới giá nhiên liệu, chi phí sản xuất, lạm phát và tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia trên thế giới. Chính vì vậy, mỗi khi căng thẳng Trung Đông gia tăng, Hormuz gần như ngay lập tức trở thành một trong những địa điểm được theo dõi sát sao nhất trên bản đồ kinh tế và an ninh toàn cầu.
Nhật Bản – nền kinh tế công nghiệp phụ thuộc gần như tuyệt đối vào dầu Trung Đông
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản vươn lên trở thành một trong những cường quốc kinh tế lớn nhất thế giới nhờ mô hình phát triển dựa trên công nghiệp chế tạo, xuất khẩu và công nghệ cao. Tuy nhiên, đằng sau sức mạnh công nghiệp đó là một điểm yếu mang tính cấu trúc: quốc gia này gần như không có nguồn tài nguyên năng lượng hóa thạch đáng kể trong nước, đặc biệt là dầu mỏ. Điều này khiến nền kinh tế Nhật Bản từ lâu phải dựa gần như hoàn toàn vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ bên ngoài.
Trong cấu trúc năng lượng của Nhật Bản, dầu mỏ vẫn đóng vai trò quan trọng đối với giao thông, công nghiệp nặng và nhiều lĩnh vực sản xuất. Theo các thống kê của U.S. Energy Information Administration và nhiều tổ chức năng lượng quốc tế, khoảng 90–92% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản đến từ khu vực Trung Đông. Các nhà cung cấp lớn nhất gồm Saudi Arabia, United Arab Emirates, Kuwait và Qatar. Phần lớn lượng dầu này đều phải đi qua Eo biển Hormuz trước khi vượt Ấn Độ Dương và cập cảng tại các trung tâm lọc hóa dầu của Nhật Bản.
Mỗi ngày, nền kinh tế Nhật Bản tiêu thụ hơn 3 triệu thùng dầu, phục vụ cho hệ thống giao thông khổng lồ, các nhà máy lọc hóa dầu, ngành công nghiệp hóa chất và nhiều lĩnh vực sản xuất khác. Dù trong hai thập kỷ qua Tokyo đã nỗ lực giảm phụ thuộc vào dầu thông qua tiết kiệm năng lượng và phát triển các nguồn thay thế, dầu mỏ vẫn là một thành phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia.
Chính vì mức độ phụ thuộc rất cao này, bất kỳ biến động nào tại Hormuz cũng có thể nhanh chóng trở thành rủi ro kinh tế nghiêm trọng đối với Nhật Bản. Nếu tuyến vận tải chiến lược này bị phong tỏa hoặc gián đoạn bởi một cuộc khủng hoảng quân sự ở Trung Đông, nguồn cung năng lượng của Nhật Bản có thể bị ảnh hưởng chỉ trong thời gian ngắn. Điều này không chỉ tác động tới giá nhiên liệu trong nước mà còn có thể lan sang chi phí sản xuất, chuỗi cung ứng và toàn bộ nền kinh tế công nghiệp của quốc gia.
Bài học về an ninh năng lượng đã in sâu trong chính sách của Tokyo từ sau Khủng hoảng dầu mỏ 1973 – khi các nước xuất khẩu dầu Trung Đông cắt giảm nguồn cung khiến nền kinh tế Nhật Bản rơi vào tình trạng thiếu năng lượng nghiêm trọng. Kể từ đó, chính phủ Nhật Bản đã xây dựng một trong những hệ thống dự trữ dầu chiến lược lớn nhất thế giới. Theo số liệu của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản, tổng lượng dầu dự trữ của nước này, bao gồm dự trữ nhà nước và dự trữ thương mại có thể đạt khoảng 500 triệu thùng, đủ để duy trì hoạt động kinh tế trong nhiều tháng nếu nguồn cung bị gián đoạn.
Song song với dự trữ chiến lược, Nhật Bản cũng nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Trong những năm gần đây, Tokyo đã tăng cường nhập khẩu dầu và khí từ nhiều khu vực khác, bao gồm Hoa Kỳ, Australia và một số nước Đông Nam Á. Bên cạnh đó, quốc gia này cũng đẩy mạnh phát triển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), năng lượng tái tạo và từng bước khôi phục một phần các nhà máy điện hạt nhân sau thảm họa Thảm họa hạt nhân Fukushima 2011.
Tuy nhiên, trong thực tế địa lý và thương mại năng lượng hiện nay, những nỗ lực đa dạng hóa đó vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của tuyến vận tải qua Hormuz. Phần lớn nguồn dầu từ Trung Đông, khu vực cung cấp năng lượng chủ chốt cho Nhật Bản vẫn phải đi qua eo biển này trước khi tới thị trường Đông Á. Vì vậy, đối với Tokyo, sự ổn định của Hormuz không chỉ là một vấn đề địa chính trị ở Trung Đông, mà còn là một yếu tố then chốt bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định kinh tế quốc gia.
Hàn Quốc – cường quốc công nghiệp với hệ thống lọc hóa dầu lớn của thế giới
Hàn Quốc là một trong những nền kinh tế công nghiệp phát triển nhanh nhất tại châu Á kể từ nửa sau thế kỷ XX. Từ một quốc gia còn nghèo sau Chiến tranh Triều Tiên, Hàn Quốc đã vươn lên trở thành trung tâm sản xuất công nghiệp và công nghệ cao của thế giới. Các ngành then chốt như đóng tàu, điện tử, luyện kim, ô tô và hóa dầu tạo nên nền tảng cho sức mạnh kinh tế của nước này. Tuy nhiên, giống như nhiều nền kinh tế công nghiệp lớn ở Đông Bắc Á, Hàn Quốc lại gần như không có nguồn tài nguyên năng lượng hóa thạch đáng kể trong nước, khiến quốc gia này phụ thuộc rất lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu.
Hiện nay, nền kinh tế Hàn Quốc tiêu thụ khoảng gần 3 triệu thùng dầu mỗi ngày để duy trì hoạt động của hệ thống sản xuất, giao thông và công nghiệp nặng. Theo nhiều thống kê của các tổ chức năng lượng quốc tế, khoảng 70–75% lượng dầu nhập khẩu của Hàn Quốc đến từ khu vực Trung Đông, đặc biệt là từ các nhà xuất khẩu lớn như Saudi Arabia, Kuwait, United Arab Emirates và Qatar. Phần lớn dòng dầu này phải đi qua Eo biển Hormuz trước khi vượt Ấn Độ Dương và cập bến tại các cảng công nghiệp của Hàn Quốc.
Chính vì vậy, đối với Seoul, Hormuz không chỉ là một tuyến hàng hải xa xôi ở Trung Đông mà là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng của nền kinh tế. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại eo biển này đều có thể nhanh chóng tác động tới nguồn cung dầu của Hàn Quốc, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sản xuất và hoạt động của các ngành công nghiệp chủ lực.
Một yếu tố khiến Hàn Quốc đặc biệt nhạy cảm với biến động nguồn cung dầu là quy mô rất lớn của ngành công nghiệp lọc hóa dầu trong nước. Quốc gia này hiện nằm trong nhóm các trung tâm lọc dầu lớn của thế giới với những tập đoàn năng lượng hàng đầu như SK Energy, GS Caltex và S-Oil. Các tổ hợp lọc hóa dầu khổng lồ tại những thành phố công nghiệp như Ulsan hay Yeosu không chỉ đáp ứng nhu cầu nhiên liệu trong nước mà còn sản xuất khối lượng lớn xăng dầu, hóa chất và nguyên liệu công nghiệp để xuất khẩu sang nhiều thị trường trên thế giới.
Nhờ hệ thống lọc hóa dầu hiện đại và công suất lớn, Hàn Quốc thường xuyên nằm trong nhóm những nước xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế hàng đầu châu Á. Điều này khiến dầu thô nhập khẩu không chỉ phục vụ nhu cầu nội địa mà còn trở thành nguyên liệu đầu vào cho một ngành công nghiệp xuất khẩu quan trọng, đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Tuy nhiên, mô hình kinh tế này cũng đồng nghĩa với việc Hàn Quốc đặc biệt dễ bị tổn thương trước các cú sốc năng lượng. Nếu Eo biển Hormuz bị phong tỏa hoặc gián đoạn do khủng hoảng quân sự tại Trung Đông, nguồn cung dầu thô tới các nhà máy lọc dầu Hàn Quốc có thể bị ảnh hưởng nhanh chóng. Khi đó, chi phí năng lượng của các ngành công nghiệp chủ lực như hóa dầu, luyện kim hay vận tải sẽ tăng mạnh, kéo theo áp lực đối với tăng trưởng kinh tế, giá cả và xuất khẩu.
Chính vì vậy, trong nhiều năm qua, Seoul luôn đặc biệt quan tâm tới an ninh hàng hải và sự ổn định của các tuyến vận tải năng lượng từ Trung Đông. Hàn Quốc không chỉ xây dựng hệ thống dự trữ dầu chiến lược mà còn tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế nhằm bảo đảm an toàn cho tàu thương mại tại khu vực Vịnh Ba Tư. Trong bối cảnh nền kinh tế Hàn Quốc vẫn gắn chặt với dòng chảy năng lượng từ Trung Đông, sự ổn định của Hormuz vì thế vẫn là một trong những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh năng lượng và triển vọng phát triển của quốc gia này.
Ấn Độ – nền kinh tế đang trỗi dậy với nhu cầu năng lượng ngày càng lớn
Trong hai thập niên gần đây, Ấn Độ nổi lên như một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Với dân số hơn 1,4 tỷ người và tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu năng lượng của quốc gia Nam Á này tăng mạnh cùng với sự mở rộng của các ngành công nghiệp, giao thông và xây dựng cơ sở hạ tầng. Quá trình chuyển dịch từ một nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp và dịch vụ quy mô lớn khiến Ấn Độ ngày càng trở thành một trong những trung tâm tiêu thụ năng lượng lớn của thế giới.
Theo nhiều thống kê năng lượng quốc tế, hiện nay Ấn Độ tiêu thụ khoảng 5 triệu thùng dầu mỗi ngày, đứng thứ ba thế giới sau Hoa Kỳ và Trung Quốc. Tuy nhiên, tương tự nhiều nền kinh tế đang phát triển nhanh, nguồn cung dầu trong nước của Ấn Độ chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu. Phần lớn năng lượng phục vụ cho tăng trưởng kinh tế phải được nhập khẩu từ bên ngoài.
Trong cơ cấu nhập khẩu dầu của Ấn Độ, khu vực Trung Đông giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khoảng 60–65% lượng dầu nhập khẩu của nước này đến từ các quốc gia vùng Vịnh, trong đó có những nhà cung cấp lớn như Saudi Arabia, Iraq và United Arab Emirates. Phần lớn dòng dầu từ các quốc gia này phải đi qua Eo biển Hormuz trước khi vượt qua Biển Ả Rập để tới các cảng dầu khí lớn của Ấn Độ như Mumbai hay Jamnagar.
Chính vì vậy, đối với New Delhi, Hormuz không chỉ là một điểm nóng địa chính trị ở Trung Đông mà còn là tuyến vận tải năng lượng then chốt đối với nền kinh tế. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại eo biển này đều có thể nhanh chóng tác động đến nguồn cung dầu của Ấn Độ và gây ra những hệ lụy kinh tế rộng lớn.
Một trong những rủi ro lớn nhất đối với Ấn Độ trong kịch bản khủng hoảng tại Hormuz là biến động giá dầu toàn cầu. Do phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu, nền kinh tế Ấn Độ đặc biệt nhạy cảm với sự tăng giá của dầu mỏ. Khi giá dầu tăng mạnh, chi phí vận tải, sản xuất và điện năng trong nước sẽ tăng theo, kéo theo áp lực lớn đối với lạm phát. Đồng thời, chính phủ Ấn Độ, vốn phải chi nhiều ngân sách cho trợ giá nhiên liệu và năng lượng – cũng có thể phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn hơn. Những yếu tố này có thể tạo sức ép lên tỷ giá đồng rupee, cán cân thương mại và triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế.
Nhận thức rõ những rủi ro đó, Ấn Độ trong những năm gần đây đã triển khai nhiều chính sách nhằm đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. New Delhi tăng cường nhập khẩu dầu từ các khu vực ngoài Trung Đông, bao gồm Nga, Hoa Kỳ và một số quốc gia ở châu Phi. Đặc biệt sau những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu trong những năm gần đây, Nga đã trở thành một trong những nguồn cung dầu lớn hơn đối với Ấn Độ.
Song song với việc đa dạng hóa nguồn cung, chính phủ Ấn Độ cũng từng bước xây dựng hệ thống dự trữ dầu chiến lược quốc gia. Các kho dự trữ quy mô lớn được xây dựng tại những địa điểm như Visakhapatnam, Mangaluru và Padur nhằm bảo đảm khả năng ứng phó trong trường hợp nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn. Dù quy mô dự trữ vẫn còn nhỏ so với các nền kinh tế phát triển, hệ thống này được xem là bước đi quan trọng trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng của quốc gia.
Tuy nhiên, trong thực tế địa lý và thương mại năng lượng hiện nay, Hormuz vẫn là tuyến vận tải khó có thể thay thế đối với nền kinh tế Ấn Độ. Khi nhu cầu năng lượng của quốc gia hơn một tỷ dân tiếp tục tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, sự ổn định của tuyến hàng hải này vì thế vẫn có ý nghĩa then chốt đối với an ninh năng lượng, ổn định kinh tế và triển vọng phát triển dài hạn của Ấn Độ.
Trung Quốc – nền kinh tế lớn nhất châu Á và nhu cầu năng lượng khổng lồ
Trung Quốc hiện là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, phản ánh quy mô khổng lồ của nền kinh tế và hệ thống công nghiệp của nước này. Trong hơn ba thập niên tăng trưởng nhanh, Trung Quốc đã xây dựng một mạng lưới sản xuất công nghiệp, giao thông và đô thị có quy mô thuộc hàng lớn nhất hành tinh. Các ngành sản xuất thép, hóa chất, xi măng, vận tải hàng hóa và hệ thống giao thông đường bộ khổng lồ khiến nhu cầu năng lượng của quốc gia này luôn ở mức rất cao.
Theo nhiều thống kê của các tổ chức năng lượng quốc tế như U.S. Energy Information Administration, Trung Quốc hiện nhập khẩu khoảng 11–12 triệu thùng dầu mỗi ngày để phục vụ cho hoạt động của nền kinh tế. Lượng dầu khổng lồ này được vận chuyển từ nhiều khu vực khác nhau trên thế giới, nhưng Trung Đông vẫn là một trong những nguồn cung quan trọng nhất.
Ước tính 40–45% lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc đến từ khu vực Trung Đông, với các nhà cung cấp lớn như Saudi Arabia, Iraq, Iran và United Arab Emirates. Phần lớn dòng dầu này phải đi qua Eo biển Hormuz trước khi vượt Ấn Độ Dương, đi qua Eo biển Malacca và cập các cảng năng lượng lớn của Trung Quốc như Thanh Đảo, Ninh Ba hay Thượng Hải.
Chính vì vậy, đối với Bắc Kinh, Hormuz là một tuyến vận tải chiến lược trong cấu trúc an ninh năng lượng quốc gia. Nếu xảy ra khủng hoảng quân sự tại khu vực này khiến việc vận chuyển dầu bị gián đoạn, nền kinh tế Trung Quốc – vốn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng – có thể chịu tác động đáng kể.
Nhận thức rõ rủi ro từ sự phụ thuộc vào các tuyến hàng hải xa xôi, trong nhiều năm qua Trung Quốc đã triển khai chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và tuyến vận tải năng lượng. Một trong những hướng đi quan trọng là tăng cường nhập khẩu dầu từ Nga thông qua các tuyến đường ống xuyên biên giới như hệ thống đường ống Đường ống Đông Siberia – Thái Bình Dương. Ngoài ra, Trung Quốc cũng nhập khẩu dầu từ khu vực Trung Á thông qua các mạng lưới đường ống xuyên lục địa, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các tuyến hàng hải có thể bị gián đoạn bởi xung đột địa chính trị.
Bên cạnh đó, Bắc Kinh còn đầu tư mạnh vào hệ thống dự trữ dầu chiến lược, xây dựng các kho dự trữ quy mô lớn dọc bờ biển nhằm tăng khả năng ứng phó khi thị trường năng lượng toàn cầu biến động. Đồng thời, trong khuôn khổ sáng kiến Sáng kiến Vành đai và Con đường, Trung Quốc cũng tìm cách mở rộng mạng lưới hạ tầng vận tải, năng lượng và cảng biển để đa dạng hóa các tuyến cung ứng chiến lược.
Tuy nhiên, bất chấp những nỗ lực này, thực tế cho thấy Trung Đông vẫn là một trong những nguồn cung dầu lớn nhất của Trung Quốc. Mỗi ngày vẫn có khoảng 5–6 triệu thùng dầu từ khu vực Trung Đông đi qua Eo biển Hormuz để phục vụ nhu cầu của nền kinh tế Trung Quốc. Con số này cho thấy vai trò không thể thay thế của tuyến vận tải này trong cấu trúc năng lượng của châu Á.
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng của Trung Quốc tiếp tục tăng cùng với quá trình đô thị hóa và mở rộng sản xuất công nghiệp, sự ổn định của Hormuz vì vậy không chỉ là vấn đề địa chính trị của Trung Đông mà còn là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh năng lượng của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Điều đó cũng lý giải vì sao mỗi khi căng thẳng tại khu vực Vịnh Ba Tư gia tăng, các thị trường năng lượng và giới hoạch định chính sách tại Bắc Kinh luôn theo dõi rất sát những diễn biến tại eo biển chiến lược này.

Đông Nam Á – khu vực chịu tác động lan tỏa của biến động năng lượng
Đông Nam Á không phải là khu vực phụ thuộc gần như tuyệt đối vào dầu Trung Đông như Nhật Bản hay Hàn Quốc, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các biến động của thị trường năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh các nền kinh tế trong khu vực đang tăng trưởng nhanh, nhu cầu năng lượng ngày càng lớn khiến Đông Nam Á trở nên nhạy cảm hơn trước những cú sốc về giá dầu và nguồn cung năng lượng quốc tế.
Một trong những trung tâm năng lượng quan trọng của khu vực là Singapore. Quốc đảo này từ lâu đã phát triển thành trung tâm lọc dầu, trung chuyển và giao dịch năng lượng lớn của thế giới. Với hệ thống các nhà máy lọc dầu và tổ hợp hóa dầu hiện đại, tổng công suất xử lý của Singapore đạt hơn 1,5 triệu thùng dầu mỗi ngày. Nhờ vị trí chiến lược nằm gần Eo biển Malacca, tuyến vận tải hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới, Singapore trở thành điểm trung chuyển then chốt đối với dầu thô và sản phẩm năng lượng đi giữa Trung Đông và các nền kinh tế Đông Á.
Bên cạnh Singapore, nhiều nền kinh tế đang phát triển trong khu vực như Thái Lan, Philippines và Việt Nam cũng đang chứng kiến nhu cầu năng lượng tăng nhanh cùng với quá trình công nghiệp hóa, mở rộng sản xuất và đô thị hóa. Hệ thống giao thông ngày càng phát triển, cùng với sự mở rộng của các khu công nghiệp và các ngành sản xuất, khiến nhu cầu nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là dầu mỏ tiếp tục gia tăng trong toàn khu vực.
Trong bối cảnh đó, những biến động của thị trường dầu thế giới có thể nhanh chóng tạo ra tác động kinh tế đáng kể. Khi giá dầu toàn cầu tăng mạnh, chi phí vận tải, sản xuất và sinh hoạt tại nhiều quốc gia Đông Nam Á cũng sẽ tăng theo. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí của doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến giá tiêu dùng, từ đó tạo áp lực đối với lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Theo nhiều nghiên cứu kinh tế quốc tế, nếu giá dầu thế giới tăng thêm 10 USD mỗi thùng, chi phí nhập khẩu năng lượng của nhiều quốc gia Đông Nam Á có thể tăng thêm hàng tỷ USD mỗi năm. Đối với các nền kinh tế đang phát triển, nơi ngân sách nhà nước còn hạn chế và nhiều quốc gia vẫn duy trì chính sách trợ giá năng lượng, biến động này có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với cán cân thương mại, ngân sách quốc gia và tăng trưởng kinh tế.
Ngoài ra, Đông Nam Á còn nằm trên tuyến vận tải năng lượng quan trọng nối Trung Đông với Đông Á. Phần lớn dầu thô từ Eo biển Hormuz sau khi rời Vịnh Ba Tư sẽ đi qua Eo biển Malacca trước khi tới các thị trường lớn như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Điều này khiến khu vực Đông Nam Á trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới vận tải năng lượng toàn cầu, đồng thời cũng khiến khu vực dễ bị ảnh hưởng dây chuyền khi xảy ra khủng hoảng tại các điểm nghẽn chiến lược của hệ thống năng lượng thế giới.
Vì vậy, một cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz không chỉ là vấn đề của Trung Đông hay của các cường quốc công nghiệp lớn ở châu Á. Trong một nền kinh tế toàn cầu ngày càng gắn kết, sự gián đoạn tại tuyến vận tải này có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa sâu rộng, tác động tới giá năng lượng, chi phí thương mại và ổn định kinh tế của toàn bộ khu vực Đông Nam Á.
Lối thoát chiến lược và bài học đối với Việt Nam
Không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng của thế giới, Eo biển Hormuz còn là một trong những điểm giao thoa chiến lược của nhiều lực lượng quân sự quốc tế. Trong nhiều thập niên qua, các cường quốc đã duy trì sự hiện diện quân sự đáng kể tại khu vực Vịnh Ba Tư nhằm bảo vệ tự do hàng hải và đảm bảo dòng chảy năng lượng toàn cầu.
Hoa Kỳ hiện duy trì lực lượng hải quân lớn tại khu vực thông qua Hạm đội 5 Hải quân Hoa Kỳ, đặt căn cứ tại Bahrain. Nhiệm vụ của lực lượng này bao gồm giám sát an ninh hàng hải, bảo vệ các tuyến vận tải dầu mỏ và duy trì sự ổn định của các tuyến giao thương chiến lược. Bên cạnh Mỹ, nhiều quốc gia khác như Anh, Pháp và Nhật Bản cũng tham gia các cơ chế tuần tra và hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm an toàn cho tàu thương mại đi qua khu vực này. Những hoạt động đó cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của Hormuz không chỉ đối với kinh tế mà còn đối với an ninh chiến lược toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, các quốc gia xuất khẩu dầu tại Trung Đông cũng tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào tuyến vận tải qua Hormuz. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng các tuyến đường ống dẫn dầu xuyên lãnh thổ để vận chuyển năng lượng trực tiếp tới các cảng biển khác.
Chẳng hạn, Saudi Arabia đã xây dựng hệ thống Đường ống East–West nối các mỏ dầu tại khu vực Vịnh Ba Tư với các cảng xuất khẩu trên Biển Đỏ. Tuyến đường ống này cho phép dầu mỏ của Saudi Arabia được vận chuyển trực tiếp ra thị trường quốc tế mà không cần đi qua Hormuz. Tương tự, United Arab Emirates cũng phát triển tuyến Đường ống Abu Dhabi – Fujairah, giúp đưa dầu từ nội địa ra cảng Fujairah nằm bên ngoài eo biển.
Tuy nhiên, dù các tuyến đường ống này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro, tổng công suất của chúng vẫn chỉ có thể thay thế một phần nhỏ so với khối lượng năng lượng khổng lồ đang đi qua Eo biển Hormuz mỗi ngày. Điều đó có nghĩa là trong tương lai gần, Hormuz vẫn sẽ tiếp tục là “yết hầu năng lượng” của hệ thống kinh tế toàn cầu, nơi mọi biến động địa chính trị đều có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền đối với thị trường năng lượng.
Đối với Việt Nam, câu chuyện Hormuz cũng gợi mở nhiều bài học quan trọng về an ninh năng lượng trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động. Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh, kéo theo nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Trong khi đó, nguồn dầu khí trong nước đang dần suy giảm, khiến Việt Nam ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn năng lượng nhập khẩu.
Trước bối cảnh đó, việc xây dựng một cấu trúc năng lượng đa dạng và bền vững trở thành yêu cầu mang tính chiến lược. Điều này bao gồm nhiều hướng đi song song: tiếp tục khai thác hiệu quả các nguồn dầu khí trong nước; phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời; mở rộng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng; đồng thời đa dạng hóa các đối tác cung cấp năng lượng để giảm thiểu rủi ro từ những biến động địa chính trị.
Ngoài ra, kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy việc xây dựng hệ thống dự trữ năng lượng chiến lược, phát triển hạ tầng cảng và kho chứa, cũng như nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong nền kinh tế là những yếu tố quan trọng để tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường.
Trong một thế giới ngày càng liên kết nhưng cũng đầy bất ổn, những “yết hầu địa chiến lược” như Eo biển Hormuz nhắc nhở rằng an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề kinh tế đơn thuần. Đó còn là câu chuyện của tầm nhìn chiến lược, của khả năng dự báo và chuẩn bị từ sớm, cũng như năng lực bảo đảm sự ổn định lâu dài cho quá trình phát triển của mỗi quốc gia.
Minh Văn
Tài liệu tham khảo
BP Statistical Review of World Energy
U.S. Energy Information Administration (EIA)
International Energy Agency (IEA)
World Bank Energy Data
Council on Foreign Relations – Global Energy Security
International Institute for Strategic Studies (IISS)


