Trong suốt chiều dài lịch sử, hệ giá trị văn hóa và tinh thần luôn song hành cùng vận mệnh dân tộc. Ở những thời khắc mang tính bước ngoặt, văn học Việt Nam không chỉ phản ánh hiện thực mà còn góp phần kiến tạo giá trị, khẳng định bản sắc và định hướng đời sống tinh thần xã hội. Bởi vậy, việc tôn vinh tác phẩm và xác lập chuẩn mực nghệ thuật không đơn thuần là hoạt động chuyên môn, mà trực tiếp đặt ra câu hỏi căn cốt: Ai đang định hình giá trị của chúng ta hôm nay?

Ai đang định hình hệ giá trị?
Hệ giá trị văn hóa và văn học không tự nhiên hình thành, mà được kiến tạo trong sự tương tác của nhiều chủ thể: nhà văn, giới phê bình, các thiết chế trao giải, truyền thông, thị hiếu công chúng và những hệ quy chiếu lý luận chi phối đời sống tinh thần. Mỗi chủ thể tham gia vào quá trình ấy đều mang theo một cách nhìn, một hệ tiêu chí và một lựa chọn tư tưởng nhất định. Chính sự va chạm, bổ sung và cạnh tranh giữa các chủ thể đó đã hình thành, củng cố và lan tỏa hệ giá trị trong không gian xã hội.
Trong đời sống văn học hiện đại, quyền lực định hình giá trị đang có xu hướng dịch chuyển từ hoạt động sáng tạo thuần túy sang các thiết chế trung gian như giải thưởng, phê bình và truyền thông. Khi một tác phẩm được tôn vinh, nó không chỉ được ghi nhận về mặt nghệ thuật, mà còn được đặt vào vị trí trung tâm của diễn ngôn văn hóa đương thời. Từ đó, tác phẩm trở thành điểm quy chiếu cho việc so sánh, đánh giá và định hướng tiếp nhận của công chúng. Quyền lực của sự tôn vinh, vì thế, không dừng lại ở việc ghi nhận thành tựu cá nhân, mà nằm ở khả năng kiến tạo chuẩn mực và dẫn dắt thị hiếu xã hội.
Vấn đề đặt ra là: những chủ thể nào đang nắm giữ quyền lực ấy, và họ dựa trên hệ tiêu chí nào để xác lập giá trị? Nếu quyền lực định hình bị chi phối bởi thị hiếu nhất thời, áp lực truyền thông hoặc những hệ quy chiếu xa lạ với nền tảng lịch sử và dân tộc, thì hệ giá trị được thiết lập sẽ mang tính lệch chuẩn. Khi đó, văn học không còn đóng vai trò như ký ức chung của cộng đồng, mà dễ rơi vào tình trạng phân mảnh, thiếu điểm tựa lịch sử và lý tưởng. Sự phân mảnh ấy không chỉ là hiện tượng nghệ thuật, mà là biểu hiện của một khủng hoảng sâu xa về hệ giá trị tinh thần.
Bởi vậy, câu hỏi về chủ thể định hình giá trị không đơn thuần là một vấn đề học thuật, mà là vấn đề mang tính chính trị, văn hóa. Ai có quyền quyết định tác phẩm nào được tôn vinh, xu hướng nào được cổ vũ và chuẩn mực nào được thừa nhận? Chỉ khi quyền lực ấy được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với lịch sử và vận mệnh dân tộc, văn học mới có thể giữ vững vai trò định hướng tinh thần và góp phần củng cố lý tưởng cộng đồng.
Sự lệ thuộc vào chuẩn mực bên ngoài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu văn hóa là một tất yếu khách quan và là điều kiện cần cho sự phát triển của mọi nền văn học. Không có nền văn học nào có thể tồn tại trong trạng thái khép kín. Tuy nhiên, giao lưu khác với lệ thuộc. Khi các chuẩn mực bên ngoài được tiếp nhận một cách thiếu chọn lọc, chúng dễ bị tuyệt đối hóa và trở thành thước đo duy nhất để đánh giá giá trị văn học trong nước. Khi đó, những tác phẩm phù hợp với thị hiếu ngoại lai thường được ưu ái tôn vinh, trong khi những tác phẩm gắn bó sâu sắc với lịch sử, đời sống và tâm thức dân tộc lại bị đẩy ra bên lề hoặc đánh giá thấp.
Sự lệ thuộc vào chuẩn mực bên ngoài không chỉ làm thay đổi thang giá trị thẩm mỹ, mà còn âm thầm dịch chuyển cách nhìn về lịch sử, con người và lý tưởng. Khi những cách nhìn ấy được hợp thức hóa thông qua giải thưởng, phê bình và truyền thông, chúng dần định hình nên những “chuẩn mực mới” trong đời sống văn học. Trong quá trình ấy, hệ giá trị nội tại của văn học dân tộc bị suy yếu, thậm chí bị thay thế bởi những tiêu chí vay mượn. Văn học, thay vì phản ánh và lý giải kinh nghiệm lịch sử của chính dân tộc mình, lại bị dẫn dắt bởi các khuôn mẫu ngoại lai, xa rời trải nghiệm lịch sử và cảm thức cộng đồng.
Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở sự hiện diện của các giá trị ngoại lai, mà ở tâm lý sùng bái chúng như những chuẩn mực tuyệt đối. Khi sự tôn vinh gắn chặt với nguồn gốc bên ngoài, khi giá trị được đo bằng mức độ được công nhận từ bên ngoài, thì chủ quyền tinh thần của văn học dân tộc đứng trước một thách thức nghiêm trọng. Trong hoàn cảnh ấy, văn học không còn đứng vững trên nền tảng lịch sử và đời sống của chính mình, mà bị kéo lệch theo những hệ quy chiếu xa lạ. Sự lệ thuộc kéo dài tất yếu dẫn đến một cuộc khủng hoảng chuẩn mực, trong đó cái ngoại lai được tôn vinh như tiến bộ, còn cái nội tại bị xem là lạc hậu.
Trong thực tiễn đời sống văn học, những biểu hiện của sự lệ thuộc này không khó nhận ra: sự sùng bái giải thưởng quốc tế, việc tuyệt đối hóa các tiêu chí thẩm mỹ ngoại nhập, hay xu hướng đánh giá giá trị tác phẩm dựa trên mức độ được thừa nhận từ bên ngoài hơn là khả năng cộng hưởng với đời sống dân tộc. Khi những biểu hiện ấy trở nên phổ biến, hệ giá trị văn học rơi vào trạng thái mất phương hướng. Văn học không còn trả lời những câu hỏi của lịch sử và cộng đồng mình, mà ngày càng bị cuốn theo những câu hỏi và đòi hỏi của các hệ quy chiếu bên ngoài.
Chủ quyền giá trị của dân tộc
Nếu câu hỏi đầu tiên đặt ra là ai đang định hình giá trị, và câu hỏi tiếp theo là chúng ta đang lệ thuộc vào những chuẩn mực nào, thì câu hỏi mang tính quyết định là: làm thế nào để khẳng định chủ quyền giá trị của dân tộc.
Chủ quyền giá trị không đồng nghĩa với sự khép kín hay phủ nhận giao lưu văn hóa. Trái lại, đó là bản lĩnh tiếp nhận có chọn lọc, là năng lực phân biệt giữa những giá trị mang tính phổ quát với những tiêu chí không phù hợp với nền tảng lịch sử và văn hóa dân tộc. Chỉ khi đứng vững trên nền tảng ấy, văn học mới có thể tiếp thu tinh hoa nhân loại mà không đánh mất bản sắc. Chủ quyền giá trị, vì thế, chính là điều kiện để hội nhập mà không hòa tan.
Việc khẳng định chủ quyền giá trị trước hết thuộc về trách nhiệm của những chủ thể tham gia xác lập và lan tỏa giá trị: nhà văn, giới phê bình, hội đồng giải thưởng, truyền thông và giới nghiên cứu. Mỗi quyết định tôn vinh không chỉ là một lựa chọn thẩm mỹ, mà còn là một lựa chọn tư tưởng. Mỗi sự thỏa hiệp hoặc im lặng trước những lệch chuẩn giá trị đều mang ý nghĩa văn hóa sâu xa. Khi ý thức về chủ quyền giá trị bị xem nhẹ, văn học sẽ mất đi điểm tựa lịch sử và lý tưởng.
Trong một nền văn học gắn bó với vận mệnh dân tộc, giá trị không thể được xác lập bằng sự sùng bái từ bên ngoài, mà phải được kiểm nghiệm trong lịch sử và đời sống tinh thần của chính cộng đồng. Lịch sử và dân tộc, rốt cuộc, luôn là thước đo lâu dài và nghiêm khắc nhất đối với mọi giá trị văn học. Chỉ khi văn học đứng vững trên trục lịch sử – dân tộc – lý tưởng, nó mới không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn góp phần kiến tạo bản lĩnh tinh thần và định hình tương lai của cộng đồng.
Ở tầng sâu nhất, câu hỏi “Ai định hình giá trị của chúng ta?” không chỉ là câu hỏi của văn học, mà là câu hỏi của một dân tộc về chủ quyền tinh thần của mình. Trả lời câu hỏi ấy không thể dừng lại ở những tuyên ngôn hay khẩu hiệu, mà phải được thể hiện bằng những lựa chọn cụ thể trong sáng tạo, phê bình, trao giải và định hướng văn hóa. Chỉ khi mỗi sự tôn vinh và mỗi sự đánh giá được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với lịch sử và dân tộc, văn học mới thực sự trở thành sức mạnh tinh thần của cộng đồng, chứ không phải là tiếng nói lệ thuộc vào những chuẩn mực bên ngoài.
Minh Văn


