Công nghệ đang phát triển với tốc độ chưa từng có, trong khi khả năng thích ứng của con người không phải lúc nào cũng theo kịp. Khi trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội, dữ liệu lớn và các nền tảng số ngày càng chi phối đời sống, khoảng trống kỹ năng số có thể trở thành khoảng trống về nhận thức, an toàn và năng lực tự bảo vệ. Vì thế, giáo dục kỹ năng số không chỉ giúp con người sử dụng mà còn làm chủ công nghệ, biết chọn lọc, phản biện và hành động có trách nhiệm.

Công nghệ phát triển nhanh, kỹ năng số của con người vẫn còn khoảng trống
Chưa bao giờ con người tiếp cận công nghệ nhanh và dễ dàng như hiện nay. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, người dùng có thể học tập, thanh toán, làm thủ tục hành chính, tìm kiếm việc làm, sáng tạo nội dung hay sử dụng trí tuệ nhân tạo để giải quyết những công việc từng đòi hỏi nhiều thời gian và kiến thức chuyên môn. Nhưng giữa “có công nghệ trong tay” và “có đủ năng lực làm chủ công nghệ” vẫn tồn tại một khoảng cách đáng suy nghĩ. Việt Nam đang tiến nhanh về mức độ kết nối, trong khi kỹ năng nhận diện thông tin, bảo vệ dữ liệu, khai thác dịch vụ số hay sử dụng AI có trách nhiệm chưa phát triển tương xứng. Điều này cho thấy một nghịch lý của thời đại số: công nghệ có thể được phổ cập chỉ trong vài năm, nhưng năng lực sử dụng công nghệ an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm cần một quá trình giáo dục lâu dài, bài bản.
Thứ nhất, tốc độ phổ cập Internet đang vượt xa tốc độ phổ cập kỹ năng số thực chất. Theo báo cáo Digital 2026: Vietnam, vào cuối năm 2025, Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người sử dụng Internet, tương đương 84,2% dân số. Con số này cho thấy không gian số đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống xã hội. Tuy nhiên, kết nối Internet không đồng nghĩa với việc người dùng có đầy đủ năng lực số. UNICEF cho biết tại Việt Nam, chỉ khoảng 36% người trẻ trong độ tuổi 15–24 có các kỹ năng số cơ bản; ở vùng sâu, vùng xa, nhiều trẻ em vẫn hạn chế về cơ hội học tập trực tuyến và tiếp cận công nghệ phục vụ giáo dục.
Những con số ấy cho thấy một khoảng cách đáng lưu ý: số người có thể truy cập Internet rất lớn, nhưng khả năng sử dụng công nghệ chủ động và có chiều sâu chưa tương xứng. Một người có thể thành thạo lướt mạng xã hội, xem video, nhắn tin hay mua hàng trực tuyến nhưng vẫn lúng túng khi kiểm chứng nguồn tin, thiết lập quyền riêng tư, bảo vệ tài khoản, xử lý dữ liệu hoặc sử dụng công cụ số phục vụ học tập và công việc. Nói cách khác, biết “chạm” vào công nghệ chưa có nghĩa là biết “làm chủ” công nghệ. Nếu giáo dục kỹ năng số chỉ dừng ở hướng dẫn thao tác, chúng ta có thể tạo ra một thế hệ sử dụng thiết bị nhanh nhưng chưa đủ khả năng tư duy và tự bảo vệ mình trong môi trường số.
Thứ hai, khoảng trống kỹ năng số được phản ánh rõ qua những rủi ro người dùng phải đối mặt trên không gian mạng. Công nghệ càng phát triển, các thủ đoạn lừa đảo càng có thể được ngụy trang tinh vi dưới những hình thức quen thuộc: giả mạo cơ quan, tổ chức; gửi đường dẫn độc hại; dụ dỗ đầu tư lợi nhuận cao; thông báo trúng thưởng hoặc lợi dụng dữ liệu cá nhân để tạo lòng tin. Báo cáo khảo sát của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia công bố cuối năm 2024 cho thấy cứ khoảng 220 người dùng điện thoại thông minh thì có một người trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến, với tổng thiệt hại ước tính 18.900 tỷ đồng trong năm đó. Cuộc khảo sát được thực hiện với hơn 59.000 người tham gia.
Điều đáng nói không chỉ là giá trị tài sản bị mất mà còn ở việc nhiều chiếc bẫy đánh trúng những điểm yếu cơ bản của kỹ năng số: tin vào danh tính hiển thị trên màn hình, nhấp vào liên kết chưa kiểm chứng, cung cấp mã xác thực, chuyển tiền khi chưa xác minh hoặc bị hấp dẫn bởi lời hứa lợi nhuận bất thường. Một cuộc gọi vài phút, một đường link được thiết kế giống trang chính thức hay một tài khoản giả mạo người quen đôi khi đủ để biến những dữ liệu tưởng như vô hại thành công cụ của tội phạm. Trong bối cảnh AI có thể hỗ trợ tạo hình ảnh, âm thanh và nội dung ngày càng giống thật, việc phân biệt thật – giả càng khó khăn. Vì thế, kỹ năng số ngày nay không chỉ là khả năng vận hành thiết bị mà còn bao gồm khả năng nghi ngờ có cơ sở, kiểm chứng thông tin, bảo vệ danh tính số và biết dừng lại trước một thao tác có thể gây hậu quả không thể đảo ngược.
Thứ ba, khoảng cách giữa khả năng “sử dụng Internet” và “sử dụng Internet để giải quyết công việc” vẫn hiện hữu, thể hiện rõ trong quá trình sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Theo đánh giá do UNDP tại Việt Nam công bố năm 2024, tính đến tháng 7/2024, hồ sơ trực tuyến đối với các thủ tục hành chính được cung cấp toàn trình ở cấp tỉnh chỉ chiếm khoảng 17% tổng số hồ sơ; khảo sát PAPI năm 2023 cũng ghi nhận chỉ 7,6% người dân được khảo sát sử dụng cổng dịch vụ công cấp tỉnh để thực hiện thủ tục hành chính.
Tỷ lệ sử dụng thấp không thể quy hoàn toàn cho kỹ năng của người dân, bởi mức độ thân thiện của nền tảng, quy trình thủ tục, hạ tầng và chất lượng dịch vụ cũng có ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, những con số này vẫn gợi ra một vấn đề: một xã hội có hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội chưa đương nhiên là một xã hội có hàng chục triệu công dân số thành thạo. Người dùng có thể dành nhiều giờ mỗi ngày trên không gian mạng nhưng vẫn phải nhờ con cháu đăng ký tài khoản, nộp hồ sơ, tải tài liệu, ký số hay thực hiện các thao tác hành chính trực tuyến. Khoảng cách số vì thế không chỉ nằm giữa người “có mạng” và “không có mạng” mà ngày càng nằm giữa người biết khai thác công nghệ để nâng cao chất lượng cuộc sống và người chỉ hiện diện thụ động trong môi trường số. Nếu khoảng cách này không được thu hẹp, những nhóm cần hưởng lợi nhiều nhất từ chuyển đổi số như người cao tuổi, người dân vùng khó khăn hay người ít có điều kiện tiếp cận đào tạo lại có nguy cơ đứng ngoài một phần tiện ích mà công nghệ mang lại.
Thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo khiến khoảng cách kỹ năng trở nên cấp thiết hơn. AI không còn là câu chuyện riêng của ngành công nghệ. Những công cụ có khả năng viết, dịch thuật, phân tích dữ liệu, tạo hình ảnh, hỗ trợ lập trình và tự động hóa quy trình đang từng bước đi vào trường học, doanh nghiệp và đời sống. Báo cáo Chỉ số Xu hướng Công việc năm 2025 của Microsoft, dựa trên khảo sát 31.000 nhân viên tri thức tại 31 quốc gia, trong đó có Việt Nam, cho thấy 95% lãnh đạo được khảo sát tại Việt Nam kỳ vọng có thể sử dụng “lao động kỹ thuật số” để mở rộng lực lượng lao động trong vòng 12–18 tháng; 91% cho rằng năm 2025 là thời điểm quan trọng để nhìn lại chiến lược và phương thức vận hành.
Những con số ấy cho thấy yêu cầu của thị trường lao động đang dịch chuyển nhanh. Nếu người học chỉ được chuẩn bị để sử dụng những công cụ của hôm qua, trong khi doanh nghiệp bắt đầu tổ chức công việc quanh AI và tự động hóa, khoảng cách giữa nhà trường và thực tiễn sẽ ngày càng lớn. Đáng chú ý, năm 2024, UNICEF đã hỗ trợ Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng những khung năng lực quốc gia đầu tiên về kỹ năng số và trí tuệ nhân tạo, hướng tới nền tảng giáo dục cho khoảng 23 triệu học sinh Việt Nam. Đây là bước đi cần thiết, đồng thời cho thấy yêu cầu giáo dục đã thay đổi: người học không chỉ cần biết dùng phần mềm hay tìm kiếm thông tin mà còn phải biết đặt câu hỏi cho AI, kiểm chứng kết quả do AI tạo ra, nhận diện thiên lệch, tôn trọng bản quyền, bảo vệ dữ liệu và hiểu giới hạn của công nghệ.
Giáo dục kỹ năng số phải trở thành năng lực nền tảng của công dân thời đại số
Sự chuyển dịch từ xã hội công nghiệp sang xã hội số đang làm thay đổi căn bản nội hàm của khái niệm “năng lực công dân”. Trong một xã hội mà dữ liệu trở thành nguồn lực, thuật toán ngày càng tham gia sâu vào quá trình phân phối thông tin, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ con người ra quyết định và nhiều hoạt động thiết yếu được thực hiện trên nền tảng số, năng lực của mỗi cá nhân không thể chỉ được đo bằng kiến thức chuyên môn hay trình độ sử dụng thiết bị. Công dân thời đại số cần có khả năng tiếp cận, phân tích và sử dụng dữ liệu; tương tác trong môi trường số; sáng tạo nội dung; hiểu các nguyên tắc về quyền riêng tư, bản quyền và trách nhiệm; nhận diện giới hạn của công nghệ và thích ứng với những thay đổi. Giáo dục kỹ năng số cần được nhìn nhận như một bộ phận của giáo dục con người hiện đại, được hình thành xuyên suốt từ nhà trường đến quá trình học tập suốt đời.
Thứ nhất, cần nhận thức năng lực số là một cấu trúc năng lực tổng hợp, không phải tập hợp các thao tác công nghệ đơn lẻ. Nếu coi kỹ năng số chỉ là khả năng sử dụng phần mềm, thiết bị hoặc nền tảng trực tuyến, giáo dục dễ rơi vào tình trạng chạy theo từng công cụ cụ thể. Trong khi vòng đời công nghệ ngày càng ngắn, một ứng dụng phổ biến hôm nay có thể bị thay thế chỉ sau vài năm. Điều cần được giáo dục lâu dài không phải khả năng thành thạo một công cụ nhất định mà là những năng lực có thể chuyển đổi giữa các công nghệ và bối cảnh khác nhau.
Cách tiếp cận này được thể hiện khá rõ trong các khung năng lực quốc tế. Khung năng lực số cho công dân DigComp của châu Âu không xem năng lực số như một kỹ năng kỹ thuật biệt lập mà đặt trong các nhóm năng lực liên quan đến thông tin và dữ liệu, giao tiếp và hợp tác, sáng tạo nội dung, an toàn và giải quyết vấn đề. Khung này đã được sử dụng nhiều năm làm cơ sở tham chiếu cho xây dựng chính sách, chương trình đào tạo và đánh giá kỹ năng số.
Đối với trí tuệ nhân tạo, năm 2024, UNESCO tiếp tục mở rộng cách tiếp cận khi xây dựng Khung năng lực AI dành cho học sinh với 12 năng lực thuộc bốn chiều cạnh: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI; được phát triển qua ba mức độ: hiểu, áp dụng và sáng tạo. UNESCO không chỉ đặt trọng tâm vào khả năng vận hành AI mà còn coi tư duy phản biện, trách nhiệm công dân và các giá trị lấy con người làm trung tâm là thành phần không thể tách rời của năng lực AI.
Việt Nam cũng đã chuyển mạnh sang cách tiếp cận dựa trên năng lực. Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 11/3/2025, quy định Khung năng lực số cho người học trong hệ thống giáo dục quốc dân. Khung gồm 6 miền năng lực, 24 năng lực thành phần, được tổ chức thành bốn trình độ và tám bậc, bao quát khai thác dữ liệu và thông tin; giao tiếp và hợp tác; sáng tạo nội dung số; an toàn; giải quyết vấn đề và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Đây cũng là cơ sở để xây dựng chuẩn chương trình, phát triển chương trình giáo dục và tài liệu học tập.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở số lượng miền hay năng lực thành phần mà ở sự thay đổi trong quan niệm giáo dục. Khi khai thác và đánh giá dữ liệu, giải quyết vấn đề, an toàn và ứng dụng AI cùng được đặt trong một cấu trúc năng lực, kỹ năng số đã vượt khỏi phạm vi của môn Tin học truyền thống, liên quan trực tiếp đến khả năng học tập, lao động, sáng tạo và tham gia đời sống xã hội. Giáo dục năng lực số cần được tích hợp vào nhiều môn học và tình huống thực tiễn, thay vì giới hạn trong một môn học hoặc vài tiết hướng dẫn kỹ thuật.
Chẳng hạn, trong môn Ngữ văn, năng lực số có thể được hình thành qua việc đánh giá độ tin cậy của nguồn tài liệu và nhận diện nội dung do AI tạo ra; trong môn Lịch sử là so sánh các nguồn tư liệu số; trong các môn khoa học là xử lý, trực quan hóa dữ liệu; còn trong giáo dục công dân là những vấn đề về quyền riêng tư, trách nhiệm khi phát ngôn, sở hữu trí tuệ và đạo đức sử dụng AI. Giáo dục kỹ năng số, theo đó, không phải “thêm một môn học mới” mà tạo ra một lớp năng lực xuyên suốt giúp người học vận dụng kiến thức trong môi trường xã hội được số hóa ngày càng sâu rộng.
Thứ hai, giáo dục năng lực số phải hướng đến hình thành năng lực công dân, bởi sự tham gia vào đời sống xã hội ngày càng gắn với các không gian và thiết chế số. Nếu trong xã hội truyền thống, quyền và nghĩa vụ công dân chủ yếu được thực hiện qua tương tác trực tiếp thì trong xã hội số, ngày càng nhiều hoạt động được trung gian hóa bởi công nghệ, từ tiếp cận thông tin, học tập, giao dịch tài chính, sử dụng dịch vụ công đến tương tác với cơ quan quản lý và các cộng đồng xã hội.
Muốn thực hiện đầy đủ vai trò của mình, công dân không chỉ cần quyền tiếp cận công nghệ mà còn phải có năng lực sử dụng phương tiện số độc lập, có hiểu biết và trách nhiệm. Việc có kết nối Internet chưa đủ nếu người dùng không hiểu cách dữ liệu cá nhân được thu thập, không biết đánh giá nguồn thông tin, không nắm được những nguyên tắc căn bản khi tương tác trên nền tảng hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào người khác khi sử dụng các dịch vụ thiết yếu.
Năng lực số do đó có quan hệ trực tiếp với khả năng thực hành quyền công dân. Khi thủ tục hành chính, dịch vụ công và giao dịch được chuyển lên môi trường số, khả năng sử dụng các hệ thống này trở thành điều kiện để người dân tiếp cận thuận lợi hơn với dịch vụ của Nhà nước và xã hội. Định hướng này được thể hiện trong phong trào “Bình dân học vụ số”: kế hoạch năm 2025 đặt ra yêu cầu xây dựng khung kỹ năng và chương trình phổ cập cho cán bộ, công chức, viên chức; học sinh, sinh viên; người lao động trong doanh nghiệp và người dân, đồng thời phát triển nền tảng học trực tuyến mở phục vụ phổ cập kiến thức và kỹ năng số.
Đến năm 2026, yêu cầu này tiếp tục được cụ thể hóa trong các tiêu chí phát triển đô thị thông minh. Năng lực số của công dân và lực lượng lao động được đặt thành những nội dung riêng: người dân cần có năng lực số tối thiểu để sử dụng nền tảng công dân số; cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần bảo đảm chương trình đào tạo trang bị năng lực số phù hợp với vị trí việc làm và tạo điều kiện để người lao động nâng cao năng lực theo nguyên tắc học tập suốt đời.
Những định hướng trên cho thấy phổ cập kỹ năng số không đơn thuần là nâng cao trình độ công nghệ mà còn tạo điều kiện để mỗi cá nhân tham gia bình đẳng hơn vào xã hội số. Một hệ thống dịch vụ công có thể được số hóa ở mức cao, nhưng nếu một bộ phận người dân không biết cách tiếp cận và sử dụng, hiệu quả xã hội vẫn bị giới hạn. Tương tự, tài nguyên giáo dục trên Internet chỉ thực sự mở rộng cơ hội khi người học biết tìm kiếm, đánh giá, lựa chọn và sử dụng.
Công bằng trong thời đại số, do đó, không chỉ là vấn đề hạ tầng mà còn liên quan đến bất bình đẳng về năng lực khai thác công nghệ. Hai người cùng có điện thoại thông minh và kết nối Internet vẫn có thể có những cơ hội khác nhau nếu một người biết sử dụng dữ liệu để học tập, tiếp cận việc làm, thực hiện dịch vụ và phát triển nghề nghiệp, còn người kia chủ yếu tiêu thụ nội dung thụ động. Thu hẹp khoảng cách này là một nhiệm vụ của giáo dục.
Thứ ba, năng lực số phải được xác định là một bộ phận của năng lực nghề nghiệp và khả năng thích ứng dài hạn của người lao động, thay vì chỉ là yêu cầu đối với ngành công nghệ thông tin. Sự thay đổi của thị trường lao động không chỉ nằm ở việc xuất hiện nghề mới hay một số công việc được tự động hóa, mà còn ở việc nội dung công việc trong nhiều ngành nghề đang được tái cấu trúc bởi dữ liệu, phần mềm, tự động hóa và AI.
Nghiên cứu của OECD về AI và nhu cầu kỹ năng trên thị trường lao động cho thấy phần lớn lao động chịu tác động của AI không nhất thiết phải trở thành chuyên gia học máy hay lập trình AI. Tuy nhiên, công việc và tổ hợp kỹ năng cần thiết sẽ thay đổi. Trong các nghề có mức độ tiếp xúc cao với AI, nhu cầu không chỉ liên quan đến kỹ năng kỹ thuật mà còn gắn với quản lý, kinh doanh, nhận thức, giao tiếp và kỹ năng số.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với giáo dục. Nếu đào tạo kỹ năng số chỉ tập trung vào sinh viên công nghệ thông tin, chúng ta sẽ bỏ qua sự chuyển đổi đang diễn ra trong hầu hết ngành nghề. Người làm kế toán cần hiểu hệ thống phân tích dữ liệu và tự động hóa nghiệp vụ; nhân viên hành chính phải biết làm việc với hồ sơ và quy trình số; người làm marketing cần có khả năng phân tích dữ liệu và đánh giá đầu ra của AI; giáo viên cần biết lựa chọn công cụ, thiết kế hoạt động học và đánh giá sản phẩm được tạo với sự hỗ trợ của công nghệ; nhân lực sản xuất cũng ngày càng phải tương tác với máy móc và hệ thống quản trị thông minh.
ILO nhận định quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi nhu cầu kỹ năng và có thể khiến một số tập hợp kỹ năng nhanh chóng lỗi thời; lợi ích của thay đổi công nghệ đối với người lao động và doanh nghiệp sẽ lớn hơn khi lực lượng lao động có năng lực kỹ thuật và các kỹ năng có khả năng chuyển đổi giữa những bối cảnh nghề nghiệp khác nhau. Báo cáo Workforce 2030 của ILO tiếp tục nhấn mạnh sự cần thiết phải gắn chiến lược phát triển kỹ năng với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh để lực lượng lao động có khả năng thích ứng trong dài hạn.
Sự phát triển của AI càng làm yêu cầu này trở nên rõ nét. OECD năm 2025 cảnh báo rằng mặc dù nhu cầu về hiểu biết AI nói chung đang tăng, nguồn cung đào tạo hiện có có thể chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu về năng lực AI phổ thông; do đó, các chương trình nâng cao và đào tạo lại kỹ năng cần được mở rộng về khả năng tiếp cận và tính bao trùm.
Điều này đặt ra yêu cầu chuyển tư duy từ “đào tạo một nghề” sang “đào tạo khả năng phát triển nghề nghiệp”. Trong mô hình lao động trước đây, một người có thể học một bộ kỹ năng tương đối ổn định rồi sử dụng trong thời gian dài. Trong nền kinh tế số, chu kỳ cập nhật kỹ năng bị rút ngắn. Giá trị của giáo dục không chỉ nằm ở lượng kiến thức người học mang theo khi tốt nghiệp mà còn ở năng lực tự nhận diện khoảng thiếu hụt, tìm kiếm nguồn học, tiếp cận công nghệ mới và tái cấu trúc kỹ năng của chính mình.
Thứ tư, để năng lực số thực sự trở thành năng lực nền tảng, hệ thống giáo dục phải chuyển từ cách làm theo phong trào sang cơ chế phát triển năng lực có chuẩn đầu ra, đội ngũ, phương pháp và đánh giá rõ ràng. Một năng lực chỉ thực sự trở thành năng lực nền tảng khi được tích hợp vào mục tiêu giáo dục, được giảng dạy có hệ thống, có công cụ đánh giá và đội ngũ giáo viên đủ khả năng tổ chức quá trình hình thành năng lực đó.
Việt Nam đã có những bước xây dựng nền tảng thể chế cho hướng tiếp cận này. Sau Khung năng lực số cho người học ban hành năm 2025, ngày 27/3/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo tiếp tục ban hành Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT về Khung năng lực số đối với giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên, có hiệu lực từ ngày 12/5/2026. Sự xuất hiện của cả khung dành cho người học và khung dành cho người dạy cho thấy phát triển năng lực số đang được tiếp cận ngày càng có hệ thống: muốn hình thành năng lực cho học sinh, trước hết phải xây dựng năng lực nghề nghiệp số của chính đội ngũ giáo dục.
Đây là mối quan hệ có tính logic. Không thể yêu cầu học sinh biết phân tích độ tin cậy của nội dung AI nếu giáo viên chưa có phương pháp hướng dẫn kiểm chứng; khó có thể hình thành năng lực sáng tạo số nếu hoạt động học vẫn chủ yếu yêu cầu ghi nhớ và tái hiện thông tin; cũng khó đánh giá năng lực số nếu việc kiểm tra chỉ tập trung vào câu hỏi lý thuyết về công nghệ. Giáo viên không chỉ cần thêm công cụ mà còn cần được hỗ trợ để thiết kế những nhiệm vụ học tập buộc người học phải tìm kiếm, so sánh, phân tích, sáng tạo và đưa ra quyết định trong môi trường số.
Cùng với chương trình và đội ngũ, phương thức đánh giá cũng cần thay đổi. Năng lực số khó được đánh giá đầy đủ bằng câu hỏi “phần mềm này có chức năng gì?” hoặc “khái niệm AI là gì?”. Một bài đánh giá có ý nghĩa hơn có thể đặt người học trước một tình huống: tìm ba nguồn nói về cùng một vấn đề, xác định mức độ đáng tin của từng nguồn, giải thích tiêu chí lựa chọn; sử dụng AI tạo sinh để đề xuất giải pháp nhưng phải chỉ ra những điểm cần kiểm chứng; xử lý một tập dữ liệu và trình bày kết luận; hoặc xây dựng một sản phẩm số, đồng thời giải thích cách bảo đảm bản quyền, bảo mật và quyền riêng tư. Khi đó, điều được đánh giá không phải lượng kiến thức về công nghệ mà là khả năng hành động hiệu quả trong môi trường số.
Bên cạnh đó, giáo dục kỹ năng số không nên hướng tới việc tạo ra những người phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ. Mục tiêu cuối cùng phải là nâng cao năng lực tự chủ của con người. Công nghệ càng có khả năng đề xuất, dự đoán và tự động ra quyết định, con người càng cần hiểu căn cứ của những đề xuất ấy, nhận biết những trường hợp cần can thiệp và giữ quyền quyết định cuối cùng. UNESCO cũng nhấn mạnh trong Khung năng lực AI dành cho học sinh rằng AI cần hỗ trợ sự phát triển trí tuệ và quá trình ra quyết định của con người, thay vì làm suy giảm hoặc thay thế vai trò ấy.
Không để giáo dục kỹ năng số đi sau bước tiến của công nghệ
Công nghệ thay đổi liên tục đặt giáo dục trước một yêu cầu mới: không chỉ trang bị kiến thức để thích ứng với hiện tại mà còn phải chuẩn bị năng lực để con người chủ động trước những thay đổi trong tương lai. Để giáo dục kỹ năng số không rơi vào tình trạng chạy theo công nghệ, cần thực hiện đồng bộ một số định hướng trọng tâm.
Thứ nhất, xây dựng giáo dục kỹ năng số theo hướng mở, linh hoạt và thường xuyên cập nhật. Nội dung đào tạo không nên phụ thuộc quá nhiều vào một phần mềm, thiết bị hay nền tảng cụ thể bởi công nghệ có thể nhanh chóng thay đổi. Trọng tâm cần chuyển sang những năng lực có giá trị lâu dài như khai thác và đánh giá thông tin, xử lý dữ liệu, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, bảo đảm an toàn số và sử dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm. Chương trình giáo dục cũng cần được rà soát, bổ sung định kỳ để những công nghệ mới có tác động lớn đến học tập và đời sống được cập nhật kịp thời, tránh tình trạng nội dung vừa được giảng dạy đã trở nên lạc hậu.
Thứ hai, đưa kỹ năng số trở thành nội dung xuyên suốt quá trình giáo dục, thay vì tách biệt thành những hoạt động mang tính thời điểm. Việc hình thành năng lực số cần bắt đầu từ sớm, phát triển theo từng cấp độ và được tích hợp phù hợp vào nhiều môn học, hoạt động trải nghiệm và tình huống thực tiễn. Người học cần được đặt vào những nhiệm vụ cụ thể như kiểm chứng nguồn tin, xử lý dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân, tạo sản phẩm số hoặc đánh giá kết quả do AI hỗ trợ. Kỹ năng số qua đó được hình thành bằng quá trình thực hành thường xuyên, thay vì chỉ ghi nhớ kiến thức lý thuyết, từng bước trở thành năng lực học tập và năng lực sống.
Thứ ba, nâng cao năng lực số của đội ngũ giáo viên và đổi mới phương pháp tổ chức dạy học. Khó có thể kỳ vọng người học hình thành năng lực số nếu người dạy chưa đủ khả năng lựa chọn, đánh giá và sử dụng công nghệ phù hợp. Giáo viên cần được bồi dưỡng thường xuyên về công nghệ mới, đặc biệt là AI, dữ liệu số, an toàn thông tin và phương pháp thiết kế hoạt động học trong môi trường số. Mục tiêu không phải sử dụng càng nhiều công nghệ càng tốt mà là lựa chọn công nghệ phù hợp với mục tiêu giáo dục. Công nghệ cần hỗ trợ phát triển tư duy, sáng tạo và khả năng tự học của người học, thay vì khiến quá trình dạy học phụ thuộc vào công cụ.
Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái học tập số gắn với yêu cầu học tập suốt đời và sự tham gia của toàn xã hội. Kỹ năng số không thể chỉ được hình thành trong nhà trường bởi công nghệ tiếp tục thay đổi sau khi người học bước vào thị trường lao động. Cần mở rộng các chương trình đào tạo lại, nâng cao kỹ năng và nguồn học liệu số dễ tiếp cận cho người lao động và người dân. Đồng thời, tăng cường phối hợp giữa cơ sở giáo dục, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý và các tổ chức xã hội để nội dung đào tạo bám sát những thay đổi của thực tiễn. Một hệ sinh thái học tập linh hoạt sẽ giúp mỗi cá nhân tự cập nhật kiến thức, thích nghi với nghề nghiệp mới và không bị tụt lại khi công nghệ tiếp tục phát triển.
Không để giáo dục kỹ năng số đi sau công nghệ không có nghĩa là chạy đua với từng công cụ mới, mà là chuẩn bị cho con người năng lực thích ứng trước những thay đổi liên tục của công nghệ. Cốt lõi của giáo dục kỹ năng số là hình thành khả năng tự học, tư duy phản biện, sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm và biết làm chủ công nghệ thay vì phụ thuộc vào công nghệ.
Trong một thế giới mà công nghệ hôm nay có thể nhanh chóng được thay thế vào ngày mai, kiến thức về một công cụ cụ thể có thể trở nên lỗi thời, nhưng năng lực học hỏi, đánh giá, thích ứng và giải quyết vấn đề vẫn có giá trị lâu dài. Giáo dục kỹ năng số vì vậy cần vượt khỏi phạm vi trang bị kỹ thuật để trở thành quá trình hình thành năng lực nền tảng cho mỗi công dân, từ nhà trường đến học tập suốt đời.
Khi nền tảng ấy được xây dựng vững chắc, khoảng cách giữa tốc độ phát triển của công nghệ và khả năng thích ứng của con người sẽ từng bước được thu hẹp. Khi đó, công nghệ không chỉ tạo ra sức ép phải theo kịp cái mới mà trở thành công cụ để con người mở rộng tri thức, nâng cao năng suất, tham gia đầy đủ hơn vào đời sống số và tạo thêm cơ hội phát triển. Đó cũng là đích đến của giáo dục kỹ năng số: không chỉ giúp con người theo kịp công nghệ, mà giúp họ có đủ năng lực để chủ động trước công nghệ và những thay đổi của tương lai.
Anh Tuấn
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025), Quyết định số 1504/QĐ-BGDĐT ngày 30/5/2025 ban hành Chương trình phổ cập kiến thức, kỹ năng số cho sinh viên trong các cơ sở giáo dục đại học, Hà Nội.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025), Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24/01/2025 quy định Khung năng lực số cho người học, Hà Nội.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026), Thông tư số 18/2026/TT-BGDĐT ngày 27/3/2026 ban hành Khung năng lực số đối với giáo viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên, Hà Nội.
4. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), Quyết định số 757/QĐ-BKHCN ngày 29/4/2025 ban hành Khung kiến thức, kỹ năng số cơ bản và hướng dẫn đánh giá, xác nhận hoàn thành mức độ phổ cập kỹ năng số, Hà Nội.
5. European Commission – Joint Research Centre (2022), DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens – With New Examples of Knowledge, Skills and Attitudes, Publications Office of the European Union, Luxembourg.
6. Green, A. (2024), “Artificial Intelligence and the Changing Demand for Skills in the Labour Market”, OECD Artificial Intelligence Papers, No. 14, OECD Publishing, Paris.
7. Miao, F., Shiohira, K. & Lao, N. (2024), AI Competency Framework for Students, United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (UNESCO), Paris.
8. OECD (2026), Skills in the AI Age, OECD Artificial Intelligence Papers, No. 60, OECD Publishing, Paris.
9. UNICEF (2024), The State of the World’s Children 2024: The Future of Childhood in a Changing World, United Nations Children’s Fund, New York.
10. World Bank (2025), Digital Jobs and Skills, World Bank, Washington, D.C.


