Thứ Bảy, Tháng 6 27, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Giữ lại một phần linh hồn đô thị Huế



ĐNA -

Huế thường được nhắc đến trước hết như đô thị của Kinh thành, chùa chiền, nhà vườn và dòng sông Hương. Cách nhìn ấy đúng nhưng chưa đủ. Bởi Huế không chỉ là kinh đô cuối cùng của chế độ quân chủ Việt Nam, mà còn là một đô thị đã đi qua nhiều cuộc chuyển mình lịch sử. Từ dấu ấn Champa, thời kỳ Nguyễn, đến giai đoạn thuộc địa và hiện đại, mỗi lớp thời gian đều để lại những di sản riêng. Các lớp văn hóa ấy lắng đọng, đối thoại và cùng tạo nên bản sắc đặc biệt của Huế, một đô thị vừa gìn giữ ký ức, vừa không ngừng thích ứng với những đổi thay.

Toà nhà 23 Lê Lợi- trụ sở cũ của UBND thành phố Huế.

Nếu di sản triều Nguyễn là lớp trầm tích sâu dày và rực rỡ nhất của Huế, thì kiến trúc Pháp và kiến trúc thuộc địa chính là lớp trầm tích thứ hai, lặng lẽ hơn nhưng giữ vai trò quan trọng trong quá trình định hình diện mạo đô thị cận hiện đại. Chính lớp di sản này đã góp phần hình thành khu đô thị bờ Nam sông Hương với trục đường Lê Lợi, cùng hệ thống trường học, bệnh viện, công sở, khách sạn, nhà ga, cầu đường và các không gian công cộng đã gắn bó với đời sống người dân Huế suốt hơn một thế kỷ.

Điều đáng chú ý là kiến trúc Pháp ở Huế không tồn tại như một sự áp đặt đơn thuần của phương Tây lên phương Đông. Trải qua thời gian, nó được điều chỉnh để thích nghi với khí hậu, cảnh quan và lối sống địa phương, dần được “Huế hóa” trong cả hình thức lẫn tinh thần. Những công trình thấp tầng, mái ngói, hiên rộng, sân vườn, hàng cây và khoảng lùi hài hòa tạo nên một diện mạo kiến trúc thuộc địa riêng biệt: mềm mại, trầm lắng và giàu tính đối thoại với không gian bản địa hơn so với nhiều đô thị khác.

Từ cầu Trường Tiền, ga Huế, cầu đường sắt Dã Viên đến Trường Quốc Học, Trường Hai Bà Trưng, khách sạn Morin, Azerai La Residence hay những biệt thự ẩn mình dưới tán cây xanh, mỗi công trình đều không chỉ lưu giữ dấu tích của một thời kỳ lịch sử. Chúng còn là ký ức đô thị, là chứng nhân cho hành trình chuyển đổi của Huế từ kinh đô phong kiến sang đô thị hiện đại; từ không gian quyền lực cung đình sang các không gian của giáo dục, y tế, giao thông, thương mại, dịch vụ và giao lưu văn hóa.

Chính trong cấu trúc hai bờ sông Hương, bản sắc ấy được thể hiện rõ nét. Nếu bờ Bắc là không gian của Kinh thành, Hoàng cung, thành quách, đàn miếu và chùa chiền, phản ánh trật tự của kinh đô phong kiến, thì bờ Nam là diện mạo của đô thị hiện đại với trường học, bệnh viện, nhà ga, khách sạn, công sở, phố thương mại và các thiết chế dịch vụ. Hai không gian không đối lập mà bổ sung cho nhau, tạo nên một Huế đa tầng, đa lớp, nơi quá khứ và hiện tại cùng song hành, gìn giữ bản sắc nhưng vẫn không ngừng mở rộng giao lưu với thế giới.

Toà nhà trụ sở của Đại học Huế trên đường Lê Lợi.

Trong cấu trúc ấy, trục Lê Lợi có thể được xem là “tiền sảnh hiện đại” của Kinh thành Huế. Chạy dọc bờ Nam sông Hương và đối diện Kinh thành ở bờ Bắc, đây không chỉ là một tuyến giao thông mà còn là hành lang ký ức của đô thị. Từ khách sạn Morin, Trường Quốc Học, Trường Hai Bà Trưng, Đại học Huế đến Azerai La Residence, mỗi công trình đều lưu giữ một lát cắt của hành trình Huế chuyển mình từ kinh đô phong kiến sang đô thị cận hiện đại.

Bởi vậy, mỗi công trình trên trục Lê Lợi không chỉ mang giá trị kiến trúc đơn lẻ mà còn là một mắt xích trong tổng thể cảnh quan di sản. Một biệt thự bị phá bỏ không đơn thuần là mất đi một ngôi nhà cũ, mà là đánh mất một phần ký ức đô thị. Một công trình mới quá cao, quá đồ sộ hoặc xa lạ với ngôn ngữ kiến trúc Huế cũng không chỉ tác động đến một khu đất, mà có thể phá vỡ nhịp điệu và sự hài hòa của toàn bộ không gian ven sông Hương.

Vì thế, bảo tồn kiến trúc Pháp ở Huế không phải là sự hoài niệm hay níu giữ quá khứ, mà là yêu cầu của quản trị một đô thị di sản trong bối cảnh phát triển hiện đại. Thành phố có thể tiếp tục xây dựng những công trình mới, nhưng nếu đánh mất ký ức tích lũy qua nhiều thế hệ, bản sắc đô thị cũng sẽ dần phai nhạt. Với Huế, ký ức không nằm yên trong bảo tàng mà hiện hữu trong từng tuyến phố, hàng cây và công trình kiến trúc. Đó là nguồn lực để phát triển văn hóa, du lịch, công nghiệp sáng tạo và kinh tế di sản một cách bền vững.

Nhà thờ Dòng chúa Cứu thế trên đường Nguyễn Huệ.

Thực tế những năm qua cho thấy, lớp di sản kiến trúc Pháp ở Huế đang đối mặt với nhiều sức ép. Không ít công trình xuống cấp, bị bỏ hoang, cải tạo sai lệch hoặc thay thế bằng những khối kiến trúc mới thiếu sự hài hòa với cảnh quan. Nhiều công trình vẫn còn tồn tại nhưng đã đánh mất giá trị nguyên gốc khi bị cơi nới, thay đổi mái, cửa, sân vườn, lắp đặt biển hiệu quá khổ hoặc xây chen những khối nhà thô cứng. Đáng lo ngại hơn, có những công trình đã biến mất trước khi được nghiên cứu, đánh giá và đưa vào diện bảo vệ.

Câu chuyện tòa nhà 26 Lê Lợi là một dấu mốc đáng suy ngẫm. Đây không chỉ là số phận của một biệt thự Pháp hơn một thế kỷ tuổi, mà còn đặt ra câu hỏi về cách ứng xử với di sản trong quá trình phát triển đô thị. Phát triển khách sạn, dịch vụ và du lịch là nhu cầu tất yếu của một đô thị di sản đang hội nhập. Tuy nhiên, phát triển không đồng nghĩa với xóa bỏ những lớp ký ức đã làm nên chiều sâu văn hóa của thành phố. Thực tế, những mô hình như khách sạn Saigon Morin hay Azerai La Residence đã chứng minh rằng khi được bảo tồn và khai thác hợp lý, di sản kiến trúc hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm du lịch cao cấp, giàu bản sắc và mang lại giá trị kinh tế bền vững.

Từ đó có thể thấy, bảo tồn và phát triển không nên bị đặt trong thế đối lập. Điều cần thiết không phải là giữ nguyên mọi thứ hay phá bỏ để làm mới, mà là tìm cách tái sinh di sản bằng những công năng phù hợp với đời sống đương đại. Một biệt thự Pháp có thể trở thành bảo tàng chuyên đề, thư viện, trung tâm nghiên cứu, không gian sáng tạo, khách sạn boutique hay nhà hàng văn hóa. Một công sở cũ có thể được chuyển đổi thành thiết chế văn hóa mới. Những tuyến phố di sản cũng có thể phát triển thành không gian đi bộ, tuyến giáo dục di sản hoặc hành trình trải nghiệm đô thị, góp phần gia tăng giá trị văn hóa, du lịch và nâng cao chất lượng không gian công cộng.

Một toà kiến trúc Pháp trên đường Bùi Thị Xuân.

Tuy nhiên, tái sử dụng thích ứng không đồng nghĩa với việc có thể can thiệp tùy tiện. Mọi hoạt động cải tạo cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng giá trị gốc của di sản: bảo tồn cấu trúc chính, tỷ lệ hình khối, mặt đứng, sân vườn, cây xanh và vật liệu đặc trưng khi có điều kiện; hạn chế xây chen thiếu kiểm soát; tránh lạm dụng kính, thép, bê tông theo cách đối nghịch với tinh thần kiến trúc ban đầu. Công năng mới phải góp phần kéo dài sức sống của di sản, chứ không thể trở thành lý do làm biến dạng di sản.

Việc Huế công bố danh mục 27 công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu là bước đi đáng ghi nhận, nhưng mới chỉ là khởi đầu. Nhận diện giá trị là điều kiện cần, song chưa phải điều kiện đủ để bảo tồn. Sau danh mục phải là phân hạng giá trị; sau phân hạng là hệ thống quy chế quản lý; tiếp đó là các cơ chế tài chính, kỹ thuật, giám sát và thực thi. Nếu một công trình được ghi danh nhưng thiếu hướng dẫn can thiệp, thiếu nguồn lực hỗ trợ, thiếu đánh giá tác động di sản và cơ chế giám sát độc lập, thì nguy cơ xuống cấp, biến dạng hoặc bị tháo dỡ vẫn luôn hiện hữu.

Đã đến lúc Huế cần một chương trình bảo tồn toàn diện đối với hệ thống kiến trúc Pháp và khu đô thị thuộc địa ở bờ Nam sông Hương. Trước hết là tổng kiểm kê, số hóa và lập hồ sơ khoa học toàn bộ quỹ di sản, không chỉ các công trình công hữu mà cả biệt thự, nhà ở, cổng ngõ, hàng rào, sân vườn, cây xanh, trục nhìn và các yếu tố cảnh quan liên quan. Mỗi công trình cần được xây dựng một “căn cước di sản” đầy đủ, ghi nhận lịch sử hình thành, đặc điểm kiến trúc, hiện trạng kỹ thuật, giá trị nổi bật, cấp độ bảo vệ và khả năng tái sử dụng thích ứng. Đó sẽ là nền tảng để quản lý di sản bằng dữ liệu, thay vì xử lý theo từng vụ việc khi nguy cơ đã trở nên cấp bách.

Tiếp theo, Huế cần xây dựng quy chế quản lý riêng cho trục Lê Lợi và khu đô thị bờ Nam sông Hương, với các quy định cụ thể về chiều cao công trình, mật độ xây dựng, khoảng lùi, màu sắc, vật liệu, mặt đứng, biển hiệu, chiếu sáng, cây xanh và tổ chức không gian công cộng. Đối với những dự án nằm trong khu vực nhạy cảm về di sản, việc đánh giá tác động di sản cần trở thành yêu cầu bắt buộc trước khi phê duyệt. Đây không phải là rào cản đối với phát triển, mà là công cụ giúp định hướng phát triển hài hòa, hạn chế những tổn thất không thể phục hồi đối với cảnh quan và bản sắc đô thị.

Song song với đó, cần hình thành cơ chế tài chính và mô hình hợp tác công – tư đủ mạnh để hỗ trợ công tác bảo tồn. Nhà nước không thể đơn độc gánh vác toàn bộ chi phí, nhưng cũng không thể phó mặc di sản cho cơ chế thị trường. Cần có chính sách ưu đãi đối với các chủ sở hữu thực hiện bảo tồn đúng quy chuẩn; đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, thiết kế, chuyển đổi công năng thích ứng và từng bước xây dựng quỹ bảo tồn đô thị di sản từ nhiều nguồn lực xã hội. Khi bảo tồn được nhìn nhận như một động lực phát triển thay vì một gánh nặng, di sản sẽ có điều kiện tiếp tục sống, tạo ra giá trị văn hóa, kinh tế và xã hội một cách bền vững.

Trường đại học Khoa học Huế.

Huế đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với vị thế thành phố trực thuộc Trung ương và khát vọng trở thành đô thị di sản đặc trưng của Việt Nam, xanh, thông minh và bền vững. Trong hành trình ấy, kiến trúc Pháp không phải là một lớp di sản bên lề, mà là mảnh ghép quan trọng trong cấu trúc lịch sử của đô thị. Nếu Kinh thành, lăng tẩm và chùa chiền tạo nên chiều sâu của một kinh đô, thì khu đô thị thuộc địa cùng hệ thống kiến trúc Pháp lưu giữ ký ức về bước chuyển của Huế sang thời kỳ cận hiện đại, gắn với giáo dục, y tế, giao thông, thương mại và đời sống thị dân.

Giá trị của một đô thị di sản không chỉ được đo bằng số lượng di tích đã được xếp hạng, mà còn ở cách đô thị ấy gìn giữ những lớp ký ức chưa được gọi tên nhưng đã trở thành một phần bản sắc cộng đồng. Di sản không chỉ hiện diện trong các công trình nổi tiếng, mà còn sống trong những tuyến phố, hàng cây, biệt thự, trường học, nhà ga và những không gian mà nhiều thế hệ người dân vẫn nhận ra là Huế.

Vì thế, bảo tồn kiến trúc Pháp không đơn thuần là giữ lại những ngôi nhà cũ, mà là gìn giữ tính liên tục của lịch sử đô thị. Đó cũng là cách bảo vệ khả năng đối thoại giữa quá khứ và hiện tại, giữa Kinh thành và phố thị, giữa di sản cung đình và nhịp sống đương đại. Một thành phố chỉ thực sự có bản sắc khi mỗi giai đoạn lịch sử đều được tôn trọng và có cơ hội tiếp tục hiện diện trong không gian hôm nay.

Sau cùng, điều Huế lựa chọn không chỉ là số phận của một công trình hay một tuyến phố. Điều được quyết định là mô hình phát triển của cả đô thị: phát triển bằng cách kế thừa hay bằng cách thay thế; tạo dựng tương lai trên nền ký ức hay đánh đổi ký ức để lấy những giá trị ngắn hạn. Mỗi quyết định quy hoạch, mỗi giấy phép xây dựng, mỗi dự án cải tạo sẽ góp phần trả lời câu hỏi ấy. Và cũng từ những quyết định hôm nay, các thế hệ mai sau sẽ đánh giá chúng ta đã gìn giữ, ứng xử và phát triển Huế với tầm nhìn và trách nhiệm đến đâu.

TS. Phan Thanh Hải