Thứ Bảy, Tháng 2 7, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Giữ vững trận địa tư tưởng: Bài học từ Liên Xô và cảnh báo Cho Việt Nam hôm nay



ĐNA -

Ngày 7/2/1990, Đảng Cộng sản Liên Xô chấp nhận đề xuất của Gorbachev về việc từ bỏ vai trò lãnh đạo chính trị, bước ngoặt dẫn đến sự tan rã của Liên Xô. Gorbachev, kiến trúc sư cùng Alexander Yakovlev, “trùm tuyên giáo” của cải tổ (Perestroika), là minh chứng cho hiện tượng tự diễn biến từ bên trong, với tác động từ bên ngoài. Sự kiện này cảnh báo sâu sắc rằng: khi nền tảng tư tưởng bị buông lỏng, hệ thống chính trị khó giữ được ổn định. Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, khi tác động tư tưởng ngày càng tinh vi, đòi hỏi phải nâng cao cảnh giác, củng cố nhận thức chính trị và bảo vệ sự ổn định, phát triển đất nước.

Bối cảnh lịch sử và bước ngoặt chính trị: Hồi chuông cảnh tỉnh từ Liên Xô năm 1990
Năm 1990, Liên Xô bước vào giai đoạn then chốt của công cuộc cải tổ (Perestroika) dưới sự lãnh đạo của Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô Mikhail Gorbachev. Một trong những quyết định gây chấn động nhất là việc Đảng Cộng sản chính thức từ bỏ vai trò lãnh đạo chính trị độc tôn. Ẩn sau một thay đổi tưởng như “kỹ thuật” về tổ chức ấy là sự rạn nứt nghiêm trọng trong nền tảng tư tưởng, trụ cột duy trì sự thống nhất và ổn định của toàn bộ hệ thống chính trị.

Đây không chỉ là một điều chỉnh cục bộ, mà là bước ngoặt lịch sử mang tính sống còn. Khi nguyên tắc lãnh đạo không còn giữ vai trò trung tâm, hệ sinh thái chính trị của một quốc gia rộng lớn và đa sắc tộc bắt đầu mất phương hướng. Những vết rạn nhỏ trong niềm tin xã hội nhanh chóng lan rộng như các khe nứt trên mặt băng mỏng, dẫn đến phản ứng dây chuyền làm sụp đổ toàn bộ kiến trúc chính trị Xô viết.

Những biến động này diễn ra trong một bức tranh đầy mâu thuẫn: nền kinh tế trì trệ kéo dài, đời sống người dân suy giảm, trong khi áp lực toàn cầu hóa và cạnh tranh từ phương Tây ngày càng gia tăng. Những giá trị từng được coi là bất biến bắt đầu bị chất vấn công khai. Các cuộc tranh luận về lịch sử, mô hình phát triển và định hướng tương lai trở nên gay gắt, điều vốn là “nhạy cảm” trong nhiều thập kỷ trước đó.

Tuy nhiên, nghiêm trọng hơn cả là khủng hoảng trên mặt trận tư tưởng. Khi lực lượng lãnh đạo đánh mất vai trò định hướng thống nhất, không gian tư tưởng trở nên phân tán. Hàng loạt quan điểm đối lập trỗi dậy, từ dân tộc chủ nghĩa cực đoan đến xu hướng cải cách cực đoan, thậm chí là kêu gọi ly khai. Hệ quả là hiệu lực quản lý xã hội giảm sút nghiêm trọng, các thiết chế quyền lực truyền thống mất dần sức kiểm soát và điều phối.

Chỉ sau chưa đầy hai năm kể từ quyết định mang tính bước ngoặt đó, Liên bang Xô viết, từng được coi là một cực quyền lực toàn cầu đã tan rã trong sự ngỡ ngàng của cả thế giới. Mười lăm nước cộng hòa tách ra thành các quốc gia độc lập, để lại khoảng trống quyền lực, các xung đột sắc tộc kéo dài và hệ quả chính trị sâu rộng suốt nhiều thập kỷ sau.

Sự kiện này không đơn thuần là một chương đã khép lại trong sách giáo khoa lịch sử, mà là hồi chuông cảnh tỉnh về vai trò sống còn của nền tảng tư tưởng đối với sự ổn định chính trị và phát triển quốc gia. Khi tư tưởng rời rạc, niềm tin lung lay, thì ngay cả những thể chế tưởng chừng kiên cố nhất cũng có thể sụp đổ.

Khi “khai phóng” trở thành lớp vỏ cho sự xét lại lịch sử

Bài học từ cải tổ Liên Xô: Khi nền tảng tư tưởng bị lung lay
Cuối thập niên 1980, Liên Xô bước vào thời kỳ cải cách sâu rộng dưới khẩu hiệu cải tổ (Perestroika), không chỉ trong kinh tế mà còn tác động mạnh mẽ đến tư tưởng chính trị và cơ chế lãnh đạo. Đứng sau làn sóng này là Mikhail Gorbachev, người khởi xướng cải cách cùng với Alexander Yakovlev, được xem là “kiến trúc sư tư tưởng” của cải tổ. Họ đã thúc đẩy một loạt thay đổi lật ngược những quan niệm chính trị truyền thống, mở đường cho các lực lượng đối lập trỗi dậy từ bên trong.

Một trong những bước đi có tính bước ngoặt là việc sửa đổi Hiến pháp năm 1990, chính thức chấm dứt vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Đây không chỉ là sự thay đổi về thể chế, mà là cú hích mạnh làm sụp đổ hệ trục tư tưởng đã gắn kết hệ thống chính trị Xô viết suốt nhiều thập kỷ. Hệ quả là toàn bộ hệ thống nhanh chóng mất điểm tựa. Khi trụ cột tư tưởng lung lay, nhiều lực lượng chính trị, từ cải cách cấp tiến đến ly khai dân tộc nổi lên với mục tiêu khác biệt, phá vỡ sự thống nhất trong chiến lược phát triển và đẩy đất nước vào vòng xoáy bất ổn.

Nhiều học giả lịch sử và chính trị học sau này nhìn nhận rằng: sự buông lỏng nền tảng tư tưởng và lạc hướng lý luận chính là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ không thể cứu vãn của một trong những siêu cường hàng đầu thế giới. Khi tư tưởng không còn là chất keo gắn kết xã hội, thì sự tan rã là điều tất yếu.

Bài học rút ra là: cải cách, dù cần thiết đến đâu, cũng không thể tách rời khỏi nền tảng tư tưởng và vai trò lãnh đạo định hướng. Nếu lý luận chính trị rơi vào tình trạng dao động, thiếu tính dẫn dắt, xã hội sẽ mất phương hướng và dễ bị dẫn dắt bởi những quan điểm lệch lạc, thậm chí thù địch.

Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới đầy biến động với sự cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, các cuộc chiến tranh thông tin và tác động tư tưởng trở nên tinh vi hơn bao giờ hết, bài học từ Liên Xô vẫn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Tư tưởng không chỉ là lý luận mà là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ lợi ích quốc gia.

Giữ vững nền tảng tư tưởng chính là giữ gìn ổn định chính trị, điều kiện tiên quyết để phát triển kinh tế, văn hóa và đối ngoại một cách bền vững. Nếu nền tảng ấy bị xói mòn, mọi thành quả phát triển có nguy cơ bị gián đoạn, thậm chí sụp đổ, để lại những hệ lụy nghiêm trọng trong nhiều thập niên sau.

Văn học đứng ở đâu trước lịch sử và vận mệnh dân tộc

Giữ vững nền tảng tư tưởng – Bài học từ lịch sử và thực tiễn Việt Nam
Bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô cho thấy một điều cốt lõi: sự ổn định chính trị không thể tách rời nền tảng tư tưởng vững chắc và vai trò lãnh đạo kiên định của Đảng. Đối với Việt Nam, nguyên tắc này không chỉ mang tính lý luận, mà còn được kiểm chứng qua thực tiễn cách mạng, xây dựng và phát triển đất nước gần một thế kỷ qua.

Hiến pháp Việt Nam đã khẳng định rõ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội. Đây không phải là lựa chọn mang tính nhất thời, mà là kết quả của một tiến trình lịch sử lâu dài, gắn liền với sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ chủ quyền và phát triển đất nước. Trong những giai đoạn nhạy cảm, từng có các ý kiến đề xuất thay đổi mô hình chính trị, song thực tiễn cho thấy: mọi cải cách thể chế chỉ có giá trị khi đặt trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm lợi ích quốc gia và duy trì ổn định chính trị, điều kiện tiên quyết cho phát triển lâu dài.

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập sâu rộng, Việt Nam đang tiếp cận nhiều nguồn tư tưởng, mô hình phát triển và giá trị văn hóa đa dạng. Giao lưu học thuật, hợp tác kinh tế, mở rộng truyền thông và không gian mạng tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về tư tưởng, đặc biệt là nguy cơ nhiễu loạn thông tin, xâm nhập các giá trị lệch chuẩn và âm mưu “diễn biến hòa bình” từ bên ngoài.

Trước thực tế đó, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao bản lĩnh chính trị, củng cố nhận thức lịch sử đúng đắn và tăng cường năng lực phản biện xã hội. Việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết, nhưng cần có chọn lọc, dựa trên nguyên tắc giữ vững độc lập dân tộc, bảo vệ chủ quyền, tôn trọng bản sắc văn hóa và ưu tiên lợi ích quốc gia.

Thực tiễn nhiều thập niên qua đã chứng minh: ổn định chính trị là nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân và mở rộng quan hệ đối ngoại. Môi trường chính trị ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đối tác quốc tế, đồng thời là bệ phóng cho các nỗ lực đổi mới, sáng tạo trong xã hội.

Đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động, việc chủ động nhận diện sớm các nguy cơ tư tưởng có ý nghĩa sống còn. Cảnh giác không có nghĩa là đóng kín, mà là thể hiện năng lực phòng ngừa, phản ứng linh hoạt để bảo vệ định hướng phát triển độc lập, tự chủ và bền vững. Đó là sự tỉnh táo cần thiết để củng cố lòng tin xã hội vào con đường phát triển mà đất nước đã lựa chọn, một con đường phù hợp với điều kiện lịch sử, bản sắc dân tộc và khát vọng vươn lên của toàn dân.

Trùm tuyên giáo Yakolev và sự sụp đổ của nhà nước Liên Xô

Cảnh giác tư tưởng – Bài học sống còn từ Liên Xô và thông điệp cảnh báo cho hiện tại
Sự tan rã của Liên Xô, trung tâm của hệ thống xã hội chủ nghĩa một thời không chỉ là hệ quả của những sai lầm trong quản lý kinh tế hay căng thẳng địa chính trị, mà bắt nguồn từ một cuộc khủng hoảng sâu sắc trên mặt trận tư tưởng. Trong đó, vai trò của Alexander Yakovlev, người được mệnh danh là “trùm tuyên giáo” của công cuộc cải tổ là minh chứng điển hình cho hiện tượng tự diễn biến từ bên trong, với sự tác động có chủ đích từ bên ngoài.

Yakovlev từng là người nhận học bổng Fulbright, có thời gian học tập tại Mỹ, trước khi trở thành kiến trúc sư tư tưởng cho quá trình cải cách tại Liên Xô. Dưới ảnh hưởng của các giá trị phương Tây, ông đã cổ súy tự do hóa tư tưởng cực đoan, phá vỡ nền tảng lý luận Mác-xít, và từng bước làm xói mòn vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Những thay đổi tưởng như tiến bộ ấy thực chất đã mở đường cho các luồng tư tưởng đối lập trỗi dậy, dẫn đến quá trình phân rã từ chính nội tại hệ thống.

Song song với đó là chiến lược “mềm hóa” qua giáo dục và học bổng quốc tế, trong đó nổi bật là chương trình Fulbright do Mỹ khởi xướng. Những năm cuối của Liên Xô, chương trình này đóng vai trò như một kênh “xuất khẩu tư tưởng”, tiếp cận đội ngũ trí thức và cán bộ trẻ, gieo rắc các giá trị dân chủ phương Tây. Không ít người, sau khi trở về, đã mang theo tư duy đối lập, vô hình trung góp phần thúc đẩy sự đổ vỡ từ bên trong bộ máy.

Hiện nay, tại Việt Nam, một số hoạt động của tổ chức Fulbright dưới hình thức hội thảo, xuất bản, tài trợ… đã có biểu hiện cổ súy cho tư tưởng trái chiều, xuyên tạc lịch sử, làm lu mờ bản chất cuộc kháng chiến chính nghĩa của dân tộc ta chống chiến tranh xâm lược. Việc đánh tráo giá trị, biến cuộc kháng chiến vệ quốc thành “nội chiến” hay “xung đột ý thức hệ” chính là một dạng diễn biến hòa bình tinh vi, nguy hiểm, âm thầm nhưng thâm sâu.

Trước thực tế đó, yêu cầu giữ vững nền tảng tư tưởng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bảo vệ an ninh Tổ quốc không chỉ là trách nhiệm của lực lượng Công an, mà cần có sự phối hợp đồng bộ với Quân đội vững mạnh, không chỉ về tiềm lực quốc phòng mà còn về bản lĩnh chính trị, sự trung thành tuyệt đối với lý tưởng cách mạng. Quân đội phải là lực lượng tiên phong trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, cả trên phương diện lãnh thổ và đặc biệt trên trận địa tư tưởng. Chỉ khi cả Công an và Quân đội trung thành với Đảng, với Tổ quốc, cùng giữ vững “trận địa tư tưởng”, mới có thể đảm bảo ổn định chính trị, nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Cùng với đó, trong bộ máy lãnh đạo, phải kiên quyết loại bỏ tư duy “hô một đằng, làm một nẻo”, biểu hiện rõ nhất của chủ nghĩa hình thức, nói suông, thiếu hành động, làm suy giảm lòng tin Nhân dân. Tấm gương của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, người dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm vẫn là lời nhắc nhở thấm thía cho đội ngũ cán bộ hôm nay.

Chủ tịch nước Lương Cường – Hành trình của trách nhiệm và bản lĩnh

Người cán bộ, nhất là cán bộ cấp cao, phải thực sự liêm chính, không chỉ trong tư cách cá nhân mà cả trong lối sống, ứng xử và đạo đức của gia đình. Bản thân phải gương mẫu, gia đình phải trong sạch, không để người thân lợi dụng chức quyền để trục lợi. Một khi gia đình cán bộ suy thoái, biến chất, sẽ trở thành điểm mờ, làm tổn hại đến niềm tin xã hội và tạo hiệu ứng tiêu cực lan rộng trong quần chúng.

Lãnh đạo không được phép phô trương cá nhân, chạy theo hình thức, mà phải thể hiện sự nhất quán giữa lời nói và hành động, giữa chủ trương và triển khai thực tiễn. Mỗi chỉ đạo phải gắn với hành động cụ thể, mỗi cam kết phải đi cùng kết quả rõ ràng. Chỉ khi đó, niềm tin xã hội mới được củng cố và phát triển, trở thành nền tảng sống còn của ổn định chính trị và sự phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc chủ động nhận diện, sàng lọc và đấu tranh với các luồng tư tưởng sai trái không phải là đóng cửa, mà là hình thức mở có bản lĩnh, chọn lọc, tỉnh táo và vững vàng. Những bài học từ Liên Xô, từ các bất ổn cải cách tại Trung Quốc, hay sự len lỏi của những tư tưởng lệch chuẩn trong một số tổ chức học thuật hiện nay, đều là cảnh báo rằng: nếu trận địa tư tưởng bị buông lỏng, thì nguy cơ lật đổ hệ thống từ bên trong là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, nơi tư tưởng, văn hóa và công nghệ lan truyền không biên giới, giữ vững trận địa tư tưởng chính là giữ vững chủ quyền mềm của quốc gia. Và điều ấy, hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự tỉnh táo, bản lĩnh và hành động quyết liệt từ cả hệ thống chính trị, từ đội ngũ lãnh đạo cho đến từng công dân để Việt Nam không đi vào vết xe đổ lịch sử của Liên Xô, mà vững bước trên con đường phát triển độc lập, tự cường và bền vững.

Giữ vững định hướng phát triển độc lập, tự chủ, kiên định vai trò lãnh đạo chính trị, củng cố “thành lũy tư tưởng” của dân tộc chính là trách nhiệm lịch sử của mỗi thế hệ. Đó không chỉ là gìn giữ những giá trị của quá khứ mà là đang bảo vệ tương lai của đất nước.

Thế Nguyễn – Minh Văn