Trong bối cảnh thế giới đang tái cấu trúc quyền lực sâu sắc, các sự kiện địa chính trị ngày càng phản ánh những chuyển động dài hạn của cán cân sức mạnh toàn cầu. Greenland, vùng đất băng giá giữa Bắc Đại Tây Dương đang trở thành điểm nóng chiến lược, thu hút sự quan tâm đặc biệt từ các cường quốc bởi tài nguyên và vị trí địa lý then chốt. Với Mỹ, tham vọng kiểm soát Greenland không chỉ nằm ở khía cạnh quân sự hay khai thác, mà còn là bước đi chủ động trong nỗ lực tái định hình trật tự toàn cầu, nơi logic quyền lực dần lấn át các chuẩn mực ổn định trước đây.

Greenland – Vùng đất băng giá giữa Bắc Đại Tây Dương đang trở thành điểm nóng chiến lược
Greenland, hòn đảo lớn nhất thế giới với diện tích khoảng 2,16 triệu km² và dân số chỉ 57.000 người từ lâu là lãnh thổ của Vương quốc Đan Mạch, một quốc gia thành viên NATO và đồng minh truyền thống của Hoa Kỳ. Nằm giữa Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương, gần lục địa Bắc Mỹ, Greenland sở hữu vị trí chiến lược đặc biệt khi nằm giữa hai cường quốc quân sự lớn: Mỹ và Nga.
Không chỉ tiếp giáp các tuyến hàng hải mới đang hình thành tại Bắc Cực, nơi băng tan mở ra hành lang hàng hải rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển giữa châu Á và châu Âu, Greenland còn án ngữ khe GIUK (Greenland – Iceland – United Kingdom), tuyến phòng thủ then chốt nối biển Na Uy và biển Bắc với Đại Tây Dương, gần sát bán đảo Kola – căn cứ Hạm đội Biển Bắc của Nga.
Bên cạnh đó, đảo này còn sở hữu trữ lượng lớn dầu mỏ, khí đốt, khoáng sản chiến lược và đất hiếm, nguồn tài nguyên thiết yếu cho công nghiệp công nghệ cao và quốc phòng hiện đại. Trước đây, Greenland chủ yếu được nhìn qua lăng kính tự nhiên ,khí hậu khắc nghiệt, dân cư thưa thớt, vai trò kinh tế hạn chế. Nhưng biến đổi khí hậu và sự tan băng nhanh chóng đã khiến thế giới phải nhìn lại vai trò của hòn đảo này dưới góc độ địa chính trị mới.
Trong nhiều thập niên, Greenland nằm yên trong cấu trúc ổn định thời Chiến tranh Lạnh và hậu Chiến tranh Lạnh, khi lợi ích chiến lược của Đan Mạch và Hoa Kỳ tương hợp. Tuy nhiên, sự dịch chuyển sâu sắc của trật tự quyền lực toàn cầu đã đưa Greenland từ vùng ngoại biên trở thành một điểm nút địa chiến lược, nơi lợi ích giữa Đan Mạch, Greenland, Hoa Kỳ và NATO bắt đầu đan xen phức tạp.
Đối với Mỹ, Greenland từ lâu là địa bàn chiến lược. Căn cứ Không gian Pituffik (trước đây là Thule) ở tây bắc đảo là một mắt xích quan trọng trong hệ thống cảnh báo sớm từ thời Chiến tranh Lạnh. Hiện nay, khoảng 150 binh sĩ Mỹ vẫn đồn trú tại đây, dù đã giảm so với con số 6.000 người trước kia.
Mỹ chưa bao giờ che giấu tham vọng tăng cường ảnh hưởng tại đây. Việc Tổng thống thứ 47 Donald Trump từng công khai đề xuất mua Greenland, thậm chí không loại trừ sức ép mạnh mẽ, phản ánh tư duy quyền lực thực dụng. Với vị thế siêu cường, Mỹ khó chấp nhận để một không gian chiến lược như Greenland nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp. Trong logic đó, câu hỏi không còn là “có hay không”, mà là “khi nào” và “bằng cách nào”.
Greenland là một phần của Đan Mạch hơn 300 năm qua. Dù được trao quyền tự trị từ năm 1979 và mở rộng qua Đạo luật Tự trị 2008, quốc phòng và đối ngoại vẫn thuộc Đan Mạch. Tuy nhiên, năng lực quân sự hạn chế khiến Copenhagen khó duy trì thực chất quyền kiểm soát, trong khi an ninh nước này phụ thuộc chặt vào NATO mà Mỹ là trụ cột.
Trước sức ép chiến lược, phản ứng của Đan Mạch nếu có, nhiều khả năng chỉ dừng ở cấp độ pháp lý và ngoại giao, nhằm trì hoãn thay đổi, giữ thể diện chủ quyền và tìm kiếm thỏa hiệp. Trong khi đó, chính Greenland ngày càng thể hiện vai trò chủ thể. Với mức độ tự trị cao, và ngày càng gắn bó lợi ích kinh tế – an ninh với Mỹ, chính quyền Greenland đang đứng trước lựa chọn chiến lược: tiếp tục duy trì liên kết truyền thống với Đan Mạch, hay thích nghi với trật tự quyền lực mới. Sự lựa chọn đó không đơn thuần là vấn đề nội bộ, mà phản ánh sức ép từ môi trường chiến lược bên ngoài.
Bối cảnh này cũng đặt NATO trước nghịch lý rõ ràng: được xây dựng trên nguyên tắc phòng thủ tập thể, nhưng không có cơ chế đối phó khi một thành viên chịu áp lực từ chính quốc gia lãnh đạo liên minh. Trong tình huống Greenland, NATO khó có thể là lực lượng ngăn chặn, mà chỉ đóng vai trò điều tiết bề mặt để duy trì hình ảnh thống nhất.
Về phần mình, châu Âu có thể phát đi các tuyên bố mang tính nguyên tắc về luật pháp quốc tế và chủ quyền. Nhưng khả năng hình thành một phản ứng đủ mạnh để ảnh hưởng đến quyết sách của Mỹ là rất thấp. Trật tự đồng minh, trong trường hợp này, vận hành chủ yếu theo logic quyền lực, chứ không phải logic chuẩn mực.

Một quá trình chuyển dịch khó đảo ngược
Từ tổng thể các mối quan hệ đan xen giữa Đan Mạch, Greenland, Hoa Kỳ và NATO, có thể thấy rằng vấn đề Greenland không còn nằm ở việc “liệu có thay đổi hay không”, mà ở cách thức và tốc độ của sự thay đổi. Nếu có một sự chuyển dịch quyền kiểm soát, điều đó nhiều khả năng sẽ không diễn ra như một cú sốc công khai, mà là kết quả tích lũy của những điều chỉnh nhỏ, liên tục và có chủ đích.
Trong một thế giới đang tái định hình, nơi sức mạnh và lợi ích chiến lược ngày càng lấn át các chuẩn mực truyền thống, những không gian địa chiến lược như Greenland khó có thể đứng ngoài vòng xoáy cạnh tranh. Việc Greenland thuộc Đan Mạch, việc Đan Mạch là đồng minh của Mỹ hay sự tồn tại của NATO – dù mang tính ràng buộc pháp lý – cũng không đủ để đảo ngược một xu hướng đang được dẫn dắt bởi tương quan quyền lực. Điều còn lại là cách các chủ thể liên quan thích nghi, điều chỉnh và quản trị quá trình chuyển dịch ấy để tránh một cú sốc vượt tầm kiểm soát trong trật tự quốc tế đang hình thành.
Trước những chuyển động ngày càng rõ nét, ngày 6/1/2026, các nhà lãnh đạo châu Âu đã cùng ra tuyên bố chung khẳng định ủng hộ Đan Mạch và Greenland. Tuyên bố nhấn mạnh rằng an ninh Bắc Cực là trách nhiệm tập thể của các đồng minh NATO, bao gồm cả Hoa Kỳ: “Greenland thuộc về người dân Greenland. Chỉ Đan Mạch và Greenland mới có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến đất nước và hòn đảo của họ.”
Minh Văn


