Thứ Năm, Tháng 8 20, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Hiệp ước Xô–Đức năm 1939: Bối cảnh, sự thật và những toan tính chiến lược của Stalin



ĐNA -

Ngày 23/8/1939, Liên Xô và Đức quốc xã ký Hiệp ước không tấn công lẫn nhau, thường được biết đến với tên gọi Hiệp ước Molotov–Ribbentrop. Những năm gần đây, sự kiện này được một số chính giới và học giả phương Tây viện dẫn để cáo buộc Liên Xô “cấu kết” với phát xít Đức, thậm chí quy trách nhiệm cho Moskva trong việc mở đường cho Chiến tranh Thế giới thứ hai. Tuy nhiên, những diễn biến chính trị, ngoại giao và an ninh ở châu Âu trước chiến tranh cho thấy một bức tranh lịch sử phức tạp hơn nhiều.

Từ rất sớm, Liên Xô đã nắm được ý đồ của Hitler tấn công Liên Xô, tiến tới thực hiện tham vọng chinh phục châu Âu và thế giới. Vì vậy, Moscow nhiều lần tìm cách thuyết phục các nước phương Tây ký kết một hiệp ước nhằm phối hợp đối phó với hiểm họa phát xít đang đến gần. Tuy nhiên, Anh và Pháp vẫn cho rằng Hitler sẽ hướng mũi nhọn tấn công về phía Liên Xô mà không đe dọa trực tiếp phương Tây, thậm chí hy vọng có thể mượn tay Hitler để làm suy yếu, tiêu diệt Liên Xô. Bởi vậy, các cuộc đàm phán của Anh và Pháp với Liên Xô diễn ra một cách thiếu thực chất.

Sau nhiều lần được Liên Xô thúc giục, mãi đến ngày 5/8/1939, các đoàn đàm phán của Anh và Pháp, với thành phần ở cấp khá thấp, mới khởi hành tới Moscow bằng đường biển, với phương châm chỉ đạo là đàm phán chậm rãi và theo dõi diễn biến chính trị. Trong khi đó, phía Liên Xô cử một phái đoàn cấp cao do Dân ủy Quốc phòng Kliment Voroshilov đứng đầu, cùng Tổng Tham mưu trưởng Boris Shaposhnikov, Dân ủy Hải quân Nikolai Kuznetsov và các quan chức quân sự cấp cao. Thành phần phái đoàn cho thấy Liên Xô đặt kỳ vọng vào một cuộc đàm phán nghiêm túc.

Trong lúc các phái đoàn Anh và Pháp vừa tới Moscow, ngày 11/8 diễn ra cuộc gặp giữa Hitler và một phái viên không chính thức được cho là có liên hệ với phía Anh. Tại cuộc gặp, Hitler phát tín hiệu rằng Đức cần các nguồn nguyên liệu của Liên Xô, đồng thời không có yêu sách đối với phương Tây và muốn được “rảnh tay” ở phía đông. Thông điệp này sau đó được chuyển về London.

Ngày 12/8, cuộc đàm phán quân sự Xô–Anh–Pháp chính thức bắt đầu. Tuy nhiên, chỉ sau vài ngày, những khác biệt về mục tiêu và mức độ cam kết giữa các bên ngày càng bộc lộ rõ, khiến triển vọng đạt được một thỏa thuận thực chất trở nên mong manh. Cùng thời điểm, các hoạt động ngoại giao khác cũng diễn ra dồn dập. London tiếp tục tìm kiếm khả năng thỏa thuận với Berlin, trong khi Hitler, nhận thấy cuộc đàm phán Xô–Anh–Pháp rơi vào bế tắc và muốn tránh nguy cơ phải đối đầu đồng thời với một liên minh rộng lớn, chỉ đạo giới ngoại giao Đức tăng cường tiếp xúc với Moscow.

Trong bối cảnh đó, ban lãnh đạo Liên Xô đứng trước yêu cầu phải tìm một phương án khác nhằm trì hoãn nguy cơ chiến tranh trực tiếp với Đức. Một hiệp ước không tấn công lẫn nhau với Berlin được xem là giải pháp có thể giúp Liên Xô tránh bị đẩy ngay vào một cuộc chiến, đồng thời có thêm thời gian củng cố quốc phòng, huy động và tích lũy các nguồn lực cần thiết cho một cuộc xung đột được dự báo khó tránh khỏi.

Sau hàng loạt cuộc tiếp xúc ngoại giao giữa hai bên, Moscow và Berlin đi đến thỏa thuận về chuyến thăm Liên Xô của Ngoại trưởng Đức Joachim von Ribbentrop. Ngày 20/8, Hitler gửi điện cho Stalin; ngày 21/8, Stalin trả lời. Hai bên nhất trí xúc tiến việc ký kết hiệp ước không tấn công lẫn nhau, và Hitler trao toàn quyền cho Ribbentrop đàm phán, ký hiệp ước cùng các văn kiện liên quan.

Ngày 23/8/1939, Ribbentrop tới Moscow và tiến hành cuộc gặp kéo dài khoảng ba giờ với Stalin và Ngoại trưởng Vyacheslav Molotov. Vòng đàm phán thứ hai diễn ra vào chiều tối cùng ngày, kết thúc bằng việc Molotov và Ribbentrop, thay mặt chính phủ hai nước, ký Hiệp ước không tấn công lẫn nhau giữa Liên Xô và Đức. Bên cạnh văn bản công khai, hai bên còn ký một nghị định thư bí mật liên quan đến phạm vi lợi ích của mỗi bên ở Đông Âu. Chính nội dung này về sau trở thành một trong những vấn đề gây tranh cãi và bị các lực lượng chống Liên Xô tập trung công kích khi đánh giá Hiệp ước Molotov–Ribbentrop.

Việc ký Phụ ước mật kèm theo Hiệp ước ngày 23/8/1939 cũng diễn ra với nhiều tình tiết đáng chú ý. Sau khi hai bên thống nhất nội dung Hiệp ước, Stalin bất ngờ đề nghị: “Chúng ta cần ký Phụ ước cho bản hiệp ước này”. Stalin cho rằng, trong bối cảnh đang cần bảo đảm sự ổn định ở phía đông để chuẩn bị tiến công Ba Lan, Hitler khó có thể bác bỏ những yêu cầu từ phía Liên Xô.

Theo đó, Stalin yêu cầu Phần Lan và các nước Baltic được xác định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô; đồng thời đặt vấn đề về Bessarabia, miền Tây Ukraine và miền Tây Belarus — những vùng lãnh thổ gắn với những biến động biên giới giữa Nga Xô viết và Ba Lan sau chiến tranh năm 1920.

Trước những đề nghị bất ngờ này, Ribbentrop cho biết ông không có thẩm quyền tự quyết và cần xin ý kiến Hitler. Stalin yêu cầu Ngoại trưởng Đức liên lạc ngay với Berlin. Sau khi trao đổi, Hitler chấp thuận và trao quyền cho Ribbentrop ký Phụ ước.

Ở thời điểm đó, các đơn vị quân đội Đức đã được triển khai để chuẩn bị tiến công Ba Lan, khiến Berlin đặc biệt cần tránh nguy cơ phải đối đầu với Liên Xô ở phía đông. Vì vậy, Hitler chấp nhận những điều khoản do phía Liên Xô đưa ra, dù bản thân ông ta không có ý định coi các cam kết với Moscow là lâu dài. Chưa đầy hai năm sau, ngày 22/6/1941, Đức quốc xã phát động Chiến dịch Barbarossa, xé bỏ Hiệp ước không tấn công và mở cuộc chiến tranh xâm lược Liên Xô.

Những toan tính chiến lược của Stalin
Nếu xét việc Liên Xô trì hoãn được gần hai năm thời điểm phải trực tiếp bước vào cuộc chiến với Đức, trong khi Hitler tạm thời tránh được nguy cơ chiến tranh trên hai mặt trận để rảnh tay tiến hành các kế hoạch quân sự ở châu Âu, thì có thể xem lợi ích trước mắt của hai bên là tương đối cân bằng. Tuy nhiên, tính toán của Stalin không chỉ dừng lại ở việc kéo dài thời gian hòa hoãn.

Trước hết, với những thay đổi lãnh thổ liên quan đến Bessarabia, miền Tây Ukraine và miền Tây Belarus, biên giới phía tây của Liên Xô được dịch chuyển hàng trăm kilômét về phía tây. Tiếp đó, việc các nước Baltic được sáp nhập vào Liên bang Xô-viết đã làm thay đổi đáng kể không gian chiến lược ở khu vực này, khiến Đức không thể dễ dàng sử dụng lãnh thổ Baltic làm bàn đạp trực tiếp tiến sâu vào Liên Xô khi chiến tranh nổ ra. Theo cách nhìn này, những thay đổi về biên giới đã tạo thêm một chiều sâu chiến lược nhất định cho Liên Xô trước cuộc đối đầu được dự báo khó tránh khỏi với Đức.

Về nghệ thuật đàm phán, Stalin thể hiện sự nhanh nhạy và quyết đoán. Nắm được ý đồ của Hitler là muốn được “rảnh tay” để thực hiện các kế hoạch trước mắt, Stalin đã tận dụng thời điểm đó để đưa ra vấn đề Phụ ước. Khi Ribbentrop cho biết không thể tự quyết và phải xin ý kiến Berlin, Stalin yêu cầu Ngoại trưởng Đức trực tiếp liên lạc với Hitler. Kết quả, trong bối cảnh đang cần bảo đảm Liên Xô không can thiệp vào kế hoạch tiến công Ba Lan, Hitler đã chấp thuận để Ribbentrop ký Phụ ước. Qua đó, Moscow giành được những điều kiện mà họ cho là có lợi về an ninh và chiến lược trong tình thế lúc bấy giờ.

Từ góc độ chiến lược, ban lãnh đạo Liên Xô đánh giá thỏa thuận với Đức đã giúp nước này tạm thời tránh nguy cơ phải trực tiếp đối đầu quân sự với Hitler, trong khi chiến tranh trước mắt được đẩy về phía tây, nơi Đức phải đối đầu với Anh và Pháp. Khoảng thời gian hòa hoãn có được nhờ Hiệp ước vì thế được Moscow coi là cơ hội để củng cố tiềm lực quốc phòng và chuẩn bị cho một cuộc chiến có thể xảy ra trong tương lai.

Tuy ký Hiệp ước không tấn công với Đức, Stalin không coi đó là sự bảo đảm lâu dài cho an ninh của Liên Xô. Theo nội dung được dẫn lại về cuộc họp Bộ Chính trị ngày 30/8/1939, Stalin nhận định Hitler không vì ký Hiệp ước mà từ bỏ kế hoạch tiến công Liên Xô. Ý nghĩa quan trọng của thỏa thuận, theo cách đánh giá này, là đem lại “thời gian quý giá” để chuẩn bị phòng thủ; còn sự bảo đảm chắc chắn cho an ninh đất nước vẫn phải dựa vào việc củng cố sức mạnh của các lực lượng vũ trang.

Những tính toán an ninh của Liên Xô khi ấy cũng được một số nhân vật và học giả phương Tây nhìn nhận ở những mức độ khác nhau. Winston Churchill, trong một bài phát biểu trên đài phát thanh ngày 1/10/1939, cho rằng việc quân đội Nga đứng trên một tuyến biên giới mới là điều “rõ ràng cần thiết cho sự an toàn của Nga trước hiểm họa Quốc xã”. Trong khi đó, Giáo sư Michael Jabara Carley của Đại học Montreal cho rằng việc tập trung lên án Hiệp ước Xô–Đức đã làm lu mờ trách nhiệm của các cường quốc phương Tây trong việc không ngăn chặn sự trỗi dậy của Đức quốc xã và không thiết lập được một liên minh chống Hitler với Liên Xô.

Trong tính toán của Stalin, Hiệp ước ngày 23/8/1939 không phải là sự bảo đảm cho một nền hòa bình lâu dài với Đức, mà là giải pháp mang tính thời điểm nhằm tránh để Liên Xô bị cuốn ngay vào chiến tranh. Thỏa thuận với Berlin giúp Moscow có thêm không gian phòng thủ ở phía tây và, quan trọng hơn, giành được khoảng thời gian cần thiết để củng cố tiềm lực quốc phòng trước cuộc đối đầu với Đức quốc xã mà Stalin cho rằng khó tránh khỏi.

Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh an ninh châu Âu đã đứng bên bờ chiến tranh, trong khi những nỗ lực của Liên Xô nhằm xây dựng một liên minh chống phát xít với Anh và Pháp không đạt kết quả. Thỏa thuận với Đức vì thế trở thành một lựa chọn tình thế, giúp Moscow tạm thời tránh phải trực tiếp đối đầu với Berlin và có thêm thời gian chuẩn bị lực lượng.

Điều đó không đồng nghĩa Stalin tin tưởng Hitler hay cho rằng Hiệp ước có thể bảo đảm lâu dài cho an ninh Liên Xô. Moscow vẫn xác định nguy cơ xung đột với Đức quốc xã là hiện hữu và coi thời gian hòa hoãn có được là cơ hội để tăng cường khả năng phòng thủ. Việc Đức phát động Chiến dịch Barbarossa ngày 22/6/1941, xé bỏ Hiệp ước và tiến công Liên Xô, đã cho thấy tính chất tạm thời của thỏa thuận này.

Bởi vậy, Hiệp ước Molotov–Ribbentrop cần được xem xét trong toàn bộ bối cảnh chính trị, ngoại giao và quân sự của châu Âu trước Chiến tranh Thế giới thứ hai. Việc tách Hiệp ước và Phụ ước mật khỏi chuỗi diễn biến dẫn tới quyết định ngày 23/8/1939 để quy kết Liên Xô “cấu kết” với Đức quốc xã, hay coi đây là nguyên cớ mở ra chiến tranh, sẽ khó phản ánh đầy đủ hoàn cảnh lịch sử và những mục tiêu mà Moscow theo đuổi vào thời điểm đó.

Nguyễn Đăng Song