Thứ Năm, Tháng 6 11, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Hồ Chí Minh năm 1946: Nỗ lực đến cùng vì hòa bình, kiên định vì độc lập dân tộc Việt Nam



ĐNA -

Từ ngày 31/5 đến 18/9/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp trong nỗ lực tìm kiếm cơ hội hòa bình cuối cùng nhằm bảo vệ nền độc lập non trẻ của Việt Nam. Diễn ra trong bối cảnh đất nước đứng trước những thử thách sống còn, chuyến đi không chỉ là sự kiện đối ngoại quan trọng nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong năm đầu lập quốc mà còn thể hiện rõ tầm nhìn chiến lược, nghệ thuật đối ngoại và khát vọng hòa bình của Người đối với vận mệnh dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh rời Hà Nội sang Pháp trong sứ mệnh tìm kiếm cơ hội hòa bình cuối cùng cho Việt Nam.

Rời Hà Nội mang theo vận mệnh dân tộc
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong bối cảnh đặc biệt khó khăn. Nền độc lập vừa được thiết lập đã phải đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng: nạn đói, nạn mù chữ, ngân khố kiệt quệ cùng những hậu quả nặng nề do chế độ thực dân, phong kiến để lại. Trong khi đó, các thế lực thù địch trong và ngoài nước liên tục tìm cách chống phá nhằm xóa bỏ thành quả cách mạng. Chính quyền cách mạng non trẻ đứng trước thử thách sinh tử mà Chủ tịch Hồ Chí Minh từng ví như tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”.

Nguy cơ lớn nhất lúc bấy giờ xuất phát từ môi trường chính trị và an ninh hết sức phức tạp. Theo quyết định của phe Đồng minh sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hơn 20 vạn quân Tưởng Giới Thạch tiến vào miền Bắc Việt Nam với danh nghĩa giải giáp quân đội Nhật Bản, nhưng đồng thời hậu thuẫn cho các tổ chức đối lập chống chính quyền cách mạng. Ở miền Nam, thực dân Pháp nổ súng tái chiếm Sài Gòn ngày 23/9/1945 và nhanh chóng mở rộng chiến tranh ra Nam Bộ. Trước nguy cơ phải cùng lúc đối phó với nhiều đối thủ, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước bài toán chiến lược hết sức khó khăn: làm thế nào để bảo vệ nền độc lập khi lực lượng còn non yếu.

Từ sự đánh giá tỉnh táo về tương quan lực lượng và lợi ích lâu dài của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lựa chọn sách lược hòa hoãn với Pháp nhằm tránh tình thế đối đầu cùng lúc với nhiều kẻ thù. Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946 được ký kết trong bối cảnh đó. Đây không phải là sự nhân nhượng về nguyên tắc, mà là bước đi chiến lược nhằm buộc quân Tưởng rút khỏi miền Bắc, tạo điều kiện cho chính quyền cách mạng củng cố lực lượng, xây dựng bộ máy nhà nước và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài bảo vệ nền độc lập dân tộc.

Trong khuôn khổ việc thực thi Hiệp định Sơ bộ và tiếp tục đàm phán với Chính phủ Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhận lời mời sang Pháp với tư cách thượng khách của Chính phủ Pháp. Trước khi lên đường, Người giao quyền điều hành đất nước cho Quyền Chủ tịch nước Huỳnh Thúc Kháng. Trong thời khắc lịch sử ấy, Người căn dặn: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”. Lời căn dặn không chỉ thể hiện niềm tin đối với cụ Huỳnh mà còn là sự kết tinh tư duy chiến lược của Hồ Chí Minh: kiên định mục tiêu độc lập dân tộc, đồng thời linh hoạt ứng phó với mọi biến động của tình hình.

Ngày 31/5/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh rời Hà Nội lên đường sang Pháp. Trên vai Người không chỉ là trọng trách của người đứng đầu Nhà nước mà còn là sứ mệnh tìm kiếm giải pháp hòa bình cho dân tộc trong thời khắc lịch sử đầy thử thách. Chuyến đi ấy mang theo hy vọng gìn giữ nền độc lập non trẻ và vận mệnh của một quốc gia vừa bước lên vũ đài chính trị quốc tế.

Một chuyến đi để giữ lấy hòa bình
Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946 không phải để cầu xin hay tìm kiếm sự ban phát từ bất kỳ thế lực nào. Người lên đường với tư cách nguyên thủ của một quốc gia độc lập, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân Việt Nam. Mục tiêu của chuyến đi là bảo vệ thành quả của Cách mạng Tháng Tám, khẳng định quyền độc lập của dân tộc và tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho quan hệ Việt – Pháp. Trong mọi hoàn cảnh, Người luôn kiên định nguyên tắc: độc lập dân tộc là giá trị không thể đem ra mặc cả.

Khát vọng hòa bình của Hồ Chí Minh bắt nguồn từ tình yêu thương nhân dân sâu sắc và tầm nhìn xa đối với vận mệnh đất nước. Người hiểu rằng một cuộc chiến tranh mới sẽ đẩy dân tộc vừa thoát khỏi ách nô lệ vào những hy sinh, mất mát nặng nề hơn. Trong bối cảnh đất nước còn kiệt quệ sau nạn đói, nạn dốt và những hậu quả của chiến tranh, việc tìm kiếm một giải pháp hòa bình là trách nhiệm của người đứng đầu Nhà nước trước sinh mệnh của hàng triệu người dân.

Tuy nhiên, hòa bình theo quan điểm của Hồ Chí Minh luôn gắn liền với độc lập và tự do. Người chủ trương mềm dẻo về sách lược nhưng kiên quyết về nguyên tắc, sẵn sàng đối thoại và đàm phán nhưng không chấp nhận bất kỳ sự nhân nhượng nào liên quan đến chủ quyền quốc gia. Tinh thần ấy chính là sự vận dụng nhất quán tư tưởng “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” trong hoạt động đối ngoại của Người.

Chủ tịch Hồ Chí Minh không hề ảo tưởng về những khó khăn phía trước hay tham vọng của thực dân Pháp. Người hiểu rằng nguy cơ chiến tranh vẫn luôn hiện hữu. Nhưng với trách nhiệm trước dân tộc, Người vẫn lựa chọn đối thoại và nỗ lực đến cùng để giữ gìn hòa bình. Chính điều đó đã làm nên ý nghĩa đặc biệt của chuyến đi năm 1946: một hành trình vì hòa bình, nhưng cũng là hành trình kiên quyết bảo vệ nền độc lập và quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.

Fontainebleau và cuộc đấu tranh trên bàn đàm phán
Ngày 6/7/1946, Hội nghị Fontainebleau chính thức khai mạc tại Pháp, mở ra một giai đoạn đàm phán quan trọng giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Pháp sau Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để tìm kiếm một giải pháp chính trị nhằm duy trì hòa bình, bảo vệ nền độc lập non trẻ và tránh cho đất nước phải bước vào một cuộc chiến tranh mới. Đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, hội nghị là diễn đàn để khẳng định quyền dân tộc tự quyết và bảo vệ những lợi ích cốt lõi của quốc gia bằng đối thoại và chính nghĩa.

Lập trường của Chính phủ Việt Nam tại Fontainebleau được xác định rõ ràng và nhất quán: Pháp phải công nhận nền độc lập của Việt Nam, tôn trọng sự thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước, đồng thời xây dựng quan hệ hợp tác bình đẳng giữa hai quốc gia. Những yêu cầu đó phù hợp với các nguyên tắc dân tộc tự quyết đang được đề cao trên thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Chủ tịch Hồ Chí Minh kiên trì bảo vệ các nguyên tắc ấy bởi đó là những lợi ích thiêng liêng, không thể nhân nhượng của dân tộc Việt Nam.

Tuy nhiên, diễn biến hội nghị nhanh chóng cho thấy những trở ngại lớn. Nhiều lực lượng thực dân trong chính giới Pháp vẫn nuôi tham vọng duy trì quyền kiểm soát đối với Đông Dương và không chấp nhận những yêu cầu cơ bản của phía Việt Nam về độc lập và thống nhất đất nước. Các cuộc thảo luận vì thế nhiều lần rơi vào bế tắc khi khoảng cách giữa lập trường của hai bên ngày càng gia tăng. Nguy cơ xung đột vũ trang tiếp tục bao trùm tiến trình đàm phán.

Trong hoàn cảnh đó, bản lĩnh và trí tuệ ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh được thể hiện rõ nét. Người kiên trì đối thoại, giữ thái độ bình tĩnh và thận trọng trước mọi sức ép, đồng thời luôn kết hợp hài hòa giữa sự kiên định về nguyên tắc và linh hoạt về sách lược. Dù hội nghị không đạt được những thỏa thuận căn bản như mong muốn, những nỗ lực của Người đã thể hiện thiện chí hòa bình của Việt Nam trước nhân dân Pháp và dư luận quốc tế. Qua đó, Hồ Chí Minh khẳng định rằng Việt Nam luôn mong muốn giải quyết các bất đồng bằng thương lượng, nhưng quyết không từ bỏ quyền độc lập và tự quyết của dân tộc.

Tại tòa Thị chính Paris, Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố quyết tâm của toàn dân tộc Việt Nam nhất định không bao giờ chịu làm nô lệ một lần nữa (6/1946)

 

Từ nước Pháp đến dư luận tiến bộ thế giới
Bên cạnh các cuộc đàm phán chính thức, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng việc tranh thủ sự đồng tình của nhân dân Pháp và dư luận tiến bộ quốc tế. Trong thời gian ở Pháp, Người tích cực gặp gỡ các chính khách, nghị sĩ, nhà báo, trí thức, văn nghệ sĩ và đại diện nhiều tổ chức xã hội. Thông qua những cuộc tiếp xúc ấy, Người giới thiệu với bạn bè quốc tế về đất nước Việt Nam, về cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam cũng như khát vọng hòa bình và độc lập của dân tộc. Hoạt động đối ngoại của Hồ Chí Minh vì thế không chỉ diễn ra trên bàn đàm phán mà còn mở rộng thành một mặt trận ngoại giao nhân dân và ngoại giao công luận đầy hiệu quả.

Một trong những nét đặc sắc trong tư duy đối ngoại của Hồ Chí Minh là sự phân biệt rõ ràng giữa nhân dân Pháp và chủ nghĩa thực dân Pháp. Người nhiều lần khẳng định nhân dân Việt Nam không chống lại nhân dân Pháp mà chống lại chính sách xâm lược và áp bức thuộc địa. Quan điểm đó thể hiện tầm nhìn nhân văn sâu sắc, đồng thời góp phần tranh thủ sự đồng tình của nhiều tầng lớp tiến bộ tại Pháp. Đây cũng là biểu hiện sinh động của đường lối kết hợp giữa đấu tranh và hòa hiếu, giữa kiên quyết bảo vệ độc lập dân tộc với việc xây dựng tình hữu nghị giữa các dân tộc.

Thông qua báo chí, các buổi diễn thuyết và những cuộc gặp gỡ công khai, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa tiếng nói của Việt Nam đến với đông đảo công chúng quốc tế. Người giải thích vì sao dân tộc Việt Nam quyết tâm bảo vệ nền độc lập vừa giành được, vì sao Việt Nam mong muốn hòa bình nhưng không chấp nhận quay trở lại thân phận thuộc địa. Hình ảnh một dân tộc yêu chuộng hòa bình nhưng kiên quyết bảo vệ quyền tự quyết của mình nhờ đó ngày càng được nhiều người dân Pháp và bạn bè quốc tế thấu hiểu, đồng cảm.

Trong mắt nhiều người Pháp, Hồ Chí Minh để lại ấn tượng sâu sắc về một nguyên thủ quốc gia giản dị, gần gũi nhưng đầy bản lĩnh. Bộ quần áo kaki quen thuộc, lối sống thanh bạch cùng phong cách ứng xử chân thành đã tạo nên hình ảnh đặc biệt của vị lãnh tụ Việt Nam. Nhiều trí thức, nhà báo và chính khách Pháp bày tỏ sự tôn trọng đối với Người, coi Hồ Chí Minh là một nhà yêu nước chân chính luôn đặt lợi ích của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân lên trên hết. Chính những hoạt động và hình ảnh ấy đã góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời khẳng định giá trị của ngoại giao Hồ Chí Minh trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sự ủng hộ của bạn bè tiến bộ trên thế giới.

Bàn tay che trước nòng đại bác
Trong thời gian ở Pháp năm 1946, có một hình ảnh được nhiều người nhắc đến khi nói về Chủ tịch Hồ Chí Minh và khát vọng hòa bình của Người. Trong một lần thăm chiến hạm của Hải quân Pháp, giữa những khẩu pháo lớn tượng trưng cho sức mạnh quân sự, Người đã đưa bàn tay che trước miệng một nòng đại bác. Chỉ là một cử chỉ giản dị, nhưng hình ảnh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc đối với những người chứng kiến và về sau trở thành một biểu tượng giàu ý nghĩa.

Không cần những diễn văn dài hay những tuyên bố hùng hồn, cử chỉ ấy đã gợi lên một thông điệp dễ hiểu nhưng sâu sắc. Nếu nòng đại bác là biểu tượng của chiến tranh và bạo lực, thì bàn tay của Hồ Chí Minh như thể hiện mong muốn ngăn chặn xung đột, bảo vệ hòa bình và gìn giữ sinh mạng con người. Trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước nguy cơ chiến tranh, hình ảnh ấy càng phản ánh rõ khát vọng tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho dân tộc.

Thực tế cho thấy, trong suốt chuyến đi năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nỗ lực tận dụng mọi cơ hội đối thoại nhằm tránh một cuộc chiến tranh có thể xảy ra giữa Việt Nam và Pháp. Từ các cuộc đàm phán chính thức đến những hoạt động tiếp xúc với công chúng và giới chính trị Pháp, Người luôn kiên trì bảo vệ quyền độc lập của dân tộc bằng con đường hòa bình. Hình ảnh “bàn tay che trước nòng đại bác” vì thế thường được nhìn nhận như sự khái quát sinh động cho tinh thần ấy.

Tuy nhiên, hòa bình theo tư tưởng Hồ Chí Minh không đồng nghĩa với sự nhân nhượng vô nguyên tắc. Người luôn khẳng định hòa bình phải gắn liền với độc lập và tự do. Sẵn sàng đối thoại nhưng không khuất phục, mong muốn hòa giải nhưng không chấp nhận đánh đổi chủ quyền dân tộc, đó là nguyên tắc xuyên suốt trong hoạt động đối ngoại của Người. Bởi vậy, hình ảnh bàn tay che trước nòng đại bác không chỉ gợi lên khát vọng hòa bình mà còn biểu trưng cho bản lĩnh của một dân tộc yêu chuộng hòa bình nhưng luôn sẵn sàng bảo vệ nền độc lập của mình.

Nỗ lực cuối cùng và bài học còn mãi
Mặc dù Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nỗ lực không mệt mỏi, Hội nghị Fontainebleau cuối cùng vẫn không thể hóa giải những mâu thuẫn căn bản giữa Việt Nam và các thế lực thực dân trong chính giới Pháp. Trong bối cảnh cánh cửa hòa bình ngày càng thu hẹp, Người vẫn tiếp tục tìm kiếm mọi khả năng đối thoại để tránh cho dân tộc một cuộc chiến tranh mới. Việc ký Tạm ước Việt – Pháp ngày 14/9/1946 là nỗ lực cuối cùng của Hồ Chí Minh nhằm kéo dài hòa bình, tranh thủ thêm thời gian để củng cố chính quyền cách mạng, chuẩn bị lực lượng và bảo vệ thành quả của nền độc lập non trẻ.

Nhìn lại hành trình năm 1946, có thể khẳng định Chủ tịch Hồ Chí Minh đã làm tất cả những gì có thể để giữ gìn hòa bình cho dân tộc. Người đàm phán với thiện chí cao nhất, tranh thủ sự đồng tình của nhân dân Pháp và dư luận tiến bộ thế giới, đồng thời kiên quyết bảo vệ những lợi ích cốt lõi của quốc gia. Chính thực tiễn ấy cho thấy Việt Nam không lựa chọn chiến tranh; ngược lại, Việt Nam đã kiên trì theo đuổi hòa bình đến tận cùng trước khi buộc phải cầm súng bảo vệ nền độc lập của mình.

Giá trị lớn nhất mà chuyến đi năm 1946 để lại không chỉ nằm ở những sự kiện ngoại giao cụ thể, mà còn ở tầm nhìn chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với vận mệnh đất nước. Về đối nội, Người luôn đặt mục tiêu bảo vệ chính quyền cách mạng, giữ vững khối đại đoàn kết toàn dân tộc và tạo dựng những điều kiện cần thiết để đất nước đủ sức vượt qua thử thách. Về đối ngoại, Người kiên trì đường lối hòa hiếu, đối thoại và hợp tác, biết kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh của chính nghĩa và sự đồng tình của cộng đồng quốc tế. Trong mọi hoàn cảnh, Hồ Chí Minh luôn giữ vững nguyên tắc độc lập dân tộc, đồng thời vận dụng linh hoạt sách lược để bảo vệ lợi ích quốc gia ở mức cao nhất.

Gần tám mươi năm đã trôi qua, nhưng chuyến đi vì hòa bình năm 1946 vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Đó là bài học về bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn của một nhà lãnh đạo luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên hết; bài học về sự kết hợp hài hòa giữa kiên định và linh hoạt, giữa sức mạnh nội lực và sự ủng hộ quốc tế. Hơn cả một sự kiện lịch sử, chuyến đi ấy đã trở thành minh chứng sinh động cho tư tưởng và nghệ thuật lãnh đạo Hồ Chí Minh – một di sản quý báu tiếp tục soi sáng con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam trong thời đại mới.

Thế Nguyễn – Minh Văn