Những diễn biến quân sự dồn dập tại Trung Đông sau chiến dịch không kích quy mô lớn của Mỹ và Israel nhằm vào hàng trăm mục tiêu dân sự và quân sự trên lãnh thổ Iran ngày 28/2/2026, dẫn tới cái chết của lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei cùng nhiều dân thường và kéo theo các đòn đáp trả nhằm vào Israel cùng các căn cứ quân sự Mỹ trong khu vực, đã nhanh chóng làm thay đổi cục diện và đẩy cuộc khủng hoảng Trung Đông sang một giai đoạn đối đầu nguy hiểm hơn.

Cú sốc chiến lược đối với Washington
Chiến dịch mang mật danh “Operation Epic Fury” của Mỹ và “Operation Lion’s Roar” của Israel đã huy động hơn 200 máy bay chiến đấu cùng các phương tiện tác chiến tầm xa, tiến hành không kích khoảng 500 mục tiêu dân sự, quân sự, hạt nhân và phòng không tại Tehran, Isfahan, Natanz, Qom và Kermanshah. Đây được xem là chiến dịch không kích lớn nhất nhằm vào lãnh thổ Iran trong nhiều thập niên, đánh dấu bước chuyển từ chiến tranh ủy nhiệm sang đối đầu quân sự trực tiếp giữa các quốc gia có ảnh hưởng chiến lược toàn cầu.
Theo thống kê của Hội Trăng lưỡi liềm đỏ Iran, các đợt tấn công ban đầu gây thiệt hại nặng nề với khoảng 201 người thiệt mạng và hơn 740 người bị thương, trong đó có nhiều dân thường. Một cuộc không kích tại tỉnh Hormozgan được cho là khiến hơn 100 học sinh thiệt mạng khi một trường học bị trúng tên lửa ngay trong ngày đầu chiến dịch, làm dấy lên làn sóng phẫn nộ trong dư luận quốc tế và những lời kêu gọi điều tra độc lập về tính hợp pháp của mục tiêu tấn công.
Giới phân tích cho rằng mục tiêu của chiến dịch không chỉ nhằm làm suy yếu năng lực hạt nhân và hệ thống phòng không Iran, mà còn gửi thông điệp răn đe chiến lược tới các lực lượng thân Tehran trong khu vực. Tuy nhiên, tác động thực tế lại vượt ngoài dự tính khi Iran nhanh chóng triển khai chiến dịch trả đũa mang tên “True Promise 4” chỉ vài giờ sau đợt không kích đầu tiên.
Hàng loạt tên lửa đạn đạo và UAV được phóng nhằm vào các căn cứ Mỹ tại Qatar, Bahrain, Kuwait, UAE, Iraq và Jordan, đánh dấu lần hiếm hoi Tehran tiến hành tấn công đồng thời nhiều cơ sở quân sự Mỹ trong khu vực. Quy mô và nhịp độ phản ứng buộc toàn bộ hệ thống phòng thủ Mỹ tại Trung Đông phải nâng mức cảnh báo tối đa, đồng thời kích hoạt các cơ chế phối hợp phòng thủ tên lửa với đồng minh vùng Vịnh.
Đối với Washington, đây là cú sốc chiến lược rõ rệt. Iran không còn duy trì mô hình đáp trả mang tính biểu tượng như trong các cuộc khủng hoảng trước đây, mà lựa chọn cách tiếp cận trực diện và đồng loạt. Tehran lần này coi Mỹ là bên tham chiến trực tiếp sau khi Washington tham gia chiến dịch không kích lãnh thổ Iran. Giả định lâu nay về khả năng “kiểm soát leo thang” vì thế bị phá vỡ, buộc Lầu Năm Góc phải khẩn cấp điều chỉnh phương án bảo vệ hơn 20 căn cứ quân sự trải rộng trong khu vực, đồng thời tái đánh giá kịch bản đối đầu kéo dài.
Các cuộc tấn công đồng loạt cũng tạo hiệu ứng tâm lý sâu rộng. Nhiều quốc gia vùng Vịnh buộc phải đóng cửa không phận, đình chỉ hoạt động hàng không dân sự, tăng cường an ninh tại các cơ sở dầu khí và hạ tầng chiến lược. Giá năng lượng trên thị trường quốc tế biến động mạnh, trong khi các tuyến vận tải qua eo biển Hormuz đối mặt nguy cơ gián đoạn. Những diễn biến này cho thấy xung đột đã vượt khỏi khuôn khổ song phương, bắt đầu tác động trực tiếp tới cấu trúc an ninh và ổn định kinh tế của toàn bộ Trung Đông, thậm chí lan rộng tới các trung tâm quyền lực toàn cầu.
Sự thay đổi trong học thuyết răn đe của Iran
Phản ứng quân sự lần này cho thấy Iran đã điều chỉnh đáng kể học thuyết răn đe vốn dựa chủ yếu vào chiến tranh ủy nhiệm trong nhiều năm qua. Thay vì ưu tiên sử dụng các lực lượng đồng minh khu vực làm tuyến phản ứng gián tiếp, Tehran trực tiếp triển khai năng lực tên lửa đạn đạo và UAV tầm xa nhằm vào hệ thống căn cứ Mỹ, chuyển phần lớn rủi ro chiến tranh sang phía đối phương. Đây là bước đi thể hiện sự tự tin ngày càng lớn vào năng lực răn đe nội tại, đặc biệt là kho tên lửa được đầu tư phát triển trong suốt hơn một thập niên qua.
Theo các tuyên bố chính thức, Iran coi mọi căn cứ tham gia hoặc hỗ trợ chiến dịch quân sự chống Iran là mục tiêu hợp pháp. Việc lựa chọn phản ứng trực diện phản ánh nhận thức rằng chiến dịch không kích đã vượt qua “ngưỡng đỏ” trong tư duy an ninh của Tehran, nhất là khi các đòn tấn công được cho là nhằm vào cơ sở dân sự, lãnh đạo và hạ tầng chiến lược quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc không đáp trả tương xứng có thể bị xem là suy yếu uy tín răn đe, cả trong nước lẫn với các đồng minh khu vực.
Trong logic chiến lược mới, Iran không cần giành ưu thế quân sự tuyệt đối mà chỉ cần chứng minh khả năng gây thiệt hại thực tế và có thể lặp lại đối với lực lượng Mỹ. Chiến lược bất đối xứng này tập trung vào việc nâng cao chi phí can dự quân sự của Washington, buộc Mỹ phải phân tán nguồn lực phòng thủ, gia tăng chi tiêu và đối mặt với sức ép chính trị trong nước cũng như từ các đối tác khu vực. Mục tiêu không phải là chiến thắng nhanh chóng, mà là tạo ra trạng thái răn đe dựa trên khả năng gây tổn thất đáng kể nếu xung đột tiếp diễn.
Tuy nhiên, sự chuyển đổi học thuyết này đồng thời làm gia tăng nguy cơ tính toán sai lầm. Khi các đòn đáp trả trực tiếp trở thành chuẩn mực mới thay cho phản ứng gián tiếp thông qua lực lượng ủy nhiệm, khoảng cách giữa răn đe và chiến tranh thực tế bị thu hẹp đáng kể. Chỉ một sự cố ngoài dự tính như thương vong lớn hoặc nhầm lẫn mục tiêu cũng có thể kích hoạt vòng xoáy leo thang khó kiểm soát, đẩy khu vực vào trạng thái xung đột mở rộng với hệ quả sâu rộng về an ninh và kinh tế toàn cầu.
Ba lựa chọn chiến lược của Mỹ sau cú đánh bất ngờ
Sau các đòn đáp trả trực tiếp của Iran nhằm vào hệ thống căn cứ Mỹ trong khu vực, Washington đứng trước ba lựa chọn chiến lược then chốt, mỗi phương án đều đi kèm rủi ro và hệ quả dài hạn đối với vị thế toàn cầu của Mỹ.
Phương án thứ nhất là leo thang quân sự sâu hơn, mở rộng các đợt không kích nhằm phá hủy toàn diện hạ tầng quân sự, tên lửa và cơ sở chỉ huy của Iran, qua đó khôi phục uy tín răn đe đã bị thách thức. Lựa chọn này có thể tạo ưu thế ngắn hạn về sức mạnh, nhưng đồng thời tiềm ẩn nguy cơ kích hoạt một cuộc chiến tranh khu vực toàn diện. Tehran đã tuyên bố sẵn sàng mở rộng phản công nếu tiếp tục bị tấn công, trong khi các lực lượng thân Iran tại nhiều điểm nóng Trung Đông có thể đồng loạt tham gia, khiến xung đột vượt khỏi tầm kiểm soát.
Phương án thứ hai là tiến hành các đòn đáp trả giới hạn, có tính toán kỹ lưỡng về mục tiêu và cường độ, nhằm duy trì hình ảnh sức mạnh nhưng vẫn giữ không gian kiểm soát leo thang. Đây là mô hình từng được Washington áp dụng trong nhiều cuộc khủng hoảng Trung Đông: phản ứng đủ mạnh để gửi thông điệp răn đe, song tránh sa lầy vào một cuộc chiến kéo dài và tốn kém. Tuy nhiên, trong bối cảnh Iran đã chuyển sang phản ứng trực diện, hiệu quả của cách tiếp cận “đánh có giới hạn” trở nên khó dự đoán hơn, đặc biệt nếu một trong hai bên chịu thương vong lớn ngoài dự kiến.
Phương án thứ ba là tăng cường phòng thủ, củng cố hệ thống phòng không tại các căn cứ và đồng minh, đồng thời chuyển trọng tâm sang ngoại giao đa phương thông qua các cơ chế quốc tế và đối thoại hậu trường. Cách tiếp cận này có thể giúp hạ nhiệt căng thẳng và tạo lối thoát chính trị cho cả hai phía, nhưng cũng đối mặt với nguy cơ bị nhìn nhận là mềm yếu, nhất là khi uy tín răn đe của Mỹ đang bị thử thách công khai.
Mọi lựa chọn hiện nay đều chịu ràng buộc bởi áp lực chính trị nội bộ, yêu cầu bảo vệ đồng minh khu vực cũng như cam kết duy trì vị thế chiến lược toàn cầu của Mỹ. Trong bối cảnh nhiều quốc gia vùng Vịnh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các cuộc tấn công tên lửa và mảnh vỡ rơi xuống lãnh thổ, sức ép quốc tế kêu gọi kiềm chế leo thang đang gia tăng nhanh chóng. Điều đó khiến không gian quyết định chiến lược của Washington ngày càng thu hẹp, trong khi mỗi bước đi tiếp theo đều có thể định hình cục diện an ninh Trung Đông trong nhiều năm tới.

Thế giới đang tiến gần lằn ranh nào?
Những hành động quân sự quy mô lớn của Mỹ và Israel đánh vào Iran với hậu quả khiến nhiều dân thường thiệt mạng, đã đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về tính tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là các nguyên tắc phân biệt mục tiêu quân sự – dân sự và tính tương xứng trong sử dụng vũ lực theo luật nhân đạo quốc tế. Khi các cơ sở dân sự bị ảnh hưởng và thương vong dân thường gia tăng, áp lực về điều tra độc lập và truy cứu trách nhiệm pháp lý đối với Mỹ và Isael chắc chắn sẽ được đặt lên bàn nghị sự quốc tế.
Về mặt pháp lý, việc một hành động quân sự có cấu thành tội phạm chiến tranh hay không phụ thuộc vào điều tra khách quan, bằng chứng cụ thể và cơ chế tài phán phù hợp, như Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) hoặc các cơ chế đặc biệt được Liên Hợp Quốc ủy quyền. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc truy cứu trách nhiệm đối với các cường quốc thường chịu tác động mạnh từ yếu tố chính trị và cấu trúc quyền lực toàn cầu, khiến câu hỏi “ai sẽ phải ra tòa” không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là bài toán địa chính trị phức tạp.
Việc các quốc gia tham gia hoặc giữ vai trò chủ chốt trong các cơ chế hòa bình khu vực, trong khi đồng thời tiến hành những chiến dịch quân sự gây tranh cãi, tất yếu đặt ra câu hỏi về tính chính danh và uy tín của chính các cơ chế đó. Một tổ chức như “Hội đồng hòa bình Gaza”, nếu được thiết kế với mục tiêu giảm căng thẳng và thúc đẩy đối thoại, sẽ khó duy trì niềm tin quốc tế khi các thành viên chủ chốt như Mỹ và Israel đồng thời bị cáo buộc sử dụng vũ lực vượt ngưỡng cần thiết hoặc không tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực nhân đạo quốc tế.
Trong bối cảnh ấy, vấn đề không chỉ nằm ở hành động quân sự cụ thể, mà ở sự nhất quán giữa cam kết hòa bình và thực tiễn chính sách. Uy tín của một cơ chế hòa bình phụ thuộc rất lớn vào việc các thành viên của nó có tuân thủ luật pháp quốc tế, tôn trọng nguyên tắc bảo vệ dân thường và ưu tiên giải pháp ngoại giao hay không. Nếu tồn tại khoảng cách lớn giữa tuyên bố và hành động, niềm tin của cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển và các bên trung lập có thể bị xói mòn.
Đối với các quốc gia tham gia, đây là bài toán cân bằng phức tạp. Một mặt, họ phải cân nhắc lợi ích an ninh và quan hệ chiến lược đối với Mỹ; mặt khác, họ cũng đối diện với trách nhiệm đạo lý và nghĩa vụ pháp lý quốc tế. Việc tiếp tục đồng hành trong một cơ chế hòa bình có thành viên bị chỉ trích về hành động quân sự có thể khiến họ chịu sức ép dư luận trong nước, cũng như ảnh hưởng đến hình ảnh quốc tế của chính mình.
Do đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là ai đúng ai sai trong một cuộc khủng hoảng cụ thể, mà là liệu các cơ chế hòa bình khu vực có thể duy trì được tính trung lập, minh bạch và nhất quán với các chuẩn mực quốc tế hay không. Nếu không, chính các quốc gia thành viên sẽ buộc phải tự đánh giá lại vai trò và mức độ tham gia của mình, nhằm bảo đảm rằng việc theo đuổi lợi ích chiến lược không làm suy giảm cam kết dài hạn đối với hòa bình và ổn định khu vực.
Điều đáng chú ý nhất hiện nay không chỉ nằm ở quy mô hỏa lực, mà ở sự thay đổi trong logic răn đe giữa các bên. Khi cả Mỹ, Israen và Iran đều cảm thấy cần chứng minh năng lực đáp trả sau những tổn thất và bất ngờ chiến lược, nguy cơ leo thang ngoài ý muốn trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết. Lằn ranh mà thế giới đang tiến gần không nhất thiết là một cuộc chiến tranh toàn diện ngay lập tức, mà là trạng thái xung đột cường độ cao kéo dài, nơi mỗi bước đi đều mang theo rủi ro dây chuyền.
Căng thẳng quân sự tại Trung Đông đồng thời đặt ra rủi ro nghiêm trọng đối với các tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược toàn cầu, đặc biệt tại Vịnh Ba Tư và eo biển Hormuz, nơi lưu chuyển phần lớn nguồn cung dầu mỏ thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể nhanh chóng lan sang thị trường năng lượng, tài chính và chuỗi cung ứng quốc tế, khiến khủng hoảng khu vực trở thành vấn đề toàn cầu.
Thực tiễn quan hệ quốc tế cho thấy nhiều cuộc chiến lớn trong lịch sử không bắt đầu từ một quyết định chiến tranh có chủ ý, mà từ chuỗi leo thang liên tiếp khi các bên tin rằng họ vẫn còn kiểm soát được tình hình. Chính vì vậy, yêu cầu cấp thiết hiện nay không nằm ở việc chứng minh sức mạnh quân sự hay giành ưu thế tức thời, mà ở khả năng kiềm chế, tôn trọng luật pháp quốc tế, duy trì kênh đối thoại và ngăn chặn khủng hoảng vượt qua điểm không thể đảo ngược.
Thế Nguyễn – Minh Văn/Nguồn tham khảo: Reuters, The Guardian, Washington Post, Associated Press, Le Monde, US Naval Institute News


