Giữa những năm tháng cam go của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, khi đất nước vừa phải chiến đấu bảo vệ nền độc lập vừa xây dựng lực lượng cho tương lai, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm nhìn thấy tầm quan trọng chiến lược của việc đào tạo đội ngũ thầy thuốc quân đội. Chính từ tầm nhìn ấy, ngày 10/3/1949, tại Đồi Trám (Tam Dương, Vĩnh Phúc), một ngôi trường đặc biệt của Quân đội nhân dân Việt Nam được thành lập. Trong điều kiện thiếu thốn giữa núi rừng kháng chiến, sự ra đời của Học viện Quân y không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp bách cứu chữa thương binh mà còn thể hiện tư duy chiến lược của Đảng: xây dựng một nền quân y vững mạnh, gắn y đức với lý tưởng phục vụ Tổ quốc. Từ những lớp học đơn sơ năm ấy, Học viện Quân y dần trở thành cái nôi đào tạo nhiều thế hệ thầy thuốc bộ đội Cụ Hồ, những người vừa giỏi chuyên môn, vừa giàu lòng nhân ái và tinh thần kỷ luật quân đội.

Ngôi trường ra đời trong khói lửa kháng chiến
Ngày 10/3/1949 đánh dấu sự ra đời của Trường Quân y sĩ Việt Nam, tiền thân của Học viện Quân y ngày nay. Sự kiện ấy diễn ra trong bối cảnh cuộc Kháng chiến chống thực dân Pháp đang bước vào giai đoạn gay go, khi các chiến dịch lớn liên tiếp diễn ra trên khắp các chiến trường. Trước yêu cầu cấp bách phải chăm sóc thương binh, bảo đảm sức khỏe cho bộ đội và nhân dân, Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm xác định: xây dựng lực lượng quân y vững mạnh là một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với sự nghiệp kháng chiến lâu dài. Chính từ tầm nhìn ấy, một ngôi trường đặc biệt của Quân đội nhân dân Việt Nam đã ra đời giữa núi rừng Đồi Trám, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
Những lớp học đầu tiên được dựng bằng tre nứa giữa rừng, giảng đường chỉ là những căn lán nhỏ lợp lá cọ, bàn ghế ghép từ gỗ rừng. Ban ngày, tiếng giảng bài về giải phẫu, ngoại khoa, phòng chống dịch bệnh vang lên giữa đại ngàn; ban đêm, ánh đèn dầu leo lét vẫn sáng trong những căn lán để thầy trò miệt mài đọc sách, ghi chép. Trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, tinh thần phục vụ kháng chiến và cứu chữa thương binh trở thành nguồn động lực lớn lao, gắn kết thầy và trò bằng một lý tưởng chung: cứu người để giữ vững sức chiến đấu cho quân đội và cách mạng.
Những năm tháng đầu tiên, việc học tập luôn gắn liền với thực tiễn chiến trường. Học viên không chỉ học lý thuyết y học mà còn trực tiếp theo các đơn vị chiến đấu, tham gia cứu chữa thương binh ngay tại các trạm quân y dã chiến. Nhiều người vừa là học viên, vừa là y tá, phẫu thuật viên trong những ca mổ khẩn cấp giữa rừng sâu, dưới ánh đèn dầu hoặc ánh đuốc. Thuốc men khan hiếm, dụng cụ y tế thô sơ, nhưng bằng sự sáng tạo và lòng tận tụy, các thầy thuốc quân y vẫn tìm mọi cách cứu chữa người bệnh. Chính trong hoàn cảnh gian khó ấy, nền móng của nền quân y cách mạng Việt Nam từng bước được hình thành và trưởng thành.
Từ những ngày đầu tại Đồi Trám, nhà trường đã hình thành một truyền thống đặc biệt: đào tạo người thầy thuốc không chỉ giỏi chuyên môn mà còn vững vàng về bản lĩnh chính trị, kỷ luật quân đội và tinh thần phục vụ nhân dân. Người thầy thuốc quân y phải sẵn sàng có mặt ở những nơi gian khổ nhất, từ chiến hào, rừng sâu đến những vùng dịch bệnh để chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và đồng bào. Truyền thống “vừa hồng vừa chuyên” ấy đã trở thành nét đặc trưng của các thế hệ cán bộ, bác sĩ quân y được đào tạo từ mái trường này.
Trong các cuộc kháng chiến của dân tộc, nhiều thầy thuốc quân y đã trở thành những tấm gương sáng về trí tuệ, lòng nhân ái và tinh thần hy sinh. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ, một nhà khoa học lớn của ngành y học Việt Nam, đã hy sinh năm 1967 khi đang trực tiếp nghiên cứu và sản xuất thuốc chống sốt rét phục vụ chiến trường Đường Trường Sơn. Bác sĩ Đặng Thùy Trâm, người nữ bác sĩ trẻ với cuốn nhật ký lay động hàng triệu trái tim đã ngã xuống tại chiến trường Quảng Ngãi trong khi đang làm nhiệm vụ cứu chữa thương binh. Những con người ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử quân y Việt Nam, góp phần làm nên truyền thống nhân văn, tận tụy và dũng cảm của ngành quân y, một truyền thống bắt nguồn từ những lớp học tre nứa giữa rừng năm 1949.

Nơi hun đúc người thầy thuốc Bộ đội Cụ Hồ
Điểm đặc biệt của Học viện Quân y là đào tạo những con người mang trong mình hai sứ mệnh: sứ mệnh của người thầy thuốc và sứ mệnh của người chiến sĩ. Trong môi trường học tập ấy, học viên không chỉ tiếp thu tri thức y học hiện đại như giải phẫu, sinh lý, chẩn đoán và điều trị bệnh mà còn được rèn luyện nghiêm khắc trong kỷ luật của Quân đội nhân dân Việt Nam. Sự kết hợp giữa tri thức khoa học và bản lĩnh quân nhân đã tạo nên hình ảnh đặc biệt của người thầy thuốc quân y, những bác sĩ mang quân hàm, sẵn sàng có mặt ở bất cứ nơi đâu Tổ quốc cần.
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, dấu chân của các bác sĩ quân y có mặt ở hầu khắp các chiến trường. Từ các trạm phẫu thuật tiền phương, bệnh xá dã chiến trong rừng sâu, cho đến những tuyến cứu thương ngay sau chiến hào, họ vừa chiến đấu với bệnh tật vừa đối mặt với bom đạn để giành giật sự sống cho thương binh. Nhiều ca phẫu thuật được thực hiện trong điều kiện hết sức khắc nghiệt: ánh đèn dầu leo lét, bàn mổ là những tấm ván ghép tạm, còn bên ngoài là tiếng bom rền của kẻ thù. Thế nhưng, trong hoàn cảnh ấy, tinh thần “tất cả vì thương binh, bệnh binh” vẫn trở thành mệnh lệnh từ trái tim của người thầy thuốc quân y.
Tinh thần ấy được truyền lại qua từng thế hệ học viên của Học viện. Những bài giảng trong giảng đường, những giờ thực tập tại bệnh viện, những buổi huấn luyện quân sự hay những đợt hành quân dã ngoại đã tạo nên một môi trường đào tạo đặc biệt. Ở đó, tri thức y học không tách rời y đức; kỹ năng chuyên môn luôn gắn với trách nhiệm đối với con người và Tổ quốc. Chính môi trường ấy đã hun đúc nên phẩm chất của người thầy thuốc Bộ đội Cụ Hồ, vừa giỏi nghề, vừa giàu lòng nhân ái, sẵn sàng hy sinh vì sự sống của đồng đội và nhân dân.
Sau khi đất nước thống nhất, Học viện Quân y tiếp tục đảm nhiệm vai trò trung tâm đào tạo, nghiên cứu y học của quân đội và của cả nước. Từ mái trường này đã trưởng thành nhiều thế hệ bác sĩ, nhà khoa học quân y có đóng góp quan trọng cho sự phát triển của y học Việt Nam. Nhiều công trình nghiên cứu về phẫu thuật, hồi sức cấp cứu, y học quân sự và phòng chống dịch bệnh đã được triển khai, góp phần nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân trong thời bình.
Trải qua nhiều thập kỷ, từ những lớp học tre nứa giữa rừng năm xưa đến những giảng đường và bệnh viện hiện đại hôm nay, Học viện Quân y vẫn giữ vững một sứ mệnh không đổi: đào tạo những người thầy thuốc mang trong mình lý tưởng phụng sự Tổ quốc và nhân dân, những thầy thuốc Bộ đội Cụ Hồ.

Những thế hệ học viên đi cùng lịch sử đất nước
Từ ngày thành lập năm 1949 đến nay, Học viện Quân y đã đào tạo hàng vạn cán bộ y tế cho Quân đội nhân dân Việt Nam và cho nền y học nước nhà. Mỗi thế hệ học viên của mái trường này đều gắn bó với những bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc. Từ các chiến khu trong cuộc Kháng chiến chống thực dân Pháp đến những chiến trường ác liệt trong cuộc Chiến tranh Việt Nam, nhiều bác sĩ quân y đã mang theo tri thức và y đức của người thầy thuốc để cứu chữa thương binh, chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân.
Trong những năm chiến tranh ác liệt, các bác sĩ quân y được đào tạo từ mái trường này đã làm việc trong điều kiện vô cùng thiếu thốn tại các bệnh xá dã chiến. Ở nhiều nơi, phòng mổ chỉ là những căn lán dựng tạm giữa rừng, dụng cụ y tế thô sơ, thuốc men khan hiếm, nhưng những ca phẫu thuật vẫn được tiến hành liên tục để giành lại sự sống cho thương binh. Không ít bác sĩ vừa cầm dao mổ, vừa phải đối mặt với bom đạn và những trận càn của kẻ thù. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái của người thầy thuốc quân y càng tỏa sáng.
Sau khi đất nước hòa bình và thống nhất, các thế hệ bác sĩ quân y tiếp tục lên đường đến những nơi còn nhiều gian khó. Họ công tác tại các vùng biên giới xa xôi, trên các đảo tiền tiêu giữa biển khơi hay tại những địa bàn còn thiếu thốn về dịch vụ y tế. Dù ở bất cứ nơi đâu, họ vẫn mang theo tinh thần tận tụy và truyền thống nhân văn được hun đúc từ mái trường quân y – luôn đặt sự sống và sức khỏe của con người lên trên hết.
Những đóng góp của các thế hệ học viên Học viện Quân y không chỉ phục vụ nhiệm vụ của quân đội mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền y học Việt Nam. Từ môi trường đào tạo và nghiên cứu của nhà trường, nhiều công trình khoa học có giá trị đã ra đời, nhiều kỹ thuật y học hiện đại được triển khai trong lĩnh vực phẫu thuật, hồi sức cấp cứu, ghép tạng và y học quân sự. Những thành tựu ấy tiếp tục khẳng định vai trò của Học viện Quân y như một trung tâm đào tạo và nghiên cứu y học hàng đầu của đất nước, nơi các thế hệ thầy thuốc quân y trưởng thành cùng lịch sử dân tộc.

Học viện Quân y hôm nay
Bước vào thời kỳ mới, Học viện Quân y không ngừng phát triển cả về quy mô đào tạo, năng lực nghiên cứu và trình độ khoa học. Từ một trường đào tạo quân y ra đời trong điều kiện chiến tranh gian khổ, Học viện đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm đào tạo, nghiên cứu và điều trị y học quan trọng của Việt Nam, giữ vai trò nòng cốt trong lĩnh vực y học quân sự và đóng góp tích cực cho nền y học quốc gia.
Các cơ sở thực hành của Học viện như Bệnh viện Quân y 103 và Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác đã triển khai nhiều kỹ thuật y học hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực phẫu thuật chuyên sâu, hồi sức cấp cứu, điều trị bỏng và ghép tạng. Nhiều ca ghép tạng phức tạp như ghép gan, ghép thận, ghép tim đã được thực hiện thành công, cùng với đó là hàng loạt công trình nghiên cứu khoa học có giá trị, góp phần nâng cao vị thế của y học quân sự Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.
Không chỉ dừng lại ở nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học, nhiều cán bộ quân y trưởng thành từ Học viện còn tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp Quốc tại các phái bộ quốc tế. Những Bệnh viện dã chiến cấp II Việt Nam được triển khai tại Nam Sudan và một số địa bàn khác đã nhận được sự đánh giá cao của cộng đồng quốc tế về trình độ chuyên môn, kỷ luật quân đội và tinh thần nhân văn trong chăm sóc người bệnh. Trong đội ngũ ấy có nhiều bác sĩ quân y được đào tạo từ mái trường Học viện Quân y, tiếp tục mang hình ảnh người thầy thuốc mang quân hàm Việt Nam ra phục vụ cộng đồng quốc tế.
Dù phát triển đến đâu, Học viện Quân y vẫn luôn giữ gìn những giá trị truyền thống được hình thành từ những ngày đầu gian khó: kỷ luật nghiêm minh của Quân đội nhân dân Việt Nam, y đức của người thầy thuốc và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và nhân dân. Chính những giá trị ấy đã và đang tiếp tục được truyền lại cho các thế hệ học viên hôm nay, để từ mái trường quân y này, những thầy thuốc Bộ đội Cụ Hồ tiếp tục bước ra phục vụ đất nước trong thời bình cũng như khi Tổ quốc cần.

Lời tri ân từ những học trò
Dưới mái trường quân y, mỗi học viên chỉ là một hạt cát nhỏ trong dòng chảy lớn của lịch sử Học viện Quân y. Nhưng chính từ hàng vạn “hạt cát” ấy, qua nhiều thế hệ, đã bồi đắp nên một truyền thống vẻ vang kéo dài hơn bảy thập kỷ, truyền thống của những người thầy thuốc mang quân hàm của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những năm tháng học tập và rèn luyện tại mái trường này đã để lại trong lòng nhiều thế hệ học viên những ký ức không thể nào quên. Đó là những ngày miệt mài trong giảng đường, những ca trực xuyên đêm trong bệnh viện, những buổi hành quân và huấn luyện trên thao trường, cùng những bài học nghiêm khắc về kỷ luật và trách nhiệm của người quân nhân. Ở đó, sinh viên quân y không chỉ học kiến thức y học mà còn học cách sống với tinh thần nhân ái, với trách nhiệm đối với sinh mạng con người, với đồng đội và với Tổ quốc. Những bài học ấy theo mỗi người suốt cuộc đời làm nghề.
Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể thấy tầm nhìn chiến lược của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh khi quyết định xây dựng lực lượng quân y từ những ngày đầu kháng chiến đã trở thành hiện thực sinh động. Từ những lớp học tre nứa giữa rừng năm 1949, quân y Việt Nam đã lớn mạnh cùng lịch sử dân tộc, góp phần quan trọng vào các cuộc kháng chiến giành độc lập, bảo vệ Tổ quốc, cứu chữa hàng vạn thương binh, bệnh binh và chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân.
Ngày nay, kế thừa truyền thống ấy, nền quân y Việt Nam không chỉ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong quân đội mà còn vươn lên làm chủ nhiều thành tựu khoa học y học hiện đại. Nhiều công trình nghiên cứu, kỹ thuật chuyên sâu như ghép tạng, hồi sức cấp cứu, điều trị bỏng hay y học quân sự đã đạt trình độ tiên tiến, góp phần đưa y học Việt Nam từng bước hội nhập và sánh vai với nền y học của nhiều quốc gia trên thế giới.
Đặc biệt, khi tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp Quốc tại các phái bộ quốc tế, trong đó có Nam Sudan, những bác sĩ quân y Việt Nam đã thể hiện rõ hình ảnh cao đẹp của “người lính mặc áo trắng”. Những Bệnh viện dã chiến cấp II Việt Nam do Quân đội nhân dân Việt Nam triển khai không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ chuyên môn mà còn gây ấn tượng sâu sắc với bạn bè quốc tế bởi trình độ chuyên môn vững vàng, kỷ luật nghiêm minh và tinh thần nhân văn trong chăm sóc người bệnh. Chính điều đó đã giúp hình ảnh quân y Việt Nam ngày càng được bạn bè và đồng nghiệp quốc tế kính trọng.
Dù mỗi người sau này công tác ở những đơn vị và địa phương khác nhau, ký ức về mái trường quân y vẫn luôn ở lại trong lòng như một phần thiêng liêng của cuộc đời người thầy thuốc mang quân hàm. Nhân ngày truyền thống 10/3 của Học viện Quân y, xin gửi lời tri ân sâu sắc tới các thầy cô giáo, những người đã tận tâm truyền dạy tri thức, y đức và lý tưởng phục vụ Tổ quốc cho nhiều thế hệ học viên.
Chúc các thầy cô luôn mạnh khỏe và hạnh phúc; chúc các đồng nghiệp quân y ở khắp mọi miền đất nước tiếp tục giữ vững truyền thống của người thầy thuốc Bộ đội Cụ Hồ, tận tụy vì sức khỏe bộ đội và nhân dân. Và dù ở bất cứ nơi đâu, chúng ta vẫn luôn tự hào đã từng học tập và trưởng thành dưới mái trường Học viện Quân y, nơi đã hun đúc nên những “người lính mặc áo trắng” của Việt Nam.
Minh Văn/Th.s, BS, Phóng viên Tạp chí Đông Nam Á.


