Ngày 13/03/2026, báo Thế Giới Trẻ (Đức) đăng bài viết “Sự gây hấn của Mỹ và Israel chia rẽ khu vực” của nhà báo Knut Mellenthin, đề cập quan điểm cho rằng trong bối cảnh xung đột liên quan Iran, Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc bị cho là chỉ trích Tehran mà không đồng thời lên án vai trò của Hoa Kỳ và Israel. Bài viết cũng nêu các thông tin trái chiều về việc nhắm mục tiêu dân sự và nguy cơ phong tỏa eo biển Hormuz.

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc hôm thứ Tư đã thông qua Nghị quyết 2817, trong đó lên án các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran nhằm vào khu dân cư và mục tiêu dân sự tại Bahrain, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Jordan, đồng thời kêu gọi Tehran chấm dứt ngay lập tức các hành động quân sự này. Nghị quyết do Bahrain đề xuất và nhận được sự ủng hộ của một số quốc gia Ả Rập có căn cứ quân sự Mỹ trú đóng đã được thông qua với sự đồng thuận của các thành viên, trong khi Nga và Trung Quốc lựa chọn bỏ phiếu trắng, qua đó tạo điều kiện cho văn kiện khó được thông qua.
Song song với đó, Nga đưa ra một dự thảo nghị quyết khác nhằm thể hiện cách tiếp cận cân bằng hơn đối với diễn biến xung đột, song văn kiện này không được chấp thuận khi vấp phải sự phản đối trực tiếp từ Mỹ và Latvia, trong khi chín thành viên Hội đồng Bảo an bỏ phiếu trắng. Đáng chú ý, ngoài Nga và Trung Quốc, Somalia và Pakistan hai nước trước đó ủng hộ đề xuất của Bahrain cũng bỏ phiếu thuận đối với dự thảo do Moskva đưa ra.
Trong phiên thảo luận, đại diện ngoại giao của Nga và Trung Quốc đã chỉ trích nội dung Nghị quyết 2817 là chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh xung đột. Đại sứ Nga tại Liên hợp quốc, Vasily Nebenzia, cho rằng việc nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ thường dân được trình bày “một cách phiến diện”, khi không đề cập đến những thiệt hại nhân mạng tại Iran. Về phía Tehran, Đại sứ Iran tại Liên hợp quốc Amir Saeid Iravani nhận định việc thông qua nghị quyết đã làm suy giảm uy tín của Hội đồng Bảo an và có thể để lại hệ quả lâu dài đối với hình ảnh của cơ quan này trong vai trò điều phối hòa bình và an ninh quốc tế.
Theo các nhà quan sát, việc Iran mở rộng phạm vi đáp trả sang các quốc gia trong khu vực, nơi tập trung nhiều căn cứ quân sự và trung tâm chỉ huy của Mỹ đã tạo ra thế tiến thoái lưỡng nan về chính trị và an ninh. Những tuyên bố trái chiều từ các bên liên quan ngay từ giai đoạn đầu xung đột cho thấy sự thiếu đồng thuận về cách thức xử lý khủng hoảng, trong khi một cuộc tranh luận công khai và toàn diện về trách nhiệm cũng như giải pháp vẫn chưa đạt được.
Diễn biến thông tin trong những ngày đầu của cuộc xung đột cho thấy mặt trận quân sự đang song hành với một “mặt trận truyền thông ngoại giao” ngày càng quyết liệt. Ngày 2/3, khi chiến sự bước sang ngày thứ ba, một số cơ quan truyền thông Iran bắt đầu đặt nghi vấn rằng các vụ tấn công nhằm vào mục tiêu tại các quốc gia láng giềng có thể là những hoạt động “giả mạo” do Israel tiến hành nhằm làm suy giảm uy tín của Tehran và tạo cớ mở rộng chiến tranh ra toàn khu vực. Nghi vấn này được thúc đẩy bởi sự cố tại cơ sở lọc dầu Ras Tanura của tập đoàn nhà nước Aramco, một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Dù Riyadh cho biết hai thiết bị bay không người lái bị nghi của Iran đã bị đánh chặn trước khi gây thiệt hại trực tiếp, việc các mảnh vỡ rơi xuống gây hỏa hoạn vẫn làm gia tăng tâm lý bất ổn trên thị trường dầu mỏ và trong nội bộ các quốc gia vùng Vịnh.
Song song với đó, lập trường chính thức của Tehran thể hiện sự pha trộn giữa thông điệp trấn an và răn đe chiến lược. Một mặt, Iran khẳng định không chủ trương tấn công các cơ sở dân sự; mặt khác, các tuyên bố về quyền “tự vệ chính đáng” cho thấy nước này sẵn sàng mở rộng phạm vi đáp trả nếu nhận thấy lợi ích an ninh bị đe dọa. Trong thư gửi Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres, Đại sứ Iran Amir Saeid Iravani cáo buộc một số quốc gia vùng Vịnh đã cho phép sử dụng lãnh thổ làm bàn đạp cho các hoạt động quân sự của Mỹ và Israel, một lập luận có thể đặt các nước này vào vị thế nhạy cảm về chính trị, khi họ vừa phải duy trì quan hệ an ninh với phương Tây, vừa đối mặt với áp lực ổn định khu vực.
Những vụ tấn công bằng máy bay không người lái chưa rõ nguồn gốc tại Thổ Nhĩ Kỳ, Azerbaijan và Síp càng làm nổi bật nguy cơ “lan tỏa xung đột”, trong đó việc xác định trách nhiệm trở thành vấn đề then chốt đối với các nỗ lực ngoại giao quốc tế. Trên bình diện rộng hơn, eo biển Hormuz nổi lên như một yếu tố chiến lược có khả năng định hình cục diện khủng hoảng. Tuyến hàng hải này chiếm tỷ trọng lớn trong vận chuyển dầu mỏ toàn cầu, do đó mọi dấu hiệu phong tỏa hoặc gián đoạn đều có thể gây tác động dây chuyền tới thị trường năng lượng, lạm phát và an ninh kinh tế quốc tế.
Mặc dù các tin đồn về việc lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran rải thủy lôi tại khu vực đã bị bác bỏ, giới chức Tehran vẫn nhấn mạnh quyền kiểm soát thực tế đối với tuyến đường này như một “đòn bẩy chiến lược”. Quan điểm này được củng cố trong phát biểu của lãnh đạo tối cao mới Mojtaba Khamenei, khi ông cho rằng khả năng phong tỏa eo biển Hormuz cần được duy trì như công cụ gây sức ép trong bối cảnh đối đầu chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Cách tiếp cận này phản ánh tính toán địa chính trị sâu rộng của Iran: sử dụng ưu thế vị trí địa lý để cân bằng tương quan lực lượng, đồng thời gửi tín hiệu răn đe tới các đối thủ khu vực và quốc tế.
Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng không chỉ là một xung đột quân sự đơn thuần mà còn trở thành phép thử đối với cơ chế an ninh tập thể, vai trò trung gian của các tổ chức quốc tế và khả năng duy trì ổn định của trật tự năng lượng toàn cầu.
Những tranh cãi xoay quanh các nghị quyết gần đây cho thấy Hội đồng Bảo an đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng về tính độc lập và uy tín. Việc lên án các cuộc tấn công của Iran nhằm vào lãnh thổ một số quốc gia vùng Vịnh có căn cứ quân sự Mỹ trú đóng nhưng chưa làm rõ đầy đủ bối cảnh khởi phát xung đột, bao gồm các chiến dịch quân sự trước đó nhằm vào Iran đã làm dấy lên nghi vấn về mức độ cân bằng trong cách tiếp cận của cơ chế an ninh tập thể toàn cầu. Điều này khiến nhiều ý kiến cho rằng các quyết định quốc tế đôi khi bị chi phối bởi tương quan quyền lực hơn là bởi các chuẩn mực pháp lý phổ quát.
Từ góc nhìn của Tehran, việc nhắm mục tiêu vào các căn cứ và hạ tầng quân sự của Mỹ tại khu vực được coi là biện pháp răn đe chiến lược, nhằm ngăn chặn nguy cơ tiếp diễn tấn công và khẳng định rằng chiến sự không thể chỉ giới hạn trong phạm vi lãnh thổ Iran. Tuy nhiên, khi các nghị quyết chủ yếu tập trung vào hệ quả của những hành động phản kích mà chưa xem xét đầy đủ nguyên nhân dẫn tới leo thang, câu hỏi về tính công bằng trong đánh giá trách nhiệm chiến tranh ngày càng trở nên rõ rệt.
Trong bối cảnh xuất hiện các báo cáo về thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng dân sự và đời sống dân sinh, áp lực đối với Hội đồng Bảo an trong việc thực hiện đúng chức năng bảo vệ thường dân và duy trì hòa bình quốc tế càng gia tăng. Điều này đặt ra vấn đề cốt lõi về vai trò của các thiết chế đa phương: liệu những quyết định an ninh toàn cầu có phản ánh lợi ích chung của cộng đồng quốc tế hay đang chịu tác động từ ưu thế chính trị, quân sự của một số cường quốc.
Diễn biến này cũng thúc đẩy lời kêu gọi từ nhiều phía yêu cầu cộng đồng quốc tế và các nước tham gia sáng kiến hòa bình khu vực tăng cường vai trò trung gian, hướng tới một tiến trình đối thoại thực chất nhằm ngăn chặn vòng xoáy bạo lực và bảo đảm tuân thủ luật nhân đạo quốc tế. Trong bối cảnh căng thẳng lan rộng và nguy cơ khủng hoảng năng lượng an ninh toàn cầu gia tăng, việc khôi phục niềm tin vào các cơ chế đa phương được xem là điều kiện then chốt để tránh một chu kỳ đối đầu mới tại Trung Đông.
Hồ Ngọc Thắng


