Ngày 12/03/2026, tờ Thế Giới Trẻ (Đức) đăng tải bài viết “Chiến tranh Iran – Tuyến đường thương mại bị đóng cửa” của nhà báo Lars Lange, hé lộ diễn biến đáng lo ngại khi Iran rải thủy lôi tại eo biển Hormuz, tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới. Trong khi Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) buộc phải cho sử dụng lượng dự trữ dầu chiến lược, thì lời đảm bảo an ninh của Tổng thống Trump dành cho các chủ tàu bị cho là chỉ dừng lại ở những cam kết suông.

Một tuần rưỡi sau khi chiến sự bùng nổ, sự chú ý của cộng đồng quốc tế nhanh chóng dồn về eo biển Hormuz, “yết hầu năng lượng” của thế giới, nơi khoảng 1/5 lượng dầu thương mại toàn cầu đi qua mỗi ngày. Theo nguồn tin đầu tiên từ CBS News hôm thứ Tư, Iran đã bắt đầu rải thủy lôi trên tuyến hàng hải chiến lược này, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ tê liệt chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump ngay lập tức bác bỏ thông tin này khi tuyên bố rằng Washington “chưa nhận được bất kỳ báo cáo xác nhận nào” về việc rải thủy lôi. Dù vậy, ông đồng thời cảnh báo rằng nếu Tehran thực sự tiến hành phong tỏa tuyến đường biển này, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả “chưa từng có trong lịch sử”. Không lâu sau phát biểu của Nhà Trắng, quân đội Mỹ thông báo đã phá hủy một số tàu cao tốc của Iran trên vùng biển Vịnh Ba Tư, cho rằng các phương tiện này có thể được sử dụng để triển khai thủy lôi.
Theo các chuyên gia quân sự, việc rải thủy lôi trên thực tế khó bị phát hiện ngay lập tức. Những thiết bị nổ này có thể được thả xuống biển từ nhiều phương tiện khác nhau, từ tàu đánh cá dân sự, tàu cao tốc bán quân sự cho tới tàu ngầm mini. Kho vũ khí thủy lôi của Iran được ước tính lên tới 2.000 – 6.000 quả, bao gồm nhiều loại do Nga, Trung Quốc và Iran tự phát triển trong nhiều thập kỷ qua.
Đáng lo ngại nhất là các thủy lôi đáy biển do Trung Quốc thiết kế, vốn được đánh giá là đặc biệt nguy hiểm đối với tàu thương mại cỡ lớn. Khác với thủy lôi nổi truyền thống, loại vũ khí này nằm bất động dưới đáy biển, được kích hoạt nhờ các cảm biến từ trường, âm thanh hoặc áp suất khi tàu đi qua. Khi phát nổ, chúng tấn công trực tiếp vào phần đáy thân tàu, điểm yếu nhất của cấu trúc tàu biển, khiến việc phòng thủ và phát hiện trở nên cực kỳ khó khăn.
Ngoài phương thức triển khai bằng tàu chiến hoặc tàu cao tốc, Iran còn được cho là sở hữu khả năng rải thủy lôi tầm xa tương đối tiên tiến. Một ví dụ được các chuyên gia nhắc tới là hệ thống rocket Fajr-5, vốn ban đầu được thiết kế như pháo phản lực tầm xa. Theo các báo cáo quân sự, hệ thống này có thể được cải biến để mang theo thủy lôi và thả dù xuống khu vực mục tiêu, cho phép Iran triển khai vũ khí từ đất liền ra các vùng biển chiến lược.
Tính cơ động của các hệ thống này khiến nỗ lực của Mỹ và các đồng minh nhằm ngăn chặn việc phong tỏa eo biển Hormuz trở nên phức tạp hơn nhiều. Trong khi các chiến dịch không kích có thể phá hủy tàu thuyền nghi vấn trên biển, việc đối phó với các hệ thống phóng từ đất liền hoặc các phương tiện dân sự trá hình lại là thách thức chiến thuật lớn.
Trong bối cảnh căng thẳng leo thang, các chuyên gia năng lượng cảnh báo rằng chỉ cần một số lượng nhỏ thủy lôi được xác nhận trong khu vực cũng đủ khiến các công ty vận tải biển và bảo hiểm quốc tế tạm dừng hoạt động tại Hormuz. Điều này có thể gây ra cú sốc lớn đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu, đẩy giá năng lượng tăng mạnh và làm rung chuyển các tuyến thương mại quan trọng nối Trung Đông với châu Á, châu Âu và Mỹ.
Việc phát hiện và rà phá thủy lôi trên biển vốn là một trong những nhiệm vụ quân sự phức tạp và tốn kém nhất. Chỉ cần xuất hiện khả năng có thủy lôi trong khu vực cũng đủ khiến các hãng vận tải biển quốc tế và các công ty bảo hiểm hàng hải nâng mức cảnh báo lên tối đa, thậm chí tạm dừng hoạt động qua lại. Trên thực tế, đối với thương mại toàn cầu, nguy cơ thủy lôi đôi khi có thể làm tê liệt các tuyến vận tải nhanh hơn cả những cuộc tấn công trực tiếp. Không chỉ vậy, việc cứu hộ các tàu bị thủy lôi phá hủy hoặc hư hại cũng là một bài toán hết sức khó khăn do nguy cơ tiếp tục phát nổ trong khu vực. Ngay cả sau khi chiến sự kết thúc, công tác dò tìm và tháo gỡ thủy lôi vẫn là quá trình lâu dài, phức tạp và có thể kéo dài nhiều năm trước khi tuyến hàng hải được khôi phục an toàn hoàn toàn.
Theo hãng tin Reuters, tình hình tại khu vực eo biển Hormuz đã trở nên đặc biệt đáng lo ngại khi chỉ trong vài giờ vào ngày thứ Tư, ba tàu thương mại đã trúng thủy lôi. Các vụ việc này làm dấy lên lo ngại rằng tuyến vận tải dầu mỏ quan trọng bậc nhất thế giới đang bước vào một giai đoạn bất ổn nghiêm trọng. Kể từ khi chiến sự bùng phát, Trung tâm Giám sát Hàng hải của Anh (UKMTO) đã ghi nhận 13 vụ tấn công được xác nhận nhằm vào tàu thuyền dân sự trong khu vực Vịnh Ba Tư và vùng biển lân cận.
Những diễn biến này cũng đặt dấu hỏi lớn đối với tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc quân đội Mỹ sẽ hộ tống các tàu buôn đi qua eo biển Hormuz để đảm bảo an ninh hàng hải. Trên thực tế, nhiều chuyên gia cho rằng kế hoạch này khó có thể triển khai hiệu quả trong điều kiện chiến sự leo thang và nguy cơ thủy lôi dày đặc.
Hôm thứ Ba, Reuters dẫn nguồn tin quân sự cho biết Hải quân Mỹ cho đến nay đã từ chối toàn bộ các yêu cầu hộ tống tàu thương mại, với lý do nguy cơ bị tấn công quá cao. Điều này cho thấy các lực lượng hải quân phương Tây cũng đang thận trọng tối đa trước nguy cơ bị cuốn vào các cuộc đối đầu trực tiếp trong khu vực.
Theo cùng nguồn tin, khoảng 150 binh sĩ Mỹ đã bị thương kể từ khi chiến sự bắt đầu, một con số cao hơn nhiều so với các tuyên bố chính thức trước đó của Washington, vốn chỉ thừa nhận tám trường hợp bị thương. Sự chênh lệch này tiếp tục làm dấy lên tranh luận về mức độ thực sự của các tổn thất quân sự và tình hình an ninh tại vùng Vịnh, nơi căng thẳng đang có dấu hiệu leo thang từng ngày
Trước nguy cơ giá dầu toàn cầu tăng vọt do chiến tranh và căng thẳng tại eo biển Hormuz, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã đề xuất biện pháp khẩn cấp chưa từng có tiền lệ: giải phóng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược. Đây được xem là đợt xả kho lớn nhất trong lịch sử của tổ chức này, nhằm ổn định thị trường năng lượng và trấn an các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu dầu.
Đề xuất này nhanh chóng được 32 quốc gia thành viên của IEA thông qua, trong đó có CHLB Đức, quốc gia cam kết đóng góp hơn 19 triệu thùng dầu từ kho dự trữ quốc gia. Tuy nhiên, các chuyên gia năng lượng cảnh báo rằng ngay cả một lượng dầu dự trữ khổng lồ như vậy cũng chỉ có thể giảm bớt tác động trong ngắn hạn, nếu tuyến vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn.
Trên thực tế, việc đóng cửa hoặc tê liệt tuyến hàng hải này sẽ gây ra hậu quả kinh tế sâu rộng vượt xa thị trường dầu mỏ. Khoảng một phần ba lượng nguyên liệu dùng để sản xuất phân bón nitơ của thế giới được vận chuyển qua khu vực này. Ngoài ra, các dòng thương mại quan trọng khác như khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) và lưu huỳnh, một nguyên liệu thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ hóa chất đến sản xuất pin cũng phụ thuộc lớn vào tuyến đường biển chiến lược này. Bất kỳ sự gián đoạn nào kéo dài đều có thể đẩy chi phí năng lượng, thực phẩm và sản xuất công nghiệp tăng mạnh trên toàn cầu.
Căng thẳng địa chính trị đồng thời tiếp tục leo thang. Sau một vụ tấn công mạng nhằm vào một ngân hàng Iran, Tehran tuyên bố sẽ trả đũa bằng cách nhắm vào các trung tâm kinh tế và các tổ chức tài chính có liên hệ với Mỹ và Israel, làm dấy lên lo ngại về khả năng mở rộng chiến trường sang lĩnh vực tài chính và hạ tầng kinh tế.
Tại thủ đô Tehran, nhiều người dân cho biết họ đã trải qua những vụ nổ dữ dội nhất kể từ khi chiến tranh bắt đầu, khi các cuộc không kích liên tiếp rung chuyển nhiều khu vực của thành phố. Đại sứ Iran tại Liên Hợp Quốc tuyên bố rằng cho đến nay khoảng 1.300 thường dân đã thiệt mạng, một con số cho thấy mức độ tàn phá ngày càng nghiêm trọng của cuộc xung đột.
Trong khi đó, các quan chức Israel được cho là ngày càng thất vọng khi các chiến dịch quân sự vẫn chưa dẫn đến sự suy yếu hoặc sụp đổ của chính quyền Tehran. Một quan chức cấp cao của Israel nói với Reuters rằng không có dấu hiệu nào cho thấy một cuộc nổi dậy trong dân chúng Iran, ngay cả khi các cuộc không kích vẫn đang tiếp diễn. Những diễn biến này cho thấy cuộc xung đột không chỉ là một cuộc đối đầu quân sự, mà còn đang nhanh chóng trở thành khủng hoảng năng lượng và kinh tế toàn cầu, với eo biển Hormuz trở thành tâm điểm của một trong những điểm nghẽn chiến lược nguy hiểm nhất đối với thương mại thế giới.
Theo ASEAN News, nhìn rộng hơn, diễn biến của cuộc khủng hoảng cho thấy một sai lầm chiến lược đáng chú ý của Washington. Với cách tiếp cận mang đậm tư duy của một doanh nhân và thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực quân sự – địa chính trị, Tổng thống Mỹ Donald Trump dường như đã đánh giá thấp Iran. Điều này thể hiện ở việc chưa tính đến đầy đủ đặc điểm của một quốc gia có nền tảng tôn giáo sâu sắc, lịch sử đối đầu kéo dài với phương Tây, cũng như khả năng huy động tinh thần chiến đấu và sự chấp nhận hy sinh trong chiến tranh của xã hội Iran.
Cách tiếp cận cứng rắn nhưng thiếu sự cân nhắc toàn diện không chỉ làm gia tăng nguy cơ leo thang xung đột, mà còn tạo ra những rạn nứt trong chính hệ thống đồng minh của Mỹ. Các quyết định mang tính đơn phương, cùng việc phớt lờ nhiều cảnh báo từ cộng đồng quốc tế, đã làm suy giảm mức độ tin cậy giữa Washington và các đối tác, đồng thời khiến dư luận quốc tế đặt câu hỏi về việc Mỹ tôn trọng đến đâu các nguyên tắc của luật pháp và trật tự quốc tế.
Trong bối cảnh đó, nhiều nhà phân tích cho rằng những sai lầm chiến lược hiện nay là hệ quả của một chuỗi quyết định mang tính chủ quan và thiên về đối đầu. Tình hình càng trở nên phức tạp khi bản thân ông Trump vẫn đang đối mặt với nhiều tranh cãi pháp lý và chính trị trong nước, bao gồm cả các nghi vấn gây tranh luận liên quan đến đời tư. Những yếu tố này khiến vị thế chính trị của ông trở nên nhạy cảm hơn trong lúc cuộc khủng hoảng quốc tế ngày càng khó kiểm soát.
Sai lầm trong đánh giá chiến lược cũng phản ánh những căng thẳng sâu rộng hơn trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Trong thời gian qua, các bước đi đơn phương của Washington đã làm gia tăng bất đồng với nhiều đồng minh châu Âu, đặc biệt trong các vấn đề an ninh, năng lượng và cách tiếp cận đối với luật pháp quốc tế. Ngay cả những tranh luận gần đây liên quan đến lợi ích chiến lược tại Bắc Đại Tây Dương, bao gồm các vấn đề chủ quyền và kiểm soát những vùng lãnh thổ như Greenland thuộc Vương quốc Đan Mạch cũng cho thấy sự khác biệt ngày càng rõ rệt giữa quan điểm địa chính trị của Mỹ và châu Âu. Đối với nhiều quốc gia EU, việc duy trì một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ và cơ chế đa phương có ý nghĩa quan trọng không kém việc bảo đảm ưu thế quân sự.
Từ góc nhìn rộng hơn, cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz không chỉ là một điểm nóng quân sự ở Trung Đông mà còn phản ánh sự dịch chuyển trong cấu trúc quyền lực toàn cầu. Căng thẳng giữa Mỹ và Iran, cùng những rạn nứt trong khối phương Tây, cho thấy hệ thống liên minh truyền thống đang phải đối mặt với những thách thức mới. Khi các quyết định chiến lược được đưa ra trong bối cảnh thiếu đồng thuận quốc tế và đánh giá chưa đầy đủ về đối thủ, nguy cơ sai lầm địa chính trị, với hệ quả lan rộng từ an ninh năng lượng đến ổn định kinh tế toàn cầu gần như trở thành điều khó tránh khỏ
Hồ Ngọc Thắng


