Ngày 10/4/2026, báo Thế Giới Trẻ (Đức) đăng bài “Xung đột Trung Đông – Vấn đề đi lại chưa rõ ràng” của nhà báo Knut Mellenthin với nhận định mới về xung đột Trung Đông, trong đó đề cập khả năng Iran áp phí đối với tàu thuyền qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, triển vọng này vẫn còn nhiều bất định khi thỏa thuận ngừng bắn giữa Iran và Mỹ được cho là chưa thực sự ổn định.

Chỉ hai ngày sau khi thỏa thuận ngừng bắn kéo dài hai tuần giữa Iran và Mỹ được công bố, những dấu hiệu rạn nứt đã nhanh chóng xuất hiện. Hôm thứ Năm, hàng loạt đồn đoán về khả năng tái bùng phát xung đột lan rộng, khi các tuyên bố cứng rắn từ phía Tehran bắt đầu xuất hiện.
Chủ tịch Quốc hội Iran, Mohammed Bagher Ghalibaf, trở thành quan chức cấp cao đầu tiên công khai phủ nhận giá trị của thỏa thuận. Ông cho rằng phía bên kia đã vi phạm cam kết, khiến không chỉ lệnh ngừng bắn mà cả vòng đàm phán dự kiến diễn ra tại Islamabad vào thứ Sáu cũng “không còn ý nghĩa”. Tuyên bố này được xem là tín hiệu cho thấy nội bộ Iran đang có xu hướng cứng rắn hơn, đồng thời làm suy giảm kỳ vọng về một tiến trình ngoại giao ổn định.
Trong phát biểu của mình, ông Ghalibaf đặc biệt chỉ trích các cuộc không kích dữ dội của Israel nhằm vào Beirut. Tuy nhiên, việc Lebanon có nằm trong phạm vi điều chỉnh của thỏa thuận ngừng bắn hay không vẫn chưa được xác định rõ. Đây cũng chính là điểm gây tranh cãi lớn: cho đến nay, nội dung cụ thể của thỏa thuận vẫn chưa từng được công bố, khiến giới quan sát khó đánh giá phạm vi cũng như mức độ ràng buộc của các cam kết.
Thậm chí, một số ý kiến hoài nghi còn đặt câu hỏi liệu có tồn tại một văn bản chính thức với đầy đủ điều khoản và chữ ký của các bên hay không, hay đây chỉ là một thỏa thuận mang tính tuyên bố chính trị. Sự thiếu minh bạch này đang làm gia tăng rủi ro hiểu lầm và leo thang căng thẳng, đặc biệt trong bối cảnh nhiều bên liên quan trực tiếp và gián tiếp tham gia vào xung đột khu vực.
Trong khi đó, trọng tâm chú ý của cộng đồng quốc tế tiếp tục dồn vào vấn đề kiểm soát Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược kết nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Trước khi xung đột nổ ra, khoảng 20% lượng dầu mỏ giao dịch toàn cầu được vận chuyển qua khu vực này, khiến bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể gây chấn động thị trường năng lượng.
Phản ứng từ phía Mỹ cho thấy ưu tiên hàng đầu hiện nay không nằm ở các chi tiết của thỏa thuận ngừng bắn, mà là việc đảm bảo tuyến vận tải này được duy trì thông suốt. Trong tối hậu thư của mình, Donald Trump nhấn mạnh yêu cầu “mở cửa trở lại an toàn ngay lập tức” eo biển Hormuz. Trước đó một ngày, ông đã chỉ đạo Thư ký báo chí Nhà Trắng, Karoline Leavitt, thúc đẩy thông điệp này một cách mạnh mẽ hơn.
Giới chức Mỹ đồng thời khẳng định bất kỳ động thái phong tỏa nào đối với tuyến đường biển chiến lược này đều là “không thể chấp nhận được”. Tuyên bố này phản ánh rõ mối lo ngại của Washington về nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu, cũng như tác động dây chuyền tới kinh tế thế giới nếu căng thẳng tại khu vực tiếp tục leo thang.
Theo các nhà quan sát thương mại quốc tế, lưu lượng tàu thuyền qua Eo biển Hormuz đã giảm mạnh kể từ khi lệnh ngừng bắn được công bố. Tuy nhiên, bức tranh thực tế vẫn thiếu rõ ràng do phần lớn thông tin hiện nay dựa vào các “nguồn tin nội bộ” giấu tên – những nguồn được cho là nắm tình hình nhưng khó kiểm chứng độc lập.
Độ tin cậy của dòng thông tin càng trở nên đáng nghi khi các hãng thông tấn Iran, vốn đóng vai trò nguồn chính thường bị các tòa soạn phương Tây đánh giá là thiếu minh bạch. Trong nhiều trường hợp, các bản tin chỉ được mô tả bằng những cụm từ mơ hồ như “bán chính thức”, phản ánh sự dè dặt của chính các cơ quan truyền thông khi sử dụng nguồn.
Một ví dụ điển hình là vào thứ Năm, khi nhiều hãng tin phương Tây gần như đồng loạt dẫn “nguồn tin Iran” để khẳng định hoạt động vận tải qua eo biển vẫn “gần như bị đình chỉ” bất chấp lệnh ngừng bắn. Hãng thông tấn Fars bị cho là đã “ám chỉ” khả năng tuyến hàng hải này có thể sớm bị phong tỏa hoàn toàn, với lý do Mỹ và Israel vi phạm thỏa thuận. Theo các nguồn này, một số tàu thậm chí đã được yêu cầu quay đầu.
Cùng lúc, cơ quan quản lý cảng của Iran được cho là đã khuyến cáo tàu thuyền không nên đi qua khu vực nếu chưa tham vấn Lực lượng Vệ binh Cách mạng. Các hãng tin như ISNA và Tasnim cũng đề cập đến nghi vấn một số tuyến đường biển “vẫn” bị gài mìn. Dù đây là cáo buộc đã xuất hiện từ đầu xung đột, đến nay vẫn chưa có bằng chứng xác thực nào được công bố, khiến thông tin tiếp tục nằm trong vùng “xám” về độ tin cậy.
Song song với các lo ngại về an ninh hàng hải, một chủ đề khác đang thu hút nhiều tranh luận tại phương Tây là khả năng Iran áp phí đối với tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, cho đến thời điểm hiện tại, Tehran chưa đưa ra bất kỳ tuyên bố chính thức nào xác nhận chủ trương này, khiến cơ sở pháp lý của thông tin vẫn còn bỏ ngỏ.
Các dữ liệu thực địa càng cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Theo phản ánh từ một số tàu đã đi qua khu vực sau khi eo biển bị tuyên bố “đóng cửa” từ ngày 3/3, có trường hợp phải trả phí, nhưng cũng có trường hợp không. Trang tin thương mại Oil Price Today cho biết kể từ thời điểm đó, tàu thuyền từ ít nhất 10 quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Nhật Bản và Pháp vẫn tiếp tục di chuyển qua tuyến hàng hải này.
Dữ liệu từ Lloyd’s List Intelligence ghi nhận khoảng 150 tàu đã đi qua eo biển trong giai đoạn từ ngày 1 đến 27/3. Mặc dù con số này chỉ tương đương khoảng 8% so với lưu lượng thông thường trước xung đột, xu hướng gia tăng dần cho thấy hoạt động vận tải chưa hoàn toàn bị tê liệt, mà đang trong trạng thái thăm dò và phục hồi dè dặt.
Nhìn tổng thể, các thông tin trái chiều và thiếu kiểm chứng đang khiến bức tranh về tình hình tại eo biển Hormuz trở nên mờ nhạt. Điều này không chỉ phản ánh mức độ phức tạp của xung đột, mà còn cho thấy “cuộc chiến thông tin” song song – nơi các bên liên quan tìm cách định hình nhận thức quốc tế trong khi thực tế trên thực địa vẫn chưa thể xác định rõ ràng.
Xét trên bình diện luật pháp quốc tế, việc thu phí hàng hải không phải là tiền lệ hiếm gặp. Tại các tuyến đường thủy nhân tạo như Kênh đào Suez hay Kênh đào Panama, phí quá cảnh được công nhận rộng rãi như một quyền kinh tế hợp pháp của quốc gia sở hữu và vận hành.
Tuy nhiên, logic pháp lý này không thể áp dụng tương tự đối với các eo biển tự nhiên mang tính quốc tế như Eo biển Hormuz. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982, nguyên tắc “quá cảnh không gây hại” và quyền tự do hàng hải được xem là nền tảng, nhằm đảm bảo các tuyến giao thương huyết mạch không bị gián đoạn bởi các quyết định đơn phương. Do đó, bất kỳ nỗ lực nào nhằm áp đặt phí chỉ để tàu thuyền đi qua đều có thể bị coi là đi ngược lại thông lệ pháp lý quốc tế.
Dẫu vậy, khoảng trống pháp lý lại xuất hiện ở chính hiệu lực của công ước. Iran mới chỉ ký nhưng chưa phê chuẩn UNCLOS, tương tự Hoa Kỳ. Điều này tạo ra một “vùng xám” trong việc áp dụng nghĩa vụ pháp lý. Tuy nhiên, đa số học giả luật quốc tế cho rằng quyền tự do hàng hải tại các eo biển chiến lược đã vượt ra khỏi khuôn khổ hiệp ước, trở thành luật tập quán quốc tế – tức có giá trị ràng buộc rộng hơn, kể cả với các quốc gia chưa chính thức tham gia.
Thực tiễn tại khu vực càng làm nổi bật sự phức tạp của vấn đề. Eo biển Hormuz là nơi các tuyến hàng hải quốc tế liên tục cắt qua vùng lãnh hải chồng lấn giữa Iran và Oman, đòi hỏi một cơ chế phối hợp quản lý song phương chặt chẽ. Tuy nhiên, cho đến nay, khuôn khổ điều phối cụ thể vẫn chưa được công bố, trong khi các cuộc đàm phán giữa hai bên vẫn đang diễn ra mà chưa đạt được đồng thuận rõ ràng.
Một điểm cần phân biệt là UNCLOS không hoàn toàn loại trừ khả năng thu phí. Công ước cho phép các quốc gia ven biển áp dụng các khoản phí gắn với dịch vụ cụ thể như đảm bảo an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường hay điều phối giao thông. Tuy nhiên, những khoản phí này phải mang tính dịch vụ, minh bạch và không được biến thành rào cản đối với quyền tự do đi lại.
Trong bối cảnh đó, bất kỳ đề xuất nào về “thu phí quá cảnh” tại eo biển Hormuz, nếu được hiện thực hóa, gần như chắc chắn sẽ châm ngòi cho tranh luận pháp lý sâu rộng. Không chỉ dừng lại ở khía cạnh luật biển, vấn đề này còn gắn chặt với lợi ích chiến lược của các cường quốc phụ thuộc vào tuyến vận tải năng lượng này, qua đó có thể trở thành một điểm nóng mới trong cạnh tranh địa chính trị toàn cầu.
Hồ Ngọc Thắng


