Israel là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử hiện đại khi được tái lập giữa bối cảnh địa chính trị phức tạp, mang theo ký ức đau thương và tư duy sinh tồn mạnh mẽ. Chính nền tảng này đã định hình cách lập quốc và đối ngoại, giúp quốc gia này tạo dựng sức mạnh đáng kể, nhưng cũng kéo theo nhiều hệ quả sâu sắc và tranh luận quốc tế. Việc thiên về sức mạnh quân sự, thiếu linh hoạt trong ngoại giao đa phương, đang đặt Israel trước những thách thức lớn về không gian sinh tồn bền vững.

Lịch sử đau thương và sự trỗi dậy dưới bóng cường quyền
Lịch sử của người Do Thái là một chuỗi dài những cuộc lưu lạc, kỳ thị và bạo lực kéo dài hàng nghìn năm, đỉnh điểm là thảm họa Holocaust trong Thế chiến thứ hai với khoảng 6 triệu người Do Thái bị sát hại. Bi kịch này không chỉ là một vết thương lịch sử mà còn trở thành nền tảng tâm lý – chính trị, nuôi dưỡng một ý chí sinh tồn mãnh liệt và nhu cầu cấp thiết về một quốc gia riêng để đảm bảo an ninh cho dân tộc Do Thái. Tuy nhiên, việc thành lập nhà nước Israel năm 1948 không thể được nhìn nhận đơn thuần như một kết quả tự nhiên của khát vọng dân tộc, mà còn gắn chặt với những toan tính chiến lược của các cường quốc phương Tây trong bối cảnh tái cấu trúc trật tự thế giới sau chiến tranh.
Ngay từ Tuyên bố Balfour, Anh đã công khai ủng hộ việc thiết lập một “quê hương dân tộc” cho người Do Thái tại Palestine, một vùng đất khi đó vẫn có đông đảo cư dân Ả Rập bản địa sinh sống. Sau đó, trong tiến trình ủy trị Palestine, Anh cùng với sự vận động mạnh mẽ từ các tổ chức Do Thái quốc tế và sự ủng hộ ngày càng rõ rệt của Mỹ đã tạo điều kiện chính trị, pháp lý để hình thành nhà nước Israel. Nghị quyết phân chia Palestine năm 1947 của Liên Hợp Quốc tiếp tục hợp thức hóa quá trình này, dù vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ phía người Ả Rập Palestine.
Chính sự hậu thuẫn đó đã đặt nền móng cho một nghịch lý lịch sử sâu sắc: từ một dân tộc từng là nạn nhân của sự đàn áp và trục xuất tại châu Âu, người Do Thái, dưới sự bảo trợ của các cường quốc đã trở thành lực lượng chiếm ưu thế trong việc tái định hình không gian chính trị tại Palestine. Thảm họa Nakba năm 1948, khi hơn 700.000 người Palestine bị buộc phải rời bỏ nhà cửa, đã đánh dấu một bước ngoặt bi kịch. Đối với người Palestine, đây không chỉ là mất mát lãnh thổ mà còn là sự đứt gãy về bản sắc, ký ức và quyền tồn tại. Từ đó, xung đột không còn đơn thuần là tranh chấp lãnh thổ mà trở thành một vòng xoáy hận thù kéo dài qua nhiều thế hệ.
Việc xây dựng nhà nước Israel được xem là điều kiện sống còn đối với người Do Thái sau Holocaust, nhưng cách thức thực hiện lại đặt ra những câu hỏi lớn về công lý và tính chính danh. Sự hỗ trợ quân sự, tài chính và ngoại giao mạnh mẽ từ Hoa Kỳ đã giúp Israel nhanh chóng xây dựng một lực lượng quân sự hiện đại và vượt trội trong khu vực. Điều này cho phép nước này không chỉ tự vệ mà còn duy trì ưu thế chiến lược trong các cuộc xung đột với các quốc gia Ả Rập láng giềng. Đồng thời, việc Mỹ nhiều lần sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an đã góp phần làm suy yếu hiệu lực của các cơ chế giám sát và chế tài quốc tế đối với Israel.
Trong bối cảnh đó, tư duy “không có đường lui”, vốn bắt nguồn từ nỗi ám ảnh sinh tồn dần chuyển hóa thành một chiến lược an ninh mang tính cứng rắn, thậm chí mang màu sắc đơn phương. Sau Chiến tranh Sáu Ngày, Israel mở rộng kiểm soát đối với Bờ Tây, Đông Jerusalem và Dải Gaza, làm gia tăng đáng kể căng thẳng trong khu vực. Những hành động quân sự và chính sách kiểm soát lãnh thổ sau đó tiếp tục khiến Israel vấp phải nhiều chỉ trích liên quan đến vấn đề nhân quyền và luật pháp quốc tế.
Từ góc độ này, yếu tố sinh tồn, vốn là động lực chính đáng đã phần nào bị biến đổi thành công cụ củng cố quyền lực và mở rộng ảnh hưởng. Israel không còn chỉ đóng vai trò phòng thủ mà ngày càng thể hiện vai trò chủ động trong các chiến dịch quân sự và tái định hình địa chính trị khu vực. Sự hậu thuẫn gần như tuyệt đối từ Mỹ không chỉ dừng lại ở viện trợ quân sự mà còn bao gồm cả sự bảo vệ về mặt ngoại giao, tạo nên một cảm nhận rằng Israel có thể hành động mà ít phải đối mặt với hậu quả quốc tế tương xứng.
Chính điều này đã góp phần hình thành một trạng thái đối đầu kéo dài, trong đó niềm tin vào sức mạnh quân sự và sự bảo trợ của siêu cường được đặt lên trên các giải pháp ngoại giao đa phương. Hệ quả là triển vọng về một sự chung sống hòa bình giữa các dân tộc trong khu vực ngày càng trở nên xa vời, khi xung đột không chỉ là vấn đề lãnh thổ mà còn là sự va chạm sâu sắc giữa ký ức lịch sử, bản sắc dân tộc và quyền tồn tại của cả hai phía.
Bất lợi địa lý và tư duy kiểm soát lãnh thổ
Israel tồn tại trong một không gian địa lý đặc biệt chật hẹp và dễ tổn thương. Với diện tích chỉ khoảng 22.000 km² và chiều ngang hẹp nhất chưa tới 15 km, quốc gia này gần như không có chiều sâu chiến lược, một yếu tố then chốt trong tư duy quân sự truyền thống. Trong bối cảnh đó, các trung tâm dân cư, hạ tầng kinh tế và chính trị luôn nằm trong tầm đe dọa trực tiếp từ bên ngoài. Chính thực tế này đã hình thành học thuyết “phòng thủ chủ động” tức là không chờ đợi bị tấn công mà sẵn sàng đánh phủ đầu, đẩy chiến sự ra ngoài biên giới nhằm bảo vệ lãnh thổ lõi.
Tuy nhiên, theo thời gian, tư duy quân sự mang tính phòng vệ này đã dần chuyển hóa thành một chiến lược kiểm soát lãnh thổ mang tính dài hạn. Sau Chiến tranh Sáu Ngày, Israel giành quyền kiểm soát nhiều vùng lãnh thổ quan trọng như Bờ Tây, Đông Jerusalem và Dải Gaza. Những khu vực này ban đầu được xem là “vùng đệm an ninh”, nhưng trên thực tế đã trở thành không gian bị kiểm soát lâu dài, tạo nên một cấu trúc chiếm đóng phức tạp kéo dài hàng thập kỷ. Điều này không chỉ làm thay đổi cán cân địa chính trị mà còn đặt ra những tranh cãi sâu sắc về tính hợp pháp và công bằng trong trật tự quốc tế.
Tư duy kiểm soát lãnh thổ tiếp tục được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng và mở rộng các khu định cư Do Thái tại Bờ Tây. Bất chấp nhiều nghị quyết của Liên Hợp Quốc coi các khu định cư này là vi phạm luật pháp quốc tế, Israel vẫn duy trì và mở rộng mạng lưới định cư với hàng trăm nghìn người sinh sống. Các khu định cư này thường được đặt tại những vị trí chiến lược, kiểm soát nguồn nước, đất đai màu mỡ và các tuyến giao thông quan trọng, qua đó làm phân mảnh không gian sinh tồn của người Palestine. Kết quả là Bờ Tây ngày càng bị chia cắt thành những khu vực rời rạc, gây khó khăn cho việc hình thành một thực thể chính trị độc lập và liền mạch.
Song song với đó, sự quân sự hóa mạnh mẽ đã biến các đường biên giới và ranh giới kiểm soát thành những hệ thống ngăn cách kiên cố, từ tường an ninh, trạm kiểm soát cho đến các khu vực cấm tiếp cận. Israel nhiều lần lập luận rằng các đường biên giới trước năm 1967 là “không thể phòng thủ”, qua đó từ chối quay lại hiện trạng này. Tuy nhiên, việc duy trì kiểm soát trên thực địa không chỉ liên quan đến an ninh mà còn gắn với các lợi ích chiến lược về tài nguyên và vị trí địa lý. Chính cách tiếp cận này khiến Israel luôn ở trong trạng thái đối đầu với môi trường xung quanh, khi mà an ninh của họ thường được xây dựng trên sự kiểm soát và bất ổn của các khu vực lân cận.
Hệ quả của quá trình này là một thực tại nhân đạo phức tạp và kéo dài. Tại Dải Gaza, việc phong tỏa kéo dài nhiều năm đã khiến điều kiện sống của người dân trở nên đặc biệt khó khăn, với hạn chế về đi lại, kinh tế và tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Tại Bờ Tây, hệ thống kiểm soát chặt chẽ tiếp tục ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống thường nhật của người Palestine. Những biện pháp được biện minh dưới danh nghĩa an ninh vì thế không chỉ mang tính quân sự mà còn có tác động xã hội và nhân đạo sâu rộng.

Ngoại giao dựa dẫm và vòng vây thù địch
Trong chính sách đối ngoại, Israel theo đuổi một mô hình an ninh ngoại giao mang tính lệ thuộc cao vào các cường quốc phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Mối quan hệ này không chỉ dừng ở hợp tác chiến lược mà còn mang tính bảo trợ toàn diện, từ viện trợ quân sự, tài chính cho đến sự hậu thuẫn ngoại giao tại các diễn đàn quốc tế. Nhiều lần, Mỹ đã sử dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để ngăn chặn các nghị quyết bất lợi đối với Israel, qua đó tạo ra một “lá chắn” giúp nước này tránh được áp lực chế tài quốc tế. Sự bảo trợ này, trong một số trường hợp, đã góp phần củng cố xu hướng theo đuổi các chính sách đối ngoại cứng rắn, thiên về áp đặt hơn là đối thoại.
Cách tiếp cận này khiến Israel duy trì được ưu thế quân sự và chiến lược, nhưng đồng thời cũng thu hẹp không gian ngoại giao. Trong khi quan hệ với Mỹ và một số đồng minh phương Tây vẫn bền chặt, Israel lại đối mặt với sự nghi kỵ và thù địch kéo dài từ nhiều chủ thể trong khu vực Trung Đông. Căng thẳng với Iran, cũng như với các lực lượng như Hezbollah hay Hamas, không chỉ xuất phát từ khác biệt ý thức hệ mà còn bị đẩy sâu bởi các hành động quân sự, tình báo và các chiến dịch xuyên biên giới kéo dài nhiều năm.
Ngay cả trong bối cảnh một số quốc gia Ả Rập tiến hành bình thường hóa quan hệ với Israel thông qua các thỏa thuận như Hiệp định Abraham, khoảng cách về nhận thức và cảm xúc giữa Israel và xã hội các nước này vẫn còn rất lớn. Sự thiếu hụt niềm tin từ cấp độ nhân dân cho thấy rằng các thỏa thuận chính trị chưa đủ để hóa giải những mâu thuẫn lịch sử sâu sắc. Israel vì thế rơi vào một nghịch lý: sở hữu một trong những nền quân sự hiện đại nhất thế giới, nhưng lại có mạng lưới quan hệ khu vực hạn chế và mong manh.
Ngoại giao của Israel mang đậm tính thực dụng, đặt ưu tiên an ninh lên trên các cân nhắc về hình ảnh quốc tế hay chuẩn mực nhân đạo. Điều này giúp nước này phản ứng nhanh và quyết đoán trước các mối đe dọa, nhưng cũng làm suy giảm đáng kể “sức mạnh mềm”, yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và ảnh hưởng bền vững. Khi ngôn ngữ chủ đạo trong quan hệ quốc tế nghiêng về răn đe và sức mạnh, khả năng tháo gỡ định kiến lịch sử trở nên hạn chế, thậm chí có nguy cơ bị khoét sâu thêm.
Hệ quả là Israel dần bị cuốn vào một vòng lặp xung đột khó thoát ra. Việc duy trì trạng thái đối đầu thường trực buộc quốc gia này phải phân bổ nguồn lực lớn cho quốc phòng, với ngân sách quân sự luôn ở mức cao so với quy mô dân số và diện tích. Đồng thời, sự phụ thuộc vào viện trợ và bảo trợ từ Mỹ cũng đặt ra câu hỏi về mức độ độc lập chiến lược trong dài hạn. Israel vừa phải thích ứng với lợi ích của các đối tác lớn, vừa phải đối phó với môi trường an ninh phức tạp do chính các chính sách cứng rắn trước đó góp phần tạo ra.
Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc đảm bảo an ninh trước mắt, mà còn là khả năng tái cân bằng giữa sức mạnh cứng và ngoại giao mềm. Một quốc gia có thể duy trì ưu thế quân sự trong ngắn hạn, nhưng nếu không xây dựng được lòng tin và quan hệ ổn định với môi trường xung quanh, triển vọng về một tương lai hòa bình và bền vững sẽ luôn bị đặt trong trạng thái bất định.
Xung đột Israel – Mỹ – Iran: Ván bài địa chính trị căng thẳng
Một trong những trục xung đột nổi bật nhất tại Trung Đông hiện nay là mối quan hệ đối đầu giữa Israel và Iran, trong đó Hoa Kỳ đóng vai trò then chốt. Đây không chỉ là mâu thuẫn song phương mà đã phát triển thành một cấu trúc đối đầu phức tạp, phản ánh sự cạnh tranh ảnh hưởng và an ninh trong toàn khu vực. Israel, với quan điểm coi Iran là mối đe dọa chiến lược hàng đầu, đặc biệt liên quan đến chương trình hạt nhân và mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm đã nhiều lần tiến hành các hoạt động quân sự và tình báo nhằm kiềm chế ảnh hưởng của Tehran.
Các hành động này bao gồm không kích, tấn công mạng và những chiến dịch bí mật nhằm vào các mục tiêu quân sự và hạt nhân của Iran. Israel lập luận rằng đây là các biện pháp phòng ngừa cần thiết để ngăn chặn nguy cơ an ninh hiện hữu. Tuy nhiên, từ góc nhìn khác, những động thái này góp phần làm gia tăng căng thẳng khu vực, đẩy Trung Đông đến gần hơn với nguy cơ xung đột quy mô lớn. Đặc biệt, khi Iran đáp trả thông qua các lực lượng đồng minh như Hezbollah hay các nhóm vũ trang khác, vòng xoáy leo thang trở nên khó kiểm soát.
Trong tam giác quan hệ này, Mỹ giữ vai trò vừa là đồng minh chiến lược của Israel, vừa là một tác nhân toàn cầu với lợi ích rộng lớn hơn. Washington cung cấp cho Israel sự hỗ trợ đáng kể về quân sự, tài chính và ngoại giao, đồng thời cũng phải cân bằng với mục tiêu ổn định khu vực và tránh một cuộc chiến tranh toàn diện. Điều này khiến Mỹ thường xuyên rơi vào thế lưỡng nan: vừa bảo vệ đồng minh, vừa phải kiểm soát mức độ leo thang để không vượt quá ngưỡng nguy hiểm.
Mối quan hệ này cũng đặt ra nhiều tranh luận về định hướng chính sách đối ngoại của Mỹ. Việc ủng hộ Israel trong nhiều tình huống nhạy cảm, bao gồm các chiến dịch quân sự tại Dải Gaza hay căng thẳng với các lực lượng tại Lebanon khiến Washington phải đối mặt với áp lực từ cộng đồng quốc tế cũng như dư luận trong nước. Những chỉ trích xoay quanh vấn đề nhân đạo và luật pháp quốc tế cho thấy sự phức tạp trong việc duy trì hình ảnh một cường quốc đề cao trật tự dựa trên luật lệ.
Đối với Israel, sự đối đầu với Iran không chỉ là vấn đề an ninh mà còn liên quan đến vị thế chiến lược. Một Trung Đông ổn định hơn, đặc biệt nếu Iran và phương Tây đạt được các thỏa thuận dài hạn có thể làm thay đổi vai trò của Israel trong cấu trúc an ninh khu vực. Vì vậy, nước này có xu hướng duy trì lập trường cứng rắn, phản đối các thỏa hiệp mà họ cho là có thể làm suy yếu an ninh lâu dài.
Hệ quả của mối quan hệ đối đầu ba bên này là một môi trường khu vực luôn trong trạng thái căng thẳng cao độ. Nguy cơ xung đột lan rộng, kể cả kịch bản liên quan đến vũ khí hủy diệt lớn, dù chưa xảy ra, vẫn là một yếu tố thường trực trong các tính toán chiến lược. Đồng thời, những tác động nhân đạo từ các cuộc xung đột liên quan tiếp tục đặt ra thách thức lớn cho cộng đồng quốc tế trong việc duy trì hòa bình và ổn định.
Tổng thể, tam giác Israel – Mỹ – Iran phản ánh một ván cờ địa chính trị phức tạp, nơi các bên đều theo đuổi lợi ích an ninh và chiến lược riêng. Tuy nhiên, khi các công cụ quân sự và răn đe chiếm ưu thế, không gian cho đối thoại và hợp tác bị thu hẹp, khiến triển vọng về một giải pháp bền vững cho khu vực Trung Đông vẫn còn nhiều bất định.

Tương lai nào cho nhà nước Do Thái?
Từ toàn bộ những phân tích trên, có thể thấy tương lai của Israel không đơn thuần được quyết định bởi sức mạnh quân sự hay sự bảo trợ của các cường quốc, mà phụ thuộc sâu sắc vào khả năng điều chỉnh tư duy chiến lược và cách thức hòa nhập với môi trường quốc tế. Lịch sử từng chứng kiến sự tan rã của các thực thể chính trị Do Thái cổ đại dưới áp lực xung đột và đối đầu kéo dài. Tuy nhiên, việc so sánh trực tiếp với hiện tại cần được nhìn nhận thận trọng, bởi bối cảnh thế giới ngày nay đã thay đổi căn bản, với sự tồn tại của luật pháp quốc tế, các thiết chế đa phương và sự ràng buộc lợi ích toàn cầu.
Dù vậy, một thực tế khó phủ nhận là: nếu một quốc gia tiếp tục vận hành theo logic đối đầu, dựa chủ yếu vào sức mạnh cưỡng chế và sự bảo trợ bên ngoài, thì nguy cơ rơi vào trạng thái bất ổn dài hạn là điều có thể xảy ra. Israel hiện không đứng trước nguy cơ “bị xóa sổ” theo nghĩa trực tiếp trong ngắn hạn, nhưng lại đối diện với những thách thức mang tính cấu trúc: sự cô lập về chính trị, vòng xoáy xung đột không hồi kết, áp lực nhân đạo và sự suy giảm uy tín quốc tế. Đây là những yếu tố có thể làm xói mòn nền tảng phát triển bền vững của bất kỳ quốc gia nào.
Ngược lại, nếu Israel có thể chuyển hướng từ tư duy an ninh tuyệt đối sang một cách tiếp cận cân bằng hơn, kết hợp giữa đảm bảo an ninh và thúc đẩy hòa giải, từ đối đầu sang đối thoại thì vẫn tồn tại cơ hội để phá vỡ vòng lặp xung đột. Lịch sử cũng cho thấy, không có quốc gia nào duy trì được sự ổn định lâu dài nếu tách mình khỏi môi trường khu vực và thiếu sự thừa nhận rộng rãi từ cộng đồng quốc tế.
Vì vậy, câu hỏi không nằm ở việc Israel có “bị xóa sổ” hay không, mà ở chỗ: Israel sẽ tồn tại theo cách nào: như một quốc gia luôn trong trạng thái đối đầu và bất an, hay như một thành viên hòa nhập, có trách nhiệm trong trật tự quốc tế. Con đường thứ hai, dù khó khăn, mới là nền tảng duy nhất cho một tương lai ổn định, hợp pháp và bền vững.
Bài học về sức mạnh và nhân nghĩa
Từ trường hợp Israel, có thể rút ra một nhận định mang tính quy luật: một mô hình phát triển dựa chủ yếu vào sức mạnh quân sự và sự bảo trợ của cường quốc, dù có thể tạo ra ưu thế ngắn hạn, nhưng về lâu dài dễ dẫn đến trạng thái cô lập và gia tăng đối đầu. Khi một quốc gia đi lên từ những đau thương lịch sử nhưng lại vận dụng chính ký ức đó để biện minh cho các chính sách gây tổn hại đến cộng đồng khác, thì nền tảng đạo lý và tính chính danh quốc tế sẽ dần bị xói mòn. Thực tế cho thấy, khi an ninh được xây dựng chủ yếu bằng răn đe quân sự, vòng xoáy thù địch có xu hướng mở rộng thay vì thu hẹp; khi phụ thuộc vào một siêu cường, khả năng tự chủ chiến lược và uy tín quốc tế cũng bị đặt trước nhiều thách thức.
Trong khi đó, kinh nghiệm của Việt Nam cho thấy một hướng tiếp cận khác. Là quốc gia từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh và tổn thất nặng nề, Việt Nam lựa chọn con đường bảo vệ độc lập gắn với chính nghĩa và sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế, thay vì mở rộng xung đột. Tư tưởng “lấy nhân nghĩa thắng hung tàn” không chỉ là một khẩu hiệu lịch sử mà còn trở thành nguyên tắc xuyên suốt trong đối nội và đối ngoại. Sau chiến tranh, Việt Nam chủ động bình thường hóa quan hệ với các quốc gia, kể cả những nước từng là đối thủ, từ đó tạo dựng môi trường hòa bình để phát triển.
Trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Với phương châm là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nước, Việt Nam chú trọng xây dựng lòng tin, tôn trọng chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Trên nền tảng Liên Hợp Quốc và luật pháp quốc tế, Việt Nam từng bước củng cố vị thế như một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng toàn cầu. Cách tiếp cận này giúp tạo ra “chiều sâu ngoại giao”, không phải bằng sức mạnh cưỡng ép, mà bằng hợp tác, đối thoại và lợi ích chung.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cách hiểu về sức mạnh. Nếu một mô hình coi sức mạnh quân sự và sự bảo trợ bên ngoài là nền tảng tồn tại, thì mô hình khác đặt trọng tâm vào tính chính nghĩa, sự đồng thuận quốc tế và khả năng hòa hợp với môi trường xung quanh. Lịch sử cho thấy, vũ lực có thể mang lại lợi thế tức thời, nhưng khó tạo ra sự ổn định lâu dài nếu thiếu nền tảng đạo lý và sự chấp nhận rộng rãi.
Vì vậy, bài học rút ra không chỉ dành riêng cho một quốc gia, mà mang ý nghĩa phổ quát: sức mạnh bền vững không nằm ở khả năng áp đặt, mà ở năng lực xây dựng lòng tin; không nằm ở ưu thế quân sự đơn thuần, mà ở sự hài hòa giữa lợi ích quốc gia và các giá trị chung của nhân loại. Một dân tộc chỉ thực sự phát triển vững chắc khi biết vượt qua vòng xoáy đối đầu, lấy hợp tác làm nền tảng và hướng tới một trật tự quốc tế công bằng, ổn định hơn.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
Hiến chương Liên Hợp Quốc và các nguyên tắc về quyền tự quyết của các dân tộc.
Nghị quyết số 181 của Liên Hợp Quốc về phân chia Palestine và các diễn biến lịch sử liên quan.
Báo cáo của các tổ chức quốc tế về thảm họa Nakba và tình hình chiếm đóng của Israel.
Tài liệu nghiên cứu về chính sách viện trợ quân sự của Mỹ dành cho Israel qua các thời kỳ.
Lịch sử quan hệ Israel – Anh và vai trò của Tuyên bố Balfour trong việc lập quốc.
Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam về đường lối đối ngoại hòa bình và đoàn kết quốc tế.


