Năm 1946, khi nền độc lập non trẻ đứng trước nguy cơ chiến tranh và muôn vàn khó khăn về kinh tế, chính trị, đối ngoại, Chủ tịch Hồ Chí Minh vừa kiên trì tìm kiếm giải pháp hòa bình để bảo vệ thành quả cách mạng, vừa chủ động chuẩn bị cho kháng chiến và đặt nền móng cho công cuộc kiến quốc lâu dài. Tầm nhìn chiến lược cùng nghệ thuật xử lý thời cuộc của Người đã tạo nên những giá trị còn nguyên ý nghĩa đến hôm nay.

Những thử thách buộc dân tộc phải lựa chọn
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong niềm vui độc lập nhưng cũng ngay lập tức đối mặt với những thử thách sống còn. Chính quyền cách mạng non trẻ phải gánh hậu quả nặng nề của nạn đói năm Ất Dậu khiến hơn hai triệu người thiệt mạng, nền kinh tế kiệt quệ, hơn 90% dân số mù chữ. Ngân khố quốc gia gần như trống rỗng, chỉ còn 1,23 triệu đồng Đông Dương, trong đó hơn một nửa là tiền rách không thể lưu hành. Bộ máy chính quyền mới thành lập còn thiếu kinh nghiệm quản lý, đưa đất nước vào tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”.
Trong khi những khó khăn trong nước chưa kịp khắc phục, hiểm họa từ bên ngoài tiếp tục dồn dập ập đến. Ở phía Bắc vĩ tuyến 16, 20 vạn quân Tưởng Giới Thạch lấy danh nghĩa giải giáp quân Nhật nhưng thực chất nuôi tham vọng lật đổ chính quyền cách mạng. Tại miền Nam, quân Anh tạo điều kiện để thực dân Pháp nổ súng tái xâm lược Sài Gòn ngày 23/9/1945, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược lần thứ hai. Cùng với đó, các tổ chức phản động như Việt Quốc, Việt Cách liên tục kích động bạo loạn, chống phá chính quyền, làm cho tình hình chính trị càng thêm phức tạp.
Trước thế “thù trong, giặc ngoài”, bài toán đặt ra không chỉ là bảo vệ nền độc lập vừa giành được mà còn phải lựa chọn con đường hành động phù hợp với tương quan lực lượng lúc bấy giờ. Chủ tịch Hồ Chí Minh sớm nhận thấy Việt Nam cần tận dụng mọi cơ hội để giữ gìn hòa bình, nhưng tuyệt đối không đánh đổi chủ quyền dân tộc. Người hiểu rằng nếu chiến tranh toàn diện nổ ra khi thực lực cách mạng chưa được củng cố, đất nước sẽ phải gánh chịu những tổn thất vô cùng nặng nề. Vì vậy, chủ trương đối thoại và đàm phán không phải là sự nhân nhượng vô điều kiện, mà là một quyết sách chiến lược nhằm kéo dài thời gian hòa bình để xây dựng lực lượng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến nếu không thể tránh khỏi.
Chính trong bối cảnh ấy, tư duy chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh được thể hiện rõ nét. Người không đặt dân tộc trước lựa chọn đơn giản giữa hòa bình hay kháng chiến, mà luôn tìm phương án có lợi nhất cho lợi ích quốc gia trong từng thời điểm. Với Người, mỗi ngày giữ được hòa bình là thêm một ngày để chăm lo đời sống Nhân dân, xây dựng chính quyền, phát triển lực lượng vũ trang và tăng cường thực lực đất nước. Từ tầm nhìn đó, Người đồng thời chuẩn bị cho hai nhiệm vụ chiến lược: kiên trì bảo vệ hòa bình bằng mọi khả năng có thể, nhưng sẵn sàng bước vào kháng chiến để giữ vững độc lập khi không còn con đường nào khác.
Đàm phán để tìm hướng đi cho dân tộc
Trong bối cảnh đất nước đứng trước nguy cơ phải đối đầu cùng lúc với nhiều thế lực thù địch, Chủ tịch Hồ Chí Minh lựa chọn đàm phán như một giải pháp chiến lược nhằm tìm hướng đi có lợi nhất cho dân tộc. Chuyến đi Pháp năm 1946 không phải để cầu xin hòa bình hay tìm kiếm sự nhân nhượng từ thực dân Pháp, mà nhằm tận dụng mọi cơ hội bảo vệ nền độc lập non trẻ, kéo dài thời gian hòa bình và tạo điều kiện củng cố thực lực cách mạng.
Tinh thần ấy đã được thể hiện ngay từ Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946. Việc chấp nhận cho 15.000 quân Pháp ra miền Bắc thay thế quân Tưởng không phải là sự nhượng bộ về nguyên tắc, mà là một quyết định chiến lược nhằm loại bỏ trước mắt một đối thủ nguy hiểm, tránh thế phải đối đầu cùng lúc với nhiều kẻ thù và tạo điều kiện để chính quyền cách mạng tập trung xây dựng lực lượng. Đây là sự linh hoạt về sách lược nhưng kiên định về mục tiêu: giữ vững nền độc lập dân tộc.
Trong các cuộc tiếp xúc với Chính phủ Pháp, giới trí thức, báo chí và bạn bè quốc tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn thể hiện thiện chí hòa bình và mong muốn xây dựng quan hệ bình đẳng giữa hai dân tộc. Song song với tinh thần đối thoại là lập trường không thay đổi: độc lập, chủ quyền và thống nhất của Việt Nam là những nguyên tắc không thể đem ra mặc cả. Dù Hội nghị Fontainebleau không đạt kết quả do thái độ ngoan cố của thực dân Pháp, Người vẫn kiên trì tranh thủ sự đồng tình của nhân dân Pháp và dư luận quốc tế, qua đó khẳng định chính nghĩa của Việt Nam trên trường quốc tế.
Những nỗ lực đàm phán năm 1946 chỉ có thể được đánh giá đầy đủ khi đặt trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ. Chủ tịch Hồ Chí Minh không hề ảo tưởng về dã tâm xâm lược của thực dân Pháp, nhưng cũng không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào có thể trì hoãn chiến tranh. Việc ký Tạm ước ngày 14/9/1946 trước khi rời Paris là một giải pháp tình thế nhằm kéo dài thêm thời gian hòa bình. Khoảng thời gian quý báu ấy đã giúp chính quyền cách mạng tiếp tục củng cố lực lượng, chuẩn bị hậu cần, xây dựng căn cứ và sẵn sàng cho cuộc kháng chiến nếu không thể tránh khỏi.
Nhìn từ toàn bộ tiến trình năm 1946, giá trị lớn nhất của các hoạt động ngoại giao không nằm ở những văn kiện được ký kết, mà ở tư duy chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người luôn phân biệt rõ mục tiêu và sách lược: mục tiêu độc lập dân tộc tuyệt đối không thay đổi, còn phương thức thực hiện phải linh hoạt theo từng thời điểm. Chính sự kết hợp giữa bản lĩnh kiên định và nghệ thuật ứng xử mềm dẻo đã giúp nước Việt Nam non trẻ tránh được một cuộc đối đầu bất lợi khi chưa đủ sức, đồng thời tranh thủ thêm thời gian để tích lũy lực lượng, tạo nền tảng cho thắng lợi của cuộc kháng chiến lâu dài sau này.
Kháng chiến và kiến quốc – Hai nhiệm vụ song hành
Điểm nổi bật trong tư duy chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1946 là không tách rời kháng chiến với kiến quốc. Ngay trong lúc kiên trì tìm kiếm giải pháp hòa bình và chủ động chuẩn bị cho nguy cơ chiến tranh, Người vẫn xác định xây dựng nền tảng của một quốc gia độc lập là nhiệm vụ cấp bách. Bởi chỉ một đất nước có thực lực về kinh tế, chính trị và xã hội mới đủ sức bảo vệ nền độc lập trước những thử thách khốc liệt.
Từ quan điểm đó, Chính phủ đồng thời triển khai nhiều chủ trương lớn nhằm củng cố nội lực quốc gia. Để khắc phục khó khăn về tài chính, phong trào “Tuần lễ Vàng” được phát động, quyên góp khoảng 370 kilôgam vàng và hơn 20 triệu đồng cho Quỹ Độc lập. Cùng với đó, phong trào tăng gia sản xuất được đẩy mạnh trên cả nước, góp phần từng bước đẩy lùi nạn đói, ổn định đời sống nhân dân và tạo nền tảng cho quá trình phục hồi kinh tế.
Không chỉ tập trung vào kinh tế, công cuộc kiến thiết về chính trị, văn hóa và giáo dục cũng được thúc đẩy mạnh mẽ. Phong trào “Bình dân học vụ” lan tỏa rộng khắp, giúp hơn 2,5 triệu người thoát nạn mù chữ chỉ trong vòng một năm, mở đầu cho sự nghiệp nâng cao dân trí của đất nước. Đặc biệt, cuộc Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 đã bầu ra Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đặt nền móng cho một nhà nước dân chủ hợp hiến, hợp pháp và khẳng định vị thế của chính quyền cách mạng trước nhân dân cũng như trên trường quốc tế.
Những chủ trương ấy cho thấy trong tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh, kháng chiến và kiến quốc không phải là hai nhiệm vụ tách biệt mà bổ trợ chặt chẽ cho nhau. Kháng chiến nhằm bảo vệ thành quả của công cuộc kiến thiết, còn kiến quốc chính là quá trình tạo dựng sức mạnh để bảo đảm thắng lợi cho kháng chiến. Vì vậy, dù hòa bình hay chiến tranh, đất nước đều phải được chuẩn bị về mọi mặt để chủ động trước mọi tình huống.
Nhìn lại năm 1946, có thể thấy giá trị nổi bật trong tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở khả năng ứng phó với những thử thách trước mắt, mà còn ở tầm nhìn phát triển lâu dài của đất nước. Trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, Người vừa nỗ lực bảo vệ nền độc lập non trẻ bằng sách lược linh hoạt, vừa kiên trì xây dựng nền móng của một quốc gia mới. Sự kết hợp hài hòa giữa kháng chiến và kiến quốc đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp dân tộc bước vào cuộc kháng chiến với thế và lực được chuẩn bị từ trước, đồng thời để lại bài học chiến lược còn nguyên giá trị cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Từ gian khó đến tầm nhìn chiến lược
Nhìn lại năm 1946, có thể thấy Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ giải quyết những thách thức cấp bách của một đất nước vừa giành được độc lập, mà còn từng bước hoạch định con đường phát triển lâu dài cho dân tộc. Mỗi quyết sách của Người đều xuất phát từ lợi ích tối cao của quốc gia, kết hợp hài hòa giữa yêu cầu trước mắt và mục tiêu chiến lược. Chính vì vậy, trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất, Việt Nam vẫn giữ được thế chủ động để chuẩn bị cho cả kháng chiến và kiến thiết.
Tinh thần ấy thể hiện rõ trong cách Người xử lý quan hệ giữa hòa bình và chiến tranh. Kiên trì đàm phán không phải vì thiếu quyết tâm đấu tranh, mà để tận dụng từng cơ hội củng cố thực lực đất nước, bồi dưỡng sức dân và chuẩn bị cho tình huống xấu nhất. Khi thực dân Pháp gửi tối hậu thư ngày 18/12/1946, mọi khả năng gìn giữ hòa bình đã không còn. Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến ngày 19/12/1946 vì thế không phải là quyết định bị động, mà là bước chuyển sang giai đoạn đấu tranh đã được chuẩn bị từ trước cả về lực lượng, tinh thần và ý chí của toàn dân tộc.
Điều làm nên tầm vóc của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở nghệ thuật lãnh đạo trong thời chiến, mà còn ở tầm nhìn về tương lai của một nước Việt Nam độc lập. Ngay giữa những ngày tháng đầy biến động, Người vẫn kiên trì xây dựng nền tảng của một nhà nước dân chủ, phát triển giáo dục, nâng cao dân trí và hoàn thiện thể chế. Việc Quốc hội thông qua Hiến pháp năm 1946 ngày 9/11 không chỉ khẳng định nền tảng pháp lý của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn thể hiện khát vọng xây dựng một quốc gia của dân, do dân và vì dân.
Giá trị lớn nhất để lại từ những quyết sách của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong năm 1946 chính là tư duy chiến lược luôn gắn kết giữa trước mắt và lâu dài, giữa bảo vệ Tổ quốc và xây dựng đất nước, giữa bản lĩnh kiên định về mục tiêu với sự linh hoạt trong sách lược. Chính tầm nhìn ấy đã giúp dân tộc vượt qua thời khắc hiểm nghèo của lịch sử, đồng thời đặt nền móng cho những thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo. Đến hôm nay, những bài học về tư duy chiến lược, về nghệ thuật kết hợp sức mạnh dân tộc với tầm nhìn phát triển vẫn còn nguyên giá trị đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Tầm nhìn vượt thời gian
Giá trị của những quyết sách năm 1946 không chỉ thể hiện ở việc giúp đất nước vượt qua thời khắc hiểm nghèo, mà còn ở tầm nhìn chiến lược hướng đến tương lai lâu dài của dân tộc. Với Chủ tịch Hồ Chí Minh, bảo vệ nền độc lập chỉ là điều kiện tiên quyết; mục tiêu cuối cùng vẫn là xây dựng một quốc gia hùng cường, trong đó con người là nguồn lực quyết định.
Chính vì vậy, trong chuyến công du nước Pháp năm 1946, bên cạnh những cuộc đàm phán đầy cam go nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, Chủ tịch Hồ Chí Minh còn dành nhiều tâm huyết gặp gỡ, vận động và khơi dậy tinh thần yêu nước của đội ngũ trí thức Việt kiều. Người đã thuyết phục nhiều nhà khoa học xuất sắc như Phạm Quang Lễ (sau này là Trần Đại Nghĩa), Trần Hữu Tước, Võ Quý Huân trở về Tổ quốc, từ bỏ điều kiện sống và làm việc thuận lợi ở nước ngoài để chung tay xây dựng đất nước.
Sự trở về của các trí thức theo tiếng gọi của Người đã góp phần hình thành đội ngũ nòng cốt cho nhiều lĩnh vực quan trọng của nước Việt Nam non trẻ, từ quân giới, y tế đến công nghiệp. Tiêu biểu, kỹ sư Trần Đại Nghĩa đã có những đóng góp quan trọng trong nghiên cứu, chế tạo các loại vũ khí phục vụ kháng chiến, góp phần nâng cao năng lực tự chủ về quốc phòng. Việc trọng dụng và quy tụ nhân tài ngay từ những ngày đầu lập nước cho thấy Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ chuẩn bị cho cuộc kháng chiến trước mắt, mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
Nhìn lại năm 1946, càng thấy rõ giá trị vượt thời gian trong tư duy chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Phương châm “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” không chỉ là nghệ thuật xử lý tình thế, mà còn là phương pháp lãnh đạo xuyên suốt. Cái “bất biến” là mục tiêu độc lập dân tộc, chủ quyền và lợi ích quốc gia; còn cái “vạn biến” là sự linh hoạt trong sách lược để thích ứng với từng hoàn cảnh cụ thể. Chính sự kết hợp giữa bản lĩnh kiên định và tư duy mềm dẻo đã giúp Việt Nam giữ vững thế chủ động trong thời khắc cam go nhất, đồng thời tạo nền tảng cho những thắng lợi của cách mạng về sau. Đến hôm nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong một thế giới không ngừng biến động.
Thế Nguyễn – Minh Văn


