Thứ Tư, Tháng 7 15, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Khi hành khúc cách mạng bị “khoác áo” thương hiệu



ĐNA -

Từ câu chuyện “FPT ca” từng gây tranh luận đến tiết mục “Đoàn Vikki Bank” tại hội nghị công đoàn, việc doanh nghiệp lấy giai điệu ca khúc “Đoàn Vệ quốc quân” gắn với lịch sử để đặt lời mới đã không còn là hoạt động văn nghệ đơn thuần. Đằng sau hiện tượng này là những vấn đề đáng suy ngẫm về quyền tác giả, trách nhiệm gìn giữ ký ức cộng đồng và nguy cơ văn hóa doanh nghiệp bị chi phối bởi ý chí chủ quan. Trong bối cảnh Nghị quyết 80-NQ/TW xác định văn hóa là nguồn lực nội sinh, những biểu hiện ấy cần được nhìn nhận và đánh giá bằng những chuẩn mực mới.

Khi ký ức lịch sử bị sử dụng tùy tiện
Cuối một hội nghị công đoàn, sau các thủ tục báo cáo và biểu quyết, những người tham dự đứng cạnh nhau cất tiếng hát. Trên trang thông tin của Vikki Bank, tiết mục này được gọi là “Đoàn Vikki Bank”, diễn ra trong không gian nghi thức với biểu trưng doanh nghiệp và cờ phía sau.

Nếu chỉ nhìn như một khoảnh khắc tập thể, đây có thể được xem là hoạt động gắn kết nội bộ. Nhưng khi một ca khúc mang tên doanh nghiệp được đưa vào chương trình chính thức, ghi hình và lan truyền trên môi trường số, nó không còn là “hát cho vui”. Bài hát khi ấy trở thành một phần của hình ảnh tổ chức, được lưu giữ, lặp lại và góp phần định hình văn hóa doanh nghiệp.

Vấn đề nằm ở chỗ: công chúng không có đủ thông tin về nguồn gốc của “Đoàn Vikki Bank”. Đó là sáng tác mới hay phát triển từ một giai điệu có sẵn? Ai là tác giả phần nhạc, ai đặt lời, và việc sử dụng có dựa trên thỏa thuận bản quyền nào hay không? Sự thiếu vắng những dữ kiện cơ bản này cho thấy một thực tế đáng lo ngại: trong không ít hoạt động truyền thông nội bộ, tên tuổi người sáng tạo và tình trạng pháp lý của tác phẩm thường bị đặt sau tên thương hiệu.

Hiện tượng ấy không phải lần đầu xuất hiện. Gần hai thập niên trước, tại lễ kỷ niệm 20 năm thành lập FPT (tháng 9/2008), ca khúc “Đoàn FPT một lần ra đi” đã được trình diễn trên nền giai điệu “Đoàn Vệ quốc quân” của nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu. Phần lời mới thay đổi hoàn toàn nội dung nguyên tác, đưa yếu tố giễu nhại và tên doanh nghiệp vào một hành khúc gắn liền với ký ức lịch sử về người lính.

Đoạn trình diễn nhanh chóng lan truyền và vấp phải phản ứng trong dư luận. Nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu bày tỏ sự không đồng tình, còn cơ quan quản lý văn hóa tại Hà Nội đã vào cuộc kiểm tra, xử lý theo quy định thời điểm đó. Nhưng điều đáng nói không chỉ là một lần “chế lời”, mà là cách một giai điệu mang giá trị lịch sử bị sử dụng như chất liệu tùy ý.

Đằng sau “FPT ca” là văn hóa STCo, viết tắt của “Sáng tác Company”. Ban đầu, đây là hình thức sinh hoạt nội bộ mang tính sáng tạo và giải trí. Theo thời gian, STCo được xem như bản sắc riêng, đề cao tinh thần hài hước, phá cách và không ngại vượt qua khuôn mẫu. Chính tinh thần này tạo nên sức sống, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ vượt qua những ranh giới cần được tôn trọng.

Vai trò của người sáng lập trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp là không thể phủ nhận. Ông Nguyễn Thành Nam (đã bị truy tố theo Điều 117, Bộ Luật hình sự), một trong những người sáng lập FPT, thường được nhắc đến như người góp phần thúc đẩy dòng chảy STCo, môi trường đề cao sự hài hước, phá cách và tinh thần không ngại khuôn mẫu. Trong không gian đó, không chỉ có “FPT ca”, mà còn xuất hiện nhiều tiết mục diễu hài dựa trên các giai điệu quen thuộc, kể cả những ca khúc gắn với lịch sử; trong đó, Đinh Tiến Dũng là trường hợp tiêu biểu với nhiều lần trình diễn các ca khúc chế lời trên nền nhạc cách mạng.

Một cá nhân có thể truyền cảm hứng, tạo bản sắc và giúp tổ chức trở nên khác biệt. Nhưng khi ảnh hưởng cá nhân vượt quá giới hạn kiểm soát, sự “khác biệt” rất dễ trượt sang lệch chuẩn. Khi đó, những hành vi đáng lẽ cần được cân nhắc về pháp lý và văn hóa lại được hợp thức hóa bằng danh nghĩa sáng tạo, hoặc được chấp nhận đơn giản vì gắn với vị thế của người khởi xướng.

Vấn đề không còn nằm ở một vài tiết mục cụ thể, mà ở cơ chế vận hành phía sau. Khi thiếu hệ thống phản biện độc lập và quy trình thẩm định rõ ràng, những biểu hiện lệch chuẩn có thể lặp lại, được bình thường hóa và dần trở thành thông lệ nội bộ. Từ một lựa chọn mang tính cá nhân, nó chuyển hóa thành “chuẩn mực ngầm” mà các thế hệ sau buộc phải tiếp nhận.

Đến lúc đó, văn hóa doanh nghiệp không còn là không gian sáng tạo có kiểm soát, mà trở thành vùng xám giữa cá tính và chuẩn mực, nơi ranh giới đúng sai bị làm mờ, và lệch chuẩn có thể được duy trì như một phần bản sắc.

Không thể quy giản một nền văn hóa doanh nghiệp về một con người. Cũng không thể suy diễn rằng mọi biểu hiện sáng tạo trong quá khứ đều sai lệch. Tuy nhiên, những trường hợp như vậy đặt ra một yêu cầu rõ ràng: văn hóa doanh nghiệp cần được dẫn dắt bởi hệ thống nguyên tắc minh bạch, trong đó quyền tác giả và giá trị ký ức cộng đồng không thể bị xem nhẹ.

Khi những giai điệu gắn với lịch sử bị sử dụng tùy tiện, vấn đề không chỉ dừng ở bản quyền. Đó còn là cách một tổ chức đối xử với ký ức chung, thứ không thuộc về riêng bất kỳ cá nhân hay doanh nghiệp nào. Và trong bối cảnh Nghị quyết 80-NQ/TW xác định văn hóa là nguồn lực nội sinh, việc tôn trọng những chuẩn mực ấy không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu.

Văn hóa doanh nghiệp chỉ bền vững khi nó có thể tồn tại độc lập với người sáng lập. Điều đó đòi hỏi một hệ thống chuẩn mực có thể được phản biện, điều chỉnh và giải thích rõ ràng, thay vì vận hành theo cảm nhận cá nhân về cái gì là “vui”, “khác biệt” hay “có thể chấp nhận”. Nếu thiếu cơ chế này, tinh thần phá cách của thế hệ sáng lập rất dễ bị “đóng khung” thành chuẩn mực bất thành văn, buộc các thế hệ sau phải tuân theo. Khi đó, nghịch lý xuất hiện: doanh nghiệp tuyên bố chống khuôn mẫu, nhưng chính quan điểm của người sáng lập lại trở thành khuôn mẫu khó thay đổi nhất.

Vì vậy, câu chuyện của FPT không chỉ là một sự kiện trong quá khứ để nhắc lại, mà là một dữ liệu thực tế khi đối chiếu với những biểu hiện tương tự ở hiện tại. Khi một ca khúc mang tên doanh nghiệp được đặt trên nền giai điệu gợi liên tưởng đến hành khúc cách mạng, vấn đề không dừng ở câu hỏi ai viết lời. Điều cần được làm rõ là quy trình kiểm soát: ai phê duyệt nội dung, bộ phận pháp chế có tham gia hay không, nguồn gốc tác phẩm được thẩm tra ra sao, và doanh nghiệp dựa trên tiêu chí nào để xác định giới hạn của sáng tạo.

Trong bối cảnh truyền thông số, một tiết mục không còn khép lại khi hội trường tắt đèn. Video có thể được đăng tải, cắt ghép, lan truyền và tồn tại trong nhiều năm. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, nội dung còn có thể bị tái tạo, phối lại và nhân bản với chi phí rất thấp. Khi đó, một sai sót về bản quyền hoặc chuẩn mực văn hóa không chỉ là sự cố đơn lẻ, mà có thể bị khuếch đại trên nhiều nền tảng, kéo dài theo thời gian và vượt khỏi khả năng kiểm soát ban đầu của doanh nghiệp.

Không thể phát triển văn hóa bằng thói quen vay mượn
Nghị quyết 80-NQ/TW (7-1-2026) đặt văn hóa vào vị trí nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực phát triển. Tinh thần này không chỉ dành cho lĩnh vực quản lý hay sáng tạo nghệ thuật, mà còn đặt ra yêu cầu trực tiếp với doanh nghiệp – nơi mỗi ngày hình thành ngôn ngữ, biểu tượng, nghi thức và chuẩn mực ứng xử tác động đến con người.

Từ góc nhìn đó, việc sử dụng lại những giai điệu quen thuộc, đặc biệt là các ca khúc gắn với lịch sử để đặt lời mới không còn là chi tiết phụ họa trong một chương trình. Nó phản ánh cách doanh nghiệp nhìn nhận văn hóa: là giá trị cần đầu tư và kiến tạo, hay chỉ là công cụ tạo hiệu ứng nhanh, có thể vay mượn để lấp đầy không khí.

Sự lặp lại của những trường hợp như “FPT ca” trước đây và “Đoàn Vikki Bank” gần đây đặt ra một câu hỏi trực diện: vì sao những doanh nghiệp có đủ nguồn lực về tài chính, công nghệ và truyền thông lại lựa chọn khai thác ký ức sẵn có của cộng đồng, thay vì tạo ra sản phẩm văn hóa của chính mình?

Lý do không đơn thuần là chi phí. Một doanh nghiệp hoàn toàn có khả năng đặt hàng sáng tác, tổ chức thi tuyển hoặc đầu tư bài bản cho sản phẩm âm nhạc riêng. Vấn đề nằm sâu hơn ở cách tiếp cận: khi văn hóa bị xem là phần “phụ trợ”, yêu cầu đặt ra thường là nhanh, dễ nhớ, dễ lan truyền thay vì đúng đắn, bền vững và có giá trị sáng tạo.

Nghị quyết 80 nhấn mạnh xây dựng con người toàn diện, môi trường văn hóa lành mạnh và năng lực sáng tạo xã hội. Những mục tiêu này không thể chỉ tồn tại ở cấp chiến lược, mà phải thể hiện trong từng lựa chọn cụ thể – từ việc xây dựng bài hát truyền thống, chọn biểu tượng, tổ chức sự kiện đến cách ứng xử với di sản tinh thần.

Một môi trường văn hóa đúng nghĩa trước hết phải tôn trọng nguồn gốc tác phẩm và bối cảnh lịch sử của nó. Khi những giai điệu gắn với chiến tranh, người lính hay ký ức dân tộc bị đặt lại lời cho mục đích doanh nghiệp, câu hỏi không chỉ là có xin phép hay không. Quan trọng hơn là mức độ thận trọng và ý thức giới hạn: nội dung mới có giữ được sự tôn nghiêm cần thiết, hay biến ký ức chung thành phương tiện gây cười và nhận diện thương hiệu.

Thực tế này không chỉ xuất hiện trong môi trường doanh nghiệp. Trên truyền hình, không ít chương trình giải trí đã nhiều lần sử dụng lại giai điệu quen thuộc để viết lời mới nhằm tạo hiệu ứng hài hước, thậm chí xuất hiện trong các chương trình phổ biến như “Gặp nhau cuối tuần”, “Gặp nhau cuối năm”. Khi cách làm này được lặp lại rộng rãi, ranh giới giữa sáng tạo và vay mượn ngày càng bị nới lỏng, dần hình thành một thói quen dễ dãi trong ứng xử với tác phẩm và ký ức văn hóa.

Bản sắc văn hóa vì thế không còn là khái niệm trừu tượng. Nó thể hiện ở cách xã hội gọi đúng tên một tác phẩm, hiểu đúng giá trị của nó và không tùy tiện làm biến dạng những gì lịch sử đã định hình. Một doanh nghiệp có thể tiên phong về công nghệ, nhưng nếu ứng xử thiếu chuẩn mực với di sản tinh thần, thì sự hiện đại đó vẫn còn khuyết thiếu.

Ở tầng sâu hơn, vấn đề còn liên quan đến cách vận hành văn hóa nội bộ. Khi văn hóa doanh nghiệp chịu ảnh hưởng quá lớn từ cá tính người sáng lập, rủi ro không nằm ở sự khác biệt, mà ở việc khác biệt đó trở thành mặc định. Nếu không có cơ chế kiểm soát, phản biện và điều chỉnh, sở thích cá nhân rất dễ được nâng thành “truyền thống”, buộc người khác phải chấp nhận thay vì được lựa chọn.

Điều này đi ngược lại tinh thần của Nghị quyết 80. Văn hóa không thể là phần kéo dài của ý chí cá nhân, mà phải là hệ giá trị có thể giải thích, được kiểm chứng và có khả năng tồn tại độc lập với người sáng lập. Một tổ chức chỉ thực sự có văn hóa mạnh khi trong đó tồn tại quyền đặt câu hỏi từ pháp chế, truyền thông đến chính người lao động trước những nội dung chưa phù hợp.

Cuối cùng, phát triển văn hóa doanh nghiệp không thể tách rời phát triển công nghiệp văn hóa. Khi doanh nghiệp lựa chọn sáng tạo thay vì vay mượn, họ không chỉ xây dựng bản sắc riêng mà còn góp phần tạo thị trường cho nghệ sĩ, nhà sản xuất và lực lượng sáng tạo. Đó mới là cách biến văn hóa thành nguồn lực nội sinh đúng nghĩa – không phải thứ được sử dụng tạm thời, mà là giá trị được tạo ra, tích lũy và lan tỏa một cách có trách nhiệm.

Thế Nguyễn – Trọng Nguyễn