Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa trích đoạn “Nỗi buồn chiến tranh” vào sách giáo khoa không chỉ là quyết định văn học. Đó là lựa chọn chính trị, tư tưởng mang hệ lụy sâu xa. Một tác phẩm từng bị thu hồi giải thưởng, từng bị cấm và hạn chế xuất bản suốt nhiều năm, nay lại xuất hiện trong chương trình giáo dục phổ thông, không thể xem là chuyện “chuyên môn”. Nếu không có sự phát hiện từ Nhân dân, không có áp lực phản biện từ xã hội, liệu Bộ Giáo dục và Đào tạo có tự mình rà soát và điều chỉnh? Câu hỏi ấy không đơn thuần để chất vấn, nó là một hành động. Một phép thử đạo đức của quyền lực.
Thực tế đã quá rõ: Mọi động thái “rà soát”, “điều chỉnh”, hay “tiếp thu” chỉ xuất hiện sau khi dư luận xã hội bùng nổ. Sau khi phụ huynh phản đối, giáo viên lên tiếng, cựu chiến binh bày tỏ phẫn nộ, các nhà nghiên cứu độc lập và công chúng chỉ ra vấn đề. Những phản ứng này không đến từ sự tự giác của thể chế, mà đến từ áp lực xã hội. Câu hỏi cần đặt ra là: Nếu người dân không lên tiếng, ai sẽ bảo vệ học sinh? Nếu sai phạm không bị phát hiện, ai trong Bộ sẽ chịu trách nhiệm?
Hội đồng biên soạn: Cơ chế mở hay cửa ngỏ cho lệch chuẩn?
Mỗi lần xảy ra tranh cãi về sách giáo khoa, lập luận thường lặp lại: “Đã có hội đồng biên soạn”, “đã qua thẩm định”, “đó là vấn đề chuyên môn.” Nhưng: Ai lập hội đồng? Ai đề cử? Ai phê duyệt cuối cùng?
Không thể quy mọi sai sót cho một vài cá nhân trong hội đồng rồi coi đó là chuyện “chuyên môn học thuật”. Sách giáo khoa không phải tạp chí chuyên ngành, càng không phải tuyển tập văn học tự do. Nó là văn bản định hướng tư tưởng quốc gia cho thế hệ học sinh đang hình thành nhân cách.
Vì vậy, không có khái niệm “trung lập” trong các môn học như Lịch sử, Văn học hay Giáo dục công dân. Mỗi lựa chọn nội dung đều phản ánh một quan điểm chính trị, tư tưởng nhất định. Và không thể có sự vô can về chính trị khi nội dung ấy được đưa vào giảng dạy cho hàng triệu học sinh.
Nếu trong hội đồng có những người từng phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, diễn giải chiến tranh bằng lăng kính bi kịch một chiều, hoặc cổ súy cho những diễn ngôn hòa giải mơ hồ, xóa nhòa ranh giới giữa chính – tà, thì vấn đề không còn là “hay – dở” về chuyên môn. Vấn đề là: Tại sao họ được chọn vào hội đồng biên soạn sách giáo khoa? Lúc này, lỗi không chỉ nằm ở cá nhân, mà nằm ở quy trình tuyển chọn và cơ chế phê duyệt.
Câu chuyện của “Nỗi buồn chiến tranh”: Không chỉ là tác phẩm gây tranh cãi
Đưa “Nỗi buồn chiến tranh” vào sách giáo khoa không chỉ là quyết định văn học. Đó là lựa chọn chính trị, tư tưởng mang hệ lụy sâu xa. Một tác phẩm từng bị thu hồi giải thưởng, từng bị cấm và hạn chế xuất bản suốt nhiều năm, nay lại xuất hiện trong chương trình giáo dục phổ thông, không thể xem là chuyện “chuyên môn”.
Tác phẩm này đặt trọng tâm vào cảm thức mất mát, hoài nghi, tổn thương; gần như không đề cập đến yếu tố chính nghĩa hay lý tưởng giải phóng dân tộc. Nó dễ dẫn đến lối hiểu rằng: chiến tranh là vô nghĩa, hy sinh là vô vọng, lịch sử là chuỗi bi kịch không lối thoát. Điều đó đi ngược với nền tảng giáo dục cách mạng: chiến tranh tuy đau thương, nhưng là cần thiết để giành độc lập; hy sinh tuy mất mát, nhưng mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Vấn đề không nằm ở việc cấm hay không cấm một tác phẩm, mà là: Ai đã cho phép nó xuất hiện trong sách giáo khoa?
Trách nhiệm chính trị không thể né tránh
Trong bất kỳ nền quản trị nghiêm túc nào, hội đồng chỉ đóng vai trò tư vấn chuyên môn, còn người đứng đầu bộ ngành, ở đây là Bộ trưởng mới là người chịu trách nhiệm sau cùng. Nếu một bộ sách giáo khoa gây ra hệ lụy tư tưởng trên diện rộng, thì Bộ trưởng không thể viện dẫn hai chữ “hội đồng” để né tránh trách nhiệm. Việc im lặng trước tranh cãi, chỉ phản ứng sau khi dư luận lên cao, không thể gọi là quản lý, đó là phản ứng bị động.
Vậy, cơ chế kiểm soát quyền lực trong lĩnh vực giáo dục ở đâu nếu thiếu: Giám sát độc lập. Phản biện ngoài hệ thống. Cơ chế giải trình minh bạch. Nếu không có các yếu tố trên, thì mọi sai sót chỉ có thể bị phát hiện nhờ tiếng nói của nhân dân, chứ không phải nhờ thiết kế của thể chế.
Không thể coi giáo dục là an toàn nếu thiếu kiểm soát quyền lực tư tưởng
Đây không chỉ là câu chuyện của một tác phẩm, một nhóm tác giả, hay một bộ sách giáo khoa cụ thể. Đây là câu chuyện về quyền lực không được kiểm soát đầy đủ trong lĩnh vực giáo dục tư tưởng. Nếu hôm nay không làm rõ: Ai chịu trách nhiệm cuối cùng? Cơ chế nào cho phép lệch chuẩn đi qua nhiều tầng thẩm định? Ai phê duyệt và ai buông lỏng? Thì ngày mai sẽ lại xuất hiện một “Nỗi buồn” khác, một “cách tiếp cận mới” khác và một thế hệ khác phải trả giá bằng sự mơ hồ về lịch sử, về chính nghĩa, về bản sắc.
Sách giáo khoa không chỉ là tài liệu giảng dạy. Đó là thiết chế định hướng tư tưởng quốc gia. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến sách giáo khoa đều là những lựa chọn mang tính chính trị và trách nhiệm công, không thể núp bóng dưới hai chữ “chuyên môn”.
Khi sai sót chỉ được phát hiện nhờ tiếng nói của Nhân dân, thay vì từ cơ chế kiểm soát nội tại của Bộ giáo dục, thì vấn đề không còn nằm ở một cuốn sách, mà nằm ở cách vận hành của quyền lực. Nếu không làm rõ trách nhiệm cuối cùng, thì mọi lời hứa “rút kinh nghiệm” chỉ là cách trì hoãn đối diện với sự thật.
Một nền giáo dục không đủ khả năng tự thẩm định là một nền giáo dục buộc xã hội phải trả giá thay. Trách nhiệm không thể treo lơ lửng giữa các hội đồng. Nó phải có tên. Có địa chỉ và có người chịu trách nhiệm../.
Thu Hoài


