Ngày 26/12/1991, lá cờ đỏ mang biểu tượng búa liềm và ngôi sao trên nóc Điện Kremlin được hạ xuống, khép lại sự tồn tại của Liên bang Xô Viết và đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới. Hơn ba thập niên sau, bên cạnh những nguyên nhân về kinh tế, chính trị và đối ngoại, nhiều nghiên cứu và học giả cho rằng sự suy giảm vai trò của văn hóa, giáo dục, báo chí và công tác tư tưởng do tác động từ bên ngoài là căn nguyên sâu xa dẫn đến quá trình biến đổi của quốc gia này. Nhìn lại bài học từ sự tan rã của Liên Xô không chỉ để nhìn về quá khứ, mà còn để suy ngẫm về tầm quan trọng của việc củng cố niềm tin xã hội, gìn giữ bản sắc dân tộc và phát huy sức mạnh văn hóa trong công cuộc xây dựng, bảo vệ đất nước hôm nay.

Khi ban lãnh đạo Liên Xô không còn nhận được sự tín nhiệm từ những người cộng sản
Từ cuối thập niên 1970, Liên bang Xô Viết bắt đầu bộc lộ những dấu hiệu trì trệ ngày càng rõ nét trên nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, vốn từng góp phần quan trọng giúp quốc gia này giành thắng lợi trong Chiến tranh thế giới thứ hai và vươn lên vị thế siêu cường, dần bộc lộ những hạn chế về tính linh hoạt và khả năng thích ứng trước những yêu cầu phát triển mới. Đáng chú ý, sự trì trệ không chỉ thể hiện qua các chỉ số tăng trưởng hay năng suất sản xuất mà còn tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần và tâm lý xã hội. Việc chậm cải thiện chất lượng cuộc sống khiến khoảng cách giữa những mục tiêu, lý tưởng được tuyên truyền với thực tiễn đời sống của người dân ngày càng gia tăng, tạo nên những băn khoăn và hoài nghi trong dư luận.
Chính sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế ấy đã khiến một bộ phận cán bộ, trí thức và tầng lớp tinh hoa xã hội dần đặt câu hỏi về triển vọng phát triển cũng như con đường đi lên của đất nước. Trong bối cảnh đó, quá trình biến đổi về nhận thức và tư tưởng diễn ra âm thầm khi nhiều khẩu hiệu, phương châm hành động không còn tạo được sức thuyết phục như trước. Niềm tin đối với nền tảng tư tưởng và hệ giá trị xã hội chủ nghĩa có dấu hiệu suy giảm ngay trong một bộ phận những người giữ vai trò lãnh đạo, quản lý và bảo vệ chế độ. Khi lực lượng được xem là nòng cốt về chính trị xuất hiện sự dao động về nhận thức và bản lĩnh, những tác động lan tỏa đến toàn bộ hệ thống trở nên khó tránh khỏi.
Bước vào thời kỳ cải tổ, các cuộc tranh luận về định hướng đổi mới và cải cách toàn diện đất nước diễn ra ngày càng quyết liệt, song cũng bộc lộ không ít biểu hiện thiếu thống nhất về quan điểm và mục tiêu. Thay vì tập trung tìm kiếm những giải pháp khoa học nhằm khắc phục hạn chế, hoàn thiện cơ chế quản lý và phát huy các mặt tích cực của hệ thống hiện hành, nhiều luồng ý kiến lại chuyển hướng sang những cách tiếp cận mang tính phủ định hoặc cực đoan. Trong một số trường hợp, quá trình xem xét, đánh giá các tồn tại cụ thể đã mở rộng thành sự nghi ngờ hoặc bác bỏ nhiều nguyên tắc nền tảng của Đảng và Nhà nước Xô Viết, tạo ra những khoảng trống về tư tưởng và làm gia tăng sức ép từ các yếu tố đối kháng cả trong và ngoài nước.
Sự sụp đổ của một siêu cường đã để lại nhiều bài học được giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách trên thế giới tiếp tục phân tích cho đến ngày nay. Một trong những vấn đề thường được nhắc đến là tầm quan trọng của sự thống nhất về nhận thức chính trị, niềm tin và bản lĩnh của đội ngũ lãnh đạo trong việc duy trì ổn định và định hướng phát triển quốc gia. Từ góc nhìn đó, bài học về xây dựng tổ chức, củng cố nền tảng tư tưởng và tăng cường năng lực lãnh đạo tiếp tục được xem là nội dung có ý nghĩa đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia trong những bối cảnh lịch sử và điều kiện cụ thể khác nhau.

A.Yakovlev (trái) và M.Gorbachev (phải)-“cặp bài trùng” trong cải tổ ở Liên Xô trong những năm 1985-1991. Ảnh Novosti.
Học bổng Fulbright và mầm mống của sự sụp đổ Đảng Cộng sản Liên Xô từ văn hóa, tư tưởng
Năm 1958, dưới thời Tổng Bí thư Nikita Khrushchev, Alexander Yakovlev được cử sang Hoa Kỳ học tập theo chương trình Fulbright tại Đại học Columbia. Quá trình học tập và các mối quan hệ của Yakovlev trong thời gian này về sau trở thành chủ đề gây nhiều tranh luận. Một số cựu lãnh đạo cơ quan an ninh Liên Xô cho rằng Yakovlev từng bị tình báo Hoa Kỳ tiếp cận hoặc tuyển mộ, song những nhận định này chủ yếu dựa trên hồi ký và lời kể cá nhân, chưa có sự đồng thuận tuyệt đối trong giới sử học.
Sau khi trở về Liên Xô, Yakovlev giữ nhiều vị trí quan trọng trong bộ máy nghiên cứu và hoạch định chính sách. Dưới thời Mikhail Gorbachev, Yakovlev được giao phụ trách công tác tư tưởng, tuyên truyền và văn hóa, đồng thời trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn đối với chính sách glasnost (công khai hóa) và tiến trình cải tổ từ năm 1985.
Trong giai đoạn 1986–1988, nhiều cơ quan báo chí và tạp chí lớn tại Liên Xô thay đổi định hướng theo tinh thần cải tổ, mở rộng các cuộc tranh luận về lịch sử và mô hình phát triển của đất nước. Theo một số quan điểm, quá trình này góp phần làm gia tăng các tiếng nói phê phán đối với hệ thống chính trị Xô Viết, tạo nên sự phân hóa trong nhận thức xã hội giữa bối cảnh khủng hoảng kinh tế và chính trị ngày càng sâu sắc.
Yakovlev cũng tham gia xây dựng chính sách công khai hóa, chỉ đạo nghiên cứu nhiều vấn đề lịch sử và chủ trì soạn thảo cương lĩnh mới của Đảng Cộng sản Liên Xô. Năm 1989, Yakovlev trình bày báo cáo về Hiệp ước Xô – Đức năm 1939, mở đầu cho những cuộc tranh luận rộng rãi về lịch sử Chiến tranh thế giới thứ hai và vai trò của Liên Xô trong cuộc chiến.
Trong những năm cuối cải tổ, Yakovlev trở thành nhân vật gây nhiều tranh cãi. Một số chính khách và học giả cho rằng Yakovlev đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi dẫn đến sự tan rã của Liên bang Xô Viết, thậm chí gọi Yakovlev là “kiến trúc sư của công cuộc cải tổ”. Trong các hồi ký và phát biểu sau này, Yakovlev bày tỏ quan điểm cần thay đổi hệ thống chính trị từ bên trong thông qua chính các cơ chế hiện có và văn hóa, tư tưởng, đồng thời phê phán sâu sắc mô hình Xô Viết.
Đến năm 2001, Yakovlev viết lời giới thiệu cho “Sách đen về chủ nghĩa cộng sản”, bày tỏ lập trường chỉ trích chủ nghĩa cộng sản và cho rằng cải tổ cần hướng tới thay đổi căn bản mô hình chính trị. Những quan điểm này tiếp tục khiến vai trò của Yakovlev trở thành chủ đề tranh luận trong các nghiên cứu về nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Liên bang Xô Viết.

Sự tan rã bắt đầu từ trong nhận thức xã hội
Sức mạnh của một quốc gia độc lập, có chủ quyền không chỉ được đo bằng tiềm lực kinh tế hay quân sự mà còn được xây dựng trên nền tảng niềm tin của nhân dân vào tương lai đất nước và hệ giá trị chung mà xã hội cùng theo đuổi. Chính hệ giá trị ấy đóng vai trò như sợi dây gắn kết các tầng lớp xã hội, tạo nên khối đại đoàn kết dân tộc và củng cố năng lực vượt qua những thử thách của lịch sử. Khi nền tảng tinh thần và sự đồng thuận xã hội bị xói mòn, khả năng huy động sức mạnh tổng hợp của quốc gia cũng chịu tác động đáng kể. Vì vậy, việc duy trì một nhận thức xã hội tích cực, có định hướng và dựa trên những giá trị cốt lõi luôn được xem là yếu tố quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của bất kỳ chế độ chính trị nào.
Trong những năm cuối tồn tại của Liên Xô, đời sống thông tin và dư luận xã hội có nhiều biến động mạnh mẽ. Trong bối cảnh thúc đẩy công khai và mở rộng thảo luận xã hội, nhiều ý kiến phê bình về những hạn chế trong quản lý kinh tế, xã hội và hoạt động của bộ máy nhà nước được đưa ra công khai hơn trước. Tuy nhiên, theo một số quan điểm đánh giá, bên cạnh những đóng góp mang tính xây dựng, cũng xuất hiện xu hướng phủ nhận hoặc đánh giá cực đoan đối với nhiều thành tựu và giá trị lịch sử đã được xác lập. Những diễn giải một chiều về quá khứ, nếu thiếu sự cân bằng và bối cảnh, có thể làm gia tăng tâm lý hoài nghi trong xã hội, đặc biệt đối với thế hệ trẻ khi tiếp cận lịch sử.
Đáng chú ý, sự biến đổi trong nhận thức xã hội không chỉ dừng lại ở việc xem xét, đánh giá lại những sai sót của từng giai đoạn phát triển mà ở một số trường hợp còn mở rộng thành việc phủ nhận toàn bộ tiến trình lịch sử và vai trò của các thiết chế chính trị. Khi những tranh luận vượt khỏi phạm vi phản biện để chuyển sang bác bỏ toàn diện các nền tảng tư tưởng hoặc biểu tượng lịch sử, niềm tin của một bộ phận công chúng đối với các giá trị từng được thừa nhận có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này làm gia tăng sự phân hóa trong nhận thức xã hội và đặt ra những thách thức đối với tính thống nhất về tư tưởng cũng như sự đồng thuận quốc gia.
Trong bối cảnh nhận thức xã hội ngày càng phân tán và thiếu điểm tựa chung, hiệu quả quản lý và khả năng điều hành của bộ máy nhà nước cũng đối mặt với nhiều sức ép. Những khó khăn về kinh tế, các thách thức chính trị và đối ngoại, kết hợp với sự suy giảm niềm tin trong xã hội, có thể tạo nên tác động cộng hưởng làm gia tăng bất ổn. Khi một quốc gia không còn duy trì được sự đồng thuận về mục tiêu phát triển và thiếu một hệ quy chiếu chung để tập hợp các nguồn lực xã hội, việc ứng phó với khủng hoảng trở nên ngày càng khó khăn. Từ góc nhìn này, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sự thống nhất về nhận thức và niềm tin xã hội là một trong những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định và sức bền của mọi thể chế chính trị.
Liên Xô mất dần trong lớp học và trên trang sách
Giáo dục luôn được xem là một trong những nền tảng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của bất kỳ quốc gia nào. Bên cạnh nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực và truyền đạt tri thức chuyên môn, hệ thống giáo dục còn góp phần hình thành nhân cách, bồi dưỡng ý thức công dân, tinh thần trách nhiệm và những giá trị mà xã hội hướng tới. Nhà trường vì thế không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là môi trường nuôi dưỡng lý tưởng, khát vọng cống hiến và lòng yêu nước cho các thế hệ kế tiếp. Tuy nhiên, theo một số đánh giá về giai đoạn cuối của Liên Xô, nội dung giáo dục chính trị và tư tưởng trong nhiều cấp học dần bộc lộ sự khô cứng, giáo điều, thiếu gắn kết với thực tiễn, làm suy giảm khả năng thuyết phục và sức hấp dẫn đối với người học.
Song song với giáo dục, văn hóa, văn học và nghệ thuật có vai trò quan trọng trong việc định hình đời sống tinh thần, bồi đắp thẩm mỹ và xây dựng hệ giá trị xã hội. Đây là những lĩnh vực góp phần phản ánh hiện thực, khơi dậy khát vọng sáng tạo và củng cố bản sắc văn hóa của một dân tộc. Trong bối cảnh những năm cuối tồn tại của Liên Xô, theo một số quan điểm nghiên cứu, bên cạnh nhiều tác phẩm mang giá trị nghệ thuật và xã hội, cũng xuất hiện xu hướng tập trung khai thác các mặt tiêu cực, những mâu thuẫn và bất cập với góc nhìn bi quan hoặc thiếu cân bằng. Nếu thiếu sự đa chiều và bối cảnh cần thiết, cách tiếp cận này có thể tác động đến tâm lý xã hội, làm suy giảm niềm tin và tinh thần lạc quan của một bộ phận công chúng.
Báo chí, xuất bản và công tác tư tưởng từ lâu được xem là những kênh truyền tải thông tin và định hướng nhận thức có ảnh hưởng lớn đối với đời sống xã hội. Khi các phương tiện truyền thông thực hiện tốt chức năng phản ánh, phân tích và định hướng, chúng có thể góp phần củng cố sự đồng thuận và thúc đẩy phát triển. Tuy nhiên, trong giai đoạn biến động của Liên Xô, không gian thông tin trở nên đa dạng và phức tạp hơn với sự xuất hiện của nhiều quan điểm khác nhau. Theo một số cách lý giải, cùng với quá trình mở rộng tự do thông tin, các khuynh hướng tư tưởng và giá trị từ bên ngoài cũng gia tăng ảnh hưởng, dẫn đến những tranh luận gay gắt về mô hình phát triển, bản sắc văn hóa và định hướng xã hội. Trong bối cảnh đó, nhiều ấn phẩm và nội dung truyền thông được cho là đã góp phần thúc đẩy tâm lý sùng ngoại hoặc đặt lại vấn đề đối với các giá trị truyền thống vốn được duy trì trước đây.
Khi giáo dục, văn hóa và truyền thông không còn tạo dựng được sự thống nhất về định hướng hoặc không đáp ứng được nhu cầu nhận thức của xã hội, khoảng trống về giá trị và niềm tin có thể xuất hiện. Nếu khoảng trống ấy không được lấp đầy bằng những nội dung có sức thuyết phục và phù hợp với bối cảnh phát triển, các hệ tư tưởng, xu hướng văn hóa hoặc quan niệm sống khác sẽ có điều kiện lan tỏa mạnh mẽ hơn. Đối với thế hệ trẻ, việc thiếu hiểu biết đầy đủ về lịch sử, thiếu nền tảng giá trị chung hoặc thiếu động lực cống hiến cho cộng đồng có thể làm suy giảm sự gắn kết với quốc gia và ảnh hưởng đến vai trò của họ trong quá trình phát triển xã hội lâu dài.
Giữ vững trận địa tư tưởng: Bài học từ Liên Xô và cảnh báo cho Việt Nam hôm nay
Khi những người giữ cổng văn hóa không làm tròn trách nhiệm
Trong bất kỳ quốc gia nào, những “người giữ cổng văn hóa”, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, hội đồng chuyên môn, nhà xuất bản, cơ sở đào tạo, cơ quan báo chí và các thiết chế văn hóa đều giữ vai trò quan trọng trong việc sàng lọc, thẩm định và định hướng các sản phẩm tinh thần trước khi đến với công chúng. Hoạt động của các chủ thể này không chỉ liên quan đến việc bảo đảm chất lượng chuyên môn mà còn góp phần định hình hệ giá trị, chuẩn mực thẩm mỹ và môi trường văn hóa của xã hội. Vì vậy, công tác quản lý và thẩm định đòi hỏi bản lĩnh nghề nghiệp, năng lực chuyên môn, sự nhạy bén trước các xu hướng mới cùng ý thức trách nhiệm đối với lợi ích chung và bản sắc văn hóa dân tộc.
Thực tiễn cho thấy, việc lựa chọn và tôn vinh một tác phẩm văn hóa, nghệ thuật không đơn thuần là sự ghi nhận giá trị sáng tạo hay thành tựu chuyên môn. Mỗi giải thưởng, mỗi quyết định xuất bản hoặc giới thiệu rộng rãi đến công chúng đều ít nhiều phản ánh những giá trị mà các thiết chế văn hóa và xã hội coi trọng trong từng giai đoạn phát triển. Do đó, nếu tiêu chí đánh giá thiếu nhất quán hoặc quá trình thẩm định chưa được thực hiện một cách toàn diện, những quyết định này có thể tạo ra các tranh luận về định hướng thẩm mỹ, cách tiếp cận lịch sử và những thông điệp xã hội được truyền tải thông qua tác phẩm.
Tại Việt Nam, các cuộc thảo luận kéo dài xung quanh việc đánh giá và ghi nhận một số tác phẩm văn học, trong đó có tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh”, cho thấy công chúng luôn dành sự quan tâm đặc biệt đối với cách phản ánh lịch sử, chiến tranh và những giá trị gắn với ký ức dân tộc. Những tranh luận này không chỉ xoay quanh phương diện nghệ thuật hay kỹ thuật sáng tác mà còn mở rộng sang các vấn đề về góc nhìn lịch sử, trách nhiệm xã hội của người cầm bút và tác động của tác phẩm đối với nhận thức của độc giả. Qua đó có thể thấy văn học, nghệ thuật luôn có mối liên hệ mật thiết với việc hình thành và truyền tải các giá trị văn hóa trong đời sống cộng đồng.
Tương tự, các ý kiến khác nhau liên quan đến việc xuất bản một số hồi ký, tư liệu hoặc ấn phẩm có yếu tố lịch sử, trong đó có “Chuyện với Thanh”, cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao đối với công tác thẩm định nội dung trước khi phổ biến rộng rãi. Đối với những người làm công tác văn hóa, biên tập và xuất bản, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm chất lượng bản thảo mà còn bao gồm việc kiểm chứng nguồn tư liệu, đối chiếu thông tin và cân nhắc tác động xã hội của ấn phẩm. Việc duy trì tính chính xác, khách quan và minh bạch trong quá trình biên tập, xuất bản không chỉ góp phần bảo đảm giá trị học thuật mà còn giúp tăng cường niềm tin của công chúng đối với các sản phẩm văn hóa và lịch sử được công bố.
Văn học là nghệ thuật nhưng đồng thời phải là tiếng nói của lịch sử, dân tộc và lý tưởng
Hệ giá trị dân tộc và câu chuyện giáo dục thế hệ trẻ
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc mở rộng hợp tác, giao lưu và tiếp thu tinh hoa văn hóa, khoa học, công nghệ của nhân loại là yêu cầu khách quan đối với quá trình phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, chủ động hội nhập không chỉ tạo cơ hội tiếp cận những thành tựu mới của thế giới mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và làm giàu thêm nền tri thức dân tộc. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là yêu cầu phải xây dựng năng lực chọn lọc và tiếp biến văn hóa một cách chủ động, để việc tiếp thu các giá trị bên ngoài luôn phù hợp với điều kiện thực tiễn và bản sắc của đất nước.
Từ yêu cầu đó, giáo dục không thể chỉ dừng lại ở chức năng truyền đạt kiến thức khoa học hay đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, mà còn phải góp phần hình thành hệ giá trị và nền tảng nhân cách cho thế hệ trẻ. Nhà trường cần giúp học sinh, sinh viên phát triển tư duy phản biện, ý thức công dân, bản lĩnh văn hóa và khả năng nhận diện, đánh giá thông tin trong môi trường truyền thông đa chiều. Khi được trang bị đầy đủ những năng lực ấy, người trẻ sẽ có điều kiện tiếp cận các xu hướng mới của thế giới một cách chọn lọc, đồng thời giữ gìn lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và sự gắn bó với các giá trị cốt lõi của dân tộc.
Những cuộc trao đổi và tranh luận gần đây về việc lựa chọn các nhân vật nổi tiếng nước ngoài hay các hình mẫu tiêu biểu để đưa vào đề thi, tài liệu giảng dạy hoặc hoạt động giáo dục cho thấy xã hội ngày càng quan tâm đến vai trò của các hình mẫu trong quá trình định hướng nhận thức cho thanh thiếu niên. Việc tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế và học hỏi từ những cá nhân thành công trên thế giới là cần thiết trong một xã hội hội nhập, song điều đó không làm giảm ý nghĩa của việc giới thiệu, lan tỏa và tôn vinh những anh hùng, danh nhân, nhà khoa học và nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc. Sự kết hợp hài hòa giữa tiếp thu tinh hoa nhân loại và phát huy các giá trị nội sinh sẽ góp phần xây dựng nền tảng tinh thần vững chắc cho thế hệ kế cận.
Một quốc gia muốn phát triển bền vững và khẳng định vị thế trong cộng đồng quốc tế không chỉ cần sức mạnh kinh tế hay khoa học – công nghệ mà còn cần một nền tảng văn hóa đủ sâu và một bản sắc đủ rõ để tạo nên sự tự tin và sức hấp dẫn riêng. Niềm tự hào về lịch sử, truyền thống, con người và những giá trị nhân văn của dân tộc chính là nguồn lực tinh thần quan trọng trong quá trình phát triển. Vì vậy, tinh thần “hội nhập nhưng không hòa tan” cần được cụ thể hóa thông qua giáo dục, hoạt động văn hóa và đời sống xã hội hằng ngày, giúp mỗi công dân vừa sẵn sàng bước ra thế giới với tư duy cởi mở, vừa giữ vững căn cước văn hóa và ý thức về cội nguồn của mình.
Văn hóa phải trở thành “lá chắn mềm” của quốc gia trên không gian mạng
Giữ nước từ bên trong – bài học còn nguyên giá trị
Lịch sử đã nhiều lần chứng minh rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế, tiềm lực quốc phòng hay trình độ khoa học – công nghệ, mà trước hết được quyết định bởi sức mạnh tinh thần, sự đồng thuận xã hội và niềm tin của nhân dân đối với chế độ. Khi ý Đảng hòa quyện với lòng dân, khi niềm tin được củng cố và khát vọng phát triển được khơi dậy mạnh mẽ, quốc gia ấy sẽ hình thành một sức mạnh nội sinh bền vững, đủ khả năng vượt qua mọi thử thách từ bên ngoài. Ngược lại, một khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn, niềm tin xã hội suy giảm và các giá trị cốt lõi bị lung lay, thì ngay cả những thành tựu vật chất lớn lao cũng khó có thể bảo đảm sự trường tồn của một chế độ.
Từ bài học lịch sử của Liên Xô, có thể thấy rằng công tác xây dựng Đảng luôn giữ vai trò then chốt đối với sự nghiệp cách mạng. Đối với Việt Nam, xây dựng Đảng toàn diện về chính trị, tư tưởng, đạo đức và tổ chức không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên mà còn là yêu cầu có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của đất nước. Công tác tư tưởng phải không ngừng đổi mới nội dung và phương thức, bám sát thực tiễn đời sống xã hội, kịp thời định hướng nhận thức, củng cố niềm tin, đồng thời kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Giữ vững bản chất cách mạng và khoa học của Đảng, phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên chính là điều kiện bảo đảm để sự nghiệp đổi mới tiếp tục phát triển đúng định hướng.
Bên cạnh đó, văn hóa cần được xác định đúng vị trí là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Lời dạy ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Mọi chủ trương phát triển kinh tế phải gắn liền với phát triển văn hóa, giáo dục, khoa học và con người; phải bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội, để thành quả phát triển thực sự phục vụ con người và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin hiện nay, vai trò của giáo dục, báo chí, xuất bản và các hoạt động văn hóa, nghệ thuật càng trở nên quan trọng. Đây không chỉ là những lĩnh vực truyền bá tri thức mà còn là những lực lượng trực tiếp tham gia xây dựng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của xã hội, bồi đắp lý tưởng sống, trách nhiệm công dân và lòng yêu nước cho các thế hệ. Mỗi tác phẩm văn hóa có giá trị, mỗi bài báo giàu tính xây dựng, mỗi giờ học truyền cảm hứng đều góp phần hình thành hệ giá trị con người Việt Nam trong thời đại mới, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn cho sự nghiệp phát triển đất nước.
Sự tan rã của Liên bang Xô Viết không chỉ là bài học về những hạn chế trong quản lý kinh tế hay vận hành bộ máy chính trị. Điều đáng suy ngẫm sâu sắc hơn là vai trò quyết định của văn hóa, giáo dục, niềm tin xã hội và hệ giá trị quốc gia đối với sự tồn vong của một chế độ. Một đất nước có thể sở hữu tiềm lực quân sự hùng mạnh, nền khoa học tiên tiến và nguồn lực vật chất dồi dào, nhưng nếu đánh mất sự thống nhất về tư tưởng, suy giảm niềm tin xã hội và buông lỏng việc xây dựng các giá trị tinh thần thì những nguy cơ từ bên trong sẽ ngày càng tích tụ, trở thành thách thức nghiêm trọng đối với sự ổn định và phát triển.
Đối với Việt Nam hôm nay, bài học “giữ nước từ bên trong” vẫn mang ý nghĩa thời sự sâu sắc. Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh văn hóa, xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện và không ngừng bồi đắp niềm tin của nhân dân chính là những nhân tố quyết định tạo nên sức mạnh nội sinh của quốc gia. Đó không chỉ là yêu cầu của công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế, mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, phát triển bền vững và bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh.
Thế Nguyễn – Minh Văn


