Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu năm 2026 tiếp tục biến động khó lường, Trung Đông một lần nữa trở thành tâm điểm của những cạnh tranh quyền lực và rủi ro xung đột quy mô lớn. Sự leo thang căng thẳng giữa Mỹ – Israel và Iran không chỉ làm gia tăng nguy cơ xung đột khu vực mà còn mở ra một “bàn cờ chiến lược” để Nga tái định vị vai trò trong trật tự quốc tế thông qua các toan tính kinh tế, ngoại giao và quân sự gián tiếp.

Cuộc tấn công liên hợp giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran ngày 28/2/2026, dẫn đến sự ra đi của Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei, đã tạo ra cú sốc chiến lược đối với cấu trúc an ninh khu vực. Diễn biến này nhanh chóng kéo theo vòng xoáy bất ổn mới, với hàng loạt vụ phóng tên lửa, tấn công bằng máy bay không người lái (UAV) và những tuyên bố cứng rắn của Iran về khả năng phong tỏa eo biển Hormuz, tuyến hàng hải trọng yếu kết nối các trung tâm sản xuất năng lượng vùng Vịnh với thị trường thế giới.
Theo nhiều tổ chức năng lượng quốc tế, khoảng 20% sản lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu được vận chuyển qua tuyến đường này mỗi ngày. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại Hormuz không chỉ làm gia tăng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng mà còn có thể kích hoạt hiệu ứng domino đối với lạm phát, tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính trên phạm vi toàn cầu. Những biến động giá dầu, sự bất ổn của thị trường vận tải biển và rủi ro đối với các tuyến thương mại chiến lược đang đặt nhiều nền kinh tế vào trạng thái cảnh giác cao độ.
Trong bức tranh phức tạp đó, Nga được cho là đang theo dõi sát sao và tận dụng khủng hoảng như một “cửa sổ chiến lược” để tái định vị vai trò trong trật tự quốc tế đang định hình lại. Giới phân tích cho rằng Moskva có thể tìm cách giảm bớt áp lực từ các lệnh trừng phạt của phương Tây thông qua việc mở rộng hợp tác năng lượng, quốc phòng và ngoại giao với các quốc gia tại châu Á, châu Phi và Trung Đông. Đồng thời, việc tham gia gián tiếp vào các nỗ lực trung gian, ổn định thị trường năng lượng hoặc định hình các cơ chế an ninh khu vực cũng giúp Nga củng cố hình ảnh một cường quốc không thể thiếu trong xử lý các vấn đề toàn cầu. Sự đan xen giữa cạnh tranh địa chính trị, lợi ích năng lượng và những toan tính chiến lược dài hạn đang khiến Trung Đông tiếp tục là “bàn cờ” then chốt, nơi các cường quốc thử nghiệm ảnh hưởng và định hình trật tự quyền lực mới trong thế kỷ XXI.
Tận dụng khủng hoảng năng lượng để nâng vị thế địa kinh tế
Cuộc khủng hoảng địa chính trị leo thang tại Trung Đông đang tạo ra những chấn động mạnh đối với thị trường năng lượng toàn cầu, đẩy giá dầu và khí đốt tăng cao trong bối cảnh lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ khu vực Vùng Vịnh. Dầu Brent đã có thời điểm vượt mốc 100 USD/thùng vào đầu tháng 3, phản ánh tâm lý bất ổn của thị trường trước các rủi ro liên quan đến an ninh hàng hải và các tuyến vận chuyển chiến lược. Đáng chú ý, eo biển Hormuz, nơi Iran nhiều lần phát đi tín hiệu có thể phong tỏa giữ vai trò then chốt đối với hoạt động xuất khẩu dầu của các quốc gia sản xuất lớn như Iran, Iraq, Ả rập Xê út và một số nước vùng Vịnh khác.
Theo ước tính của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), nếu căng thẳng leo thang thành gián đoạn thực tế, nguồn cung dầu toàn cầu có thể giảm từ 15–20%, kéo theo nguy cơ lạm phát năng lượng lan rộng và làm suy yếu triển vọng tăng trưởng của nhiều nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, Nga, một trong những cường quốc xuất khẩu năng lượng hàng đầu thế giới được cho là đang nắm bắt cơ hội để gia tăng lợi thế địa kinh tế và củng cố vị thế trong cán cân quyền lực toàn cầu.
Theo Russia Matters, trước hết, việc giá năng lượng tăng mạnh mang lại nguồn thu đáng kể cho Moskva. Với sản lượng khai thác khoảng 10 triệu thùng dầu mỗi ngày, Nga có khả năng hưởng lợi trực tiếp từ xu hướng tăng giá, qua đó phần nào bù đắp những thiệt hại do các lệnh trừng phạt của Mỹ và phương Tây liên quan đến xung đột tại Ukraine. Một số phân tích quốc tế cho rằng mức giá dầu cao có thể đem lại cho Nga hàng tỷ USD doanh thu bổ sung, góp phần ổn định ngân sách nhà nước, duy trì chi tiêu quốc phòng và giảm áp lực đối với nền kinh tế nội địa. Các chuyên gia năng lượng cũng nhận định rằng nếu một phần đáng kể nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn, Nga có thể tận dụng khoảng trống này để gia tăng thị phần tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc và Ấn Độ.
Thứ hai, khủng hoảng năng lượng mới có thể tạo ra đòn bẩy chiến lược của Nga đối với châu Âu. Mặc dù Liên minh châu Âu đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga kể từ năm 2022, nhưng cú sốc giá dầu và khí đốt trong bối cảnh bất ổn tại Trung Đông đang buộc một số quốc gia phải cân nhắc lại các phương án đảm bảo an ninh năng lượng. Những tín hiệu từ Moskva về khả năng nối lại hợp tác khí đốt trong điều kiện chính trị thuận lợi hơn cho thấy năng lượng vẫn là công cụ gây ảnh hưởng đáng kể trong quan hệ Nga – châu Âu. Đồng thời, áp lực giá năng lượng cao cũng có thể khiến tiến trình chuyển đổi sang năng lượng xanh của châu lục này bị chậm lại, từ đó gián tiếp duy trì vai trò của Nga trong cấu trúc cung ứng năng lượng khu vực.
Thứ ba, cuộc khủng hoảng hiện nay mở ra cơ hội để Nga tiếp tục mở rộng thị trường tại châu Á và Trung Đông. Sau khi chịu các biện pháp trừng phạt từ phương Tây, Moskva đã đẩy mạnh chuyển hướng xuất khẩu dầu sang các nền kinh tế lớn như Ấn Độ và Trung Quốc, với mức tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. Sự bất ổn tại Trung Đông có thể làm gia tăng nhu cầu nhập khẩu năng lượng của các quốc gia này, tạo điều kiện để Nga củng cố vai trò nhà cung cấp chiến lược. Bên cạnh đó, việc phối hợp với các đối tác trong cơ chế OPEC+ nhằm điều chỉnh sản lượng cũng giúp Moskva góp phần định hình xu hướng giá dầu toàn cầu, qua đó gia tăng ảnh hưởng địa kinh tế trong ngắn hạn.
Nhìn tổng thể, khủng hoảng năng lượng do căng thẳng địa chính trị không chỉ làm thay đổi cán cân cung, cầu trên thị trường quốc tế mà còn tạo ra những cơ hội tái định vị quyền lực kinh tế giữa các cường quốc. Trong bối cảnh đó, Nga được đánh giá là một trong những bên có khả năng hưởng lợi đáng kể trong ngắn hạn, vừa giảm bớt áp lực từ các lệnh trừng phạt, vừa mở rộng không gian ảnh hưởng tại các khu vực then chốt như châu Á và châu Âu.

Đóng vai trò “trung gian quyền lực” trong các xung đột khu vực
Trong những năm gần đây, Nga từng bước tự định vị như một “trung gian quyền lực” linh hoạt tại Trung Đông, theo đuổi cách tiếp cận ngoại giao đa hướng nhằm duy trì quan hệ với các bên vốn có nhiều mâu thuẫn lợi ích. Không chỉ giữ kênh đối thoại chặt chẽ với Iran, Moskva đồng thời duy trì hợp tác thực dụng với Israel, Ả rập Xê út, Thổ Nhĩ Kỳ cũng như nhiều quốc gia vùng Vịnh. Cách tiếp cận này giúp Nga xây dựng hình ảnh một đối tác có khả năng tiếp xúc với mọi bên liên quan mà không bị ràng buộc quá chặt vào các cấu trúc liên minh truyền thống, điều thường khiến Mỹ bị nhìn nhận là có xu hướng “thiên vị” trong một số hồ sơ khu vực.
Sau các diễn biến leo thang căng thẳng liên quan đến Iran, Tổng thống Nga Vladimir Putin được cho là đã tăng cường các hoạt động ngoại giao con thoi, bao gồm các cuộc điện đàm với lãnh đạo các quốc gia vùng Vịnh nhằm đề xuất sử dụng các kênh liên lạc với Tehran để giảm nguy cơ đối đầu trực tiếp. Moskva cũng tìm cách thúc đẩy các sáng kiến hòa giải giữa Israel và Iran, dù kết quả đạt được còn hạn chế trong bối cảnh lòng tin chiến lược giữa các bên đang suy giảm. Một số trung tâm nghiên cứu quốc tế nhận định Nga đang mở rộng nỗ lực ngoại giao từ hồ sơ Iran sang các điểm nóng khác như Syria, với mục tiêu kiểm soát nguy cơ leo thang xung đột có thể ảnh hưởng đến lợi ích và vị thế của mình trong khu vực.
Đáng chú ý, các kênh tiếp xúc cấp cao giữa Nga và Mỹ liên quan đến vấn đề Iran cũng cho thấy Moskva đang tìm cách khẳng định vai trò như một nhân tố “không thể thiếu” trong các cơ chế đối thoại an ninh và năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh trật tự quốc tế đang chuyển dịch theo hướng đa cực, việc tham gia hoặc ít nhất là duy trì khả năng can dự vào các tiến trình đàm phán khu vực giúp Nga củng cố vị thế của một cường quốc có tầm ảnh hưởng vượt ra ngoài không gian hậu Xô viết.
Theo nhiều nhà nghiên cứu, chiến lược trung gian của Nga hướng tới ba mục tiêu dài hạn. Thứ nhất, khẳng định vai trò của Moskva như một trung tâm quyền lực toàn cầu có khả năng định hình các tiến trình an ninh khu vực. Thứ hai, tạo ra sức ép buộc phương Tây phải duy trì đối thoại với Nga trong các vấn đề then chốt, qua đó giảm nguy cơ bị cô lập về ngoại giao. Thứ ba, mở rộng ảnh hưởng chính trị và kinh tế tại Trung Đông với chi phí quân sự tương đối thấp so với việc triển khai lực lượng quy mô lớn.
Trong bối cảnh Mỹ dồn sự chú ý chiến lược vào Iran và các thách thức an ninh tại Trung Đông, Nga có thể tận dụng “khoảng trống ưu tiên” này để giảm bớt áp lực trên các mặt trận khác, đặc biệt là cuộc xung đột tại Ukraine, nơi mức độ quan tâm của cộng đồng quốc tế có dấu hiệu phân tán. Tuy nhiên, giới phân tích cũng chỉ ra những giới hạn trong vai trò trung gian của Moskva. Nga cho đến nay vẫn tránh cung cấp hỗ trợ quân sự trực tiếp cho Iran, thay vào đó tập trung vào hợp tác tình báo, ngoại giao và điều phối chính trị nhằm duy trì vị thế cân bằng giữa các bên.
Cách tiếp cận này không chỉ áp dụng đối với Iran mà còn mở rộng sang Syria và nhiều điểm nóng khu vực khác, góp phần giúp Nga từng bước tái định hình cấu trúc quyền lực quốc tế theo hướng linh hoạt hơn, dựa trên sự kết hợp giữa ảnh hưởng ngoại giao, năng lượng và an ninh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sức mạnh quân sự truyền thống.
Duy trì và mở rộng hiện diện quân sự chiến lược
Bên cạnh việc tận dụng lợi thế năng lượng và vai trò trung gian ngoại giao, Nga cũng tiếp tục duy trì mạng lưới hiện diện quân sự chiến lược tại Trung Đông và khu vực lân cận nhằm bảo đảm khả năng dự phóng sức mạnh trong dài hạn. Mặc dù ảnh hưởng của Moskva tại Syria suy giảm sau sự sụp đổ của chính quyền Bashar al-Assad năm 2024, Nga vẫn giữ được các căn cứ trọng yếu, qua đó duy trì vị thế là một nhân tố an ninh quan trọng tại Đông Địa Trung Hải. Hai cơ sở quân sự then chốt là căn cứ hải quân Tartus và căn cứ không quân Khmeimim tiếp tục hoạt động, cho phép Nga triển khai lực lượng viễn chinh, hỗ trợ hậu cần cho các hoạt động quân sự, ngoại giao và giám sát các tuyến vận tải năng lượng chiến lược đi qua khu vực. Việc duy trì các điểm tựa này không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng về sự hiện diện cường quốc mà còn giúp Moskva giữ được khả năng tiếp cận nhanh đối với các điểm nóng an ninh trong khu vực. Một số phân tích cho rằng Nga đã đạt được các thỏa thuận thực dụng với chính quyền mới tại Damascus nhằm bảo toàn lợi ích quân sự cốt lõi, đồng thời tái bố trí một phần tài sản quân sự sang các địa bàn khác như Libya để thích ứng với môi trường chiến lược thay đổi.
Ngoài Syria, Nga đang từng bước mở rộng hiện diện tại Bắc Phi và khu vực Biển Đỏ. Sự hỗ trợ dành cho lực lượng của Tướng Khalifa Haftar tại Libya cùng với kế hoạch thiết lập cơ sở hậu cần hải quân tại Sudan cho thấy Moskva hướng tới việc xây dựng một chuỗi điểm tựa quân sự nối liền Trung Đông với châu Phi. Mạng lưới này có thể giúp Nga gia tăng ảnh hưởng tại khu vực Sahel, nơi cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc ngày càng rõ nét đồng thời tạo điều kiện kiểm soát các tuyến giao thương và vận tải năng lượng quan trọng.
Tuy nhiên, cuộc xung đột tại Ukraine đã phần nào làm suy giảm khả năng dự phóng sức mạnh quân sự của Nga trên quy mô toàn cầu. Trong bối cảnh đó, khủng hoảng Trung Đông lại mở ra cơ hội để Moskva tận dụng các khoảng trống quyền lực, củng cố sự hiện diện thông qua các hình thức can dự có chi phí thấp hơn như hỗ trợ an ninh, huấn luyện, hậu cần hoặc triển khai lực lượng hạn chế. Điều này cho phép Nga duy trì vai trò ảnh hưởng mà không cần tiến hành các chiến dịch quân sự quy mô lớn.
Những bất ổn hiện tại tại Trung Đông cũng tạo điều kiện để Nga theo dõi và giám sát chặt chẽ các tuyến vận tải năng lượng chiến lược, từ đó gia tăng lợi thế địa quân sự trong việc bảo vệ lợi ích kinh tế và an ninh dài hạn. Việc kết nối các căn cứ và điểm tựa quân sự từ Đông Địa Trung Hải tới Bắc Phi và Biển Đỏ đang dần hình thành một mạng lưới hiện diện xuyên lục địa, giúp Moskva linh hoạt hơn trong điều chỉnh chiến lược.
Dù vậy, giới quan sát cho rằng Nga vẫn duy trì cách tiếp cận thận trọng nhằm tránh nguy cơ đối đầu trực tiếp. Trọng tâm của Moskva hiện nay là bảo vệ các khu vực ảnh hưởng và lãnh thổ của các đối tác chiến lược, đồng thời sử dụng sức mạnh quân sự như công cụ hỗ trợ cho mục tiêu ngoại giao và địa kinh tế, thay vì trở thành bên tham chiến trực tiếp trong các xung đột khu vực.

Khai thác các mạng lưới kinh tế – vũ khí
Song song với việc duy trì hiện diện quân sự và mở rộng vai trò ngoại giao, Nga đang đẩy mạnh khai thác các mạng lưới hợp tác kinh tế, quốc phòng tại Trung Đông như một công cụ quan trọng nhằm củng cố ảnh hưởng trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực toàn cầu gia tăng. Theo nhiều chuyên gia, cách tiếp cận này giúp Moskva mở rộng không gian chiến lược mà không cần can dự trực tiếp vào các cuộc xung đột quy mô lớn, đồng thời tạo nguồn lực tài chính và chính trị để ứng phó với sức ép từ các lệnh trừng phạt của phương Tây.
Trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng, nhiều quốc gia Trung Đông từ lâu đã là khách hàng truyền thống của Nga, đặc biệt trong các hạng mục máy bay chiến đấu, hệ thống phòng không và khí tài lục quân. Bối cảnh an ninh khu vực ngày càng bất ổn đã làm gia tăng nhu cầu hiện đại hóa quân đội, tạo cơ hội để Nga thúc đẩy các thỏa thuận xuất khẩu vũ khí và chuyển giao công nghệ quốc phòng. Một số nguồn phân tích quốc tế cho biết Moskva đang triển khai các hợp đồng lớn liên quan đến tiêm kích thế hệ mới và các hệ thống chiến đấu tiên tiến cho các đối tác khu vực, trong đó có thỏa thuận cung cấp máy bay Su-35 cho Iran với giá trị hàng tỷ USD. Dù vẫn tránh hỗ trợ quân sự trực tiếp, việc duy trì hợp tác kỹ thuật và hậu cần trong lĩnh vực quốc phòng giúp Nga giữ vai trò là đối tác an ninh đáng tin cậy đối với nhiều quốc gia.
Ở khía cạnh kinh tế năng lượng, Trung Đông tiếp tục là địa bàn quan trọng trong chiến lược dài hạn của Nga. Moskva tham gia vào các dự án khai thác dầu khí, phát triển hạ tầng năng lượng và xây dựng nhà máy điện hạt nhân dân sự, qua đó gia tăng sự gắn kết lợi ích với các nền kinh tế trong khu vực. Đồng thời, cơ chế hợp tác với các nước sản xuất dầu lớn trong khuôn khổ OPEC+ cho phép Nga phối hợp điều chỉnh sản lượng, góp phần định hình xu hướng giá năng lượng toàn cầu và củng cố vị thế địa kinh tế.
Một yếu tố đáng chú ý khác là vai trò trung gian thương mại của một số quốc gia vùng Vịnh trong việc duy trì các kênh giao dịch với Nga. Thông qua các mạng lưới tài chính, vận tải và thương mại đa tầng, Moskva có thể phần nào giảm tác động của các biện pháp trừng phạt, duy trì dòng chảy hàng hóa và nguồn thu từ xuất khẩu năng lượng. Điều này không chỉ giúp Nga ổn định kinh tế trong ngắn hạn mà còn tạo điều kiện tiếp tục theo đuổi các mục tiêu chiến lược dài hạn.
Nhìn tổng thể, việc kết hợp giữa hợp tác kinh tế, xuất khẩu vũ khí và liên kết năng lượng đang biến Trung Đông thành một “hệ sinh thái địa kinh tế” quan trọng đối với Nga. Thông qua mạng lưới này, Moskva từng bước phá vỡ thế cô lập, mở rộng ảnh hưởng tại các thị trường then chốt và duy trì nguồn lực tài chính cần thiết cho các ưu tiên chiến lược, bao gồm cả việc ứng phó với những thách thức an ninh và cạnh tranh quyền lực trên phạm vi toàn cầu.

Tận dụng sự chia rẽ của phương Tây và khu vực
Nhìn từ góc độ chiến lược dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng Nga đang tận dụng hiệu quả những khoảng trống quyền lực nảy sinh từ sự phân tán ưu tiên của phương Tây cũng như những mâu thuẫn nội tại trong khu vực Trung Đông. Việc Mỹ từng bước điều chỉnh mức độ hiện diện quân sự tại khu vực, trong khi Liên minh châu Âu vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng một chính sách đối ngoại và an ninh thống nhất, đã tạo điều kiện để Moskva gia tăng dư địa hành động. Trong bối cảnh khủng hoảng Trung Đông làm phân tán nguồn lực và sự chú ý chiến lược của phương Tây, Nga có thêm không gian để củng cố năng lực quân sự và duy trì ưu thế trên các mặt trận ưu tiên, đặc biệt là tại Ukraine.
Song song đó, sự cạnh tranh lợi ích giữa các quốc gia Trung Đông cũng mở ra cơ hội để Nga thiết lập quan hệ với nhiều bên đối lập, từ đó đóng vai trò là đối tác an ninh, nhà cung cấp vũ khí và trung gian ngoại giao khi cần thiết. Chiến lược “đa hướng” này cho phép Moskva khai thác tối đa nguồn lực hạn chế nhưng vẫn duy trì mức độ ảnh hưởng đáng kể trong khu vực. Việc kết hợp linh hoạt giữa công cụ năng lượng, ngoại giao, quân sự và kinh tế đang giúp Nga từng bước phá vỡ thế bị cô lập, đồng thời khẳng định vai trò như một nhân tố không thể bỏ qua trong các vấn đề toàn cầu.
Tuy vậy, những giới hạn trong cách tiếp cận của Moskva cũng ngày càng bộc lộ. Việc tránh can dự quân sự trực tiếp vào các cuộc xung đột quy mô lớn, chẳng hạn như không cung cấp hỗ trợ chiến đấu cho Iran cho thấy Nga đang ưu tiên bảo toàn lợi ích dài hạn và hạn chế rủi ro đối đầu với các cường quốc khác. Đồng thời, cuộc khủng hoảng Trung Đông có thể góp phần thúc đẩy sự gắn kết chiến lược giữa Nga và Trung Quốc, nhưng cũng làm lộ rõ những thách thức về năng lực dự phóng sức mạnh và mức độ ảnh hưởng toàn cầu của Moskva trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực ngày càng gay gắt.
Tổng thể, Trung Đông đang trở thành một “bàn cờ chiến lược” quan trọng để Nga thử nghiệm và tái định hình vai trò trong trật tự quốc tế đang chuyển dịch theo hướng đa cực. Kết quả của chiến lược này sẽ phụ thuộc không chỉ vào diễn biến của các cuộc xung đột trong khu vực, mà còn vào cách thức phương Tây điều chỉnh chính sách, cũng như khả năng của Nga trong việc cân bằng giữa tham vọng mở rộng ảnh hưởng và những giới hạn về nguồn lực trong dài hạn.
Thế Nguyễn


