Thứ Sáu, Tháng 1 30, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kiểm soát quyền lực trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam



ĐNA -

Trong tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kiểm soát và giám sát quyền lực đã trở thành nguyên tắc nền tảng. Nếu Đảng định hướng toàn bộ hệ thống chính trị, thì Quốc hội, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất giữ vai trò then chốt trong thể chế hóa đường lối và thực thi chức năng giám sát tối cao. Với mô hình lãnh đạo tập thể, Quốc hội không chỉ là cơ quan lập pháp mà còn là trụ cột bảo đảm quyền lực được vận hành cân bằng, đúng pháp luật, gắn kết hài hòa giữa lãnh đạo chính trị, quản lý hành chính và giám sát pháp lý, hướng đến lợi ích chung.

Toà nhà Quốc hội Việt Nam – biểu tượng của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

Từ nguyên tắc tập thể lãnh đạo đến yêu cầu kiểm soát quyền lực
Trong hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa, nguyên tắc tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách là nền tảng bảo đảm tính dân chủ, khoa học và trách nhiệm trong quá trình ra quyết định. Nguyên tắc này không chỉ chi phối tổ chức Đảng mà còn định hình cách thức tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy tập thể lãnh đạo chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với thể chế và cơ chế kiểm soát quyền lực minh bạch. Nếu thiếu giám sát, quyền lực tập thể dễ bị cá nhân hóa hoặc nhóm lợi ích chi phối, dẫn đến nguy cơ lạm quyền. Do đó, trong mô hình lãnh đạo tập thể, yêu cầu đặt ra không chỉ là phân công mà còn phải kiểm soát và cân bằng quyền lực giữa các thiết chế.

Tại Việt Nam, Quốc hội giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc kiểm soát quyền lực, thông qua chức năng lập pháp, quyết định các vấn đề trọng đại và giám sát tối cao. Quốc hội là cầu nối giữa ý chí chính trị của Đảng với hoạt động quản lý của Nhà nước, bảo đảm quyền lực được thực thi trong khuôn khổ pháp quyền và vì lợi ích quốc gia, dân tộc.

Trong mô hình này, “tập thể lãnh đạo” không chỉ là sự phân công nội bộ mà còn là sự phối hợp và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực. Quốc hội, Chính phủ, hệ thống tư pháp và các tổ chức chính trị – xã hội tạo thành một chỉnh thể thống nhất, trong đó Quốc hội đóng vai trò trung tâm về lập pháp và giám sát.

Hội trường Quốc hội Việt Nam – nơi diễn ra hoạt động lập pháp và giám sát tối cao đối với bộ máy nhà nước

Quốc hội trong cấu trúc quyền lực của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Hiến pháp xác định Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, đồng thời là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Với vị trí đó, Quốc hội không chỉ thực hiện chức năng lập pháp, mà còn quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước.

Những năm gần đây, vai trò giám sát của Quốc hội ngày càng được củng cố. Hoạt động chất vấn, giải trình, giám sát chuyên đề, giám sát văn bản quy phạm pháp luật và việc thực hiện các nghị quyết của Quốc hội được triển khai bài bản, thực chất hơn. Trong nhiệm kỳ khóa XV, số phiên chất vấn và giải trình tăng đáng kể; nhiều vấn đề lớn về kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh được đưa ra thảo luận công khai, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống công quyền.

Đồng thời, vai trò của Quốc hội trong hoàn thiện hệ thống pháp luật ngày càng rõ nét. Số lượng luật, bộ luật và nghị quyết được ban hành tăng mạnh, bao quát toàn diện đời sống xã hội. Quá trình lập pháp ngày càng chú trọng đến tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với yêu cầu phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Thực tiễn cho thấy, chất lượng hoạt động lập pháp và giám sát của Quốc hội ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Khi thực hiện tốt vai trò giám sát, Quốc hội giúp các cơ quan hành pháp, tư pháp điều chỉnh hoạt động, khắc phục hạn chế và nâng cao trách nhiệm trước nhân dân. Ngược lại, nếu cơ chế giám sát yếu, nguy cơ hình thức hóa lãnh đạo tập thể và suy giảm hiệu quả quản trị là điều khó tránh khỏi.

Cơ chế giám sát quyền lực và sự tham gia của xã hội
Trong mô hình lãnh đạo tập thể, giám sát quyền lực là một quá trình tổng hợp, không chỉ do Quốc hội thực hiện mà còn có sự tham gia của nhiều chủ thể khác như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội, báo chí và nhân dân.

Phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” là nền tảng xã hội cho cơ chế giám sát quyền lực. Khi thông tin được công khai, minh bạch và người dân có điều kiện phản biện, giám sát, quyền lực nhà nước không chỉ chịu sự kiểm soát nội bộ mà còn được điều chỉnh bởi dư luận xã hội và yêu cầu thực tiễn.

Những năm gần đây, việc tăng cường công khai, minh bạch trong hoạt động của Quốc hội và các cơ quan nhà nước đã góp phần củng cố niềm tin của nhân dân. Các phiên họp Quốc hội được truyền hình trực tiếp; nhiều dự thảo luật được lấy ý kiến rộng rãi từ nhân dân và chuyên gia, tạo nên không gian đối thoại chính sách ngày càng dân chủ, cởi mở.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, cơ chế giám sát quyền lực tiếp tục mở rộng sang không gian số. Việc công khai dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong hoạt động lập pháp, giám sát đã nâng cao khả năng tiếp cận thông tin và hiệu quả phản biện xã hội. Đây là xu hướng tất yếu, góp phần làm sâu sắc hơn bản chất dân chủ của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới.

Hoạt động chất vấn tại Quốc hội – một hình thức giám sát quyền lực trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Kinh nghiệm thể chế và ý nghĩa đối với mô hình lãnh đạo tập thể
Từ góc độ thể chế, có thể khẳng định rằng vai trò giám sát quyền lực của Quốc hội là điều kiện thiết yếu để bảo đảm hiệu quả vận hành của mô hình lãnh đạo tập thể. Trong khi cơ chế phân công và phối hợp quyền lực tạo nên cấu trúc lãnh đạo, thì Quốc hội chính là thiết chế bảo đảm quá trình ấy diễn ra trong khuôn khổ pháp quyền và phục vụ lợi ích chung.

Trước yêu cầu phát triển mới, nhiệm vụ đặt ra là tiếp tục nâng cao chất lượng lập pháp và giám sát của Quốc hội, đồng thời hoàn thiện cơ chế phối hợp và kiểm soát giữa các nhánh quyền lực nhà nước. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao hiệu lực quản lý, đồng thời củng cố nền tảng chính trị – pháp lý của chế độ xã hội chủ nghĩa.

Thực tiễn cách mạng Việt Nam khẳng định: mọi thành tựu bền vững đều bắt nguồn từ sự kết hợp hài hòa giữa sự lãnh đạo của Đảng, vai trò lập pháp – giám sát của Quốc hội và sự tham gia tích cực của nhân dân. Chính sự kết hợp đó tạo nên sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị, bảo đảm cho quyền lực nhà nước vừa hiệu quả trong tổ chức, vừa bền vững nhờ khả năng tự kiểm soát trong khuôn khổ nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Minh Văn