Nhật Bản từng chịu ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trong giai đoạn phát triển “nóng” 1950–1970, nhưng đã chuyển mình thành hình mẫu quản lý môi trường đô thị hiệu quả. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và nhiều thách thức môi trường tại Việt Nam, kinh nghiệm của Nhật Bản về công cụ kinh tế, chương trình trọng điểm và công nghệ xanh mang lại nhiều bài học thiết thực. Bài viết phân tích ba nhóm kinh nghiệm cốt lõi và gợi mở hướng vận dụng phù hợp với Việt Nam trong tiến trình thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIV và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.

Sự phát triển của các thành phố là tất yếu, là con đường tiến tới văn minh của xã hội loài người. Các thành phố là trung tâm sản xuất, văn minh, thông tin và đổi mới sáng tạo; khoảng 70% GDP của các nước trên thế giới được tạo ra từ các ngành sản xuất và dịch vụ công nghiệp trong các vùng đô thị. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn về kinh tế và xã hội, quá trình đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường, đòi hỏi mỗi quốc gia phải có chiến lược ứng phó phù hợp.
Ở Việt Nam, đô thị hóa đã diễn ra với tốc độ nhanh chưa từng có. Tỷ lệ đô thị hóa toàn quốc năm 2024 đạt 44,3%, vượt chỉ tiêu Quốc hội giao, và mục tiêu cho năm 2025 là tối thiểu 45% (Bộ Xây dựng, 2024). Sự gia tăng nhanh chóng của dân số đô thị cùng với quá trình công nghiệp hóa tạo ra áp lực không nhỏ lên môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
Thực trạng môi trường đô thị Việt Nam còn nhiều bất cập. Theo Báo cáo Hiện trạng môi trường quốc gia năm 2023, tỷ lệ nước thải đô thị được thu gom và xử lý đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia mới chỉ khoảng 18,5% vào năm 2024 (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2024), khoảng cách còn rất lớn so với mục tiêu 90% mà Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIII (01/2021) đề ra. Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý vẫn là nguồn ô nhiễm chính tại các đô thị, trong khi diện tích cây xanh bình quân đầu người còn rất thấp và nhiều đô thị ven biển thường xuyên bị ngập úng do triều cường.
Nhật Bản là một trường hợp điển hình: từng trải qua giai đoạn ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhưng đã chuyển mình, trở thành hình mẫu hàng đầu thế giới về quản lý môi trường đô thị. Kinh nghiệm của Nhật Bản, cả về lý luận lẫn thực tiễn, là nguồn tham chiếu quý giá cho Việt Nam trong bối cảnh Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đang được triển khai và các mục tiêu về môi trường đô thị ngày càng được đặt ra quyết liệt hơn.
Kinh nghiệm bảo vệ môi trường đô thị của Nhật Bản
Sử dụng công cụ kinh tế vào quản lý môi trường một cách hợp lý.
Giống với nhiều quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển, Chính phủ Nhật Bản sử dụng các công cụ kinh tế như thuế, lệ phí, khoản vay và trợ cấp để can thiệp vào hoạt động bảo vệ môi trường. Trong đó, hai công cụ được sử dụng phổ biến và hiệu quả nhất là thuế môi trường và trợ cấp tài chính.
Thuế môi trường được áp dụng thống nhất trên toàn quốc và liên tục được cập nhật nhằm phù hợp với chiến lược bảo vệ môi trường trong từng giai đoạn. Đáng chú ý là xu hướng chuyển dịch từ việc “phạt nặng” các chủ thể gây ô nhiễm sang chủ động khuyến khích phát triển công nghiệp tái chế, nhiên liệu thay thế và bảo vệ nguồn nước sạch. Ví dụ, Quốc hội Nhật Bản đã ban hành đạo luật “Khuyến khích các cơ sở tái chế phế thải”, cho phép giảm thuế đối với tài sản cố định của các doanh nghiệp tái chế; áp dụng thuế suất cao hơn đối với ô tô cũ, đồng thời có chính sách ưu đãi thuế đối với ô tô sử dụng công nghệ xanh.
Về trợ cấp tài chính, Công ty Môi trường Nhật Bản được thành lập từ hơn 50 năm trước với chức năng kiểm soát và giải quyết ô nhiễm môi trường trên toàn quốc, đóng vai trò trung gian quan trọng trong phân phối ngân sách nhà nước. Công ty này thực hiện các chương trình xây dựng vùng đệm xanh đô thị, cung cấp phương tiện xử lý nước thải và cho doanh nghiệp, hộ gia đình xây dựng cơ sở xử lý phế thải vay vốn với lãi suất thấp.
Bài học từ Nhật Bản cho thấy thuế và trợ cấp cần được sử dụng kết hợp, vừa mang tính phòng ngừa, nhằm ngăn chặn hành vi gây ô nhiễm từ trước, vừa khuyến khích các chủ thể chủ động đầu tư vào bảo vệ môi trường. Chi phí cho phòng ngừa luôn thấp hơn chi phí khắc phục sự cố. Điều này đặc biệt có giá trị tham chiếu đối với Việt Nam trong bối cảnh phương tiện cơ giới cá nhân ngày càng gia tăng tại các đô thị và áp lực lên nguồn nước sạch ngày càng lớn.
Ưu tiên các chương trình trọng điểm bảo vệ môi trường.
Chính sách môi trường của Nhật Bản kết hợp giải quyết đồng thời các vấn đề ô nhiễm đô thị và ô nhiễm mang tính khu vực, liên vùng. Một số chương trình trọng điểm tiêu biểu bao gồm:
Thứ nhất, xây dựng vùng đệm xanh đô thị. Các vành đai xanh được quy hoạch dọc hai bên các tuyến đường chính, tại các khu giải trí và vùng cận đô thị nhằm góp phần ngăn ngừa ô nhiễm không khí. Chi phí dành cho chương trình này tăng nhanh qua từng giai đoạn, phản ánh mức độ ưu tiên cao của chương trình trong ngân sách môi trường quốc gia.
Thứ hai, cải tạo môi trường nước và hệ thống cống rãnh đô thị. Chương trình có tính xã hội hóa cao, được triển khai trên phạm vi toàn quốc với sự tham gia của cả khu vực công và tư nhân. Các hoạt động chủ yếu gồm nạo vét bùn, kè bờ và cải tạo sông, hồ đô thị. Đặc biệt, hệ thống cống rãnh được cải tạo theo các kế hoạch 5 năm liên tục với nguồn kinh phí rất lớn và đến nay đã được hoàn thiện trên phạm vi toàn quốc.
Thứ ba, hỗ trợ tài chính liên khu vực. Chính phủ Nhật Bản cấp các khoản tài trợ theo gói cho các dự án xử lý chất thải rắn và ô nhiễm môi trường liên khu vực, bao gồm đào tạo nhân lực kỹ thuật, kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu, triển khai công nghệ. Điểm đáng chú ý là việc tài trợ có tính đến đặc điểm và điều kiện địa phương của từng dự án, thay vì áp dụng một mô hình cứng nhắc.
Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, các vấn đề môi trường đô thị bức xúc, có tác động trực tiếp đến điều kiện sống của người dân, như hệ thống cống rãnh, nước sạch và rác thải sinh hoạt, cần được ưu tiên đưa vào danh mục các chương trình trọng điểm. Mô hình tổ chức theo kế hoạch 5 năm, có điều chỉnh định kỳ và thực hiện kiểm tra, đánh giá nghiêm túc, là cách tiếp cận có thể tham khảo cho Việt Nam trong quá trình thực hiện Kế hoạch quốc gia về môi trường giai đoạn 2021–2030.
Tăng cường điều tra, nghiên cứu và thúc đẩy công nghệ thân thiện với môi trường
Nghiên cứu khoa học là nền tảng không thể thiếu để triển khai hiệu quả các hoạt động bảo vệ môi trường. Nhật Bản giao nhiệm vụ này cho các cơ quan chuyên môn, tiêu biểu là Viện Nghiên cứu Môi trường Quốc gia (NIES), được thành lập năm 1974 tại Tsukuba. Viện thực hiện hơn 100 đề tài nghiên cứu mỗi năm trong các lĩnh vực như ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, hóa chất độc hại từ chất thải và điều chỉnh nước ngầm. Nhật Bản đã vượt Hoa Kỳ về mức đầu tư cho nghiên cứu và triển khai trong lĩnh vực môi trường, phản ánh mức độ ưu tiên cao mà xã hội Nhật Bản dành cho việc bảo vệ môi trường sống (Ngô Xuân Bình, 2002).
Về công nghệ thân thiện với môi trường, Nhật Bản triển khai nhiều dự án tiêu biểu, như phát triển công nghệ ngưng kết CO₂, công nghệ sản xuất chất xúc tác thân thiện với môi trường, sản xuất hydro sạch và các chương trình hỗ trợ nghiên cứu môi trường toàn cầu. Việc ưu tiên đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực môi trường không chỉ tạo nền tảng khoa học vững chắc mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp môi trường, một lĩnh vực kinh tế mới có tiềm năng lớn.
Những giá trị tham chiếu từ kinh nghiệm Nhật Bản đối với Việt Nam hiện nay
Từ bài học của Nhật Bản trong ứng phó với các vấn đề môi trường đô thị và trên cơ sở so sánh với thực trạng chính sách môi trường của Việt Nam, có thể rút ra một số nội dung có giá trị tham chiếu như sau:
Thứ nhất, vận dụng linh hoạt và sáng tạo kinh nghiệm của Nhật Bản trên cơ sở điều kiện thực tế của Việt Nam. Giữa hai nước có những điểm tương đồng quan trọng: cùng chịu ảnh hưởng của nền văn minh Á Đông và Nho giáo; cùng vận hành theo cơ chế kinh tế thị trường, tạo điều kiện áp dụng các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, hai nước cũng có những khác biệt đáng kể về trình độ phát triển và nguồn lực. Điều này hàm ý rằng việc vận dụng kinh nghiệm của Nhật Bản cần bảo đảm tính linh hoạt về phương thức, phù hợp về quy mô và có lộ trình thực hiện khả thi. Các giải pháp gắn với truyền thông, giáo dục và hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường có thể được công chúng Việt Nam tiếp nhận thuận lợi hơn do phù hợp với các giá trị văn hóa cộng đồng.
Thứ hai, hoàn thiện khung thể chế và nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật về môi trường đô thị. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã dành riêng Mục 2, Chương V để quy định về bảo vệ môi trường đô thị và nông thôn; Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIII (01/2021) cũng đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể về môi trường đô thị. Đây là những cơ sở pháp lý và định hướng chính trị quan trọng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn triển khai vẫn còn lớn. Học tập kinh nghiệm của Nhật Bản, Việt Nam cần sớm cụ thể hóa các chương trình trọng điểm về môi trường đô thị, gắn với cơ chế tài chính, tiêu chí đánh giá và phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ, ngành và địa phương.
Thứ ba, thực hiện đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý môi trường đô thị. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy không có giải pháp đơn lẻ nào đủ sức mang lại hiệu quả toàn diện; cần triển khai đồng bộ các công cụ kinh tế (thuế, trợ cấp, tín dụng xanh), đầu tư cơ sở hạ tầng (hệ thống cống rãnh, xử lý nước thải, cây xanh đô thị), nghiên cứu khoa học và truyền thông nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc tăng cường hợp tác với Nhật Bản thông qua các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ cũng cần được khai thác hiệu quả hơn.
Thứ tư, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học và công nghệ môi trường. So với Nhật Bản, số lượng đề tài nghiên cứu khoa học về môi trường đô thị của Việt Nam còn hạn chế và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn. Do đó, cần xây dựng các cơ chế, chính sách đủ mạnh để khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xử lý ô nhiễm, phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường và từng bước hình thành ngành công nghiệp môi trường. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực môi trường, bảo đảm cả về số lượng và chất lượng, đáp ứng yêu cầu quản lý trong điều kiện đô thị hóa ngày càng nhanh.
Trong những thập kỷ qua, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những bước phát triển vượt bậc, gắn liền với quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, quá trình phát triển nhanh cũng đang tạo ra sức ép ngày càng lớn đối với môi trường đô thị, đe dọa mục tiêu phát triển bền vững mà Đảng và Nhà nước đã xác định. Kinh nghiệm của Nhật Bản – từ một quốc gia từng phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đến việc xây dựng được hệ thống quản lý môi trường đô thị tương đối hiệu quả – cho thấy những chuyển biến căn bản là hoàn toàn khả thi nếu có quyết tâm chính trị cao, hệ thống pháp luật đồng bộ, cơ chế thực thi hiệu quả và chiến lược đầu tư bền vững.
Những giá trị tham chiếu từ kinh nghiệm Nhật Bản không nằm ở việc sao chép nguyên trạng một mô hình, mà ở khả năng chắt lọc và vận dụng có chọn lọc những bài học phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và thể chế của Việt Nam. Đặc biệt, các bài học về hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật, triển khai các chương trình môi trường trọng điểm, huy động nguồn lực xã hội, tăng cường nghiên cứu khoa học – công nghệ và nâng cao nhận thức cộng đồng có ý nghĩa thiết thực đối với quá trình quản lý môi trường đô thị ở Việt Nam hiện nay.
Trong bối cảnh Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đang được triển khai và các yêu cầu về bảo vệ môi trường đô thị ngày càng cao, việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, trong đó có kinh nghiệm của Nhật Bản, là một hướng đi cần thiết để Việt Nam từng bước thu hẹp khoảng cách về năng lực quản lý và kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị. Trên cơ sở đó, Việt Nam có thể xây dựng các đô thị xanh, bền vững, có khả năng thích ứng và bảo đảm tốt hơn chất lượng cuộc sống của người dân.
TS. Bùi Nghĩa, TS. Nguyễn Tôn Phương Du, Th.S. Hồ Thức Tài & Th.S. Đào Duy Tùng/Học viện Chính trị khu vực II
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2024), Báo cáo Hiện trạng môi trường quốc gia năm 2023, Hà Nội.
3. Bộ Xây dựng (2024), Báo cáo kết quả công tác năm 2024, Hà Nội, tháng 12/2024.
4. Lê Huy Bá (2016), Bảo vệ môi trường đô thị Việt Nam, Nxb Đại học Quốc gia, Hà Nội.
5. Ngô Xuân Bình (2002), “Điều chỉnh chính sách kinh tế vĩ mô của Nhật Bản – khía cạnh khoa học công nghệ và môi trường”, Tạp chí Nghiên cứu Nhật Bản và Đông Bắc Á, số 5 (41), tr.10–16.
6. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2020), Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020, Hà Nội.
7. Wilfrido Cruz, Kazuhiko Takemoto, Jeremy Warford (1998), Urban and Industrial Management in Developing Countries: Lessons from Japanese Experience, World Bank, Washington D.C.
8. Wilfrido Cruz, Kazuhiko Takemoto, Jeremy Warford (2002), Protecting the Global Environment: Initiatives by Japanese Business, World Bank Institute & Development Bank of Japan.
9. Shuntaro, I. and Yasuda, Y. (1995), “Nature and Humankind in the Age of Environmental Crisis”, International Symposium, International Research Center for Japanese Studies, Tokyo, pp. 275–280.


