Thứ Ba, Tháng 3 31, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kinh tế số và đòi hỏi cấp bách hoàn thiện khung pháp lý về quản lý thuế ở Việt Nam



ĐNA -

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang định hình lại cấu trúc kinh tế toàn cầu, quản lý thuế đối với các hoạt động kinh doanh trên nền tảng số trở thành một trong những thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Bài viết phân tích thực trạng pháp luật về quản lý thuế trong nền kinh tế số, chỉ ra những điểm nghẽn thể chế và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm bảo đảm nguồn thu ngân sách, tăng cường công bằng và hiệu quả điều tiết của Nhà nước.

1. Kinh tế số: Áp lực cải cách thể chế từ thực tiễn

Sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra các phương thức sản xuất và tiêu dùng hoàn toàn mới, bao trùm từ thương mại điện tử đến dịch vụ đám mây, dữ liệu lớn và kinh tế chia sẻ. Kinh tế số vận hành dựa trên nền tảng công nghệ và dữ liệu, nơi giao dịch chủ yếu diễn ra trên môi trường mạng.

Sự thay đổi này làm lung lay khái niệm “không gian thu thuế” truyền thống vốn gắn liền với sự hiện diện vật lý. Tại Việt Nam, dù đã có những bước tiến đáng kể, khuôn khổ pháp lý hiện hành vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của nền kinh tế số, dẫn đến nguy cơ thất thu và bất bình đẳng

2. Khung pháp lý hiện hành: Tiến bộ nhưng chưa đồng bộ

Hiện nay, các quy định liên quan đến quản lý thuế trong môi trường số ở Việt Nam được phân tán trong nhiều văn bản pháp luật như: Luật Quản lý thuế năm 2019, Luật Giao dịch điện tử, Luật An ninh mạng, cùng các nghị định và thông tư hướng dẫn.

Nhìn tổng thể, hệ thống pháp luật đã bước đầu thiết lập nền tảng pháp lý cho việc quản lý thuế điện tử, đặc biệt là:

  • Áp dụng cơ chế tự khai – tự nộp, phù hợp với thông lệ quốc tế;
  • Triển khai hóa đơn điện tửcổng thông tin thuế điện tử;
  • Bước đầu điều chỉnh hoạt động của các nền tảng xuyên biên giới.

Tuy nhiên, do thiếu một khái niệm pháp lý thống nhất về “quản lý thuế trong kinh tế số”, các quy định hiện hành vẫn mang tính chắp vá, thiếu tính hệ thống. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong tổ chức thực thi và làm giảm hiệu lực quản lý nhà nước.

3. Những điểm nghẽn trong quản lý thuế đối với kinh tế số

  • Nguyên tắc đánh thuế truyền thống: Lỗi thời của nguyên tắc “hiện diện vật lý” khi cơ chế đánh thuế quốc tế hiện nay chủ yếu dựa trên tiêu chí “cơ sở thường trú” Các doanh nghiệp số có thể tạo ra lợi nhuận tại Việt Nam mà không cần văn phòng, khiến việc xác định quyền đánh thuế trở nên phức tạp.
  • Khó khăn trong phân loại thu nhập: Ranh giới giữa phí dịch vụ, tiền bản quyền và lợi nhuận kinh doanh rất mong manh, gây khó khăn cho việc áp dụng thuế GTGT và thuế TNDN.
  • Nhận diện bản chất giao dịch chưa rõ ràng: Thực tiễn cho thấy nhiều mô hình kinh doanh số chưa được định danh rõ ràng về mặt pháp lý. Trường hợp các nền tảng gọi xe công nghệ là ví dụ điển hình, khi tranh luận giữa “dịch vụ vận tải” và “dịch vụ kết nối” kéo dài, gây khó khăn trong xác định nghĩa vụ thuế.
  • Hạn chế trong kiểm soát dòng tiền và giao dịch: Sự đa dạng của phương thức thanh toán – từ ngân hàng đến ví điện tử, thậm chí thanh toán tiền mặt khi giao, nhận hàng hóa – khiến việc truy vết doanh thu gặp nhiều trở ngại. Đặc biệt, các giao dịch xuyên biên giới thông qua máy chủ đặt ở nước ngoài làm suy giảm khả năng giám sát của cơ quan thuế.
  • Vai trò trung gian tài chính chưa rõ ràng: Quy định về trách nhiệm của ngân hàng và tổ chức trung gian thanh toán trong việc khấu trừ, nộp thay thuế vẫn thiếu tính khả thi. Các tổ chức này không có chức năng xác định nghĩa vụ thuế nhưng lại được giao trách nhiệm thực hiện, dẫn đến rủi ro pháp lý và tranh chấp.

4. Giải pháp và định hướng hoàn thiện

  • Xây dựng khung pháp lý chuyên biệt cho kinh tế số
  • Xác định rõ loại hình kinh doanh số.
  • Chuẩn hóa tiêu chí phân loại thu nhập.
  • Cập nhật khái niệm “hiện diện kinh tế đáng kể” thay cho hiện diện vật lý.
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế
  • Ứng dụng AI, Big Data  phân tích hành vi số để phát hiện gian lận, đối chiếu dữ liệu và nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra.
  • Tăng cường hợp tác quốc tế về thuế
  • Tham gia sâu hơn vào các sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế (BEPS).
  • Đàm phán sửa đổi hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
  • Tiếp cận chuẩn mực thuế tối thiểu toàn cầu.
  • Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành
  • Cần xác lập rõ vai trò của các chủ thể như ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan quản lý trong việc chia sẻ dữ liệu và thực thi nghĩa vụ thuế, bảo đảm nguyên tắc “đúng chức năng – đúng trách nhiệm”.

5. Kết luận

Kinh tế số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc vận hành của nền kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc cải cách hệ thống pháp luật về thuế. Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện khung pháp lý không chỉ nhằm chống thất thu ngân sách mà còn góp phần bảo đảm công bằng, minh bạch và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, cải cách quản lý thuế cần được xem là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Tô Hạng

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội (2019), Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
  2. Bộ Tài chính (2021), Thông tư 40/2021/TT-BTC.
  3. OECD (2023), Tax Challenges Arising from Digitalization of the Economy.
  4. World Bank (2022), Digital Economy for Development in Vietnam.
  5. UNCTAD (2024), Digital Economy Report.
  6. IMF (2023), Taxing the Digital Economy: Policy Challenges.
  7. Nguyễn Văn Phúc (2022), “Quản lý thuế trong nền kinh tế số ở Việt Nam”, Tạp chí Tài chính.
  8. Vũ Văn Cương (2013), Pháp luật về quản lý thuế trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam.