Từ cuối thế kỷ XX đến nay, thế giới chứng kiến nhiều biến động chính trị, từ Đông Âu, không gian hậu Xô viết đến Trung Đông, Bắc Phi và châu Á. Trong đó, “cách mạng màu” thường được dùng để chỉ các phong trào huy động đông người, sử dụng biểu tượng đặc trưng và khai thác truyền thông nhằm tạo sức ép dẫn tới thay đổi chính trị. Tuy nhiên, phạm vi khái niệm này vẫn còn nhiều tranh luận: Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan thường được xem là những trường hợp điển hình, trong khi Mùa xuân Ả Rập, Hong Kong hay Thái Lan chủ yếu được đặt trong tương quan so sánh. Vì vậy, việc xây dựng một bộ tiêu chí nhận diện rõ ràng là điều kiện cần để nghiên cứu hiện tượng này một cách khách quan và hệ thống.

Từ màu sắc biểu tượng đến một khái niệm chính trị
Màu sắc có ưu thế đặc biệt trong các phong trào chính trị: đơn giản, dễ nhớ, dễ nhận diện và lan truyền. Hoa hồng trở thành biểu tượng của phong trào tại Georgia năm 2003; màu cam gắn với Ukraine năm 2004; hoa tulip gắn với biến động tại Kyrgyzstan năm 2005. Những biểu tượng này giúp người tham gia nhận biết nhau, tạo cảm giác thuộc về một cộng đồng, đồng thời giúp phong trào dễ được nhận diện trên truyền thông. Tuy nhiên, màu sắc không phải bản chất của “cách mạng màu”, mà chỉ là lớp biểu tượng bên ngoài của một quá trình chính trị phức tạp, bao gồm bất mãn xã hội, tổ chức lực lượng, huy động quần chúng, tranh chấp quyền lực và đấu tranh về tính chính danh.
Trong nghiên cứu học thuật, thuật ngữ “cách mạng màu” thường được dùng để chỉ làn sóng biến động chính trị tại Đông Âu và không gian hậu Xô viết, nổi bật là Serbia năm 2000, Georgia năm 2003, Ukraine năm 2004 và Kyrgyzstan năm 2005. Joshua A. Tucker đặt bốn trường hợp này trong cùng một khung phân tích về gian lận bầu cử, hành động tập thể và chuyển đổi chính trị. Các nghiên cứu khác mở rộng khảo sát sang những trường hợp hậu cộng sản và đặt chúng trong dòng chảy chuyển đổi chính trị sau năm 1989. Như vậy, thuật ngữ này ban đầu gắn với một nhóm trường hợp tương đối cụ thể, sau đó được mở rộng trong các tranh luận học thuật và chính trị.
Từ nền tảng đó, phạm vi thảo luận ngày càng mở rộng. Mùa xuân Ả Rập tại Tunisia, Ai Cập và một số quốc gia khác được nghiên cứu bên cạnh các cuộc cách mạng màu do có những điểm tương đồng về huy động quần chúng, hiệu ứng lan truyền và vai trò của truyền thông mới. Hong Kong cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về “colour revolution”, nhất là khi phân tích phong trào Dù năm 2014 và những tranh luận về tác động bên ngoài. Tại Thái Lan, thuật ngữ “cách mạng màu” từng xuất hiện trong diễn ngôn chính trị để mô tả hoặc cáo buộc một số phong trào. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: việc một thuật ngữ được sử dụng trong diễn ngôn chính trị không có nghĩa trường hợp đó đã được giới nghiên cứu thống nhất xếp vào nhóm cách mạng màu.
Do đó, nguyên tắc đầu tiên của loạt bài này là không đánh đồng mọi cuộc biểu tình với cách mạng màu. Một cuộc đình công, phản đối chính sách, biểu tình về quyền lợi xã hội hay phong trào đòi cải cách, dù có quy mô lớn, vẫn không nhất thiết là cách mạng màu. Đảo chính quân sự có cơ chế khác, khi quyền lực được giành thông qua sự can thiệp trực tiếp của một bộ phận trong bộ máy quyền lực. Cách mạng xã hội có phạm vi sâu rộng hơn, thường làm biến đổi căn bản các quan hệ xã hội và chính trị. Bạo loạn cũng không đồng nghĩa với “cách mạng màu”. Vì vậy, một hiện tượng chỉ nên được xác định là “cách mạng màu” sau khi xem xét toàn bộ quá trình và các đặc điểm cấu thành của nó.
Những dấu mốc hình thành một mô hình
Nếu chỉ bắt đầu từ Serbia năm 2000, chúng ta sẽ bỏ qua một phần quan trọng của quá trình hình thành mô hình. Cuối những năm 1990, nhiều quốc gia Đông Âu và hậu cộng sản đã trải qua các chuyển đổi chính trị, trong đó bầu cử, phong trào xã hội, lực lượng đối lập và mạng lưới xuyên quốc gia ngày càng đóng vai trò đáng kể. Một số nghiên cứu đặt Slovakia năm 1998, Croatia năm 2000 và Serbia năm 2000 trong một chuỗi rộng hơn của các “cuộc cách mạng bầu cử”. Vì vậy, Serbia có thể được xem là một dấu mốc đặc biệt, thường được coi là trường hợp điển hình đầu tiên của “cách mạng màu”, nhưng năm 2000 không phải là ranh giới tuyệt đối tách biệt với những tiền lệ trước đó.
Serbia năm 2000 trở thành dấu mốc quan trọng bởi sự hội tụ của nhiều yếu tố. Sau cuộc bầu cử tổng thống, phe đối lập phản đối kết quả và yêu cầu Slobodan Milošević chấp nhận thất bại. Phong trào thanh niên Otpor trở thành một lực lượng biểu tượng quan trọng, trong khi các tổ chức đối lập, mạng lưới xã hội và hoạt động huy động quần chúng tạo sức ép ngày càng lớn. Ngày 5/10/2000, cuộc tập hợp quy mô lớn tại Belgrade góp phần dẫn tới chuyển giao quyền lực. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào sự kiện ngày 5/10, sẽ bỏ qua quá trình chuẩn bị, xây dựng tổ chức và tích tụ khủng hoảng chính trị trước đó.
Sau Serbia, Georgia năm 2003, Ukraine năm 2004 và Kyrgyzstan năm 2005 lần lượt trở thành những trường hợp điển hình. “Cách mạng Hoa hồng”, “Cách mạng Cam” và “Cách mạng Tulip” đều gắn với tranh chấp chính trị, huy động xã hội và sức ép đối với chính quyền, nhưng không phải những bản sao của nhau. Georgia có cấu trúc chính trị và xã hội riêng; Ukraine chịu tác động mạnh của sự phân cực chính trị và địa chính trị; Kyrgyzstan cho thấy vai trò đáng kể của mạng lưới địa phương và giới tinh hoa khu vực. Những điểm tương đồng và khác biệt này cho thấy sự cần thiết phải xem xét từng trường hợp trong bối cảnh cụ thể.
Sự xuất hiện liên tiếp của các trường hợp trên đặt ra câu hỏi: các phong trào có học hỏi và kế thừa kinh nghiệm lẫn nhau hay không? Nghiên cứu về sự lan truyền của các biến động chính trị cho thấy kinh nghiệm tổ chức, phương thức huy động, vận động cử tri, giám sát bầu cử, sử dụng biểu tượng và truyền thông có thể được truyền từ phong trào này sang phong trào khác. Tuy nhiên, “lan truyền kinh nghiệm” không đồng nghĩa với “điều khiển từ một trung tâm”. Việc tiếp thu kinh nghiệm từ những trường hợp đi trước luôn diễn ra trong những điều kiện chính trị, xã hội cụ thể và chịu tác động của cả yếu tố trong nước lẫn quốc tế. Phân biệt rõ các cấp độ này giúp tránh hai cách nhìn cực đoan: quy toàn bộ nguyên nhân cho tác động bên ngoài hoặc phủ nhận hoàn toàn vai trò của các yếu tố quốc tế.
Những điều kiện bên trong tạo ra khủng hoảng
Không một phong trào chính trị lớn nào xuất hiện từ khoảng trống xã hội. Trước khi đường phố trở thành tâm điểm của khủng hoảng, những vấn đề như suy giảm kinh tế, thất nghiệp, tham nhũng, bất bình đẳng, xung đột lợi ích hoặc cảm giác bị loại khỏi quá trình ra quyết định thường đã tích tụ. Tuy nhiên, bất mãn xã hội tự nó chưa đủ tạo ra biến động lớn. Những bất mãn phân tán chỉ có thể chuyển thành hành động tập thể khi xuất hiện lực lượng có khả năng kết nối, tổ chức và xác lập mục tiêu chung. Vì vậy, nghiên cứu cách mạng màu cần bắt đầu từ những vấn đề nội tại của xã hội, thay vì chỉ nhìn vào các cuộc biểu tình sau khi khủng hoảng bùng phát.
Khủng hoảng chính trị có thể xuất hiện khi khoảng cách giữa chính quyền và một bộ phận xã hội ngày càng lớn, trong khi các cơ chế thể chế không đủ khả năng giải tỏa xung đột. Khi niềm tin vào các kênh chính thức suy giảm, người dân có thể chuyển sang những phương thức hành động ngoài thể chế. Trong bối cảnh đó, vai trò của lực lượng đối lập trở nên quan trọng. Nếu đối lập chia rẽ, phong trào khó tạo được sức ép thống nhất; ngược lại, nếu hình thành được một mặt trận rộng, phối hợp với các tổ chức xã hội dân sự và mạng lưới quần chúng, khả năng huy động sẽ lớn hơn. Vì thế, các nghiên cứu về “cách mạng màu” thường xem xét yếu tố cấu trúc cùng với năng lực tổ chức và hành động của các lực lượng tham gia.
Bầu cử thường là điểm kích hoạt trong những trường hợp điển hình. Khi kết quả bị tranh chấp hoặc xuất hiện cáo buộc gian lận, tranh chấp chính trị có thể chuyển thành vấn đề về tính chính danh. Joshua A. Tucker cho rằng gian lận bầu cử có thể làm thay đổi bài toán hành động tập thể, khiến những người trước đó không muốn tham gia phản đối nhận thấy chi phí của việc không hành động đã thay đổi. Tuy nhiên, bầu cử không phải nguyên nhân duy nhất, mà thường là thời điểm những bất mãn tích tụ được kết nối và chuyển hóa thành hành động tập thể.
Do đó, không tồn tại một “công thức” duy nhất cho “cách mạng màu”. Trong những điều kiện cùng có bất mãn xã hội, tranh chấp bầu cử và biểu tình, một quốc gia có thể thay đổi chính quyền, quốc gia khác rơi vào khủng hoảng kéo dài, trong khi ở nơi khác phong trào có thể thất bại. Kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố: cấu trúc thể chế, sự đoàn kết của phe đối lập, thái độ của giới tinh hoa, phản ứng của quân đội và lực lượng an ninh, sức mạnh của xã hội dân sự, mức độ kiểm soát truyền thông và môi trường quốc tế. Sự khác biệt này cho thấy không thể áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc cho mọi quốc gia.
Từ đường phố đến không gian thông tin.
Một cuộc huy động lớn thường dựa trên những mạng lưới đã hình thành từ trước. Thanh niên, sinh viên, các tổ chức xã hội dân sự, lực lượng đối lập, nhóm nghề nghiệp và mạng lưới không chính thức có thể tạo thành hệ thống kết nối, giúp truyền tải thông tin, tập hợp người tham gia và duy trì hoạt động khi khủng hoảng xảy ra. Một số nghiên cứu về Ukraine năm 2004 nhấn mạnh vai trò của các mạng lưới không chính thức và quá trình chuyển hóa vốn xã hội thành năng lực hành động chính trị. Điều đó cho thấy phía sau một quảng trường đông người thường là cấu trúc tổ chức phức tạp hơn những gì được thể hiện qua hình ảnh truyền thông.
Biểu tượng và khẩu hiệu giúp tạo ra hình ảnh chung cho một phong trào gồm nhiều thành phần khác nhau. Một màu sắc, bông hoa, chiếc khăn hay biểu tượng đơn giản có thể tạo cảm giác thống nhất giữa những nhóm có lợi ích khác nhau. Tuy nhiên, biểu tượng chỉ phát huy tác dụng khi gắn với thông điệp chính trị rõ ràng và mạng lưới có khả năng truyền tải thông điệp đó. Vì thế, nghiên cứu “cách mạng màu” không thể chỉ dừng ở câu hỏi “màu gì?”, mà cần làm rõ “ai sử dụng?”, “nhằm mục đích gì?”, “qua kênh nào?” và “có chuyển được sự đồng cảm thành hành động tập thể hay không?”.
Internet và mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể môi trường hoạt động của các phong trào chính trị. Hình ảnh từ đường phố có thể được truyền đi gần như tức thời; người tham gia có thể liên lạc trực tiếp mà không hoàn toàn phụ thuộc vào truyền thông truyền thống; một sự kiện địa phương có thể nhanh chóng trở thành vấn đề quốc tế. Tuy nhiên, tốc độ lan truyền cũng kéo theo nguy cơ thông tin sai lệch, hình ảnh bị cắt ghép, tin đồn và thao túng cảm xúc. Không gian mạng vì thế vừa là phương tiện huy động, vừa là nơi diễn ra cuộc đấu tranh về nhận thức. Do đó, vấn đề không chỉ là thông tin được lan truyền nhanh đến đâu, mà còn là mức độ chính xác và ai được hưởng lợi từ cách thông tin được diễn giải.
Cuộc đấu tranh chính trị vì thế không chỉ diễn ra trên đường phố mà còn trong nhận thức xã hội. Chính quyền, phe đối lập, truyền thông trong nước, truyền thông quốc tế và các tổ chức bên ngoài có thể đưa ra những cách diễn giải khác nhau về cùng một sự kiện. Hình ảnh người biểu tình, hành động của lực lượng an ninh hay một tuyên bố chính trị có thể được sử dụng để tạo nên những câu chuyện khác nhau. Vì vậy, phân tích “cách mạng màu” cần đồng thời xem xét diễn biến thực tế và cách các sự kiện được kiến tạo, truyền tải, diễn giải trong môi trường thông tin.
Yếu tố bên ngoài và những ranh giới cần phân biệt.
Một trong những vấn đề gây tranh luận gay gắt nhất là vai trò của các tác nhân bên ngoài. Trong nhiều trường hợp, các tổ chức quốc tế hoặc quốc gia nước ngoài có thể tham gia dưới nhiều hình thức như hỗ trợ xã hội dân sự, đào tạo, tư vấn, quan sát bầu cử, hỗ trợ kỹ thuật, truyền thông, tài chính hoặc ngoại giao. Đây là những hoạt động cần được xem xét trong quá trình nghiên cứu. Tuy nhiên, từ việc có sự hỗ trợ bên ngoài đến kết luận một phong trào hoàn toàn do bên ngoài tạo ra là một bước suy luận lớn, đòi hỏi chứng cứ tương ứng. Đây là nguyên tắc phương pháp luận không thể bỏ qua.
Cần phân biệt ít nhất bốn mức độ: hỗ trợ, tác động, can thiệp và điều khiển. Hỗ trợ có thể cung cấp tài chính, nguồn lực hoặc kỹ năng; tác động có thể làm thay đổi môi trường và lựa chọn của các chủ thể; can thiệp hàm ý sự tham gia sâu hơn vào quá trình chính trị; còn điều khiển là nhận định mạnh nhất, đòi hỏi chứng cứ trực tiếp và thuyết phục. Ở chiều ngược lại, phủ nhận hoàn toàn ảnh hưởng bên ngoài cũng không phù hợp với thực tế của một thế giới với các mạng lưới chính trị, kinh tế, truyền thông và xã hội xuyên quốc gia. Vì vậy, nguyên tắc xuyên suốt của loạt bài là mức độ kết luận phải tương xứng với mức độ chứng cứ.
Từ Đông Âu và không gian hậu Xô viết, “cách mạng màu” dần trở thành một vấn đề địa chính trị, khi những quốc gia nằm giữa các không gian chiến lược khác nhau đồng thời chịu tác động từ nhiều lực lượng quốc tế. Trong các trường hợp điển hình, sự hỗ trợ từ bên ngoài dành cho xã hội dân sự, truyền thông, hoạt động giám sát bầu cử và các lực lượng chính trị đối lập là một yếu tố cần được xem xét. Tuy nhiên, mức độ và tác động của sự hỗ trợ này khác nhau ở từng quốc gia, không thể mặc nhiên đồng nhất với việc tổ chức hay điều khiển một cuộc cách mạng từ bên ngoài.
Trong khi đó, Nga giữ một vị trí khác trong vấn đề “cách mạng màu”. Moskva nhìn nhận các cuộc cách mạng màu tại không gian hậu Xô viết như một thách thức đối với lợi ích và ảnh hưởng của mình, đồng thời nhiều lần phản đối điều mà Nga coi là sự can thiệp từ bên ngoài dưới danh nghĩa thúc đẩy dân chủ. Vì vậy, khi phân tích vai trò của Nga, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và các chủ thể khác, cần phân biệt mục tiêu, phương thức và mức độ can dự của từng bên, thay vì đặt tất cả vào cùng một nhóm tác nhân thúc đẩy “cách mạng màu”.
Dù vậy, cạnh tranh địa chính trị không thể thay thế các nguyên nhân nội sinh. Một chính quyền suy yếu, xã hội phân hóa, bất mãn tích tụ hoặc khủng hoảng chính danh có thể tạo điều kiện để tác động bên ngoài gia tăng ảnh hưởng. Ngược lại, tác động từ bên ngoài cũng chỉ phát huy trong những điều kiện chính trị – xã hội cụ thể. Vì thế, quan hệ giữa nội lực và ngoại lực, giữa những mâu thuẫn bên trong và sự cạnh tranh ảnh hưởng từ bên ngoài, phải được xem xét riêng trong từng trường hợp và trên cơ sở chứng cứ. Từ những phân tích trên, có thể hình thành một bộ lọc cho toàn bộ loạt bài. Nhóm thứ nhất là các “cách mạng màu” theo nghĩa điển hình, gồm Serbia năm 2000, Georgia năm 2003, Ukraine năm 2004 và Kyrgyzstan năm 2005. Nhóm thứ hai là những biến động có một số yếu tố tương đồng, có thể đặt cạnh cách mạng màu để so sánh, như Mùa xuân Ả Rập, Hong Kong, Thái Lan và một số trường hợp khác. Hai nhóm này không được đánh đồng. Từng trường hợp sẽ được xem xét qua các yếu tố: nguyên nhân, tổ chức, huy động, truyền thông, bầu cử, tác động bên ngoài và kết quả. Cách phân loại này giúp tránh sự đơn giản hóa và đưa việc nghiên cứu trở lại nền tảng chứng cứ.
Một bản đồ rộng cho hành trình nghiên cứu.
Nhìn từ cuối thế kỷ XX đến nay, “cách mạng màu” trước hết gắn với những biến động chính trị tại Đông Âu và không gian hậu Xô viết, trong đó Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan là những trường hợp điển hình. Về sau, thuật ngữ này được mở rộng để mô tả hoặc tranh luận về các phong trào tại nhiều khu vực khác. Chính sự mở rộng đó càng đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng. Mùa xuân Ả Rập, Hong Kong hay Thái Lan có những nét tương đồng về huy động xã hội, biểu tượng và truyền thông, nhưng mỗi trường hợp hình thành trong một bối cảnh khác nhau. Vì vậy, đây không phải danh sách những “cuộc cách mạng màu” đã được xác nhận, mà là bản đồ các hiện tượng cần tiếp tục phân loại và kiểm chứng.
Điều quan trọng là phải nhìn nhận biến động chính trị như một quá trình, thay vì chỉ tập trung vào thời điểm đám đông xuất hiện trên đường phố. Phân tích cần bắt đầu từ những nguyên nhân và mâu thuẫn tích tụ bên trong xã hội, xác định điểm kích hoạt, lực lượng tổ chức, phương thức huy động, vai trò của truyền thông và không gian mạng, đồng thời đánh giá tác động từ bên ngoài và những biến đổi sau khủng hoảng. Một quảng trường đông người có thể là hình ảnh nổi bật nhất của biến động, nhưng không phản ánh toàn bộ quá trình dẫn đến nó.
Trong quá trình đó, yếu tố bên ngoài là một biến số không thể bỏ qua. Trong môi trường quốc tế ngày càng liên kết, các tác nhân bên ngoài có thể tìm cách tác động vào những mâu thuẫn vốn tồn tại trong một quốc gia, tiếp cận các nhóm xã hội, hỗ trợ nguồn lực, đào tạo kỹ năng, truyền tải thông điệp hoặc tạo sức ép thông qua truyền thông, ngoại giao và các tổ chức quốc tế. Thanh niên, sinh viên, những người có quan hệ và trải nghiệm xuyên quốc gia hoặc các nhóm đang gặp khó khăn về kinh tế – xã hội có thể trở thành đối tượng được các lực lượng chính trị khác nhau tìm cách vận động. Tuy nhiên, việc một nhóm xã hội được tiếp cận, hỗ trợ hay vận động không đồng nghĩa toàn bộ nhóm đó bị chi phối hoặc tham gia hoạt động chống đối. Mức độ tác động phải được chứng minh trong từng trường hợp cụ thể.
Cũng cần đặt hoạt động của các tổ chức phi chính phủ, tổ chức quốc tế, truyền thông nước ngoài và các thiết chế nhân quyền trong cùng yêu cầu kiểm chứng đó. Những chủ thể này có thể tạo ảnh hưởng đối với môi trường chính trị và dư luận quốc tế, nhưng ảnh hưởng, can thiệp và điều khiển là những cấp độ khác nhau. Nếu một vấn đề nội bộ được quốc tế hóa, các báo cáo về dân chủ, nhân quyền, tự do báo chí, hoạt động ngoại giao hoặc sức ép từ bên ngoài có thể trở thành một phần của cuộc đấu tranh chính trị. Song việc xác định chúng là hoạt động độc lập, gây sức ép hay công cụ can thiệp phải dựa trên chứng cứ, không thể suy ra chỉ từ tên gọi hoặc lĩnh vực hoạt động.
Từ góc độ nghiên cứu chính trị, câu hỏi vì thế không chỉ là chính quyền có thay đổi hay không, mà còn là vì sao thay đổi xảy ra, những mâu thuẫn nào đã tạo điều kiện cho khủng hoảng, lực lượng nào tổ chức và hưởng lợi, tác động bên ngoài giữ vai trò gì, xã hội biến đổi ra sao và những kỳ vọng ban đầu có trở thành hiện thực hay không. Kết quả sau chuyển đổi cũng không phải lúc nào tương ứng với những kỳ vọng ban đầu. Thay đổi chính quyền có thể diễn ra nhanh chóng, trong khi những vấn đề về thể chế, tham nhũng, xung đột lợi ích và chất lượng quản trị vẫn tiếp tục tồn tại. Vì vậy, không thể đánh giá một phong trào chỉ qua khoảnh khắc quyền lực thay đổi.
Nhìn rộng hơn, bài học quan trọng không nằm ở việc quy mọi bất ổn cho tác động bên ngoài, cũng không phải phủ nhận nguy cơ can thiệp từ bên ngoài. Một xã hội tồn tại những mâu thuẫn kéo dài, niềm tin suy giảm và các cơ chế giải quyết xung đột kém hiệu quả có thể tạo điều kiện để những tác động bên ngoài phát huy ảnh hưởng. Ngược lại, sự can dự từ bên ngoài có thể làm thay đổi tương quan lực lượng, phương thức huy động và mức độ quốc tế hóa của một cuộc khủng hoảng. Bởi vậy, nội lực và ngoại lực phải được đặt trong cùng một quá trình phân tích, với kết luận dựa trên chứng cứ cụ thể.
Từ nền tảng đó, loạt bài sẽ đi vào từng không gian lịch sử. Hành trình bắt đầu với những trường hợp điển hình tại Đông Âu và không gian hậu Xô viết, truy tìm các tiền lệ trước năm 2000, sau đó phân tích Serbia, Georgia, Ukraine, Kyrgyzstan và những trường hợp liên quan. Tiếp đó là Trung Đông và Bắc Phi để xem Mùa xuân Ả Rập giống và khác cách mạng màu ở điểm nào; châu Á với Hong Kong và các trường hợp còn tranh luận; rồi đến Đông Nam Á. Ở mỗi chặng, câu hỏi xuyên suốt vẫn là: đâu là cách mạng màu theo nghĩa điển hình, đâu là biến động có những yếu tố tương đồng và đâu là hiện tượng có bản chất khác?
Câu hỏi tiếp theo vì thế không còn đơn giản là “cách mạng màu là gì?”, mà là hiện tượng này hình thành từ đâu, vào thời điểm nào và những tiền lệ lịch sử nào góp phần tạo nên mô hình được biết đến rộng rãi vào đầu thế kỷ XXI. Nếu Serbia năm 2000 là một dấu mốc đặc biệt, trước đó đã có những chuyển đổi nào mang đặc điểm tương đồng? Kinh nghiệm tổ chức và huy động được hình thành, truyền bá ra sao? Vì sao có nơi phong trào thành công, nơi khác thất bại? Kỳ 2 sẽ trở lại những dấu mốc trước và sau năm 2000 để truy tìm nguồn gốc của “cách mạng màu” và quá trình hình thành một mô hình biến động chính trị có ảnh hưởng rộng trên thế giới.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Joshua A. Tucker, “Đủ rồi! Gian lận bầu cử, vấn đề hành động tập thể và các cuộc cách mạng màu hậu cộng sản”, Perspectives on Politics, Cambridge University Press, 2007.
2. Lincoln A. Mitchell, Các cuộc cách mạng màu, Nhà xuất bản Đại học Pennsylvania, 2012.
3. Valerie Bunce và Sharon Wolchik, “Tranh luận về các cuộc cách mạng màu: Nhìn nhận đúng về những nguyên nhân thực sự”, Journal of Democracy, 2009.
4. Vitali Silitski, “Tranh luận về các cuộc cách mạng màu: Chúng ta đang cố gắng giải thích điều gì?”, Journal of Democracy, 2009.
5. Katya Kalandadze và Mitchell A. Orenstein, “Các cuộc phản đối bầu cử và dân chủ hóa vượt ra ngoài các cuộc cách mạng màu”, Comparative Political Studies, 2009.
6. Ieva Bērziņa, “Vũ khí hóa khái niệm ‘cách mạng màu’”, Journal of Political Marketing, 2019.


