Những biến động chính trị làm thay đổi chính quyền tại một số quốc gia Đông Âu và không gian hậu Xô viết đầu thế kỷ XXI thường gắn với những tên gọi giàu biểu tượng như Hoa hồng, Màu Cam, Hoa Tulip hay “Cách mạng xe ủi đất”. Tuy nhiên, “cách mạng màu” không xuất hiện từ một thời điểm duy nhất, mà hình thành qua quá trình kết hợp giữa chuyển đổi quyền lực qua bầu cử, sự phát triển của lực lượng đối lập, huy động xã hội, truyền thông, các tổ chức dân sự và tác động quốc tế.

Những tiền lệ trước khi “cách mạng màu” xuất hiện
Khái niệm “cách mạng màu” trở nên phổ biến sau các biến động chính trị tại Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan trong giai đoạn 2000-2005. Tuy nhiên, những phương thức được các lực lượng đối lập sử dụng trong giai đoạn này không xuất hiện từ con số không. Các nghiên cứu về chuyển đổi quyền lực ở Đông Âu và không gian hậu cộng sản chỉ ra rằng, từ năm 1998 đến 2005 đã hình thành một làn sóng bầu cử dẫn tới thay đổi chính quyền. Trong đó, Slovakia năm 1998 và Croatia năm 2000 là những tiền lệ đáng chú ý, khi các chiến lược vận động bầu cử, liên minh đối lập và huy động cử tri đã được phát triển trước những biến động về sau thường được gọi là “cách mạng màu”.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tiền lệ và cách mạng màu. Một cuộc bầu cử dẫn tới thay đổi chính quyền không mặc nhiên là cách mạng màu; tương tự, một cuộc biểu tình quy mô lớn cũng chưa đủ để hình thành một hiện tượng chính trị riêng biệt. Điểm đáng chú ý nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố: cạnh tranh quyền lực, khả năng tổ chức của phe đối lập, vận động cử tri, tranh chấp về tính chính danh của kết quả bầu cử và khả năng chuyển hóa bất mãn xã hội thành hành động tập thể. Valerie Bunce và Sharon Wolchik vì thế xem giai đoạn 1998-2005 như một làn sóng “chuyển đổi qua bầu cử”, trong đó kinh nghiệm từ những trường hợp đi trước góp phần định hình các biến động về sau.
Slovakia năm 1998 và Croatia năm 2000 đặc biệt đáng chú ý bởi các lực lượng đối lập từng bước khắc phục tình trạng phân tán, hình thành những liên minh đủ sức cạnh tranh với lực lượng cầm quyền. Theo Bunce và Wolchik, tại Slovakia, một tập hợp tương đối hoàn chỉnh các chiến lược, kỹ thuật và công cụ vận động bầu cử đã được phát triển, sau đó có ảnh hưởng tới những cuộc đối đầu chính trị tại Croatia, Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan. Vì vậy, nếu truy tìm “gốc rễ” xa hơn của mô hình, không thể chỉ bắt đầu từ đường phố Belgrade năm 2000, mà cần nhìn vào cả quá trình tích lũy và lan truyền kinh nghiệm chính trị trước đó.
Dù vậy, việc sử dụng thuật ngữ cần thận trọng. Slovakia và Croatia không phải lúc nào cũng được xếp vào nhóm “cách mạng màu” theo nghĩa hẹp. Trong nhiều nghiên cứu, hai trường hợp này thường được đặt trong phạm vi rộng hơn của “electoral revolutions”, những biến động dẫn tới chuyển đổi quyền lực thông qua bầu cử kết hợp với huy động chính trị. Vì thế, truy tìm nguồn gốc không nhằm gắn cùng một nhãn cho mọi sự kiện, mà để nhận diện quá trình hình thành một phương thức chính trị. Nói cách khác, lịch sử của một mô hình có thể bắt đầu từ trước khi nó được gọi bằng tên hiện nay.
Serbia năm 2000 – bước ngoặt của một phương thức huy động chính trị
Nếu Slovakia và Croatia là những tiền lệ, Serbia năm 2000 trở thành một bước ngoặt quan trọng. Sau nhiều năm bất ổn, xung đột và khủng hoảng chính trị, cuộc bầu cử tổng thống Nam Tư ngày 24/9/2000 chứng kiến cuộc đối đầu giữa Slobodan Milošević và ứng viên đối lập Vojislav Koštunica. Kết quả bầu cử nhanh chóng trở thành tâm điểm tranh chấp. Phe đối lập tuyên bố Koštunica đã giành chiến thắng và phản đối cách chính quyền xử lý kết quả. Từ một cuộc cạnh tranh tại hòm phiếu, khủng hoảng nhanh chóng lan ra đường phố. Các nghiên cứu sau này vì thế xem Serbia năm 2000 là một bước ngoặt trong làn sóng chuyển đổi quyền lực ở khu vực hậu cộng sản.
Trong sự kiện ngày 5/10/2000 không thể tách khỏi quá trình chuẩn bị trước đó. Các lực lượng đối lập đã phải phối hợp, vận động cử tri, tổ chức giám sát bầu cử và chuẩn bị phương án phản ứng trước khả năng kết quả bị tranh chấp. Phong trào thanh niên Otpor trở thành một trong những biểu tượng nổi bật của quá trình huy động này. Vì vậy, nhiều nghiên cứu không xem sự thay đổi quyền lực tại Serbia đơn thuần là kết quả của các cuộc xuống đường, mà là sản phẩm của sự kết hợp giữa cạnh tranh bầu cử, tổ chức chính trị, mạng lưới xã hội và sức ép quần chúng. Đây cũng là lý do Serbia giữ vị trí đặc biệt trong các nghiên cứu về cách mạng màu.
Trường hợp Serbia cho thấy một đặc điểm quan trọng: bầu cử có thể trở thành điểm kích hoạt một cuộc khủng hoảng chính trị vượt ra ngoài khuôn khổ của chính cuộc bầu cử. Khi một bộ phận xã hội cho rằng kết quả bỏ phiếu không phản ánh ý chí cử tri, tranh chấp không còn chỉ xoay quanh số phiếu mà chuyển thành vấn đề về tính chính danh của quyền lực. Nếu phe đối lập có năng lực tổ chức, bất mãn xã hội đã tích tụ và bộ máy nhà nước không giải quyết được tranh chấp, khủng hoảng có thể nhanh chóng chuyển từ không gian thể chế sang đường phố. Đây cũng là logic được Joshua Tucker phân tích khi nghiên cứu mối quan hệ giữa gian lận bầu cử và hành động tập thể.
Do đó, việc xem Serbia năm 2000 là một trường hợp mở đầu tiêu biểu cho làn sóng về sau được gọi là “cách mạng màu” có cơ sở trong nhiều công trình nghiên cứu. Tuy nhiên, sẽ là đơn giản hóa nếu coi Serbia là “nơi phát minh ra cách mạng màu”. Trước Serbia đã xuất hiện những tiền lệ về chiến lược bầu cử, liên minh đối lập và chuyển đổi quyền lực; sau Serbia, các lực lượng chính trị tại những quốc gia khác tiếp tục học hỏi, điều chỉnh và vận dụng kinh nghiệm theo điều kiện riêng. Chính quá trình tích lũy, truyền bá và thích nghi đó khiến những sự kiện vốn diễn ra ở các quốc gia khác nhau dần được nhìn nhận như một hiện tượng có những đặc điểm chung.
Từ Hoa hồng, Màu Cam đến Hoa Tulip – sự lan truyền của kinh nghiệm
Năm 2003, Georgia trở thành trường hợp tiếp theo thường được xếp vào làn sóng “cách mạng màu”. Cuộc bầu cử quốc hội ngày 2/11/2003 làm bùng lên tranh chấp cùng các cáo buộc gian lận. Các cuộc biểu tình ban đầu có quy mô hạn chế nhưng nhanh chóng lan rộng khi tranh cãi về kết quả bầu cử gia tăng. Ngày 22/11, lực lượng đối lập do Mikheil Saakashvili dẫn đầu tiến vào tòa nhà quốc hội khi Tổng thống Eduard Shevardnadze đang phát biểu. Sau đó, Shevardnadze từ chức. Chuỗi sự kiện này được gọi là “Cách mạng Hoa hồng”. Đáng chú ý, khủng hoảng bắt nguồn từ tranh chấp trong một cuộc bầu cử quốc hội nhưng cuối cùng lại dẫn tới thay đổi ở vị trí tổng thống.
Ukraine năm 2004 cho thấy một diễn biến khác. Cuộc bầu cử tổng thống giữa Viktor Yushchenko và Viktor Yanukovych diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực gay gắt. Sau vòng bỏ phiếu ngày 21/11, phe đối lập cáo buộc có gian lận, kéo theo các cuộc tập hợp quy mô lớn tại Quảng trường Độc lập ở Kyiv. Hoạt động huy động kéo dài nhiều tuần, tạo sức ép cả về chính trị lẫn pháp lý và cuối cùng dẫn tới việc tổ chức lại vòng bầu cử. Yushchenko giành chiến thắng trong cuộc bỏ phiếu lại. Trường hợp Ukraine cho thấy tranh chấp bầu cử có thể phát triển thành một quá trình nhiều tầng, trong đó đường phố, tòa án, cơ quan bầu cử và các lực lượng chính trị cùng tác động tới diễn biến và kết quả.
Kyrgyzstan năm 2005 tiếp tục mở rộng chuỗi biến động thường được gọi là “cách mạng màu”. Tranh chấp sau cuộc bầu cử quốc hội tháng 3/2005 dẫn tới biểu tình và thay đổi quyền lực trong sự kiện thường được gọi là “Cách mạng Hoa Tulip”. Tuy nhiên, Kyrgyzstan có nhiều khác biệt so với Serbia, Georgia và Ukraine, từ cấu trúc chính trị, quan hệ giữa các nhóm quyền lực đến đặc điểm xã hội. Điều đó cho thấy, nếu tồn tại một “mô hình”, nó cũng không được sao chép nguyên vẹn từ quốc gia này sang quốc gia khác. Những kinh nghiệm được tiếp nhận luôn phải thích ứng với điều kiện chính trị – xã hội trong nước. Các nghiên cứu so sánh của Valerie Bunce và Sharon Wolchik cũng đặt Georgia và Kyrgyzstan trong những bối cảnh thể chế khác nhau để lý giải sự khác biệt về diễn biến và kết quả.
Từ Serbia đến Georgia, Ukraine rồi Kyrgyzstan, một bức tranh rộng hơn dần hiện rõ. Joshua Tucker sử dụng bốn quốc gia này như những trường hợp điển hình khi nghiên cứu “colored revolutions”, nhưng phân tích so sánh cũng cho thấy giữa chúng tồn tại những khác biệt đáng kể. Vì vậy, điều lan truyền không phải một kịch bản chính trị bất biến, mà chủ yếu là kinh nghiệm về tổ chức lực lượng, vận động cử tri, giám sát bầu cử, huy động xã hội và sử dụng biểu tượng.
Điều này càng rõ khi đặt các trường hợp thành công bên cạnh những trường hợp không tạo ra kết quả tương tự. Bunce và Wolchik mở rộng nghiên cứu sang Azerbaijan, Armenia và Belarus, cho thấy sự hiện diện của một số phương thức và điều kiện tương đồng không đồng nghĩa với kết quả chính trị giống nhau. Nói cách khác, kinh nghiệm có thể vượt qua biên giới, nhưng khả năng chuyển hóa kinh nghiệm đó thành thay đổi quyền lực vẫn phụ thuộc đáng kể vào tương quan lực lượng, cấu trúc thể chế và bối cảnh cụ thể của từng quốc gia.
“Mô hình” nằm ở đâu?
Nếu chỉ nhìn bề mặt, mô hình dường như bắt đầu bằng một cuộc biểu tình. Nhưng nhìn sâu hơn, đường phố thường chỉ là phần nổi của một quá trình dài hơn. Trước đó có thể tồn tại bất mãn về kinh tế, tham nhũng, quản trị yếu kém, phân hóa xã hội hoặc sự mất niềm tin vào hệ thống chính trị. Những vấn đề ấy không tự động tạo ra cách mạng màu. Chúng chỉ tạo ra môi trường trong đó một tranh chấp chính trị có khả năng phát triển thành khủng hoảng rộng hơn. Đây là lý do khi nghiên cứu từng trường hợp, cần bắt đầu từ bên trong quốc gia thay vì lập tức tìm kiếm một bàn tay bên ngoài. Nền đất xã hội là điều kiện cần được khảo sát trước tiên.
Mắt xích tiếp theo thường là khủng hoảng tính chính danh. Một cuộc bầu cử gây tranh cãi có thể trở thành điểm kích hoạt khi một bộ phận xã hội không chấp nhận kết quả và cho rằng quyền lực đã không phản ánh ý chí cử tri. Khi ấy, tranh chấp không còn đơn thuần là tranh luận giữa các ứng viên. Nó trở thành cuộc đấu tranh về câu hỏi: ai có quyền đại diện cho ý chí của xã hội? Nghiên cứu về các “electoral revolutions” cho thấy nhiều trường hợp thành công đều gắn với sự kết hợp giữa đối lập có khả năng phối hợp và các cuộc huy động sau bầu cử. Nhưng cũng có nhiều trường hợp biểu tình không dẫn tới thay đổi chính quyền.
Một phong trào chỉ có thể tạo sức ép lớn khi có năng lực huy động. Thanh niên, sinh viên, tổ chức xã hội dân sự, các đảng phái đối lập và mạng lưới hoạt động có thể đảm nhận những vai trò khác nhau. Biểu tượng màu sắc giúp một phong trào dễ nhận diện; khẩu hiệu giúp tạo cảm giác thống nhất; truyền thông giúp đưa hình ảnh từ quảng trường đến những không gian rộng hơn. Trường hợp Ukraine cho thấy các mạng lưới hoạt động đã được xây dựng và chuẩn bị trước cuộc bầu cử năm 2004, qua đó giúp sự huy động lan rộng trên phạm vi toàn quốc. Điều này cho thấy đám đông không phải lúc nào cũng tự xuất hiện; phía sau nó thường là quá trình tổ chức và chuẩn bị.
Yếu tố quốc tế là mắt xích không thể bỏ qua, nhưng cũng là nơi dễ dẫn đến suy đoán nhất. Trong một số trường hợp có sự hiện diện của các tổ chức quốc tế, hoạt động hỗ trợ xã hội dân sự, đào tạo, quan sát bầu cử, truyền thông hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Nghiên cứu về các cuộc chuyển đổi trong khu vực cho thấy hỗ trợ quốc tế có thể góp phần vào năng lực của lực lượng đối lập. Nhưng từ hỗ trợ đến ảnh hưởng, từ ảnh hưởng đến can thiệp, rồi từ can thiệp đến kiểm soát toàn bộ một biến động là những mức độ hoàn toàn khác nhau. Không thể bỏ qua yếu tố bên ngoài, nhưng cũng không thể dùng sự hiện diện của nó để giải thích toàn bộ nguyên nhân của một cuộc khủng hoảng.
Tên gọi hay một phương thức biến động chính trị?
Vậy “cách mạng màu” rốt cuộc chỉ là một tên gọi hay đã trở thành một phương thức biến động chính trị? Có thể nói, đó không chỉ là tên gọi, nhưng cũng không phải một công thức cố định. Màu sắc, biểu tượng hay khẩu hiệu chủ yếu giúp nhận diện và tạo sự thống nhất cho một phong trào. Bản chất của hiện tượng nằm ở quá trình một cuộc khủng hoảng chính trị thường gắn với bầu cử hoặc tranh chấp về tính chính danh của quyền lực – kết hợp với năng lực tổ chức đối lập, huy động xã hội, truyền thông và những tác động từ môi trường quốc tế, từ đó tạo sức ép có thể dẫn tới thay đổi quyền lực. Vì vậy, chỉ nhìn vào màu sắc, khẩu hiệu hay quy mô biểu tình chưa đủ để xác định bản chất của một trường hợp.
Tuy nhiên, không tồn tại một “công thức cách mạng màu” có thể áp dụng nguyên trạng cho mọi quốc gia. Serbia không phải Georgia, Georgia không phải Ukraine và Ukraine cũng không phải Kyrgyzstan. Có nơi diễn ra chuyển giao quyền lực, có nơi chính quyền kiểm soát được khủng hoảng, cũng có trường hợp các cuộc huy động không đạt mục tiêu. Những kết quả khác nhau cho thấy, nếu gọi cách mạng màu là một “mô hình”, cần hiểu đó là tập hợp những đặc điểm và cơ chế thường gặp, chứ không phải một bản thiết kế chính trị có thể sao chép từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Từ đó, việc nghiên cứu các trường hợp về sau cần đặt trong một chuỗi vận động hoàn chỉnh: bắt đầu từ những mâu thuẫn và bất mãn nội tại; xác định khủng hoảng chính trị và điểm kích hoạt; xem xét lực lượng tham gia, năng lực tổ chức, phương thức huy động, biểu tượng và truyền thông; sau đó đánh giá vai trò của các tác động quốc tế và kết quả cuối cùng đối với quyền lực chính trị. Ở mỗi mắt xích, cần phân biệt rõ đâu là nguyên nhân, điều kiện, tác nhân và chất xúc tác. Cách tiếp cận này giúp tránh hai cách lý giải cực đoan: hoặc quy toàn bộ biến động cho tác động từ bên ngoài, hoặc phủ nhận hoàn toàn vai trò của yếu tố quốc tế.
Nhìn lại tiến trình từ cuối những năm 1990 đến giữa thập niên 2000, có thể thấy “cách mạng màu” không xuất hiện trong một ngày. Những tiền lệ tại Slovakia và Croatia góp phần tích lũy kinh nghiệm về cạnh tranh bầu cử, liên minh đối lập và huy động chính trị; Serbia năm 2000 trở thành một bước ngoặt; Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan sau đó tiếp tục cho thấy sự lan truyền và thích nghi của những kinh nghiệm này trong các điều kiện khác nhau. Chính quá trình đó khiến những biến động riêng lẻ dần được nhận diện như một hiện tượng có những đặc điểm chung.
Nhưng điểm quan trọng nhất cũng nằm ở giới hạn của khái niệm: không có một kịch bản bất biến cho cách mạng màu. Muốn nhận diện và lý giải một trường hợp, cần nhìn vào toàn bộ quá trình hình thành, điểm kích hoạt, lực lượng tham gia, cơ chế huy động, tác động bên ngoài và kết quả chính trị, thay vì chỉ nhìn vào những gì dễ thấy nhất trên đường phố, màu áo, biểu tượng hay khẩu hiệu.
Từ đây, câu hỏi của Kỳ 3 sẽ đi sâu thêm một tầng: “Đất” nào khiến một biến động chính trị lớn có thể hình thành và phát triển? Nếu không có những mâu thuẫn, bất mãn và khủng hoảng tích tụ từ bên trong, liệu tác động bên ngoài có đủ sức tạo nên biến động?
Để trả lời, cần tạm rời những màu sắc, biểu tượng và hình ảnh trên đường phố để đi vào phần sâu hơn của mỗi xã hội: những mâu thuẫn nội tại, khủng hoảng niềm tin, những vấn đề về quản trị, kinh tế, tham nhũng, tranh chấp quyền lực và năng lực xử lý mâu thuẫn của nhà nước. Bởi trước khi một biến động bùng phát, luôn cần xem xét những điều kiện khiến nó có thể nảy sinh và lan rộng.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Joshua A. Tucker (2007), “Đủ rồi! Gian lận bầu cử, các vấn đề hành động tập thể và các cuộc cách mạng màu thời hậu cộng sản” (Enough! Electoral Fraud, Collective Action Problems, and Post-Communist Colored Revolutions), Tạp chí Góc nhìn Chính trị (Perspectives on Politics), Nhà xuất bản Đại học Cambridge.
2. Valerie J. Bunce và Sharon L. Wolchik (2011), “Đánh bại các nhà lãnh đạo độc tài ở các quốc gia hậu cộng sản” (Defeating Authoritarian Leaders in Postcommunist Countries), Nhà xuất bản Đại học Cambridge.
3. Valerie J. Bunce và Sharon L. Wolchik (2011), “Cuộc bầu cử năm 1998 ở Slovakia và cuộc bầu cử năm 2000 ở Croatia: Mô hình được củng cố và chuyển giao” (The 1998 Elections in Slovakia and the 2000 Elections in Croatia: The Model Solidifies and Is Transferred), Nhà xuất bản Đại học Cambridge.
4. Valerie J. Bunce và Sharon L. Wolchik (2011), “Đánh bại một nhà độc tài tại các hòm phiếu và trên đường phố: Cuộc bầu cử Nam Tư năm 2000” (Defeating a Dictator at the Polls and in the Streets: The 2000 Yugoslav Elections), Nhà xuất bản Đại học Cambridge.
5. Valerie J. Bunce và Sharon L. Wolchik (2011), “Georgia và Kyrgyzstan: Bầu cử quốc hội gian lận, biểu tình quần chúng và việc phế truất tổng thống” (Georgia and Kyrgyzstan: Fraudulent Parliamentary Elections, Mass Protests, and Presidential Abdications), Nhà xuất bản Đại học Cambridge.
6. Mark R. Beissinger (2013), “Vẻ ngoài của cuộc cách mạng dân chủ: Các liên minh trong Cách mạng Cam ở Ukraine” (The Semblance of Democratic Revolution: Coalitions in Ukraine’s Orange Revolution), Tạp chí Đánh giá Chính trị học Hoa Kỳ (American Political Science Review), Nhà xuất bản Đại học Cambridge.


