Thứ Bảy, Tháng 3 21, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Làm thế nào để Liên hợp quốc thực thi công lý tách khỏi vòng xoáy quyền lực cường quốc



ĐNA -

Sự ra đời của Liên hợp quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai đánh dấu bước ngoặt trong tư duy tổ chức đời sống quốc tế, khi lần đầu tiên nhân loại xây dựng một thiết chế chung nhằm gìn giữ hòa bình và thúc đẩy hợp tác. Tuy nhiên, trong thực tiễn hoạt động, tổ chức này luôn phải vận hành giữa lý tưởng công lý và sức ép quyền lực từ các cường quốc, nhất là sự can thiệp của Hoa Kỳ, khiến vai trò và tính công bằng của Liên hợp quốc không ít lần bị đặt dấu hỏi.

Chủ tịch nước Lương Cường phát biểu tại Liên Hiệp Quốc, tái khẳng định lập trường nhất quán của Việt Nam ủng hộ Cuba và kêu gọi chấm dứt các biện pháp cấm vận đơn phương.

Lý tưởng hình thành – Khát vọng về một trật tự công bằng
Ngay sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai khép lại với những tổn thất chưa từng có trong lịch sử nhân loại, nhu cầu về một cơ chế quốc tế đủ sức ngăn chặn thảm họa tương tự trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hơn 70 triệu người thiệt mạng, hàng loạt quốc gia bị tàn phá đã khiến cộng đồng quốc tế đi đến nhận thức chung: nếu không thiết lập một khuôn khổ hợp tác toàn cầu hiệu quả, nguy cơ xung đột quy mô lớn sẽ tiếp tục tái diễn. Trong bối cảnh đó, Liên hợp quốc ra đời năm 1945 như một nỗ lực mang tính bước ngoặt nhằm kiến tạo một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ, thay vì sức mạnh thuần túy.

Ngay từ những ngày đầu hình thành tại Hội nghị San Francisco (1945), các nguyên tắc nền tảng của Liên hợp quốc đã được định hình thông qua sự thỏa hiệp nhưng cũng đầy tranh luận giữa các cường quốc và các quốc gia khác. Đáng chú ý, sự kiên trì của Liên Xô trong việc đề cao quyền tự quyết của các dân tộc đã góp phần quan trọng vào việc đưa nguyên tắc này trở thành một trụ cột pháp lý của Hiến chương. Chính cơ sở đó đã tạo điều kiện thuận lợi cho làn sóng giải phóng dân tộc bùng nổ mạnh mẽ trong những thập niên sau chiến tranh, đưa hàng chục quốc gia tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh thoát khỏi ách thực dân, từng bước khẳng định vị thế độc lập và chủ quyền trên trường quốc tế.

Hiến chương Liên hợp quốc, được ký kết ngày 26/6/1945, đã xác lập một hệ thống nguyên tắc có tính nền tảng cho quan hệ quốc tế hiện đại: tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và kiềm chế sử dụng vũ lực. Đây không chỉ là những quy định mang tính pháp lý mà còn là chuẩn mực đạo lý phản ánh khát vọng chung của nhân loại về một thế giới ổn định và công bằng hơn.

Trong cấu trúc vận hành của Liên hợp quốc, quyền phủ quyết (veto) tại Hội đồng Bảo an thường được nhìn nhận như một biểu hiện của đặc quyền cường quốc. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử khi tổ chức này ra đời, cơ chế này còn mang một ý nghĩa quan trọng khác: ngăn chặn những quyết định có thể dẫn tới đối đầu trực tiếp giữa các siêu cường. Thực tế cho thấy, dù thế giới đã trải qua nhiều cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cơ chế này phần nào góp phần kiềm chế nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến tranh thế giới mới, duy trì trạng thái cân bằng mong manh nhưng cần thiết trong suốt nhiều thập niên.

Không dừng lại ở giá trị pháp lý, các nguyên tắc của Liên hợp quốc còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Chúng khẳng định rằng mọi quốc gia, bất kể quy mô hay tiềm lực, đều có quyền tồn tại và phát triển bình đẳng trong cộng đồng quốc tế. Đây chính là nền tảng tạo nên một “ngôn ngữ chung” cho thế giới hiện đại, nơi các chuẩn mực về quyền con người, phát triển bền vững, bình đẳng và hợp tác dần được hình thành và lan tỏa.

Đối với Việt Nam, tinh thần đó đã được tiếp nhận từ rất sớm. Ngay từ năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gửi thông điệp tới Liên hợp quốc, bày tỏ mong muốn Việt Nam được công nhận là một quốc gia độc lập, có chủ quyền. Sau khi chính thức gia nhập tổ chức này vào ngày 20/9/1977, Việt Nam không ngừng khẳng định vai trò là một thành viên có trách nhiệm, tích cực tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình, thúc đẩy đối thoại và kiên định bảo vệ các nguyên tắc của Hiến chương cũng như luật pháp quốc tế tại các diễn đàn đa phương.

Từ nền tảng đó, Liên hợp quốc dần trở thành biểu tượng của hy vọng về một trật tự quốc tế công bằng hơn. Trong suốt nhiều thập niên, tổ chức này đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và định hình các chuẩn mực toàn cầu, từ Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đến các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) trong thế kỷ XXI. Đối với nhiều quốc gia đang phát triển, Liên hợp quốc không chỉ là diễn đàn ngoại giao mà còn là điểm tựa pháp lý quan trọng để bảo vệ chủ quyền và lợi ích chính đáng.

Trong bối cảnh hiện nay, khi xu hướng đa phương đang đứng trước nhiều thách thức, sự ủng hộ của Liên bang Nga đối với trật tự thế giới đa cực được xem như sự tiếp nối quan điểm đề cao cân bằng quyền lực và chống lại xu hướng đơn phương. Tại Đại hội đồng Liên hợp quốc, nhiều quốc gia như Cuba hay Lào thường xuyên nhận được sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế trong việc phản đối các chính sách bao vây, cấm vận mà họ cho là đi ngược lại tinh thần của Hiến chương.

Dù thực tế vận hành còn nhiều phức tạp và không ít tranh cãi, những giá trị cốt lõi mà Liên hợp quốc đại diện vẫn tiếp tục giữ vai trò định hướng. Đó là khát vọng về một thế giới nơi luật pháp quốc tế được tôn trọng, nơi đối thoại thay thế đối đầu và nơi công lý không hoàn toàn bị chi phối bởi sức mạnh.

Thực tế vận hành – Khi quyền lực chi phối nguyên tắc
Tuy được xây dựng trên những nguyên tắc tiến bộ, Liên hợp quốc chưa bao giờ vận hành trong một môi trường lý tưởng. Ngay từ cấu trúc tổ chức, dấu ấn của các cường quốc đã hiện diện rõ nét, đặc biệt trong cơ chế ra quyết định về hòa bình và an ninh quốc tế. Hội đồng Bảo an, cơ quan quyền lực nhất của Liên hợp quốc với 5 thành viên thường trực nắm quyền phủ quyết, đã phản ánh một thực tế không thể phủ nhận: trật tự quốc tế luôn gắn chặt với tương quan quyền lực.

Trong hơn bảy thập niên tồn tại, Hội đồng Bảo an đã chứng kiến hàng trăm lần quyền phủ quyết được sử dụng. Điều này không chỉ phản ánh sự chia rẽ lợi ích giữa các trung tâm quyền lực, mà còn cho thấy giới hạn của cơ chế đa phương khi phụ thuộc vào sự đồng thuận của một số ít quốc gia. Khi các cường quốc không tìm được tiếng nói chung, hệ thống lập tức rơi vào trạng thái đình trệ, khiến nhiều cuộc khủng hoảng kéo dài mà không có giải pháp dứt điểm theo tinh thần của Hiến chương.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều vấn đề không được xử lý thuần túy dựa trên tiêu chí đúng, sai của luật pháp quốc tế, mà chịu tác động sâu sắc từ lợi ích chiến lược của các cường quốc, trong đó có Hoa Kỳ, Anh và Pháp. Cuộc chiến Iraq năm 2003 là một ví dụ điển hình: dù không có sự ủy quyền của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và vấp phải sự phản đối của nhiều quốc gia, chiến dịch quân sự vẫn được tiến hành. Hệ quả không chỉ là sự bất ổn kéo dài tại khu vực Trung Đông, mà còn làm dấy lên những tranh luận sâu sắc về vai trò và hiệu lực của cơ chế đa phương, khi các nguyên tắc của luật pháp quốc tế bị đặt trước sức ép của lợi ích quyền lực.

Những tiền lệ tương tự cũng xuất hiện trong các cuộc khủng hoảng khác, như Nam Tư năm 1999 hay Libya năm 2011, nơi các nghị quyết quốc tế có thể bị diễn giải hoặc triển khai theo những cách khác nhau tùy thuộc vào lợi ích của các bên liên quan. Chính điều này đã làm dấy lên tranh luận về hiện tượng “tiêu chuẩn kép”, khi cùng một nguyên tắc nhưng lại được áp dụng không đồng đều trong các bối cảnh khác nhau.

Một trong những minh chứng rõ nét nhất cho sự va chạm giữa nguyên tắc và quyền lực là tình hình tại Dải Gaza. Trong nhiều năm qua, các chiến dịch quân sự của Israel đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi từ cộng đồng quốc tế, đặc biệt liên quan đến thương vong dân thường và khủng hoảng nhân đạo ngày càng nghiêm trọng. Đại hội đồng Liên hợp quốc nhiều lần thông qua các nghị quyết kêu gọi ngừng bắn và tăng cường viện trợ, phản ánh quan điểm của đa số quốc gia thành viên.

Tuy nhiên, tại Hội đồng Bảo an, cơ quan có khả năng đưa ra các quyết định mang tính ràng buộc, nhiều dự thảo nghị quyết đã không được thông qua do vấp phải quyền phủ quyết. Trong bối cảnh đó, Hoa Kỳ nhiều lần sử dụng quyền phủ quyết để bảo vệ lập trường của Israel, làm nổi bật khoảng cách giữa ý chí chung của cộng đồng quốc tế và cơ chế quyền lực thực tế. Việc các nỗ lực thiết lập lệnh ngừng bắn hoặc hành lang nhân đạo không đạt được đồng thuận đã khiến vai trò của Liên hợp quốc bị đặt vào thế khó, đồng thời làm gia tăng hoài nghi về hiệu quả của hệ thống đa phương.

Ở bình diện rộng hơn, các căng thẳng tại Trung Đông, bao gồm quan hệ giữa Israel và Iran, tiếp tục cho thấy giới hạn của Liên hợp quốc trong việc kiểm soát leo thang xung đột khi các bên liên quan nhận được sự hậu thuẫn từ các cường quốc. Trong những tình huống như vậy, Hội đồng Bảo an thường rơi vào thế bế tắc, khi các dự thảo nghị quyết không thể đạt được sự đồng thuận cần thiết.

Sự thiếu nhất quán trong cách xử lý các cuộc khủng hoảng không chỉ làm suy giảm niềm tin vào tính công bằng của hệ thống, mà còn tạo ra cảm nhận rằng những vấn đề gắn với lợi ích của các nước mạnh thường được ưu tiên, trong khi các vi phạm chủ quyền ở những khu vực khác lại bị trì hoãn hoặc xử lý hạn chế. Khoảng cách giữa lý tưởng của Hiến chương và thực tiễn vận hành vì thế ngày càng bộc lộ rõ ràng.

Không chỉ trong lĩnh vực an ninh, sự chi phối của quyền lực còn thể hiện ở các vấn đề kinh tế và công nghệ toàn cầu. Các định chế tài chính quốc tế như IMF hay Ngân hàng Thế giới, dù không trực thuộc Liên hợp quốc nhưng có liên hệ mật thiết với hệ thống này thường chịu ảnh hưởng lớn từ những quốc gia đóng góp ngân sách chủ yếu. Điều này khiến các quyết sách kinh tế quốc tế đôi khi phản ánh lợi ích của nhóm nước phát triển nhiều hơn là nhu cầu của các quốc gia đang phát triển.

Trong bối cảnh đó, các nước đang phát triển ngày càng nhấn mạnh vai trò của đoàn kết và hợp tác nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng. Cuộc đấu tranh cho một trật tự quốc tế công bằng vì thế không chỉ diễn ra trên thực địa, mà còn là cuộc đấu tranh dai dẳng về mặt tư tưởng, pháp lý và diễn ngôn tại chính các thiết chế toàn cầu.

Từ tất cả những thực tế trên, có thể thấy Liên hợp quốc vừa là biểu tượng của luật lệ quốc tế, vừa là nơi phản ánh rõ nét sự giằng co giữa lý tưởng và quyền lực. Khi cán cân quyền lực thay đổi, cách thức vận hành của hệ thống cũng biến chuyển theo. Điều đó đặt ra một yêu cầu cấp thiết: thu hẹp khoảng cách giữa nguyên tắc và thực tiễn, để công lý quốc tế không chỉ tồn tại trên văn bản, mà còn được bảo đảm trong hành động.

Giới hạn khách quan – Bản chất của một thiết chế đa phương
Liên hợp quốc không phải là một chính phủ toàn cầu, mà là một tổ chức được hình thành trên cơ sở tự nguyện của các quốc gia có chủ quyền. Vì vậy, quyền lực của tổ chức này bị giới hạn bởi chính các thành viên của nó, đặc biệt là các nước có ảnh hưởng lớn. Mọi quyết định quan trọng tại Hội đồng Bảo an đều đòi hỏi sự đồng thuận của 5 nước thường trực. Khi lợi ích chiến lược giữa các bên đối lập, việc đưa ra nghị quyết chung trở nên khó khăn, thậm chí bế tắc. Đây là giới hạn mang tính cấu trúc, phản ánh thực trạng thế giới vẫn là tập hợp của các quốc gia có chủ quyền với những định hướng chính trị khác biệt.

Trong nhiều trường hợp, tổ chức này chỉ có thể đưa ra lời kêu gọi, khuyến nghị hoặc giám sát, chứ không thể áp đặt giải pháp mang tính cưỡng chế nếu không có sự đồng thuận tại Hội đồng Bảo an. Các nghị quyết của Đại hội đồng, dù mang sức nặng chính trị to lớn, nhưng lại thiếu cơ chế thực thi mang tính bắt buộc pháp lý mạnh mẽ. Hiện nay, ngân sách cho các hoạt động gìn giữ hòa bình (khoảng hơn 6 tỷ USD/năm) vẫn là con số khiêm tốn so với nhu cầu thực tế và chi phí quân sự khổng lồ của các quốc gia. Sự hạn chế về nguồn lực tài chính và quân sự khiến Liên hợp quốc thường chỉ có thể đóng vai trò trung gian trong các xung đột kéo dài.

Sự bế tắc trong việc giải quyết các vấn đề lịch sử như cuộc khủng hoảng tại Trung Đông hay các tranh chấp chủ quyền phức tạp cho thấy giới hạn của một thiết chế đa phương trong một thế giới còn phân hóa. Liên hợp quốc cung cấp khung khổ để các quốc gia đối thoại và kiềm chế xung đột trực tiếp, nhưng kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào ý chí chính trị của các chủ thể quốc gia. Bản chất của hệ thống quan hệ quốc tế hiện nay vẫn lấy chủ quyền quốc gia làm trung tâm, do đó, mọi giải pháp quốc tế đều phải trải qua quá trình thương lượng và thỏa hiệp đầy khó khăn giữa các cường quốc và các khối liên minh.

Chính vì vậy, những hạn chế trong việc bảo vệ công lý quốc tế không phải là hiện tượng cá biệt, mà phản ánh bản chất của hệ thống quan hệ quốc tế hiện nay. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các giới hạn này giúp các quốc gia có cách ứng xử linh hoạt, vừa tận dụng cơ chế đa phương để bảo vệ lợi ích dân tộc, vừa kiên định với các nguyên tắc đạo lý. Việc tuân thủ Hiến pháp, ủng hộ các đối tác chiến lược truyền thống như Liên bang Nga và các nước anh em Lào, Cuba chính là cách thức thực tế để các quốc gia duy trì thế cân bằng, giảm thiểu sự lệ thuộc vào các trung tâm quyền lực đơn nhất và bảo vệ công bằng quốc tế một cách bền vững.

Giá trị thực tiễn – Không hoàn hảo nhưng không thể thay thế
Dù còn nhiều hạn chế, Liên hợp quốc vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống quốc tế. Đây là diễn đàn duy nhất quy tụ gần như toàn bộ các quốc gia, tạo điều kiện cho đối thoại và thúc đẩy hợp tác đa phương. Việt Nam đã khẳng định được vị thế của mình thông qua hai nhiệm kỳ Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an, tiêu biểu là năm 2019 với số phiếu ủng hộ gần như tuyệt đối (192/193). Những đóng góp này cho thấy giá trị của một tổ chức đa phương trong việc tạo không gian cho các nước đang phát triển tham gia định hình các chuẩn mực và giải quyết các thách thức an ninh toàn cầu một cách công bằng.

Thông qua các cơ chế khác nhau, tổ chức này góp phần xây dựng và củng cố các chuẩn mực luật pháp quốc tế. Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc đã hiện diện tại nhiều điểm nóng, giúp duy trì ổn định và bảo vệ thường dân. Việt Nam tự hào đóng góp hàng trăm sĩ quan, chiến sĩ, đặc biệt là các đội quân y và công binh tại các phái bộ Nam Sudan và Cộng hòa Trung Phi. Những nỗ lực này không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho người dân tại thực địa mà còn củng cố niềm tin vào tính nhân văn của các hoạt động đa phương, đồng thời nâng cao uy tín của quân đội Việt Nam trên trường quốc tế như một lực lượng hòa bình và chuyên nghiệp.

Trong các lĩnh vực nhân đạo, y tế, giáo dục, Liên hợp quốc cũng đóng vai trò quan trọng. Các chương trình chống dịch bệnh của WHO, hỗ trợ trẻ em của UNICEF hay phát triển bền vững của UNDP đã mang lại lợi ích cho hàng triệu người. Những hỗ trợ từ Liên hợp quốc trong đại dịch COVID-19 vừa qua là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần đoàn kết quốc tế. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, Lào hay Cuba, các chương trình hỗ trợ này là nguồn lực quý báu để thực hiện các mục tiêu dân sinh, đảm bảo công bằng xã hội trong bối cảnh nguồn lực quốc gia còn hạn chế.

Những đóng góp đó cho thấy rằng Liên hợp quốc vẫn là một thiết chế không thể thay thế, đặc biệt trong việc ngăn ngừa xung đột leo thang thành chiến tranh quy mô lớn. Trong một thế giới đa cực đang hình thành, tổ chức này chính là công cụ pháp lý quan trọng nhất để kiềm chế xu hướng bá quyền. Việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên hợp quốc hoàn toàn tương đồng với mục tiêu xây dựng đất nước “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa trách nhiệm quốc tế và định hướng phát triển xã hội chủ nghĩa, hướng tới lợi ích cao nhất cho nhân dân.

Nhận thức và cách tiếp cận
Từ thực tiễn vận hành của Liên hợp quốc, đòi hỏi một cách nhìn nhận khách quan, biện chứng và toàn diện, tránh cả hai khuynh hướng cực đoan: tuyệt đối hóa hoặc phủ nhận vai trò của tổ chức này. Liên hợp quốc không phải là biểu tượng của công lý tuyệt đối, bởi trong thực tế, mọi quyết định quan trọng đều chịu tác động từ tương quan quyền lực giữa các quốc gia, đặc biệt là các cường quốc. Tuy nhiên, cũng không thể phủ nhận rằng, trong suốt gần tám thập kỷ qua, tổ chức này đã góp phần duy trì một trật tự quốc tế tương đối ổn định, tạo ra khuôn khổ để các quốc gia đối thoại, kiềm chế xung đột và định hình các chuẩn mực chung.

Vì vậy, việc tham gia Liên hợp quốc cần được nhìn nhận như một phương thức quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc trên nền tảng luật pháp quốc tế. Trong một thế giới phức tạp và nhiều biến động, không một quốc gia nào có thể đứng ngoài các thiết chế đa phương nếu muốn bảo vệ chủ quyền và gia tăng vị thế quốc tế. Vấn đề không nằm ở việc kỳ vọng tuyệt đối vào tổ chức, mà ở khả năng tận dụng hiệu quả các cơ chế sẵn có để phục vụ lợi ích chính đáng của mình.

Hiểu rõ giới hạn để có cách ứng xử phù hợp là yêu cầu mang tính chiến lược. Việc kết hợp giữa kiên định nguyên tắc và linh hoạt về phương pháp sẽ giúp các quốc gia nâng cao hiệu quả hoạt động trên các diễn đàn đa phương. Trong đó, nguyên tắc tự chủ, độc lập về đối ngoại cần được đặt lên hàng đầu, đồng thời gắn với việc tăng cường phối hợp với các đối tác tin cậy và các nước có cùng lợi ích, nhằm tạo ra sức mạnh tổng hợp trong các vấn đề quốc tế.

Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này thể hiện rõ qua việc kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Việc duy trì và củng cố quan hệ với các đối tác truyền thống như Liên bang Nga, cũng như sự gắn bó với các nước anh em như Lào, Cuba, không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn là lựa chọn chiến lược trong việc giữ vững cân bằng và mở rộng không gian hành động trên trường quốc tế. Đây cũng là biểu hiện cụ thể của tư tưởng “dĩ bất biến, ứng vạn biến”, lấy nguyên tắc làm nền tảng, lấy linh hoạt làm phương thức.

Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch theo hướng đa cực, cách tiếp cận tỉnh táo, linh hoạt nhưng kiên định nguyên tắc sẽ giúp các quốc gia phát huy vai trò tích cực trong việc định hình các chuẩn mực quốc tế. Liên hợp quốc, với tất cả những giới hạn của mình, vẫn là một diễn đàn quan trọng để các quốc gia thúc đẩy chính nghĩa, bảo vệ luật pháp quốc tế và góp phần xây dựng một trật tự dựa trên sự tôn trọng đa dạng về văn hóa, thể chế và con đường phát triển.

Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức về vai trò và cơ chế vận hành của Liên hợp quốc đối với đội ngũ cán bộ, chiến sĩ và toàn xã hội là hết sức cần thiết. Khi hiểu rõ vị thế của đất nước trong tương quan toàn cầu, mỗi chủ thể sẽ có cách tiếp cận chủ động, bản lĩnh và hiệu quả hơn trong việc tham gia các hoạt động đối ngoại và hợp tác quốc tế.

Xét đến cùng, sức mạnh của Liên hợp quốc không chỉ đến từ các văn kiện hay cơ chế tổ chức, mà còn phụ thuộc vào mức độ cam kết và trách nhiệm của các quốc gia thành viên. Khi các nguyên tắc của Hiến chương được tôn trọng và thực thi một cách nhất quán, công lý quốc tế sẽ từng bước được củng cố. Đó không phải là một quá trình dễ dàng hay nhanh chóng, nhưng là con đường tất yếu để hướng tới một thế giới hòa bình, ổn định và phát triển bền vững – nơi luật pháp quốc tế dần chiếm ưu thế trước quyền lực đơn thuần.

Yêu cầu cấp thiết về cải tổ – Hướng tới một tương lai đa cực
Sau gần 80 năm tồn tại và phát triển, Liên hợp quốc đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong việc duy trì hòa bình, thúc đẩy hợp tác và định hình các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị gần đây cùng với sự gia tăng của các xung đột kéo dài đã cho thấy rõ nhu cầu cấp thiết phải cải tổ tổ chức này theo hướng phù hợp hơn với thực tiễn thế giới hiện đại.

Một trong những vấn đề nổi bật là cơ chế ra quyết định, đặc biệt tại Hội đồng Bảo an, chưa phản ánh đầy đủ tương quan lực lượng mới của thế giới. Sự thiếu vắng tiếng nói tương xứng của các quốc gia đang phát triển và các cường quốc mới nổi đã làm hạn chế tính đại diện và hiệu quả của hệ thống. Trong khi đó, việc quyền phủ quyết vẫn tập trung vào một số ít quốc gia khiến nhiều sáng kiến quan trọng bị đình trệ, làm suy giảm khả năng phản ứng kịp thời trước các khủng hoảng toàn cầu.

Bên cạnh đó, câu hỏi về tính độc lập và khách quan của Liên hợp quốc cũng ngày càng được đặt ra. Việc đặt trụ sở chính tại Hoa Kỳ, một trong những cường quốc có ảnh hưởng lớn nhất trong hệ thống quốc tế tuy có yếu tố lịch sử, nhưng trong bối cảnh hiện nay lại làm dấy lên tranh luận về mức độ cân bằng trong vận hành. Không ít ý kiến cho rằng, để bảo đảm tính trung lập và biểu tượng công bằng, cần xem xét các phương án phân tán hoặc quốc tế hóa hơn nữa các trung tâm quyền lực của Liên hợp quốc, thay vì tập trung chủ yếu tại một quốc gia.

Do đó, cải tổ Liên hợp quốc, trước hết là Hội đồng Bảo an, theo hướng dân chủ hóa, mở rộng đại diện, tăng cường minh bạch và nâng cao hiệu quả phối hợp đa phương không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật, mà còn là một đòi hỏi mang tính thời đại. Đây là điều kiện cần thiết để tổ chức này có thể tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ công lý quốc tế, thay vì bị chi phối bởi những toan tính chính trị đơn phương.

Trong xu thế chuyển dịch sang một trật tự thế giới đa cực, nơi nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại và tương tác, việc xây dựng một hệ thống quản trị toàn cầu công bằng hơn trở thành mục tiêu chung của nhiều quốc gia. Một trật tự như vậy cần được đặt trên nền tảng thượng tôn luật pháp quốc tế, tôn trọng chủ quyền và bình đẳng giữa các quốc gia, bất kể quy mô hay tiềm lực.

Đối với Việt Nam, cùng với các đối tác chiến lược và các nước anh em như Lào, Cuba, việc kiên trì theo đuổi mục tiêu này không chỉ xuất phát từ lợi ích quốc gia, mà còn phản ánh quan điểm nhất quán về một thế giới hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững. Thông qua việc tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương và đóng góp vào tiến trình cải cách Liên hợp quốc, Việt Nam góp phần thúc đẩy một trật tự quốc tế công bằng hơn, nơi công lý không bị lu mờ bởi quyền lực, và tiếng nói của mọi quốc gia đều được tôn trọng.

Để Liên hợp quốc thực hiện đúng vai trò lịch sử của mình
Để Liên hợp quốc thực sự phát huy đầy đủ vai trò là trung tâm điều phối hòa bình và công lý quốc tế, điều quan trọng không chỉ nằm ở cải cách cơ cấu, mà còn ở sự thay đổi trong cách tiếp cận và trách nhiệm của chính các quốc gia thành viên. Một thiết chế đa phương chỉ có thể mạnh khi các chủ thể tham gia tôn trọng luật chơi chung, đặt lợi ích lâu dài của hòa bình và ổn định lên trên những toan tính ngắn hạn.

Trước hết, cần thúc đẩy cải tổ Hội đồng Bảo an theo hướng dân chủ hơn, phản ánh đúng tương quan lực lượng mới của thế giới. Việc mở rộng đại diện, hạn chế lạm dụng quyền phủ quyết và tăng cường tính minh bạch trong quá trình ra quyết định sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa ý chí chung của cộng đồng quốc tế và cơ chế quyền lực hiện tại. Đây không chỉ là yêu cầu về tổ chức, mà là điều kiện tiên quyết để khôi phục niềm tin vào tính công bằng của hệ thống.

Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của Đại hội đồng và các cơ chế pháp lý quốc tế nhằm tạo ra đối trọng cần thiết với các quyết định mang tính quyền lực. Khi luật pháp quốc tế được củng cố và thực thi một cách nhất quán, các hành vi đơn phương sẽ bị hạn chế, và các quốc gia nhỏ hơn sẽ có thêm công cụ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

Một hướng đi quan trọng khác là thúc đẩy xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế. Khi quyền lực được phân bổ cân bằng hơn giữa nhiều trung tâm, khả năng áp đặt đơn phương sẽ giảm xuống, tạo điều kiện để các nguyên tắc của Hiến chương được thực thi công bằng hơn. Trong tiến trình đó, vai trò của các quốc gia đang phát triển, các liên kết khu vực và hợp tác Nam – Nam cần được phát huy mạnh mẽ.

Tuy nhiên, yếu tố cốt lõi vẫn nằm ở ý chí chính trị. Không một cải cách thể chế nào có thể phát huy hiệu quả nếu các quốc gia tiếp tục đặt lợi ích cục bộ lên trên các cam kết quốc tế. Việc thượng tôn Hiến chương Liên hợp quốc, tôn trọng chủ quyền, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và kiềm chế sử dụng vũ lực phải trở thành nguyên tắc hành động thực chất, chứ không chỉ dừng lại ở tuyên bố.

Đối với Việt Nam, việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động tham gia và đóng góp vào các cơ chế đa phương chính là cách thiết thực để góp phần củng cố vai trò của Liên hợp quốc. Thông qua việc kết hợp giữa nguyên tắc và linh hoạt, giữa lợi ích dân tộc và trách nhiệm quốc tế, Việt Nam cùng các đối tác có thể góp phần thúc đẩy một trật tự quốc tế công bằng và bền vững hơn.

Xét đến cùng, Liên hợp quốc không thể vượt lên trên các quốc gia thành viên, nhưng hoàn toàn có thể trở thành công cụ hiệu quả nếu các quốc gia lựa chọn hành động vì lợi ích chung. Khi quyền lực được kiểm soát bởi luật lệ, và khi công lý được bảo vệ bằng sự đồng thuận thực chất, Liên hợp quốc sẽ từng bước tiệm cận đúng vai trò lịch sử của mình: không chỉ là diễn đàn, mà là trụ cột của hòa bình và ổn định toàn cầu.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
Hiến chương Liên hợp quốc, 1945.
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam về đối ngoại đa phương.
Giáo trình Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
Báo cáo thường niên của Liên hợp quốc về Mục tiêu Phát triển Bền vững (2023).
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, 2013.
Các bài phát biểu của Lãnh đạo Việt Nam tại Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 75-78.