Thứ Năm, Tháng 1 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Liên Hợp Quốc – Biểu tượng công lý hay chiếc bóng mờ trong trật tự quyền lực?



ĐNA -

Trên lý thuyết, Liên Hợp Quốc đại diện cho công lý toàn cầu, nơi pháp luật quốc tế vượt lên trên sức mạnh vũ lực. Thế nhưng, trong làn sóng tranh cãi quanh vụ Hoa Kỳ bắt giữ Tổng thống Venezuela, câu hỏi “Liên Hợp Quốc ở đâu?” đang vang lên từ mạng xã hội, giảng đường học thuật cho đến những cuộc trà dư tửu hậu. Liệu tổ chức này sẽ lên tiếng? Có biện pháp trừng phạt, hay chí ít là phản đối hành động đơn phương?

Trụ sở Liên Hợp Quốc đặt tại quận Manhattan, thành phố New York, Mỹ

Nhìn lại lịch sử hình thành và cơ chế vận hành của Liên Hợp Quốc, không ít người phải thừa nhận rằng: kỳ vọng tổ chức này có thể vượt lên trên các siêu cường để thực thi công lý toàn cầu là một ước vọng lý tưởng nhưng thực tế cho thấy, thế giới hiện đại vẫn vận hành chủ yếu theo cán cân quyền lực, chứ không phải trên nền tảng của những chuẩn mực pháp lý thuần túy.

Về bản chất, Liên Hợp Quốc chưa bao giờ là một “chính quyền toàn cầu” đủ sức đứng trên các cường quốc. Đây là một cấu trúc được thiết lập sau Thế chiến II, nhằm duy trì trật tự do các nước thắng trận thiết lập, đồng thời sửa chữa những thất bại của Hội Quốc Liên, tổ chức từng bất lực trước hai cuộc đại chiến từng làm rung chuyển nhân loại.

Trật tự ấy được vạch ra rõ nét tại Hội nghị Yalta, nơi các cường quốc thắng trận thẳng thắn phân chia phạm vi ảnh hưởng. Kể từ đó, Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Hội đồng Bảo an tồn tại như một cơ chế hợp thức hóa trật tự quyền lực hậu chiến, chứ chưa từng là một thiết chế trung lập, độc lập như nhiều người vẫn lầm tưởng.

Không phải ngẫu nhiên trụ sở Liên Hợp Quốc được đặt tại Hoa Kỳ. Không phải ngẫu nhiên Mỹ là quốc gia đóng góp tài chính lớn nhất cho tổ chức này. Và càng không phải ngẫu nhiên cơ chế phủ quyết tại Hội đồng Bảo an lại cho phép các cường quốc, trong đó có Mỹ dễ dàng chặn đứng mọi nghị quyết đi ngược lợi ích chiến lược của mình. Trong cấu trúc đó, Mỹ giữ vai trò trung tâm với hình ảnh một “cảnh sát quốc tế”, vai trò được hợp thức hóa và bảo vệ dưới lớp vỏ ngôn ngữ mang tên “luật pháp quốc tế”.

Bởi vậy, việc kỳ vọng Liên Hợp Quốc sẽ có hành động ràng buộc hoặc trừng phạt Mỹ trong vụ bắt giữ Tổng thống Venezuela là điều thiếu thực tế, nếu xét theo logic vận hành của trật tự toàn cầu hiện nay. Lịch sử từng nhiều lần chứng minh sự bất lực của tổ chức này trong việc ngăn chặn chiến tranh và gìn giữ hòa bình: từ Việt Nam, nơi một dân tộc phải tự mình đứng lên giữa khói lửa đến Iraq, Afghanistan, Campuchia, Palestine và nhiều điểm nóng khác.

Liên Hợp Quốc có thể ra nghị quyết, có thể đưa ra những lời kêu gọi, nhưng lại thiếu vắng một cơ chế đủ mạnh để ràng buộc các cường quốc, những chủ thể đang trực tiếp định hình luật chơi.

Ở đây, cần phải nói cho rõ một điều: khi quyền lực nghiêng hẳn về một phía, luật pháp quốc tế không biến mất, nhưng nó bị uốn cong. Và cùng lúc đó, không chỉ luật pháp bị điều chỉnh, mà ngôn ngữ của thế giới cũng đổi chiều theo hướng có lợi cho kẻ nắm giữ quyền lực.

Trong bối cảnh ấy, truyền thông quốc tế không còn đơn thuần là người đưa tin. Nó trở thành một phần của cấu trúc quyền lực toàn cầu. Cùng một hành vi, nhưng cách gọi tên lại hoàn toàn khác nhau. Khi không phù hợp với lợi ích chiến lược của phương Tây, hành vi ấy được gọi là “xâm lược”, “đe dọa hòa bình” kéo theo đó là làn sóng lên án, trừng phạt, cấm vận. Nhưng khi chủ thể là Mỹ hoặc các đồng minh, lập tức ngôn ngữ trở nên mềm mại: “can thiệp nhân đạo”, “bảo vệ dân chủ”, “chiến dịch an ninh”, hay “hành động phòng vệ cần thiết”.

Sự khác biệt ấy không nằm ở bản chất của sự việc, mà nằm ở chỗ: ai là người kiểm soát ngôn từ. Trong trường hợp này, truyền thông trở thành cánh tay mềm, song hành cùng quyền lực cứng của quân sự, tài chính và luật pháp. Nó dẫn dắt công chúng tiếp nhận cùng một hiện tượng theo hai hệ quy chiếu đạo đức khác nhau, một biểu hiện điển hình của cái gọi là “tiêu chuẩn kép”.

Bởi vậy, trong thế giới hiện đại, luật pháp quốc tế chưa bao giờ vận hành một cách độc lập. Nó luôn song hành cùng truyền thông quốc tế để hợp thức hóa quyền lực. Khi cả hai công cụ ấy nằm trong tay kẻ mạnh, “công lý” không còn là một chuẩn mực phổ quát, mà trở thành công cụ phục vụ lợi ích được áp dụng một cách có chọn lọc và tùy thời điểm.

Thế giới hiện nay đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp đầy bất định. Trật tự đơn cực do Mỹ dẫn dắt sau Chiến tranh Lạnh đã bộc lộ những vết nứt rõ ràng, nhưng một trật tự mới thay thế vẫn chưa định hình. Sự trỗi dậy của các thế lực như Nga, Trung Quốc, hay các liên minh mới nổi như BRICS, mới chỉ tạo ra thế đối trọng chưa đủ mạnh để xác lập một hệ quy chiếu toàn cầu thay thế.

Trong khoảng trống quyền lực đó, Mỹ tìm cách níu giữ vị thế lãnh đạo toàn cầu không chỉ bằng ưu thế quân sự, mà còn bằng sức mạnh tài chính và tiền tệ. Vai trò của đồng USD và cơ chế thanh toán năng lượng giữ vai trò then chốt trong thế trận này. Những động thái cứng rắn nhằm vào các quốc gia nằm ngoài quỹ đạo, như Venezuela, vì thế, cần được nhìn nhận như một phần trong tổng thể chiến lược dài hơi, thay vì những sự kiện riêng lẻ.

Người biểu tình tuần hành từ phố Market đến quảng trường Liên hợp quốc ở San Francisco để phản đối các hành động quân sự của Mỹ tại Venezuela, ngày 3/1/2026 (Ảnh: EPA)

Bài học từ Venezuela và những gì thế giới có thể trông đợi
Thực tế cho thấy, trong trật tự toàn cầu còn đầy bất định ngày nay, không có một cơ chế quốc tế nào đủ mạnh để bảo vệ một quốc gia nếu chính quốc gia đó thiếu nội lực vững vàng. Liên Hợp Quốc dù là diễn đàn quan trọng nhất dành cho hợp tác đa phương và khuôn khổ pháp lý quốc tế, vẫn chỉ là diễn đàn — không phải là lá chắn bảo hộ tuyệt đối cho bất cứ quốc gia nào. Các nghị quyết, tuyên bố hay tiếng nói của tổ chức này chỉ có thể tạo sức ép, khơi dậy hợp tác hoặc xác lập lề thói ứng xử, chứ không có cơ chế cưỡng chế hiệu quả đối với các cường quốc (như Mỹ) khi lợi ích chiến lược của họ bị đụng chạm.

Luật pháp quốc tế, trong khi đó, vẫn là công cụ quan trọng giúp định hình khuôn khổ quan hệ giữa các quốc gia, bảo vệ ở mức độ nhất định trật tự dựa trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và giải quyết hòa bình tranh chấp. Nhưng luật pháp này không thể tồn tại ngoài cấu trúc quyền lực, và khi quyền lực bị mất cân đối, nó dễ dàng bị uốn cong theo lợi ích của người mạnh hơn.

Rút ra từ câu chuyện Venezuela thấy, bất kỳ khủng hoảng nào khác: bài học cốt lõi không phải là trông đợi ai đó bên ngoài đứng ra bảo vệ công lý, mà là tự lực tự cường trên cả ba trụ cột: kinh tế, chính trị và quốc phòng. Một quốc gia nếu không có nội lực kinh tế đủ mạnh để chịu các cú sốc bên ngoài, không có hệ thống chính trị đủ vững vàng để giữ ổn định nội bộ, và không có năng lực quốc phòng đủ sức răn đe, thì dù có sự ủng hộ pháp lý hay nghị quyết quốc tế, cũng khó có thể tránh khỏi bất lợi trong thế trận quyền lực.

Trong bối cảnh trật tự quốc tế đang chuyển dịch, với xu hướng đa cực ngày càng rõ nét nhưng các thế lực đối trọng toàn cầu vẫn chưa đủ sức định hình một trật tự thay thế, những quốc gia nhỏ và trung bình càng không nên ảo tưởng vào sự tồn tại của một “người bảo vệ” chung cho công lý toàn cầu. Thay vào đó, con đường khả thi và bền vững nhất chính là tự củng cố nội lực và nâng cao vị thế trong hệ thống quốc tế, để tiếng nói và lợi ích của mình có trọng lượng hơn trong một thế giới nơi công lý quốc tế vẫn tồn tại nhiều giới hạn.

Thực tiễn lịch sử và cách thức vận hành của Liên Hợp Quốc cho thấy, việc kỳ vọng tổ chức này có thể đứng trên các siêu cường để thực thi công lý toàn cầu là một mong đợi mang tính lý tưởng nhưng xa rời thực tế. Bởi lẽ, trật tự thế giới hiện đại không được thiết lập và duy trì dựa trên pháp quyền thuần túy, mà chủ yếu vận hành theo logic của quyền lực và lợi ích chiến lược.

Thủy Phạm