Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong đầu tư tài chính trực tuyến: Thực tiễn vụ án Mr Pips và giải pháp phòng ngừa



ĐNA -

Xu hướng số hóa hoạt động tài chính không chỉ mở ra nhiều cơ hội đầu tư mà còn kéo theo nguy cơ gia tăng tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản với phương thức, thủ đoạn ngày càng tinh vi và có tổ chức. Vụ án liên quan đến Phó Đức Nam (Mr Pips) là minh chứng điển hình cho việc lợi dụng nền tảng giao dịch trực tuyến, mạng xã hội và tâm lý kỳ vọng lợi nhuận cao của nhà đầu tư để thực hiện hành vi lừa đảo, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Từ thực tiễn vụ án, bài viết phân tích những vấn đề pháp lý nổi bật, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý, nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm trong lĩnh vực tài chính số, góp phần bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và bảo đảm an ninh, trật tự trên không gian mạng.

Nhận diện tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến
Hoạt động đầu tư tài chính trực tuyến ngày càng phát triển với sự đa dạng về sản phẩm, phương thức giao dịch và khả năng tiếp cận nhà đầu tư. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo điều kiện để các đối tượng lợi dụng công nghệ thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Đặc trưng của loại tội phạm này là sự kết hợp giữa thủ đoạn gian dối và việc sử dụng công nghệ để thiết lập các mô hình đầu tư có hình thức hoạt động chuyên nghiệp nhưng thiếu cơ sở pháp lý hoặc không phản ánh đúng bản chất giao dịch. Thông qua website, ứng dụng và sàn giao dịch được thiết kế tinh vi, các đối tượng có thể giả mạo thông tin về tổ chức kinh doanh, năng lực tài chính, kết quả đầu tư và khả năng sinh lời nhằm thu hút người tham gia. Trong khi đó, sự hạn chế về kiến thức tài chính, tâm lý mong muốn thu lợi nhanh và khó khăn trong kiểm chứng thông tin khiến nhà đầu tư dễ bị dẫn dụ. Vì vậy, hành vi phạm tội không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin sai sự thật mà còn thể hiện ở quá trình tạo dựng, củng cố lòng tin để từng bước chi phối quyết định đầu tư và kiểm soát tài sản của người bị hại.

Về phương diện pháp lý, việc xác định trách nhiệm hình sự đối với hành vi chiếm đoạt tài sản thông qua các nền tảng đầu tư trực tuyến phải căn cứ vào bản chất hành vi và các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, năm 2024 và năm 2025. Theo Điều 174, dấu hiệu cốt lõi của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người có tài sản tin tưởng, tự nguyện chuyển giao tài sản, qua đó tạo điều kiện để người phạm tội thực hiện mục đích chiếm đoạt. Trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến, thủ đoạn gian dối có thể được thực hiện ngay từ giai đoạn tiếp cận nhà đầu tư, thông qua việc cung cấp thông tin không có thật về giấy phép hoạt động, cam kết lợi nhuận, mức độ an toàn của khoản đầu tư hoặc khả năng rút vốn.

Tuy nhiên, không phải mọi thiệt hại phát sinh từ hoạt động đầu tư đều cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc xử lý hình sự đòi hỏi phải làm rõ ý thức chiếm đoạt, thủ đoạn gian dối và mối quan hệ giữa hành vi gian dối với việc người bị hại chuyển giao tài sản. Trường hợp phương tiện điện tử được sử dụng để thực hiện hành vi chiếm đoạt, cần tiếp tục xem xét các dấu hiệu pháp lý của tội phạm quy định tại Điều 290, trên cơ sở phân biệt rõ bản chất hành vi và dấu hiệu cấu thành của từng tội danh, tránh đồng nhất mọi hành vi lừa đảo trên Internet với tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản.

Về phương thức, thủ đoạn hoạt động, các đường dây lừa đảo đầu tư tài chính trực tuyến thường được tổ chức theo quy trình nhiều công đoạn, bao gồm quảng bá, tiếp cận, tư vấn, hướng dẫn giao dịch và tiếp nhận tiền của nhà đầu tư. Các đối tượng thường khai thác mạng xã hội để xây dựng hình ảnh chuyên gia tài chính, thành lập các cộng đồng đầu tư, công bố kết quả sinh lời hấp dẫn hoặc cho phép người tham gia rút một phần lợi nhuận ban đầu nhằm tạo dựng và củng cố lòng tin. Khi nhà đầu tư đã chuyển số tiền lớn, các đối tượng bắt đầu đưa ra nhiều lý do để trì hoãn hoặc ngăn cản việc rút vốn, chẳng hạn như lỗi giao dịch, nghĩa vụ nộp thuế, phí xác minh hoặc yêu cầu bổ sung tiền ký quỹ. Đáng chú ý, việc sử dụng nhiều tài khoản trung gian, phân tán dòng tiền và tổ chức hoạt động trên nhiều địa bàn không chỉ giúp các đối tượng che giấu nguồn gốc tài sản mà còn gây khó khăn cho công tác xác định chủ thể phạm tội, thu thập chứng cứ điện tử và thu hồi tài sản bị chiếm đoạt.

Những đặc điểm trên cho thấy tính chất nguy hiểm của tội phạm lừa đảo trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến không chỉ nằm ở thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản mà còn ở khả năng khai thác sự bất cân xứng thông tin giữa người vận hành nền tảng và nhà đầu tư, kết hợp với phương thức tổ chức khép kín để che giấu hành vi phạm pháp. Do đó, việc nhận diện loại tội phạm này cần được xem xét đồng thời trên các phương diện: thủ đoạn gian dối, mục đích chiếm đoạt, phương thức sử dụng công nghệ và cơ chế tổ chức, luân chuyển dòng tiền. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, xác định trách nhiệm hình sự của các chủ thể liên quan và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, phát hiện, xử lý tội phạm trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến.

Thực tiễn hoạt động lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua vụ án Mr Pips và những vấn đề pháp lý đặt ra
Vụ án liên quan đến Phó Đức Nam (Mr Pips) và các đồng phạm cho thấy tính chất phức tạp của tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến, đặc biệt ở phương thức tổ chức hoạt động thông qua hệ thống doanh nghiệp, nền tảng giao dịch điện tử và các kênh thanh toán liên kết. Theo cáo trạng của Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội, Phó Đức Nam bị cáo buộc giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu, chịu trách nhiệm đối với 919 vụ lừa đảo, với tổng số tiền chiếm đoạt gần 1.560 tỷ đồng trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 9/2024. Ngày 26/10/2026, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội mở phiên tòa xét xử sơ thẩm 188 bị cáo liên quan đến các tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, rửa tiền, chứa chấp hoặc tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có và trốn thuế. Quy mô và tính chất của vụ án không chỉ thể hiện ở số lượng người bị hại, giá trị tài sản bị chiếm đoạt mà còn bộc lộ những vấn đề pháp lý đáng chú ý trong việc nhận diện thủ đoạn gian dối, xác định trách nhiệm hình sự đối với các chủ thể tham gia, kiểm soát dòng tiền và thu hồi tài sản.

Thứ nhất, lợi dụng nền tảng giao dịch tài chính để tạo lập mô hình đầu tư giả tạo và che giấu hành vi chiếm đoạt.
Theo cáo trạng, Phó Đức Nam cùng các đối tượng liên quan đã thiết lập 36 website kết nối với phần mềm giao dịch MT4, MT5, sử dụng tên gọi tương tự các sàn giao dịch quốc tế nhằm thu hút nhà đầu tư tham gia giao dịch ngoại hối và chứng khoán. Các nền tảng này bị cáo buộc không thực hiện giao dịch đối ứng trên thị trường quốc tế mà vận hành theo cơ chế khách hàng giao dịch trực tiếp với đơn vị kiểm soát sàn. Do đó, người tham gia có thể không nhận biết được bản chất thực tế của giao dịch, cũng như khả năng bên vận hành can thiệp vào quá trình tiếp nhận lệnh, tính phí và xử lý kết quả đầu tư.

Về phương diện pháp lý, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở tính hợp pháp của việc tổ chức sàn giao dịch mà còn ở việc các đối tượng có sử dụng thông tin gian dối để tạo dựng lòng tin, khiến nhà đầu tư chuyển giao tài sản nhằm thực hiện mục đích chiếm đoạt hay không. Giao diện chuyên nghiệp, phần mềm giao dịch phổ biến hoặc tên gọi mang yếu tố quốc tế không tự thân cấu thành hành vi phạm tội; tuy nhiên, những yếu tố này có thể trở thành công cụ thực hiện thủ đoạn gian dối khi được sử dụng có chủ đích để tạo dựng hình ảnh về một hoạt động đầu tư hợp pháp, đồng thời che giấu cơ chế vận hành thực tế. Vì vậy, việc chứng minh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự cần làm rõ sự sai lệch giữa thông tin được công bố và hoạt động giao dịch thực chất, thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt, cũng như mối quan hệ nhân quả giữa thủ đoạn gian dối với việc người bị hại chuyển giao tài sản. Đây cũng là căn cứ quan trọng để phân biệt hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản với những thiệt hại phát sinh từ rủi ro đầu tư hoặc tranh chấp trong các giao dịch thương mại thông thường.

Thứ hai, tổ chức hoạt động phạm tội có sự phân công nhiệm vụ và vấn đề cá thể hóa trách nhiệm hình sự đối với từng chủ thể.
Một đặc điểm đáng chú ý của vụ án là hoạt động phạm tội được tổ chức thành hệ thống với nhiều bộ phận và chức năng chuyên biệt. Theo tài liệu cáo trạng được công bố tại phiên tòa, hệ thống liên quan đến Phó Đức Nam đã thành lập 81 công ty, tổ chức các bộ phận kỹ thuật, quảng bá, kinh doanh, chăm sóc khách hàng, kế toán và quản lý dòng tiền. Các bộ phận tuy đảm nhiệm những công việc khác nhau nhưng có sự phối hợp trong toàn bộ quá trình vận hành. Trong đó, nhân viên kinh doanh trực tiếp tiếp cận, tư vấn và thuyết phục khách hàng nạp tiền; bộ phận chăm sóc khách hàng tiếp tục duy trì liên hệ, thúc đẩy giao dịch và khuyến khích nhà đầu tư tiếp tục đưa tiền vào hệ thống. Tại phiên tòa ngày 28/10/2026, nội dung xét hỏi còn tập trung vào trách nhiệm và khoản tiền hưởng lợi của các cá nhân thuộc bộ phận chăm sóc khách hàng, qua đó cho thấy những khó khăn trong việc xác định vai trò, mức độ tham gia của từng người trong một hệ thống hoạt động có sự phân công chặt chẽ.

Cơ chế phân công theo từng công đoạn khiến hành vi của mỗi cá nhân có thể chỉ thể hiện một phần trong toàn bộ quá trình phạm tội, trong khi hậu quả chiếm đoạt tài sản được hình thành từ sự phối hợp của nhiều chủ thể. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm hình sự không thể chỉ căn cứ vào vị trí công việc, chức danh hoặc khoản tiền được hưởng, mà phải làm rõ nhận thức của từng cá nhân về mục đích phạm tội, sự thống nhất ý chí, tính chất hành vi và mức độ tham gia thực tế. Đặc biệt, cần phân biệt người biết rõ và cố ý tham gia vào hoạt động chiếm đoạt với người chỉ thực hiện công việc chuyên môn thông thường mà không nhận thức được bản chất phạm pháp của hệ thống. Trên cơ sở đó, việc áp dụng các quy định về đồng phạm tại Điều 17 và quyết định hình phạt trong trường hợp đồng phạm theo Điều 58 Bộ luật Hình sự phải bảo đảm cá thể hóa trách nhiệm hình sự, xác định đúng vai trò của người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm tránh bỏ lọt người thực sự tham gia phạm tội, đồng thời bảo đảm không quy kết trách nhiệm hình sự vượt quá phạm vi hành vi và lỗi của từng cá nhân.

Thứ ba, che giấu và chuyển dịch tài sản có nguồn gốc từ tội phạm, đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả truy vết và thu hồi tài sản.
Một vấn đề nổi bật khác trong vụ án là việc sử dụng nhiều hình thức giao dịch và chuyển đổi tài sản nhằm che giấu nguồn gốc tiền có được từ hành vi phạm tội. Theo cáo trạng, Phó Đức Nam bị cáo buộc đã sử dụng hơn 560 tỷ đồng có nguồn gốc từ hoạt động phạm tội để đầu tư, tích lũy tài sản, trong đó khoảng 378 tỷ đồng được sử dụng để mua 32 bất động sản, 141 tỷ đồng mua vàng, 41 tỷ đồng mua 1.720.500 USD và 1 tỷ đồng mua 67.744 đô la Singapore. Việc chuyển đổi tiền thành bất động sản, vàng và ngoại tệ cho thấy phạm vi dịch chuyển tài sản không chỉ giới hạn trong hệ thống tài khoản thanh toán mà còn mở rộng sang nhiều loại tài sản có giá trị, làm phức tạp quá trình xác định nguồn gốc, chủ sở hữu thực tế và khả năng thu hồi tài sản bị chiếm đoạt.

Tại cuộc họp báo ngày 06/10/2025, Công an thành phố Hà Nội công bố tổng giá trị tài sản đã thu giữ, phong tỏa hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn giao dịch trong vụ án khoảng 5.315 tỷ đồng, bao gồm tiền mặt, ngoại tệ, vàng, phương tiện và bất động sản. Cơ quan điều tra cũng phát hiện các tài khoản ngân hàng và tài sản có liên quan tại Singapore, Campuchia, Australia, Thổ Nhĩ Kỳ và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất. Những thông tin này cho thấy quy mô dịch chuyển tài sản trong vụ án không chỉ giới hạn trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam mà còn có yếu tố xuyên quốc gia, làm gia tăng khó khăn trong việc xác minh nguồn gốc, kiểm soát và thu hồi tài sản.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tổng giá trị tài sản bị thu giữ, phong tỏa hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn giao dịch với số tiền chiếm đoạt đã được xác định và giá trị tài sản thực tế có thể sử dụng để bồi thường cho người bị hại. Việc xử lý từng tài sản phải làm rõ nguồn gốc hình thành, quyền sở hữu hợp pháp, quyền lợi của người thứ ba ngay tình và mối liên hệ giữa các giao dịch chuyển đổi với hành vi phạm tội ban đầu. Đối với hành vi có dấu hiệu rửa tiền, trách nhiệm hình sự theo Điều 324 Bộ luật Hình sự cần được xem xét độc lập trên cơ sở chứng minh các dấu hiệu cấu thành tội phạm, đặc biệt là hành vi tham gia giao dịch, sử dụng hoặc thực hiện các hoạt động nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền, tài sản. Khi tài sản được chuyển dịch ra nước ngoài, việc xác minh và thu hồi còn phụ thuộc vào cơ chế tương trợ tư pháp, hợp tác quốc tế và sự phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là kịp thời ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản mà còn phải bảo đảm căn cứ pháp lý và trình tự xử lý trong toàn bộ quá trình xác minh nguồn gốc, kê biên, phong tỏa và xử lý tài sản. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao khả năng thu hồi tài sản bị chiếm đoạt, bảo vệ quyền lợi của người bị hại và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.

Thứ tư, khó khăn trong thu thập, đánh giá chứng cứ điện tử và xác định thiệt hại đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả điều tra, truy tố, xét xử.
Vụ án Mr Pips cho thấy đặc thù của tội phạm lừa đảo tài chính trực tuyến có tổ chức là hành vi phạm tội được thực hiện thông qua nhiều hệ thống dữ liệu, tài khoản giao dịch và phương tiện liên lạc điện tử. Các thông tin về quá trình tiếp cận khách hàng, nội dung tư vấn, lịch sử đặt lệnh, kết quả giao dịch và quá trình chuyển tiền có thể được lưu trữ phân tán trên nhiều nền tảng, trong đó có những hệ thống do cá nhân hoặc tổ chức ở nước ngoài kiểm soát. Vì vậy, việc chứng minh thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt đòi hỏi phải thu thập, đối chiếu dữ liệu điện tử với sao kê ngân hàng, lời khai của người tham gia, tài liệu quản lý nội bộ và các nguồn chứng cứ khác. Quá trình này nhằm làm rõ mối liên hệ giữa hoạt động vận hành nền tảng, hành vi của từng cá nhân và việc chuyển giao tài sản của người bị hại, qua đó xác định bản chất giao dịch cũng như phạm vi thiệt hại thực tế.

Tính phức tạp của hoạt động chứng minh còn thể hiện qua diễn biến tố tụng của vụ án. Ngày 20/4/2026, Viện kiểm sát nhân dân thành phố Hà Nội đã trả hồ sơ để điều tra bổ sung; đến ngày 03/8/2026, cơ quan này ban hành cáo trạng truy tố 188 bị can. Theo cáo trạng được công bố, Phó Đức Nam bị cáo buộc chịu trách nhiệm đối với 919 vụ lừa đảo, liên quan đến hơn 900 người bị hại, với tổng giá trị tài sản gần 1.560 tỷ đồng. Số lượng lớn bị can, người bị hại và giao dịch liên quan khiến việc hệ thống hóa chứng cứ, xác định hành vi cụ thể và lượng hóa thiệt hại trở thành yêu cầu đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.

Về phương diện pháp lý, theo Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự, dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ và giá trị chứng minh của nguồn chứng cứ này phải được đánh giá trên cơ sở cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, bảo đảm tính toàn vẹn và xác định chủ thể liên quan. Đối với các vụ án sử dụng nền tảng giao dịch có yếu tố xuyên quốc gia, việc thu thập dữ liệu còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp với cơ quan, tổ chức và nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài. Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần chú trọng bảo toàn dữ liệu ngay từ giai đoạn đầu, xác minh nguồn gốc và tính toàn vẹn của thông tin, đồng thời đối chiếu dữ liệu điện tử với các chứng cứ khác để bảo đảm tính khách quan, toàn diện khi đánh giá vụ án.

Bên cạnh đó, việc mở rộng điều tra và xác định trách nhiệm của nhiều người tham gia đòi hỏi phải đánh giá chứng cứ gắn với vai trò, nhận thức và hành vi cụ thể của từng cá nhân, phân biệt rõ người tổ chức, người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội và những người có liên quan. Việc xác định thiệt hại cũng cần được tiến hành trên cơ sở đối chiếu số tiền người bị hại đã chuyển giao, khoản tiền thực tế bị chiếm đoạt, các giao dịch phát sinh và tài sản đã được thu hồi hoặc có khả năng thu hồi. Qua đó, bảo đảm việc xác định trách nhiệm hình sự và giải quyết vấn đề dân sự trong vụ án có căn cứ, tránh nhầm lẫn giữa giá trị giao dịch, số tiền chiếm đoạt và thiệt hại cần bồi thường. Những yêu cầu này cho thấy hiệu quả xử lý tội phạm lừa đảo tài chính trực tuyến không chỉ thể hiện ở số lượng bị can bị truy cứu trách nhiệm hình sự mà còn ở khả năng làm sáng tỏ sự thật khách quan, xác định chính xác thiệt hại, bảo đảm quyền bào chữa và tạo điều kiện khắc phục hậu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại.

Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa, đấu tranh với tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến
Thực tiễn đấu tranh với tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến, đặc biệt qua vụ án liên quan đến Phó Đức Nam (Mr Pips), cho thấy những hạn chế trong việc nhận diện mô hình đầu tư có dấu hiệu gian dối, kiểm soát hoạt động của các nền tảng giao dịch, phát hiện dòng tiền bất hợp pháp và xử lý tội phạm có tổ chức. Tính chất xuyên biên giới, cùng với việc sử dụng nhiều pháp nhân, tài khoản thanh toán và phương tiện điện tử, khiến hoạt động phòng ngừa, phát hiện và xử lý tội phạm gặp nhiều khó khăn. Do đó, nâng cao hiệu quả đấu tranh với loại tội phạm này đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ, kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi, kiểm soát dòng tiền và tăng cường khả năng tự bảo vệ của nhà đầu tư. Trên cơ sở đó, cần tập trung thực hiện các giải pháp sau:

Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế pháp lý về quản lý hoạt động đầu tư tài chính trực tuyến, chủ động phát hiện và ngăn chặn các mô hình kinh doanh có dấu hiệu lừa đảo.
Cần rà soát, đánh giá tính đồng bộ giữa các quy định pháp luật về đầu tư, chứng khoán, ngân hàng, giao dịch điện tử, an ninh mạng và phòng, chống rửa tiền nhằm nhận diện những khoảng trống pháp lý có thể bị lợi dụng để tổ chức huy động vốn, môi giới hoặc cung cấp dịch vụ đầu tư trái phép. Trọng tâm là xác định rõ điều kiện hoạt động và trách nhiệm pháp lý của tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính, đơn vị vận hành nền tảng giao dịch và các chủ thể trung gian trong việc công khai thông tin pháp lý, xác minh tư cách hoạt động, quản lý tài khoản khách hàng và lưu trữ dữ liệu giao dịch. Việc quy định cụ thể trách nhiệm của từng chủ thể sẽ góp phần hạn chế tình trạng lợi dụng tư cách doanh nghiệp, danh nghĩa cung cấp dịch vụ tài chính hoặc hình thức hoạt động chuyên nghiệp để tạo dựng lòng tin và che giấu mục đích chiếm đoạt tài sản.

Đối với các nền tảng đầu tư có yếu tố nước ngoài, cần hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát và cảnh báo đối với những tổ chức cung cấp dịch vụ trái phép cho nhà đầu tư Việt Nam, đặc biệt là các trường hợp sử dụng tên miền, ứng dụng hoặc phương thức quảng bá gây nhầm lẫn về tình trạng được cấp phép. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý chuyên ngành và cơ quan bảo vệ pháp luật trong việc tiếp nhận, xác minh, trao đổi và chuyển giao thông tin về các hoạt động có dấu hiệu vi phạm. Việc hoàn thiện pháp luật phải bảo đảm phân định rõ hoạt động đầu tư hợp pháp, vi phạm hành chính và hành vi có dấu hiệu tội phạm, dựa trên bản chất giao dịch, thủ đoạn thực hiện và mục đích của chủ thể. Qua đó, vừa tránh hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự thông thường, vừa ngăn chặn việc lợi dụng danh nghĩa kinh doanh để che giấu hành vi chiếm đoạt tài sản.

Thứ hai, nâng cao năng lực phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm thông qua ứng dụng công nghệ và tăng cường phối hợp liên ngành.
Tính chất phức tạp của các đường dây lừa đảo tài chính trực tuyến đòi hỏi hoạt động điều tra phải làm rõ toàn bộ phương thức tổ chức, cơ chế vận hành nền tảng giao dịch, quá trình tiếp cận người bị hại và việc tiếp nhận, phân phối, chuyển dịch nguồn tiền, thay vì chỉ tập trung vào hành vi trực tiếp dụ dỗ, lôi kéo nhà đầu tư. Vì vậy, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ có kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin, giao dịch tài chính, phân tích dữ liệu điện tử và nhận diện phương thức che giấu dòng tiền. Đặc biệt, cần nâng cao năng lực thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử, bảo đảm tính hợp pháp, tính toàn vẹn và khả năng xác định nguồn gốc dữ liệu theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, nhất là đối với lịch sử giao dịch, thông tin tài khoản, dữ liệu máy chủ và nội dung liên lạc điện tử.

Bên cạnh năng lực chuyên môn, cần tăng cường cơ chế trao đổi, chia sẻ thông tin giữa lực lượng Công an, Ngân hàng Nhà nước, cơ quan thuế, cơ quan quản lý chứng khoán và các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán nhằm kịp thời phát hiện những dấu hiệu bất thường trong hoạt động huy động, tiếp nhận và luân chuyển tiền. Việc ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu, đối chiếu thông tin giao dịch và xác định mối liên hệ giữa các tài khoản có thể hỗ trợ phát hiện mạng lưới hoạt động phạm tội có tổ chức, nhận diện phương thức phân tán dòng tiền và xác định vai trò của các chủ thể liên quan. Tuy nhiên, quá trình ứng dụng công nghệ phải gắn với cơ chế kiểm chứng thông tin, giám sát hoạt động khai thác dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật. Đối với các vụ án có nhiều người tham gia, cần tập trung làm rõ nhận thức, ý chí, vai trò và hành vi cụ thể của từng cá nhân để xác định chính xác trách nhiệm hình sự, bảo đảm nguyên tắc xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

Thứ ba, tăng cường kiểm soát dòng tiền, nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đấu tranh với tội phạm tài chính xuyên biên giới.
Thực tiễn các vụ án lừa đảo tài chính trực tuyến cho thấy việc sử dụng nhiều tài khoản ngân hàng, pháp nhân trung gian và các hình thức chuyển đổi tài sản khiến dòng tiền chiếm đoạt dễ bị phân tán, che giấu và dịch chuyển qua nhiều chủ thể. Vì vậy, cần nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về phòng, chống rửa tiền, đặc biệt trong hoạt động nhận biết khách hàng, xác định chủ sở hữu hưởng lợi, giám sát giao dịch và báo cáo giao dịch đáng ngờ. Các tổ chức tài chính và chủ thể thuộc diện báo cáo cần thực hiện nghiêm các nghĩa vụ theo Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Hoạt động giám sát cần chú trọng những giao dịch có dấu hiệu bất thường như tài khoản liên tục tiếp nhận tiền từ nhiều cá nhân không có quan hệ kinh tế rõ ràng, dòng tiền được chuyển qua nhiều tài khoản trung gian trong thời gian ngắn hoặc tài sản được chuyển đổi không phù hợp với thông tin và hoạt động kinh doanh đã được xác minh. Việc nhận diện sớm những dấu hiệu này sẽ góp phần phát hiện các mạng lưới luân chuyển tiền có liên quan đến hoạt động phạm tội.

Khi phát hiện dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền cần kịp thời xác minh, truy vết và áp dụng các biện pháp tố tụng cần thiết để ngăn chặn việc tẩu tán tài sản; đồng thời làm rõ nguồn gốc, quyền sở hữu và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan trước khi quyết định xử lý. Đối với tài sản được chuyển dịch ra nước ngoài, cần đẩy mạnh hợp tác thông qua các cơ chế tương trợ tư pháp về hình sự, trao đổi thông tin tài chính và phối hợp truy tìm, phong tỏa, thu hồi tài sản với cơ quan có thẩm quyền của quốc gia liên quan. Quá trình này cần được triển khai sớm, gắn với việc xác định và bảo toàn tài sản ngay từ giai đoạn điều tra, thay vì chỉ tập trung vào truy cứu trách nhiệm hình sự sau khi hành vi phạm tội đã được làm rõ. Việc coi thu hồi tài sản và khắc phục hậu quả là nhiệm vụ xuyên suốt quá trình giải quyết vụ án không chỉ góp phần hạn chế thiệt hại mà còn nâng cao khả năng bồi thường, bảo vệ quyền lợi của người bị hại.

Thứ tư, đổi mới công tác tuyên truyền, cảnh báo và nâng cao khả năng nhận diện rủi ro của nhà đầu tư.
Một trong những điều kiện khiến các mô hình lừa đảo tài chính trực tuyến có thể tiếp cận và chiếm đoạt tài sản của nhiều người là sự bất cân xứng về thông tin, hạn chế trong kiến thức tài chính và khả năng kiểm chứng tính hợp pháp của hoạt động đầu tư. Vì vậy, công tác tuyên truyền cần chuyển từ phổ biến những cảnh báo chung sang hướng dẫn nhận diện các phương thức, thủ đoạn cụ thể. Nội dung cảnh báo cần tập trung vào những dấu hiệu như cam kết lợi nhuận bất thường, sử dụng giấy phép hoặc thông tin pháp lý không thể xác minh, yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản cá nhân, gây áp lực buộc nhà đầu tư tiếp tục nạp vốn hoặc đưa ra các khoản phí không minh bạch khi thực hiện yêu cầu rút tiền. Qua đó, giúp người dân nhận biết rủi ro ngay từ giai đoạn tiếp cận và cân nhắc trước khi chuyển giao tài sản.

Cùng với việc đổi mới nội dung tuyên truyền, cơ quan quản lý cần phối hợp với các tổ chức tín dụng, cơ sở giáo dục, cơ quan báo chí và nền tảng mạng xã hội xây dựng các chương trình phổ biến kiến thức pháp luật, kỹ năng kiểm tra thông tin và bảo vệ tài sản phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đặc biệt, cần phát triển các kênh tra cứu chính thống để người dân kiểm chứng tư cách pháp lý của tổ chức cung cấp dịch vụ đầu tư, tiếp nhận và phản ánh thông tin về các nền tảng có dấu hiệu gian dối, đồng thời tiếp cận hướng dẫn xử lý khi nghi ngờ bị lừa đảo. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng cũng cần nâng cao trách nhiệm trong việc phát hiện, kiểm soát và xử lý quảng cáo sai sự thật, tài khoản giả mạo và nội dung dụ dỗ đầu tư có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Bên cạnh đó, cần chú trọng cơ chế tiếp nhận thông tin, hỗ trợ người bị hại và hướng dẫn kịp thời các biện pháp cần thiết khi phát hiện giao dịch có dấu hiệu lừa đảo. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng gắn với cơ chế cảnh báo sớm và hỗ trợ thực tế sẽ góp phần hạn chế khả năng tiếp cận người bị hại của các đường dây lừa đảo, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm ngay từ cơ sở.

Vụ án liên quan đến Phó Đức Nam (Mr Pips) cho thấy tính chất phức tạp và mức độ nguy hiểm của tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong lĩnh vực đầu tư tài chính trực tuyến, nhất là khi các đối tượng lợi dụng công nghệ, tổ chức hoạt động theo mô hình có hệ thống và sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi nhằm che giấu hành vi phạm tội. Từ thực tiễn vụ án, có thể thấy yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý hoạt động đầu tư tài chính trực tuyến; nâng cao hiệu quả phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm; đồng thời tăng cường kiểm soát dòng tiền, truy tìm và thu hồi tài sản bị chiếm đoạt. Bên cạnh các giải pháp từ phía cơ quan nhà nước, việc nâng cao nhận thức pháp luật và năng lực nhận diện rủi ro của nhà đầu tư cũng giữ vai trò quan trọng trong phòng ngừa tội phạm từ sớm. Đây là những yêu cầu cần được triển khai đồng bộ nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, góp phần xây dựng môi trường tài chính trực tuyến an toàn, minh bạch và lành mạnh.

Thế Nguyễn – Anh Tuấn

 Tài liệu tham khảo
1.       Quốc hội (2015), Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14, Luật số 59/2024/QH15 và Luật số 86/2025/QH15.
2.       Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015, được sửa đổi, bổ sung, trong đó có Luật số 99/2025/QH15 ngày 27/6/2025.
3.       Quốc hội (2022), Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15 ngày 15/11/2022.
4.       Báo Nhân Dân (2026), “Mr Pips và 187 đồng phạm hầu tòa”, đăng ngày 26/10/2026, https://nhandan.vn/mr-pips-va-187-dong-pham-hau-toa-post998094.html.
5.       Thân Hoàng (2026), “188 bị cáo, 1.600 tỉ bị chiếm đoạt: Giải mã ‘đế chế’ Mr Pips và dòng tiền liên quan Shark Bình”, Báo Tuổi Trẻ Online, đăng ngày 26/10/2026, https://tuoitre.vn/188-bi-cao-1600-ti-bi-chiem-doat-giai-ma-de-che-mr-pips-va-dong-tien-lien-quan-shark-binh-100261026181630384.htm.

Bài viết cùng chuyên mục