Thứ Ba, Tháng 7 14, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Luật sư công: phép thử năng lực phòng ngừa và bảo vệ pháp lý



ĐNA -

Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn phát triển mới với những dự án quy mô lớn, không gian quản lý mở rộng và các quan hệ pháp lý ngày càng đan xen. Từ quyết định hành chính, hợp đồng đầu tư đến quản lý đất đai, tài sản công, tài nguyên nước hay tổ chức bộ máy, mỗi lựa chọn đều có thể tác động trực tiếp đến ngân sách và quyền lợi của nhiều bên. Trong bối cảnh đó, thí điểm luật sư công không chỉ là bổ sung một chức danh, mà còn là phép thử năng lực phòng ngừa rủi ro, phản biện chính sách và bảo vệ pháp lý trong khu vực nhà nước.

Đại biểu tại một hội thảo quốc tế về mô hình luật sư công tại Việt Nam.

Không đợi tranh chấp mới dựng “phòng tuyến” pháp lý
Hồ sơ công tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày càng dày đặc và đa tầng, khi mỗi lĩnh vực không còn tồn tại riêng lẻ mà gối lên nhau trong cùng một dự án. Một công trình giao thông đồng thời kéo theo quy hoạch, thu hồi đất, bồi thường, tái định cư, vật liệu, lựa chọn nhà thầu, hợp đồng xây dựng, giải ngân và yêu cầu môi trường. Tương tự, chỉnh trang đô thị không chỉ là nâng cấp hạ tầng mà còn liên quan đến tài sản công, quyền sử dụng đất, đấu giá, lựa chọn nhà đầu tư và giải quyết khiếu nại. Ngay cả việc sắp xếp bộ máy cũng phát sinh chuỗi nghĩa vụ pháp lý mới: bàn giao trụ sở, hồ sơ, dự án, công nợ và trách nhiệm trong các vụ việc đang xử lý.

Sự đan xen này không phải cá biệt, mà là hệ quả tất yếu của định hướng phát triển tích hợp toàn vùng. Quy hoạch Đồng bằng sông Cửu Long nhấn mạnh liên kết không gian kinh tế – hạ tầng – đô thị – nông nghiệp – dịch vụ; và việc điều chỉnh quy hoạch đến năm 2050 tiếp tục khẳng định rằng quản lý công không thể bị chia cắt theo từng hồ sơ, từng sở ngành hay từng địa giới hành chính. Khi một quyết định được ban hành, tác động của nó thường lan rộng vượt khỏi phạm vi quản lý trực tiếp.

Trong bối cảnh đó, rủi ro pháp lý hiếm khi xuất hiện ngay dưới dạng một vụ kiện rõ ràng. Nó thường khởi phát từ những chi tiết tưởng chừng nhỏ: xác định sai thẩm quyền, hồ sơ thiếu căn cứ, điều khoản hợp đồng mơ hồ hoặc quy trình tham vấn chưa đầy đủ. Những sai lệch ban đầu có thể “nằm im” trong thời gian dài, chỉ bộc lộ khi dự án chậm tiến độ, phát sinh điều chỉnh giá, khiếu nại của người dân hoặc kết luận thanh tra. Khi tranh chấp đã hiện hình, dư địa xử lý thường bị thu hẹp: quyết định đã ký, ngân sách đã phân bổ, hợp đồng đã thực hiện, và quyền lợi các bên đã định hình.

Chính vì vậy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc “xử lý tranh chấp tốt hơn”, mà là đưa pháp luật tham gia sớm hơn. Chế định luật sư công được thiết kế theo hướng này: không chờ đến khi phát sinh kiện tụng, mà tham gia ngay từ khâu lựa chọn phương án. Theo Nghị quyết 24/2026/QH16 và định hướng dưới luật, phạm vi công việc không dừng ở tố tụng mà bao gồm tư vấn, soạn thảo, đại diện theo ủy quyền và xử lý các vấn đề pháp lý nhằm bảo vệ lợi ích của cơ quan, doanh nghiệp nhà nước.

Điểm đáng chú ý là vai trò “tiền kiểm” của luật sư công: rà soát căn cứ pháp lý, đánh giá chứng cứ, nhận diện điểm xung đột và dự báo tranh chấp ngay trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Đây là khác biệt căn bản giữa phòng ngừa rủi ro và xử lý hậu quả. Khi tham gia đúng thời điểm, ý kiến pháp lý không chỉ là tham khảo, mà trở thành một phần của hồ sơ quyết định.

Nhu cầu này hiện diện trên hầu hết các lĩnh vực: từ quyết định hành chính về đất đai, cấp phép, xử phạt; đến đầu tư công với lựa chọn nhà thầu, điều chỉnh dự án; quản lý tài sản công; hay hoạt động của doanh nghiệp nhà nước trong quản trị vốn, xử lý công nợ và tranh chấp thương mại. Đặc biệt, trong các lĩnh vực tài nguyên – môi trường – nông nghiệp – thủy sản, mỗi dự án đều gắn với nhiều lớp nghĩa vụ pháp lý liên quan đến đất, nước, khoáng sản và sinh kế người dân.

Các vấn đề này không tồn tại độc lập. Một dự án thủy lợi hay khu công nghiệp đồng thời chạm đến quy hoạch, đất đai, môi trường, giải phóng mặt bằng và trách nhiệm của nhà đầu tư. Những thách thức đặc thù của vùng như sụt lún, sạt lở, ngập úng hay xâm nhập mặn càng làm rõ một thực tế: mỗi giải pháp kỹ thuật đều cần một nền tảng pháp lý chặt chẽ về thẩm quyền, nguồn lực và trách nhiệm.

Luật sư công, vì vậy, không thay thế chuyên gia kỹ thuật hay các chức danh pháp lý hiện có. Giá trị của họ nằm ở khả năng kết nối các mảnh ghép pháp lý rời rạc thành một hệ thống logic, giúp cơ quan nhà nước ra quyết định trong trạng thái “đã lường trước rủi ro”. Điều kiện tiên quyết là họ phải được tham gia từ sớm, tiếp cận đầy đủ thông tin và ý kiến của họ được ghi nhận chính thức trong hồ sơ. Khi đó, “phòng tuyến pháp lý” không còn là biện pháp ứng phó, mà trở thành một phần của quy trình quản trị công.

Đồ hoạ – Trọng Nguyễn

Giá trị phải được đo bằng những rủi ro được ngăn chặn
Thách thức lớn nhất của chế định luật sư công không nằm ở thủ tục cấp chứng chỉ hay thẻ luật sư. Vấn đề cốt lõi là bảo đảm tính nghề nghiệp trong môi trường công vụ.

Luật sư công vừa là người làm việc trong khu vực nhà nước, chịu sự quản lý của cơ quan, vừa là thành viên của tổ chức xã hội – nghề nghiệp luật sư, phải tuân thủ quy tắc đạo đức và trách nhiệm hành nghề. Hai tư cách này tạo ra cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn, nhưng cũng có thể làm phát sinh xung đột khi ý kiến chuyên môn không trùng với phương án mà cơ quan đang theo đuổi.

Dự thảo Nghị định cho phép cơ quan quản lý từ chối cử luật sư công nếu không bảo đảm tính độc lập, trung thực, khách quan. Trong quá trình giải quyết vụ việc, luật sư công có nghĩa vụ từ chối khi không bảo đảm tính độc lập, khách quan và được bảo lưu ý kiến.

Quy định này có ý nghĩa đặc biệt. Bảo vệ lợi ích Nhà nước không đồng nghĩa với việc bảo vệ bằng mọi giá một quyết định của cơ quan nhà nước. Trong một số trường hợp, lợi ích Nhà nước có thể được bảo vệ tốt hơn bằng việc sửa đổi, thu hồi quyết định chưa phù hợp; thương lượng để hạn chế thiệt hại; chấm dứt hợp đồng bất lợi; hoặc chủ động khắc phục trước khi tranh chấp bị đẩy lên mức cao hơn.

Do đó, luật sư công không thể chỉ là người trình bày lập luận thuận chiều. Giá trị của họ nằm ở khả năng chỉ ra điểm yếu của hồ sơ trước khi bên đối lập, cơ quan thanh tra hoặc tòa án phát hiện. Muốn vậy, ý kiến pháp lý cần được lập thành văn bản, đưa vào hồ sơ và được xem xét như một bộ phận của quá trình ra quyết định.

Một thách thức khác là nguồn lực. Bộ Tư pháp xác định giai đoạn thí điểm không làm tăng biên chế. Luật sư công có thể đồng thời thực hiện nhiệm vụ luật sư và nhiệm vụ của vị trí đang đảm nhiệm. Cách tổ chức này phù hợp với yêu cầu tinh gọn bộ máy, nhưng có nguy cơ biến công việc luật sư thành phần việc kiêm nhiệm nếu không bố trí thời gian và phân công rõ ràng.

Việc nghiên cứu hồ sơ, xác minh tài liệu, xây dựng phương án và tham gia tố tụng đều cần thời gian thực chất. Một hợp đồng xây dựng lớn không thể được rà soát trong phần thời gian còn lại sau khi người được giao đã hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ hành chính thường xuyên. Một vụ án hành chính không thể được chuẩn bị đầy đủ nếu luật sư công chỉ tiếp cận hồ sơ sát ngày xét xử.

Vì vậy, không tăng biên chế không đồng nghĩa với việc không bố trí nguồn lực. Cơ quan sử dụng phải xác định khối lượng vụ việc, giảm nhiệm vụ khác khi cần thiết, bảo đảm điều kiện tiếp cận hồ sơ và có bộ phận hỗ trợ. Tờ trình cũng dự kiến nguồn kinh phí cho đào tạo, bồi dưỡng, cấp thẻ, vận hành chế định và các khoản chi liên quan.

Đồng bằng sông Cửu Long còn cần cơ chế chia sẻ chuyên môn. Không địa phương nào có thể đồng thời duy trì đội ngũ chuyên sâu về tố tụng hành chính, đầu tư, đấu thầu, xây dựng, tài nguyên, thương mại, doanh nghiệp nhà nước và tranh chấp quốc tế. Dự thảo cho phép sử dụng luật sư công của cơ quan khác; đối với vụ việc đòi hỏi chuyên môn sâu, số lượng vượt khả năng hoặc có yếu tố nước ngoài, cơ quan thực hiện thí điểm được ký hợp đồng với tổ chức hành nghề luật sư.

Đây không phải là sự thay thế luật sư tư bằng luật sư công. Mô hình hợp lý là luật sư công giữ vai trò đầu mối bên trong, hiểu mục tiêu quản lý, dữ liệu và trách nhiệm của cơ quan; trong khi luật sư bên ngoài cung cấp chuyên môn sâu, kinh nghiệm thị trường hoặc năng lực tranh tụng đặc thù. Sự phối hợp đúng mức có thể giúp Nhà nước sử dụng dịch vụ pháp lý sớm hơn, đúng việc hơn và kiểm soát chi phí tốt hơn.

Hiệu quả thí điểm vì vậy không nên đo chủ yếu bằng số người được cấp chứng chỉ, số thẻ luật sư hay số vụ việc được phân công. Những chỉ số đó phản ánh quy mô tổ chức, chưa phản ánh giá trị thực.

Thước đo cần hướng vào chất lượng quản trị: có bao nhiêu vụ việc được luật sư tham gia từ giai đoạn chuẩn bị; bao nhiêu dự thảo quyết định, hợp đồng được điều chỉnh sau rà soát; bao nhiêu tranh chấp được phòng ngừa hoặc thu hẹp; mức thiệt hại ngân sách được hạn chế; chất lượng bảo vệ cơ quan tại tòa án, trọng tài; thời gian xử lý vụ việc; khả năng phối hợp giữa các cơ quan; và mức độ tôn trọng ý kiến độc lập.

Cũng không nên lấy tỷ lệ thắng kiện làm tiêu chí duy nhất. Một vụ kiện có thể thắng do cơ quan có đầy đủ căn cứ ngay từ đầu. Ngược lại, việc chủ động thừa nhận sai sót, sửa đổi quyết định và chấm dứt tranh chấp có thể đem lại lợi ích công lớn hơn việc tiếp tục theo đuổi một vụ kiện kéo dài.

Chế định luật sư công được xây dựng trên yêu cầu tăng cường năng lực bảo vệ lợi ích Nhà nước. Bộ Tư pháp cho biết quá trình chuẩn bị đã khảo sát các vụ án hành chính, khó khăn pháp lý trong các dự án phát triển kinh tế – xã hội, giao dịch và đầu tư quốc tế, tranh chấp quốc tế, khiếu nại, tố cáo và nhu cầu sử dụng luật sư tại các bộ, ngành, địa phương. Điều này cho thấy mô hình được đặt ra từ nhu cầu thực tiễn rộng, không giới hạn trong hoạt động tranh tụng.

Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, giá trị cốt lõi của luật sư công không nằm ở số lượng, mà ở việc hình thành một năng lực phòng vệ pháp lý có tổ chức trong khu vực nhà nước. Năng lực này phải bao quát nhiều lĩnh vực, từ hành chính, đầu tư, tài sản công, doanh nghiệp nhà nước đến đất đai, môi trường, thương mại, an sinh và tố tụng đồng thời đủ khả năng kết nối giữa các cơ quan, địa phương và đội ngũ luật sư ngoài nhà nước.

Một quyết định đúng không chỉ dừng ở việc phù hợp mục tiêu phát triển. Quyết định đó phải đúng thẩm quyền, đủ căn cứ, đúng trình tự, phân định rõ trách nhiệm và có khả năng đứng vững trước kiểm tra, giám sát. Luật sư công chỉ thực sự phát huy vai trò khi tham gia từ trước thời điểm ký quyết định, có quyền chỉ ra rủi ro và được bảo đảm điều kiện để bảo vệ quan điểm nghề nghiệp một cách độc lập.

Vì vậy, kết quả thí điểm không nằm ở việc bộ máy có thêm bao nhiêu luật sư. Thước đo thực chất nằm ở những hồ sơ chặt chẽ hơn, những hợp đồng ít sơ hở hơn, những quyết định được cân nhắc đầy đủ hơn và quan trọng nhất, ở những tranh chấp đã không xảy ra vì rủi ro được nhận diện và xử lý từ sớm.

Trọng Nguyễn