Ra đời trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít, khối Đồng minh quy tụ các quốc gia có chế độ chính trị và lợi ích khác nhau nhưng cùng chung mục tiêu tiêu diệt phe phát xít, bảo vệ hòa bình. Sự hợp tác giữa các nước Đồng minh đã tạo nên sức mạnh quyết định, góp phần đưa cuộc chiến chống phát xít đến thắng lợi. Tuy nhiên, những khác biệt về lợi ích, mục tiêu chiến lược và chế độ xã hội cũng làm nảy sinh nhiều mâu thuẫn trong nội bộ khối, tác động đáng kể đến diễn biến chiến tranh và quan hệ quốc tế về sau.

Liên Xô: Vai trò chủ đạo và quyết định
Ngay từ trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, trước nguy cơ ngày càng lớn của chủ nghĩa phát xít, Liên Xô đã chủ trương xây dựng một hệ thống an ninh tập thể ở châu Âu và tìm kiếm sự hợp tác với các nước phương Tây nhằm kiềm chế sự bành trướng của Đức Quốc xã. Tuy nhiên, những khác biệt sâu sắc về lợi ích và chiến lược giữa Liên Xô với Anh, Pháp khiến các nỗ lực hình thành một liên minh chống phát xít không đạt được kết quả. Chỉ sau khi Đức tấn công Liên Xô ngày 22/6/1941, yêu cầu hợp tác giữa Liên Xô và các nước phương Tây mới trở nên cấp thiết.
Ngày 12/7/1941, Liên Xô và Anh ký Hiệp định về hành động chung trong chiến tranh chống Đức, đặt nền móng cho sự hợp tác quân sự giữa hai nước. Cuối tháng 7/1941, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt cử Harry Hopkins tới Moscow trao đổi với Chính phủ Liên Xô về khả năng viện trợ. Tiếp đó, quan hệ hợp tác giữa Liên Xô với Anh, Mỹ và các lực lượng chống phát xít khác từng bước được mở rộng, từ ngoại giao, kinh tế đến quân sự.
Một bước tiến quan trọng diễn ra ngày 1/10/1941, khi Liên Xô, Mỹ và Anh đạt được thỏa thuận tại Moscow về việc cung cấp vũ khí, phương tiện và vật tư chiến tranh cho Liên Xô. Tháng 11/1941, Mỹ mở rộng chương trình Lend-Lease đối với Liên Xô. Nguồn viện trợ của Mỹ và Anh đã bổ sung một lượng đáng kể phương tiện vận tải, nguyên liệu, lương thực và trang bị phục vụ chiến tranh. Tuy nhiên, nhân tố cơ bản quyết định sức mạnh chiến đấu của Liên Xô vẫn là khả năng huy động nhân lực, tổ chức nền kinh tế thời chiến và sản xuất quân sự của chính nước này.
Trong khi quan hệ hợp tác quốc tế từng bước được thiết lập, chiến trường Xô-Đức trở thành mặt trận có ý nghĩa đặc biệt đối với cục diện chiến tranh ở châu Âu. Cuộc phản công của Hồng quân tại Moscow cuối năm 1941 đã đẩy lùi quân Đức khỏi khu vực thủ đô, làm thất bại kế hoạch giành thắng lợi nhanh chóng của Đức Quốc xã và chứng minh rằng quân đội Đức có thể bị đánh bại. Thắng lợi này đồng thời củng cố vị thế quốc tế của Liên Xô và tạo thêm cơ sở thực tiễn cho việc tăng cường liên minh giữa các lực lượng chống phát xít.
Cùng thời gian đó, chiến tranh mở rộng thành một cuộc đối đầu thực sự trên phạm vi toàn cầu. Ngày 7/12/1941, Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng; Mỹ và Anh sau đó tuyên chiến với Nhật. Đức và Italia tuyên chiến với Mỹ ngày 11/12/1941, đưa Mỹ trực tiếp tham gia cuộc chiến ở cả quy mô Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Việc tập hợp các quốc gia có chung kẻ thù vì thế trở thành một yêu cầu chiến lược cấp thiết.
Ngày 1/1/1942, tại Washington, đại diện 26 quốc gia, trong đó có Liên Xô, Mỹ và Anh, ký Tuyên bố Liên hợp quốc (Declaration by United Nations). Các nước cam kết sử dụng toàn bộ nguồn lực quân sự và kinh tế chống lại phe phát xít, hợp tác với các quốc gia tham gia Tuyên bố và không ký hòa ước riêng rẽ với kẻ thù. Sự kiện này đánh dấu sự hình thành chính thức của liên minh chống phát xít trên phạm vi toàn cầu, với Liên Xô, Mỹ và Anh giữ vai trò nòng cốt.
Sức mạnh của khối Đồng minh không chỉ đến từ ba cường quốc mà còn là kết quả của sự tham gia dưới nhiều hình thức của hàng chục quốc gia và các phong trào kháng chiến. Nhiều nước trực tiếp đưa lực lượng tham chiến; các quốc gia bị chiếm đóng duy trì phong trào kháng chiến ngay trong hậu phương của phe phát xít; những nước khác đóng góp nguyên liệu, lương thực, căn cứ quân sự và các nguồn lực cần thiết cho chiến tranh. Nhờ đó, cuộc đấu tranh chống phát xít ngày càng mang tính quốc tế rộng lớn.
Trong liên minh ấy, Liên Xô giữ vai trò đặc biệt quan trọng trên chiến trường châu Âu. Hồng quân trực tiếp đối đầu với lực lượng chủ yếu của Đức Quốc xã trên mặt trận phía Đông và phải tiến hành một cuộc chiến tranh có quy mô, cường độ và tổn thất đặc biệt lớn. Từ Moscow, Stalingrad, Kursk đến các chiến dịch phản công và tiến công chiến lược năm 1944–1945, quân đội Liên Xô từng bước làm suy yếu nghiêm trọng lực lượng quân sự Đức, giải phóng lãnh thổ Liên Xô, tiến vào Đông và Trung Âu, cuối cùng đánh chiếm Berlin vào tháng 5/1945. Vì vậy, xét riêng cuộc chiến đánh bại Đức Quốc xã ở châu Âu, mặt trận Xô-Đức là một trong những chiến trường mang tính quyết định, và Liên Xô là lực lượng quân sự chủ yếu trực tiếp tiêu hao và đánh bại phần lớn sức mạnh của quân đội Đức.
Tuy nhiên, vai trò của Liên Xô cần được đặt trong tổng thể sức mạnh của khối Đồng minh. Mỹ phát huy ưu thế rất lớn về tiềm lực kinh tế, công nghiệp và quân sự, vừa cung cấp nguồn lực cho các đồng minh vừa trực tiếp chiến đấu trên nhiều chiến trường; Anh duy trì cuộc chiến chống Đức từ những năm đầu, giữ vai trò quan trọng trên Đại Tây Dương, Địa Trung Hải và Tây Âu; các lực lượng Đồng minh khác cũng có những đóng góp đáng kể. Việc mở mặt trận thứ hai ở Tây Âu năm 1944 cùng những chiến dịch của Đồng minh trên các chiến trường khác đã buộc Đức phải phân tán lực lượng và đẩy nhanh quá trình sụp đổ của chế độ Quốc xã.
Như vậy, sự hình thành khối Đồng minh đã biến những nỗ lực chống phát xít ở từng quốc gia và từng chiến trường thành một cuộc đấu tranh có tính phối hợp trên phạm vi toàn cầu. Trong đó, Liên Xô giữ vai trò chủ đạo và có ý nghĩa quyết định về quân sự trong việc đánh bại Đức Quốc xã trên chiến trường châu Âu, còn thắng lợi chung của cuộc chiến chống phe phát xít là kết quả của sự phối hợp và đóng góp của toàn bộ khối Đồng minh cùng các lực lượng kháng chiến trên thế giới. Chính sự thống nhất vì mục tiêu chung, dù tồn tại những khác biệt sâu sắc về chế độ xã hội và lợi ích chiến lược, đã tạo nên ưu thế áp đảo của phe Đồng minh trong giai đoạn cuối chiến tranh.
Muộn mằn mặt trận thứ hai
Trong phần lớn thời gian của Chiến tranh thế giới thứ hai ở châu Âu, mặt trận Xô-Đức là chiến trường lớn nhất và ác liệt nhất, nơi tập trung phần chủ yếu lực lượng lục quân Đức và diễn ra những trận đánh có ý nghĩa quyết định đối với việc làm suy yếu sức mạnh quân sự của Đức Quốc xã. Vì vậy, Liên Xô phải gánh chịu những tổn thất đặc biệt nặng nề cả về người và vật chất.
Ngay sau khi Đức tấn công Liên Xô ngày 22/6/1941, Moscow đã đặt vấn đề với Anh về việc mở một mặt trận ở Tây Âu nhằm phân tán lực lượng Đức, giảm sức ép lên mặt trận phía Đông. Trong thư gửi Thủ tướng Winston Churchill ngày 18/7/1941, Stalin đề nghị Anh mở một chiến trường chống Đức ở miền Bắc nước Pháp và khu vực Bắc Cực. Tuy nhiên, trong điều kiện quân sự lúc đó, Anh chưa sẵn sàng tiến hành một chiến dịch đổ bộ quy mô lớn qua eo biển Manche. London đồng thời phải phân bổ lực lượng cho việc bảo vệ chính quốc, các tuyến hàng hải và những chiến trường có lợi ích chiến lược trực tiếp, đặc biệt là Địa Trung Hải và Bắc Phi.
Vấn đề mở mặt trận thứ hai trở nên cấp thiết hơn trong năm 1942. Tháng 5–6/1942, Bộ trưởng Ngoại giao Liên Xô Vyacheslav Molotov lần lượt tới London và Washington hội đàm với lãnh đạo Anh và Mỹ. Các cuộc thương lượng cho thấy ba nước đều thừa nhận sự cần thiết phải tạo thêm sức ép quân sự lên Đức ở phía Tây. Tuy nhiên, giữa các nước Đồng minh vẫn tồn tại khác biệt đáng kể về thời điểm, địa điểm và phương thức tiến hành chiến dịch.
Liên Xô chủ trương mở mặt trận thứ hai ở Tây Âu càng sớm càng tốt để buộc Đức phải điều bớt lực lượng khỏi chiến trường phía Đông. Trong khi đó, giới lãnh đạo Anh thận trọng trước một cuộc đổ bộ trực tiếp vào miền Bắc nước Pháp khi lực lượng, phương tiện vận tải, tàu đổ bộ và khả năng bảo đảm hậu cần của Đồng minh còn hạn chế. Mỹ ban đầu nghiêng nhiều hơn về phương án tiến công trực tiếp qua eo biển Manche, nhưng cuối cùng cùng Anh lựa chọn chiến lược Bắc Phi. Tháng 11/1942, quân Anh-Mỹ tiến hành Chiến dịch Torch, đổ bộ vào Bắc Phi thuộc Pháp, sau đó tiếp tục hướng các hoạt động quân sự sang Địa Trung Hải và Italia.
Quyết định này khiến việc mở mặt trận thứ hai tại Tây Âu tiếp tục bị trì hoãn, trong lúc Liên Xô đang phải tiến hành những trận đánh đặc biệt ác liệt, tiêu biểu là Stalingrad. Từ góc nhìn của Moscow, sự trì hoãn đó đồng nghĩa với việc Hồng quân tiếp tục phải một mình đối đầu với lực lượng chủ yếu của quân đội Đức trên lục địa châu Âu. Đây trở thành một trong những vấn đề gây bất đồng dai dẳng nhất trong quan hệ giữa ba cường quốc Đồng minh.
Sau thắng lợi Stalingrad đầu năm 1943 và đặc biệt là trận Kursk mùa hè năm đó, tương quan lực lượng trên mặt trận phía Đông thay đổi rõ rệt. Hồng quân từng bước giành quyền chủ động chiến lược và chuyển sang những cuộc phản công, tiến công quy mô lớn. Trong khi đó, quân Anh-Mỹ giành thắng lợi ở Bắc Phi, đổ bộ lên Sicilia và tiến vào Italia. Những diễn biến này tạo điều kiện để ba cường quốc tiến tới thống nhất một kế hoạch phối hợp quân sự có quy mô lớn hơn.
Bước ngoặt quan trọng diễn ra tại Hội nghị Tehran từ ngày 28/11 đến 1/12/1943, lần đầu tiên Stalin, Roosevelt và Churchill trực tiếp gặp nhau. Một trong những vấn đề trung tâm của hội nghị là phối hợp chiến lược quân sự giữa ba nước. Anh và Mỹ cam kết tiến hành Chiến dịch Overlord, mở mặt trận ở miền Bắc nước Pháp vào năm 1944; Liên Xô cam kết đồng thời mở một cuộc tiến công lớn ở phía Đông nhằm ngăn Đức điều quân sang chống lực lượng Đồng minh ở phía Tây. Sự thống nhất tại Tehran vì thế đánh dấu bước phát triển quan trọng trong cơ chế phối hợp quân sự giữa ba cường quốc.
Ngày 6/6/1944, Chiến dịch Overlord bắt đầu với cuộc đổ bộ Normandy của lực lượng Đồng minh. Một mặt trận lớn ở Tây Âu cuối cùng được thiết lập, gần ba năm sau khi Liên Xô lần đầu đề nghị Anh mở thêm chiến trường chống Đức ở phía Tây. Đến tháng 8/1944, Đồng minh tiếp tục tiến hành Chiến dịch Dragoon, đổ bộ vào miền Nam nước Pháp. Từ hai hướng, lực lượng Đồng minh từng bước giải phóng nước Pháp, tiến qua Bỉ, Luxembourg và Hà Lan rồi áp sát lãnh thổ Đức.
Cùng thời gian đó, Hồng quân mở những chiến dịch tiến công chiến lược quy mô lớn trên mặt trận phía Đông. Đặc biệt, Chiến dịch Bagration mùa hè năm 1944 đã gây tổn thất rất nặng cho Cụm tập đoàn quân Trung tâm của Đức, giải phóng phần lớn Belarus và đưa quân đội Liên Xô tiến nhanh về phía Đông Âu. Đức Quốc xã từ đây phải đối phó với sức ép ngày càng lớn từ cả phía Đông và phía Tây, trong khi ưu thế trên không và tiềm lực kinh tế-quân sự của phe Đồng minh ngày càng vượt trội.
Từ Normandy, quân Đồng minh phương Tây tiến vào nước Đức; từ phía Đông, Hồng quân vượt qua Ba Lan và tiến tới Berlin. Tháng 4/1945, quân đội Mỹ và Liên Xô gặp nhau tại sông Elbe, biểu tượng cho sự hội quân của hai hướng tiến công lớn vào trung tâm nước Đức. Đầu tháng 5/1945, Berlin thất thủ và Đức Quốc xã đầu hàng vô điều kiện, kết thúc chiến tranh ở châu Âu.
Việc mặt trận thứ hai ở Tây Âu chỉ được mở vào tháng 6/1944, sau một thời gian dài Liên Xô yêu cầu, phản ánh những khác biệt về lợi ích, tính toán chiến lược và điều kiện quân sự giữa các nước Đồng minh. Sự trì hoãn khiến mặt trận Xô-Đức tiếp tục phải gánh phần lớn sức ép của quân đội Đức trong những năm quyết liệt nhất của chiến tranh. Tuy nhiên, khi mặt trận phía Tây được thiết lập, sự phối hợp tiến công từ hai hướng đã đặt Đức Quốc xã vào thế phải phân tán lực lượng trên nhiều chiến trường, đẩy nhanh quá trình sụp đổ của chế độ phát xít Đức.
Bởi vậy, câu chuyện về “mặt trận thứ hai” vừa cho thấy sức mạnh của sự hợp tác Đồng minh, vừa bộc lộ giới hạn của liên minh này. Liên Xô, Mỹ và Anh có chung mục tiêu đánh bại Đức Quốc xã nhưng không hoàn toàn thống nhất về lợi ích và chiến lược. Những bất đồng từng bị đặt sang một bên trước kẻ thù chung không mất đi; trái lại, khi chiến thắng đến gần, chúng ngày càng nổi rõ và trở thành một trong những tiền đề của những rạn nứt trong quan hệ Đồng minh sau chiến tranh.
Việc Anh và Mỹ nhiều lần trì hoãn mở mặt trận thứ hai ở Tây Âu đã trở thành một trong những bất đồng lớn nhất giữa các cường quốc Đồng minh trong những năm 1942–1943. Trong khi Anh-Mỹ ưu tiên các chiến dịch ở Bắc Phi và Địa Trung Hải, Liên Xô phải tiếp tục một mình đương đầu với lực lượng chủ yếu của quân đội Đức trên lục địa châu Âu và chịu những tổn thất đặc biệt nặng nề. Từ góc nhìn của Moscow, sự chậm trễ ấy không chỉ xuất phát từ những khó khăn quân sự và hậu cần, mà còn phản ánh những tính toán chiến lược riêng của các đồng minh phương Tây, trong đó có mong muốn bảo toàn lực lượng và định hình tương quan quyền lực ở châu Âu khi chiến tranh kết thúc.

Dẫu được mở muộn, mặt trận Tây Âu từ tháng 6/1944 vẫn có ý nghĩa quân sự và chiến lược quan trọng. Cuộc đổ bộ Normandy buộc Đức Quốc xã phải đồng thời đối phó với hai hướng tiến công lớn: Hồng quân Liên Xô từ phía Đông và quân đội Đồng minh từ phía Tây. Việc phải phân tán binh lực, phương tiện và nguồn lực chiến tranh trên nhiều mặt trận ngày càng thu hẹp khả năng phòng thủ của Đức, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các chiến dịch tiến công của cả hai phía.
Vì vậy, sự ra đời muộn màng của mặt trận thứ hai không làm thay đổi thực tế rằng Liên Xô đã gánh chịu phần đặc biệt lớn của cuộc chiến trên bộ chống Đức trong những năm khốc liệt nhất. Nhưng từ mùa hè năm 1944, sự phối hợp của hai gọng kìm Đông–Tây đã tạo nên sức ép quân sự mà nước Đức không còn khả năng hóa giải. Nếu mặt trận phía Đông giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tiêu hao và đánh bại sức mạnh chủ lực của quân đội Đức, thì mặt trận phía Tây đã góp phần phân tán lực lượng đối phương, thu hẹp không gian chiến lược của Đức Quốc xã và đẩy nhanh quá trình kết thúc chiến tranh ở châu Âu.
Nhìn rộng hơn, những tranh cãi kéo dài xung quanh thời điểm mở mặt trận thứ hai cũng cho thấy một nghịch lý trong quan hệ Đồng minh: họ có thể hợp tác để đánh bại kẻ thù chung, nhưng chưa bao giờ hoàn toàn gạt bỏ những khác biệt về lợi ích và tính toán chiến lược. Khi chiến thắng càng đến gần, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để đánh bại nước Đức, mà còn là lực lượng nào sẽ tiến đến đâu và trật tự châu Âu sau chiến tranh sẽ được định hình như thế nào. Chính những khác biệt ấy báo trước những rạn nứt sâu sắc giữa các đồng minh thời chiến khi kẻ thù chung không còn tồn tại.
Nguyễn Đăng Song


