Thứ Năm, Tháng 9 3, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Moscow và ‘lá bài Đông Đức’ trong quan hệ với Berlin



ĐNA -

Ngày 3/9/2026, báo Thế Giới Trẻ (Đức) đăng bài viết của nhà báo Reinhard Lauterbach với tiêu đề “Những bất hòa ở Nga”, đặt vấn đề liệu những diễn biến liên quan vụ tấn công bằng máy bay không người lái được cho là xảy ra tại sân bay Leipzig/Halle có nằm trong một kịch bản của giới lãnh đạo Nga nhằm tác động tới Đức.

Lời giải thích: Putin và Medvedev đóng vai “cảnh sát tốt, cảnh sát xấu” (Dubna, ngày 13/6/2024). Ảnh: Sputnik/Alexei Maishev/Pool via REUTERS.

Moscow phản ứng trước các biện pháp của Berlin
Phản ứng từ Moscow trước các biện pháp mà Berlin đưa ra sau vụ tấn công bằng máy bay không người lái được cho là xảy ra tại sân bay Leipzig/Halle cho thấy những khác biệt đáng chú ý trong cách giới lãnh đạo Nga phát đi thông điệp về vụ việc.

Sau Hội nghị thượng đỉnh Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) tại Bishkek, Kyrgyzstan, Tổng thống Nga Vladimir Putin có xu hướng hạ thấp mức độ nghiêm trọng của vụ việc. Ông cho rằng phản ứng của Chính phủ Đức phần nào xuất phát từ những tính toán chính trị trong nước, trong bối cảnh chính quyền liên bang đứng trước nguy cơ chịu bất lợi về lá phiếu tại các cuộc bầu cử cấp bang ở ba bang miền Đông nước Đức. Theo ông Putin, cách tiếp cận này không phù hợp với lợi ích quốc gia của Đức. Cách diễn đạt tương đối kiềm chế của nhà lãnh đạo Nga, vì vậy, có thể được hiểu là vẫn để ngỏ dư địa cho việc giảm căng thẳng cả về chính trị lẫn ngôn từ giữa Moscow và Berlin.

Trong khi đó, Phó Chủ tịch Hội đồng An ninh Nga, cựu Tổng thống Dmitry Medvedev, đưa ra thông điệp cứng rắn hơn đáng kể. Ông cho rằng Đức “xứng đáng” trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công nhằm vào những doanh nghiệp cung cấp máy bay không người lái cho Ukraine, đồng thời đề cập khả năng các mục tiêu “ở những nơi khác tại Berlin” cũng có thể bị nhắm tới.

Phát biểu này không chỉ đối lập với giọng điệu tương đối kiềm chế của Tổng thống Putin mà còn đặt ra vấn đề về tính nhất quán trong lập trường của Moscow. Berlin hiện vẫn là một trong những địa bàn quan trọng đối với hoạt động ngoại giao của Nga tại Đức; vì vậy, những tuyên bố hàm ý khả năng tấn công các mục tiêu tại thủ đô Đức có nguy cơ làm gia tăng căng thẳng và thu hẹp thêm không gian ngoại giao giữa hai nước.

Đáng chú ý hơn, lập luận của ông Medvedev có thể tạo ra mâu thuẫn với cách Moscow xử lý các cáo buộc liên quan vụ Leipzig/Halle. Nếu Nga tiếp tục cho rằng câu chuyện về vụ tấn công là không có cơ sở và các bằng chứng nhằm quy trách nhiệm cho Moscow đã bị làm sai lệch, thì việc đồng thời biện minh cho khả năng tiến hành các hành động quân sự trực tiếp nhằm vào các mục tiêu tại Đức có thể khiến thông điệp của Nga trở nên kém nhất quán.

Ở góc độ truyền thông, những phát biểu như vậy cũng có thể được phía Đức và phương Tây sử dụng để củng cố lập luận rằng Nga ít nhất đã xem các hoạt động tấn công tương tự như một công cụ có thể được sử dụng trong cuộc đối đầu với các nước ủng hộ Ukraine. Điều này không đồng nghĩa với việc chứng minh Nga đứng sau vụ việc tại Leipzig/Halle, nhưng có thể làm gia tăng sức nặng chính trị của những nghi vấn nhằm vào Moscow.

Sự khác biệt giữa hai cách phản ứng vì thế cho thấy hai tầng thông điệp từ phía Nga: một bên là nỗ lực duy trì dư địa kiểm soát căng thẳng và quan hệ ngoại giao; bên kia là ngôn từ răn đe nhằm phát tín hiệu về cái giá mà các quốc gia hỗ trợ Ukraine có thể phải đối mặt. Tuy nhiên, nếu không được phối hợp chặt chẽ, chiến thuật thông điệp kép này có thể phản tác dụng, khi những tuyên bố cứng rắn trở thành cơ sở để Berlin biện minh cho các biện pháp mạnh hơn đối với Moscow.

Có thể đặt ra hai cách lý giải về sự khác biệt trong phát ngôn của Tổng thống Vladimir Putin và Phó Chủ tịch Hội đồng An ninh Dmitry Medvedev. Cách lý giải đơn giản là hai nhân vật đang thực hiện chiến thuật “cảnh sát tốt – cảnh sát xấu”: ông Putin giữ giọng điệu tương đối kiềm chế, trong khi ông Medvedev đảm nhiệm vai trò phát đi những thông điệp cứng rắn và mang tính răn đe.

Một khả năng khác là các tuyên bố của ông Medvedev chủ yếu phục vụ mục tiêu chính trị trong nước. Cách lý giải này, ở một mức độ nhất định, tương đồng với chính lập luận của ông Putin khi cho rằng phản ứng mạnh mẽ của Berlin đối với Nga và các biện pháp trừng phạt có liên quan đến tính toán chính trị nội bộ cũng như chiến thuật tranh cử tại Đức.

Tuy nhiên, lập luận của ông Putin cũng chứa đựng một nghịch lý. Khi cho rằng Friedrich Merz khai thác tâm lý chống Nga để thu hút cử tri, nhà lãnh đạo Nga đồng thời hàm ý rằng lập trường cứng rắn với Moscow có sức hấp dẫn nhất định đối với công chúng Đức. Nếu giả định này đúng, việc sử dụng vấn đề Nga trong vận động tranh cử có thể được nhìn nhận như một tính toán chính trị có cơ sở, thay vì đơn thuần là hành động đi ngược lại lợi ích quốc gia của Đức như Moscow lập luận.

Từ góc độ đó, những phát biểu gay gắt của ông Medvedev cũng có thể được xem xét trong bối cảnh chính trị nội bộ Nga. Khi các cuộc bầu cử quốc hội dự kiến diễn ra vào cuối tháng, thông điệp mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa và đối đầu với phương Tây có thể hướng tới một bộ phận cử tri trong nước, ngay cả khi tương quan chính trị tổng thể được cho là khó có khả năng thay đổi đáng kể.

Nhận định này phần nào tương ứng với phát biểu của nhà khoa học chính trị Dmitri Trenin rằng “vẫn” chưa xuất hiện tâm lý thù địch rộng khắp đối với Đức trong xã hội Nga. Điểm đáng chú ý nằm ở chữ “vẫn”: cách diễn đạt này để ngỏ khả năng thái độ của công chúng có thể thay đổi nếu căng thẳng Nga – Đức tiếp tục gia tăng hoặc nếu tâm lý đối đầu được thúc đẩy mạnh hơn trong diễn ngôn chính trị.

Theo ASEAN News, câu hỏi không chỉ nằm ở việc Tổng thống Vladimir Putin và Phó Chủ tịch Hội đồng An ninh Dmitry Medvedev có chủ ý phân vai trong chiến lược truyền thông của Moscow hay không. Vấn đề rộng hơn là liệu những thông điệp cứng rắn nhằm vào Berlin phản ánh một sự điều chỉnh thực chất trong chính sách của Nga đối với Đức, hay trước hết phục vụ các mục tiêu chính trị và dư luận trong nước.

Ở một tầng phân tích khác, yếu tố Đông Đức cũng đáng được chú ý. Ông Putin từng phục vụ trong cơ quan tình báo Liên Xô KGB tại Dresden, thuộc Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), trong những năm cuối Chiến tranh Lạnh. Trải nghiệm này không đủ để chứng minh ông trực tiếp định hình các chiến thuật chính trị hiện nay của Moscow tại Đức, nhưng có thể đã giúp nhà lãnh đạo Nga hình thành sự hiểu biết nhất định về lịch sử, tâm lý xã hội và những khác biệt giữa miền Đông và miền Tây nước Đức.

Hơn ba thập niên sau thống nhất, những khác biệt về kinh tế, xã hội và hành vi chính trị giữa hai miền vẫn là một yếu tố cần tính đến khi phân tích chính trường Đức. Trong bối cảnh đó, việc ông Putin đặc biệt đề cập các cuộc bầu cử tại ba bang miền Đông đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: Moscow chỉ đang quan sát và diễn giải những rạn nứt sẵn có trong xã hội Đức, hay đang tìm cách khai thác chúng nhằm gia tăng sức ép đối với chính quyền liên bang tại Berlin?

Nếu những thông điệp từ Moscow được thiết kế để cộng hưởng với tâm lý của một bộ phận cử tri miền Đông, nơi quan điểm về Nga, cuộc xung đột Ukraine và chính sách của Berlin có thể khác với một số khu vực phía Tây thì đây có thể được xem là một dạng tác động chính trị gián tiếp thông qua diễn ngôn và truyền thông. Tuy nhiên, từ khả năng “khai thác” những khác biệt đó đến kết luận Nga hậu thuẫn hoặc can thiệp vào một chiến dịch bỏ phiếu cụ thể là một khoảng cách lớn và đòi hỏi bằng chứng độc lập.

Kinh nghiệm của ông Putin tại Đông Đức có thể là một dữ kiện hữu ích để lý giải cách Điện Kremlin nhìn nhận chính trường Đức, nhưng chưa thể tự nó trở thành bằng chứng về một chiến dịch can thiệp. Câu hỏi cần theo dõi là liệu Moscow có đang biến những đường phân chia lịch sử Đông – Tây thành một đòn bẩy chính trị nhằm làm suy yếu sự đồng thuận của Đức đối với chính sách về Nga và Ukraine hay không. Nếu có, trọng tâm chiến lược có thể không phải là tạo ra những mâu thuẫn mới, mà là nhận diện, khuếch đại và tận dụng những bất đồng vốn đã tồn tại từ lâu trong xã hội Đức.

Hồ Ngọc Thắng/Nguồn:https://www.jungewelt.de/artikel/529083.russische-disharmonien.html