Chủ Nhật, Tháng 8 16, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Mỹ tăng mạnh thuế chống bán phá giá cá tra Việt Nam



ĐNA -

Bộ Thương mại Mỹ (DOC) vừa tăng mạnh thuế chống bán phá giá đối với một số doanh nghiệp xuất khẩu cá tra Việt Nam, theo kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính mới nhất công bố ngày 12/8. Mức thuế cao hơn đáng kể so với kết quả sơ bộ hồi tháng 2, gia tăng áp lực lên các doanh nghiệp xuất khẩu.

Công nhân đang chế biến cá tra tại một nhà máy của Công ty Cổ phần Nam Việt. Bộ Thương mại Hoa Kỳ vừa công bố mức thuế chống bán phá giá cao hơn đối với một số doanh nghiệp xuất khẩu cá tra của Việt Nam. Ảnh: TTXVN

Theo Vietnam News (16/8), bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho biết kết quả rà soát cuối cùng của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) cho thấy mức thuế chống bán phá giá đối với một số doanh nghiệp xuất khẩu cá tra Việt Nam tăng mạnh so với kết quả sơ bộ công bố hồi tháng 2. Diễn biến này được đánh giá sẽ làm gia tăng áp lực chi phí đối với doanh nghiệp trong bối cảnh việc duy trì và mở rộng thị phần tại Mỹ ngày càng tốn kém.

Cụ thể, Công ty Thủy sản Biển Đông (Bien Dong Seafood) chịu mức thuế cuối cùng 1 USD/kg, cao gần 245% so với mức sơ bộ 0,29 USD/kg. Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF (NTSF Seafoods) chịu mức thuế 0,38 USD/kg, tăng hơn 440% so với mức 0,07 USD/kg trước đó.

Đáng chú ý, CASEAMEX và NAVICO, hai doanh nghiệp không được lựa chọn làm bị đơn bắt buộc trong đợt rà soát – cũng phải chịu mức thuế 0,84 USD/kg, tăng khoảng 265% so với mức sơ bộ 0,23 USD/kg. Trong khi đó, DOC giữ nguyên mức thuế 2,39 USD/kg đối với các doanh nghiệp không đủ điều kiện được hưởng mức thuế suất riêng.

Theo bà Hằng, việc mức thuế cuối cùng tăng mạnh phản ánh những thay đổi trong dữ liệu và phương pháp tính toán của DOC sau khi cơ quan này xem xét các ý kiến và lập luận từ các bên liên quan. Những điều chỉnh sau giai đoạn sơ bộ đã khiến biên độ phá giá cuối cùng được xác định ở mức cao hơn đáng kể.

Việc thuế tăng mạnh không chỉ làm tăng trực tiếp chi phí xuất khẩu mà còn có thể đặt doanh nghiệp trước bài toán khó về chính sách giá. Nếu chuyển toàn bộ phần chi phí tăng thêm vào giá bán, doanh nghiệp có nguy cơ giảm sức cạnh tranh tại thị trường Mỹ. Ngược lại, nếu tự hấp thụ một phần chi phí để giữ khách hàng và đơn hàng, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp.

Đối với các doanh nghiệp không được hưởng mức thuế suất riêng, mức thuế 2,39 USD/kg tiếp tục là rào cản đáng kể. Bà Hằng khuyến nghị các doanh nghiệp thuộc nhóm này cần đặc biệt thận trọng khi xác định nghĩa vụ ký quỹ tiền mặt đối với các lô hàng mới, đồng thời rà soát kỹ từng trường hợp và đối chiếu thông tin trực tiếp với Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) cũng như DOC trước khi tiến hành xuất khẩu.

Theo đánh giá của bà, kết quả rà soát mới có thể buộc các doanh nghiệp cá tra Việt Nam phải tính toán lại chiến lược giá, cơ cấu chi phí và khả năng duy trì đơn hàng tại Mỹ. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, mức thuế cao hơn có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm cá tra Việt Nam, đặc biệt với những doanh nghiệp có biên lợi nhuận mỏng hoặc phụ thuộc lớn vào thị trường này.

Diễn biến mới nhất một lần nữa cho thấy các doanh nghiệp và quốc gia có quan hệ thương mại với Mỹ đang phải đối mặt với một môi trường chính sách ngày càng khó dự báo. Việc mức thuế cuối cùng có thể thay đổi mạnh so với kết quả sơ bộ, cùng với những điều chỉnh về phương pháp tính toán và cách áp dụng biện pháp thương mại, buộc các đối tác phải thận trọng hơn trong việc xây dựng chiến lược xuất nhập khẩu, định giá và đầu tư dài hạn.

Vấn đề không chỉ nằm ở mức thuế cao hay thấp, mà còn ở tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Khi các quy định, phương pháp tính hoặc mức thuế có thể thay đổi đáng kể trong quá trình rà soát, doanh nghiệp sẽ khó chủ động tính toán chi phí và rủi ro. Điều này có thể khiến các đối tác thương mại phải đa dạng hóa thị trường, giảm mức độ phụ thuộc và dành nhiều nguồn lực hơn cho việc phòng ngừa rủi ro chính sách.

Ở góc độ rộng hơn, những biến động này cũng đặt ra câu hỏi về uy tín và mức độ nhất quán trong các cam kết thương mại của Mỹ, đặc biệt với các quốc gia mà Washington đã xây dựng hoặc nâng cấp quan hệ đối tác toàn diện, thậm chí đối tác chiến lược toàn diện. Một khuôn khổ hợp tác sâu rộng chỉ thực sự tạo được niềm tin khi đi kèm môi trường thương mại đủ minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo.

Dù các biện pháp phòng vệ thương mại là công cụ hợp pháp mà mỗi quốc gia có quyền sử dụng, việc áp dụng chúng với những thay đổi lớn và khó lường có thể tạo ra khoảng cách giữa thông điệp thúc đẩy hợp tác và trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp. Về dài hạn, đây có thể là yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tin cậy mà các đối tác dành cho Mỹ, đồng thời khiến các quốc gia có quan hệ thương mại với thị trường này phải thận trọng hơn trong các quyết định hợp tác, đầu tư và mở rộng xuất khẩu.

Thế Nguyễn