Trong bối cảnh trật tự quyền lực toàn cầu đang chuyển dịch sâu sắc, các liên minh quân sự – chính trị truyền thống như NATO phải đối mặt với những thách thức nền tảng. Được thiết kế như một liên minh phòng thủ tập thể, NATO ngày càng bộc lộ nghịch lý nội tại khi thiếu cơ chế thích ứng trước mâu thuẫn chiến lược phát sinh từ chính các trung tâm quyền lực trong khối. Trường hợp Greenland là phép thử rõ nét cho khả năng vận hành của NATO trong một thế giới mà logic quyền lực dần lấn át logic chuẩn mực.

NATO: Từ liên minh phòng thủ đến cấu trúc quyền lực bất cân xứng
Ra đời trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, NATO được thiết lập như một liên minh phòng thủ với mối đe dọa từ bên ngoài được xác định rõ ràng và lợi ích an ninh giữa các thành viên tương đối đồng thuận. Điều 5 cam kết phòng thủ tập thể trở thành nền tảng chính trị và pháp lý cho sự tồn tại của khối. Trong cấu trúc ban đầu, sức mạnh quân sự vượt trội của Hoa Kỳ giữ vai trò bảo đảm an ninh, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ các nguyên tắc chung và cơ chế đồng thuận.
Tuy nhiên, khi trật tự hai cực tan rã, thay vì giải thể, NATO tiếp tục mở rộng và tái định hình vai trò của mình. Từ một cơ chế phòng thủ thuần túy, NATO từng bước chuyển hóa thành một cấu trúc quyền lực linh hoạt hơn, trong đó vai trò dẫn dắt của Hoa Kỳ ngày càng trở nên nổi bật. Quá trình này không chỉ giúp liên minh thích ứng với các thách thức mới trên toàn cầu, mà còn làm nổi bật tính bất cân xứng trong quyền lực nội khối, đặc biệt giữa quốc gia trung tâm và các thành viên có năng lực hạn chế.
Nghịch lý quyền lực: Khi nguồn bảo trợ trở thành sức ép chiến lược
Vụ việc liên quan đến Greenland đã phơi bày một nghịch lý cấu trúc của NATO: tổ chức này thiếu vắng cơ chế để xử lý tình huống khi một quốc gia thành viên chịu sức ép chiến lược từ chính quốc gia dẫn dắt liên minh. Khi Hoa Kỳ công khai ý định tăng cường kiểm soát đối với Greenland – lãnh thổ thuộc Đan Mạch, một thành viên NATO – toàn bộ cấu trúc phòng thủ tập thể rơi vào trạng thái tê liệt chính trị.
Trong hoàn cảnh ấy, NATO không thể viện dẫn các cơ chế bảo vệ truyền thống, bởi mọi phản ứng sẽ đồng nghĩa với việc đối đầu trực tiếp với chính trụ cột quyền lực của khối. Chiến lược “im lặng” không phải là sự lựa chọn thụ động, mà phản ánh một thực tế không thể né tránh: trong một cấu trúc quyền lực bất cân xứng, lợi ích của quốc gia trung tâm có thể vô hiệu hóa các chuẩn mực chung khi cần thiết – biến cơ chế bảo trợ thành công cụ gây áp lực.

Chủ quyền danh nghĩa và giới hạn của bảo vệ tập thể
Về nguyên tắc, NATO luôn tái khẳng định cam kết tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hiệu lực của những nguyên tắc này phụ thuộc sâu sắc vào tương quan quyền lực nội khối. Khi lợi ích chiến lược cốt lõi của Hoa Kỳ không bị đe dọa, các chuẩn mực được duy trì nguyên vẹn. Nhưng khi chính những lợi ích đó trở thành tâm điểm, không gian vận hành của các nguyên tắc nhanh chóng bị thu hẹp.
Đối với những quốc gia như Đan Mạch, việc đặt niềm tin tuyệt đối vào NATO như một cơ chế bảo vệ toàn diện đã bộc lộ rõ ràng giới hạn. Chủ quyền tuy vẫn được bảo lưu về mặt pháp lý và trong diễn ngôn ngoại giao, nhưng khả năng hiện thực hóa quyền lực chủ quyền trong các tình huống nhạy cảm nhất lại phụ thuộc vào sự chấp thuận, dù ngầm định từ phía quốc gia giữ vai trò dẫn dắt liên minh.

NATO trong một thế giới đang dịch chuyển
Từ một góc nhìn chiến lược dài hạn, nghịch lý Greenland không chỉ là một sự kiện cá biệt, mà là chỉ dấu cho giới hạn cấu trúc của NATO trong bối cảnh trật tự toàn cầu chuyển dịch sang đa cực. Khi quyền lực ngày càng khó được điều tiết bởi các chuẩn mực chung, các liên minh bất cân xứng như NATO buộc phải đối diện với lựa chọn then chốt: cải cách để điều chỉnh mất cân bằng nội tại, hoặc tiếp tục vận hành như một cơ chế đảm bảo ổn định bề ngoài, nhưng ngày càng xa rời vai trò bảo đảm an ninh thực chất cho mọi thành viên.
NATO hiện vẫn giữ vai trò trụ cột trong kiến trúc an ninh châu Âu – Đại Tây Dương. Tuy nhiên, các tình huống như Greenland cho thấy liên minh này đang tiệm cận giới hạn lịch sử của chính mô hình mà nó kiến tạo. Việc nhận diện nghịch lý quyền lực không phải để phủ nhận giá trị của NATO, mà nhằm nhìn rõ hơn cách thức liên minh này vận hành trong một thế giới mà các mối quan hệ quyền lực trở nên linh hoạt, cạnh tranh và ít đồng thuận hơn.
Greenland không làm NATO suy yếu tức thì, nhưng để lại một cảnh báo chiến lược rõ rệt: Trong các liên minh có sự phân bổ quyền lực không đồng đều, chuẩn mực chỉ có giá trị khi không va chạm với lợi ích của quốc gia dẫn dắt. Đây không phải là điều mới trong lịch sử quan hệ quốc tế, nhưng trong hiện tại, nó đang bộc lộ ngày càng công khai, không thể giấu dưới các tấm áo ngôn từ ngoại giao.
Đối với các quốc gia thành viên có quy mô và năng lực hạn chế, nghịch lý này đặt ra nhu cầu cấp thiết: tái định hình cách tiếp cận an ninh, vượt ra khỏi tâm lý dựa dẫm tuyệt đối vào “chiếc ô NATO”. Việc củng cố năng lực tự chủ chiến lược, đa dạng hóa quan hệ đối tác và tăng cường năng lực dự báo trở thành yêu cầu sống còn trong thế kỷ mới.
Ở bình diện toàn cầu, Greenland là lời cảnh báo rằng NATO đang bước vào giai đoạn mà sự ổn định hình thức không còn đủ để duy trì vai trò chiến lược. Khả năng thích ứng của liên minh sẽ phụ thuộc vào việc liệu các thành viên có dám đối diện với thực tế bất cân xứng quyền lực, và quan trọng hơn, có thể cùng nhau kiến tạo những cơ chế điều tiết mềm để bảo toàn tính gắn kết trong đa dạng, mà không làm tan rã nền tảng chung.
Trong một thế giới đang tiếp tục dịch chuyển mạnh mẽ, nếu không có những điều chỉnh chiến lược sâu sắc, NATO khó duy trì được vai trò từng có trong quá khứ. Greenland, vì thế, không chỉ là vấn đề lãnh thổ hay căng thẳng song phương, mà là điềm báo cho những thách thức bản chất hơn đối với mọi liên minh trong trật tự quốc tế mới đang hình thành.
Minh Văn


