Ngày 11/2/1990, Nelson Mandela bước ra khỏi nhà tù sau gần 30 năm bị giam giữ dưới chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi, mở ra bước ngoặt lịch sử không chỉ cho dân tộc mình mà còn cho phong trào đấu tranh vì tự do và bình đẳng trên toàn thế giới. Ba thập kỷ sau song sắt đã biến ông thành biểu tượng toàn cầu của chính nghĩa, hòa giải và bản lĩnh lãnh đạo. Nhìn lại dấu mốc ấy giúp khẳng định giá trị của đoàn kết dân tộc và khát vọng độc lập trong hành trình phát triển của các quốc gia từng trải qua áp bức.

Biểu tượng đấu tranh vì độc lập, tự do của các dân tộc
Nelson Mandela sinh năm 1918, trong bối cảnh Nam Phi chìm trong chế độ phân biệt chủng tộc hà khắc và bất công kéo dài nhiều thập kỷ. Ngay từ khi dấn thân vào con đường chính trị, ông đã lựa chọn lý tưởng đấu tranh cho quyền bình đẳng và nhân phẩm của người da màu, một lựa chọn đầy hiểm nguy nhưng giàu tính chính nghĩa. Quá trình hoạt động sôi nổi ấy khiến ông bị bắt, xét xử và kết án tù chung thân năm 1964, mở ra gần ba thập kỷ tù đày khắc nghiệt. Chính trong nghịch cảnh ấy, bản lĩnh và ý chí sắt đá của ông càng được tôi luyện, trở thành biểu tượng của tinh thần không khuất phục.
Việc Nelson Mandela kiên định trước áp lực nhà tù, không từ bỏ lý tưởng dù phải đối diện cô lập và khắc nghiệt, đã thắp lên nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào đấu tranh của nhân dân Nam Phi. Hình ảnh người tù chính trị điềm tĩnh, kiên trung với niềm tin vào công lý đã vượt khỏi biên giới quốc gia, trở thành biểu tượng tinh thần của cuộc đấu tranh chống bất công trên toàn thế giới. Nhiều lực lượng tiến bộ xem đó là minh chứng sống động cho sức mạnh của chính nghĩa khi đối diện những cấu trúc áp bức tưởng chừng không thể lay chuyển.
Ngày ông được trả tự do không chỉ là khoảnh khắc cá nhân được giải phóng, mà còn là bước ngoặt lịch sử của Nam Phi. Sự kiện ấy mở đường cho tiến trình đàm phán, hòa giải dân tộc và chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc, đặt nền móng cho một xã hội dân chủ đa sắc tộc. Nó cho thấy khi ý chí dân tộc được khơi dậy và tinh thần đoàn kết được củng cố, những hệ thống bất công tồn tại lâu dài cũng có thể thay đổi theo hướng tiến bộ.
Nhìn rộng hơn, Nelson Mandela đã trở thành biểu tượng chung của phong trào đấu tranh vì độc lập, tự do và nhân phẩm con người trên toàn cầu. Di sản tinh thần mà ông để lại tiếp tục củng cố niềm tin cho nhiều dân tộc vào giá trị của chính nghĩa, vào sức mạnh đoàn kết và vào quyền tự quyết trong hành trình định hình tương lai của mình.
Liên hệ phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam và Nam Phi
Việt Nam và Nam Phi tuy cách xa nhau về địa lý, khác biệt về điều kiện lịch sử – xã hội, song lại có những điểm tương đồng sâu sắc trong hành trình đấu tranh vì quyền sống và nhân phẩm con người. Nếu Việt Nam phải trải qua các cuộc kháng chiến chống chủ nghĩa thực dân và các thế lực xâm lược để giành độc lập dân tộc, thì Nam Phi kiên trì đấu tranh nhằm xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc tồn tại hàng thập kỷ. Dù hoàn cảnh khác nhau, cả hai đều đặt mục tiêu giải phóng con người, bảo vệ tự do và bình đẳng làm giá trị trung tâm.
Thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX đã trở thành nguồn cổ vũ tinh thần mạnh mẽ đối với phong trào giải phóng dân tộc ở nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt tại châu Phi. Kinh nghiệm phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp linh hoạt giữa đấu tranh chính trị, ngoại giao và sức mạnh của quần chúng nhân dân được nhiều nhà lãnh đạo và học giả quốc tế đánh giá cao. Thành công ấy góp phần củng cố niềm tin rằng các dân tộc dù nhỏ bé vẫn có thể giành quyền tự quyết nếu kiên định mục tiêu và có đường lối đúng đắn.
Ở chiều ngược lại, cuộc đấu tranh bền bỉ của nhân dân Nam Phi chống lại chế độ phân biệt chủng tộc cũng nhận được sự đồng cảm và ủng hộ sâu sắc từ nhân dân Việt Nam. Hình ảnh Nelson Mandela và phong trào chống apartheid trở thành biểu tượng của tinh thần bất khuất trước bất công, tạo nên sự gắn bó về tình cảm và chính trị giữa hai dân tộc. Sự ủng hộ lẫn nhau thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế trong phong trào đấu tranh vì hòa bình, độc lập và tiến bộ xã hội.
Những điểm tương đồng ấy cho thấy một quy luật mang tính phổ quát của phong trào giải phóng dân tộc: khi chính nghĩa được đặt lên hàng đầu, khi sức mạnh đoàn kết của nhân dân được khơi dậy và được dẫn dắt bởi tầm nhìn lãnh đạo sáng suốt, các dân tộc hoàn toàn có thể vượt qua thử thách, giành quyền tự quyết và từng bước xây dựng tương lai phát triển bền vững.
Giá trị hòa giải, đối thoại và chính nghĩa trong đấu tranh ngoại giao
Một dấu ấn đặc biệt trong di sản của Nelson Mandela là lựa chọn con đường hòa giải dân tộc sau khi được trả tự do. Thay vì khơi sâu hận thù hay thúc đẩy đối đầu gay gắt, ông chủ trương đối thoại, bao dung và hợp tác để hàn gắn những rạn nứt xã hội kéo dài nhiều thập kỷ. Chính tinh thần ấy đã giúp Nam Phi thực hiện quá trình chuyển đổi chính trị tương đối ổn định, hạn chế xung đột và từng bước xây dựng nền tảng cho phát triển lâu dài trong một xã hội đa sắc tộc.
Kinh nghiệm hòa giải của Nam Phi gợi mở nhiều suy ngẫm đối với quan hệ quốc tế hiện đại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc, đối thoại và hợp tác trở thành xu hướng chủ đạo thay cho đối đầu và cô lập. Những quốc gia từng trải qua chiến tranh, xung đột hay chia rẽ nội bộ càng thấu hiểu giá trị của hòa bình, ổn định và phát triển bền vững – những điều kiện tiên quyết để nâng cao đời sống nhân dân và củng cố vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Sau chiến tranh, Việt Nam cũng kiên trì đường lối đối ngoại hòa bình, độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Từ một đất nước chịu nhiều tổn thất, Việt Nam từng bước mở rộng hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế, chủ động hội nhập sâu rộng, trở thành thành viên tích cực và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Thực tiễn đó cho thấy giá trị của chính nghĩa, của sự kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với hòa bình và phát triển trong chiến lược ngoại giao.
Lịch sử khẳng định rằng thắng lợi bền vững không chỉ đến từ ý chí đấu tranh, mà còn từ khả năng hóa giải khác biệt, xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác. Bài học về hòa giải và đối thoại vì lợi ích chung tiếp tục mang ý nghĩa thời sự đối với các quốc gia đang phát triển cũng như đối với nỗ lực kiến tạo một trật tự quốc tế ổn định, công bằng và hướng tới tương lai.
Bài học bản lĩnh lãnh đạo và sức mạnh đoàn kết dân tộc
Hành trình của Nelson Mandela khẳng định vai trò đặc biệt của lãnh đạo trong việc định hướng và dẫn dắt phong trào dân tộc. Bản lĩnh lãnh đạo không chỉ thể hiện ở sự kiên định với mục tiêu độc lập, tự do, mà còn ở khả năng quy tụ lực lượng, xây dựng đồng thuận xã hội và đặt lợi ích lâu dài của đất nước lên trên những khác biệt trước mắt. Chính tầm nhìn xa và tinh thần trách nhiệm ấy đã giúp Nam Phi chuyển mình trong thời khắc bước ngoặt của lịch sử.
Kinh nghiệm của Việt Nam cũng cho thấy đoàn kết dân tộc là nguồn sức mạnh cốt lõi làm nên mọi thắng lợi. Khi nhân dân đồng lòng, khi lợi ích quốc gia – dân tộc được đặt lên hàng đầu, đất nước có thể vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất, bảo vệ chủ quyền và từng bước kiến tạo nền tảng phát triển bền vững. Sức mạnh ấy không chỉ được hun đúc trong đấu tranh giành độc lập, mà còn tiếp tục được phát huy trong công cuộc xây dựng và hội nhập.
Trong bối cảnh thế giới đang biến động nhanh chóng và phức tạp, bài học về đoàn kết và bản lĩnh lãnh đạo càng trở nên thời sự. Đó là nền tảng để củng cố nội lực quốc gia, tăng cường khả năng thích ứng trước thách thức và tạo thế chủ động trong hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế – xã hội.
Nhìn lại sự kiện Nelson Mandela ra tù ngày 11/2/1990, có thể thấy sức mạnh của chính nghĩa, của tinh thần đoàn kết và của bản lĩnh lãnh đạo luôn là những nhân tố mang tính quyết định trong tiến trình lịch sử. Những giá trị ấy không chỉ thuộc về một thời kỳ đã qua, mà vẫn tiếp tục soi sáng con đường phát triển của các dân tộc hôm nay.
Từ Nam Phi đến Việt Nam, từ quá khứ đấu tranh đến hành trình phát triển hiện tại, khát vọng độc lập, tự do và nhân phẩm vẫn là động lực chung của nhân loại. Khi được đặt trên nền tảng hòa bình, hợp tác và đoàn kết, khát vọng ấy sẽ tiếp tục tạo nên những bước tiến mới, góp phần xây dựng một thế giới ổn định, công bằng và phát triển trong thế kỷ XXI.
Thế Nguyễn – Minh Văn


