Ngày 10/4/2016, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nga Roman Chekushov cho biết, theo kết quả các cuộc thảo luận mới đây giữa ủy ban liên chính phủ Nga với các đối tác Cuba, hai bên đã đạt được bước tiến đáng chú ý trong hợp tác kinh tế song phương, khi doanh nghiệp Nga sẽ chính thức được cấp phép tham gia quản lý và giám sát hoạt động sản xuất công nghiệp tại Cuba, một động thái được đánh giá là mở rộng đáng kể vai trò và ảnh hưởng kinh tế của Moscow tại quốc đảo Caribe trước áp lực của Hoa Kỳ.

Không chỉ dừng lại ở các thỏa thuận mang tính kỹ thuật, Thứ trưởng Roman Chekushov nhấn mạnh kết quả làm việc giữa ủy ban liên chính phủ Nga – Cuba lần này đã tạo nền tảng cho một cơ chế hợp tác dài hạn, hướng tới việc tháo gỡ rào cản và mở rộng hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy dòng vốn đầu tư từ Nga vào Cuba. Trọng tâm hợp tác được đặt vào các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là hạ tầng viễn thông LTE, vốn đang được phía Cuba coi là đòn bẩy then chốt để hiện đại hóa nền kinh tế trong bối cảnh bị hạn chế tiếp cận công nghệ phương Tây.
Song song với hợp tác kinh tế, thông điệp chính trị cũng được Moscow nhấn mạnh rõ ràng. Trong chuyến thăm chính thức La Habana, Thứ trưởng Ngoại giao Sergey Ryabkov tái khẳng định cam kết chiến lược của Nga trong việc đồng hành cùng Cuba bảo vệ chủ quyền và ổn định quốc gia. Ông đồng thời lên án mạnh mẽ các biện pháp cấm vận kéo dài của Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại và năng lượng, cho rằng đây là những yếu tố làm trầm trọng thêm các khó khăn kinh tế của quốc đảo Caribe.
Thực tế, cam kết này không chỉ dừng ở tuyên bố ngoại giao mà đã được cụ thể hóa bằng các hành động hỗ trợ trực tiếp. Việc tàu chở dầu Anatoly Kolodkin cập cảng Matanzas vào cuối tháng Ba, mang theo khoảng 100.000 tấn dầu thô viện trợ, đã góp phần giảm áp lực đáng kể cho cuộc khủng hoảng năng lượng đang diễn ra tại Cuba. Chủ tịch Miguel Diaz-Canel đánh giá đây là minh chứng rõ ràng cho sự hỗ trợ thiết thực và kịp thời từ Nga, khẳng định Cuba không bị cô lập trong bối cảnh hiện nay.
Trong khi đó, kế hoạch điều động thêm tàu dầu thứ hai cho thấy Moscow đang chuyển từ hỗ trợ tình huống sang chiến lược duy trì hiện diện lâu dài tại khu vực Tây bán cầu – một động thái vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa phản ánh tính toán địa chính trị sâu rộng của Nga. Lãnh đạo Cuba cũng đã gửi lời cảm ơn tới Tổng thống Vladimir Putin và nhân dân Nga, coi đây là biểu tượng của mối quan hệ đồng minh truyền thống tiếp tục được củng cố trong giai đoạn nhiều biến động.
Trong khi đó, phản ứng trước các diễn biến liên quan đến Cuba, ngày 10/4, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ninh đã công khai kêu gọi Washington chấm dứt ngay lập tức các biện pháp phong tỏa, trừng phạt cũng như mọi hình thức gây sức ép đối với quốc đảo Caribe. Tuyên bố này tiếp tục phản ánh lập trường nhất quán của Bắc Kinh trong việc phản đối các biện pháp trừng phạt đơn phương, vốn bị cho là đi ngược lại luật pháp quốc tế và gây tổn hại tới sự phát triển kinh tế – xã hội của các quốc gia bị ảnh hưởng.
Phát biểu tại cuộc họp báo thường kỳ, bà Mao Ninh nhấn mạnh Trung Quốc sẵn sàng phối hợp với cộng đồng quốc tế nhằm tăng cường ủng hộ Cuba, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia và quyền tự quyết. Theo giới quan sát, tuyên bố này không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao mà còn cho thấy sự đồng thuận ngày càng rõ giữa các đối tác của Cuba trong việc phản đối sự can thiệp từ bên ngoài.
Đáng chú ý, phía Trung Quốc cũng đề cập tới những dấu hiệu điều chỉnh trong nội bộ chính trường Mỹ, khi một số thành viên Quốc hội nước này đã bày tỏ quan điểm không đồng tình với chính sách cứng rắn đối với Cuba sau chuyến thăm thực địa gần đây. Diễn biến này được đánh giá có thể tạo thêm áp lực chính trị trong nước đối với Washington, trong bối cảnh chính sách đối với Cuba tiếp tục là chủ đề gây tranh cãi kéo dài.

Tổng thể, chuỗi động thái tăng cường hợp tác giữa Nga, Trung Quốc và Cuba trong các lĩnh vực kinh tế, năng lượng và ngoại giao cho thấy một xu hướng dịch chuyển rõ nét trong cán cân quan hệ tại khu vực Tây bán cầu. Không chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính trị, những hỗ trợ cụ thể như đầu tư công nghệ cao, đảm bảo nguồn cung năng lượng hay thiết lập cơ chế hợp tác dài hạn đã góp phần giúp Cuba từng bước giảm thiểu tác động từ các biện pháp cấm vận, đồng thời mở rộng dư địa phát triển trong bối cảnh nhiều thách thức.
Ở chiều ngược lại, chính sách bao vây và trừng phạt kéo dài của Mỹ đối với Cuba ngày càng bộc lộ những hạn chế cả về hiệu quả lẫn tính chính danh, khi không đạt được các mục tiêu đề ra nhưng lại gây ra hệ lụy sâu rộng đối với đời sống kinh tế – xã hội của người dân Cuba. Đáng chú ý, làn sóng chỉ trích không chỉ đến từ cộng đồng quốc tế mà còn xuất hiện ngay trong nội bộ nước Mỹ, khi nhiều nghị sĩ, thượng nghị sĩ lên tiếng phản đối cách tiếp cận mang tính đối đầu kéo dài suốt nhiều thập kỷ.
Trong bối cảnh đó, việc ngày càng nhiều quốc gia và cả các tiếng nói từ chính trường Mỹ kêu gọi xem xét lại chính sách đối với Cuba cho thấy nhu cầu cấp thiết phải điều chỉnh cách tiếp cận theo hướng đối thoại, hợp tác và tôn trọng chủ quyền. Đây không chỉ là vấn đề song phương mà còn phản ánh xu thế rộng hơn của quan hệ quốc tế hiện nay, nơi các biện pháp trừng phạt đơn phương đang dần mất đi sự ủng hộ và hiệu lực trong một thế giới ngày càng đa cực.
Thế Nguyễn


