Thứ Bảy, Tháng 3 7, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Nga – Trung Quốc và bàn cờ Trung Đông



ĐNA -

Trung Đông từ lâu giữ vị trí chiến lược đặc biệt với các tuyến hàng hải quan trọng, nguồn năng lượng lớn và sự giao thoa lợi ích của nhiều cường quốc. Trong nhiều thập niên, khu vực này thường gắn với các can thiệp quân sự của Hoa Kỳ và đồng minh Israel. Tuy nhiên, khi trật tự thế giới chuyển dần sang đa cực, sự hiện diện ngày càng rõ của Nga và Trung Quốc đang tạo nên cách tiếp cận mới: không trực tiếp ở tuyến đầu chiến sự nhưng vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến cán cân chiến lược khu vực.

Bản đồ Trung Đông và tuyến hàng hải chiến lược.

Trung Đông – điểm giao cắt chiến lược của thế giới
Trung Đông từ lâu được xem là một trong những nút giao địa chính trị quan trọng nhất hành tinh. Nằm tại điểm nối giữa ba châu lục Á – Âu – Phi, khu vực này không chỉ là cầu nối tự nhiên giữa các nền kinh tế lớn mà còn là trung tâm của nhiều tuyến thương mại và năng lượng mang tính sống còn đối với kinh tế toàn cầu. Chính vị trí đặc biệt ấy khiến Trung Đông thường xuyên trở thành tâm điểm chú ý của các cường quốc.

Một trong những tuyến vận tải quan trọng nhất thế giới đi qua Eo biển Hormuz, nơi mỗi ngày vận chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ được giao dịch trên thị trường quốc tế. Chỉ cần một sự cố an ninh hay căng thẳng quân sự tại khu vực hẹp này cũng có thể khiến giá năng lượng toàn cầu biến động mạnh. Ở phía tây khu vực, Kênh đào Suez đóng vai trò như “động mạch thương mại” nối Địa Trung Hải với Ấn Độ Dương, rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển hàng hóa giữa châu Âu và châu Á. Hàng nghìn tàu container, tàu chở dầu và tàu hàng tổng hợp đi qua tuyến đường này mỗi năm, biến nó thành một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.

Ngoài ra, Eo biển Bab el-Mandeb, cửa ngõ nối Biển Đỏ với Ấn Độ Dương, cũng giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với dòng chảy thương mại toàn cầu. Đây là điểm trung chuyển bắt buộc đối với các tàu hàng đi qua Kênh đào Suez để tiếp cận các thị trường châu Á. Những năm gần đây, các vụ tấn công nhằm vào tàu thương mại tại khu vực này đã buộc nhiều hãng vận tải phải thay đổi hành trình, thậm chí đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở châu Phi. Điều đó cho thấy chỉ một điểm nóng nhỏ tại Trung Đông cũng có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và làm tăng chi phí vận tải quốc tế.

Lịch sử khu vực trong suốt thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI cho thấy Trung Đông thường xuyên trở thành tâm điểm của các cuộc cạnh tranh quyền lực. Từ khủng hoảng Kênh đào Suez năm 1956, các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel, cho đến Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 và Chiến tranh Iraq năm 2003, mỗi biến động đều kéo theo những thay đổi sâu sắc trong cán cân quyền lực khu vực. Những sự kiện này không chỉ phản ánh mâu thuẫn giữa các quốc gia trong khu vực mà còn cho thấy cách các cường quốc bên ngoài tìm cách bảo vệ lợi ích chiến lược của mình tại một trong những khu vực quan trọng nhất thế giới.

Bước sang thế kỷ XXI, nhiều cuộc xung đột kéo dài tại Syria, Iraq hay Yemen đã tạo ra những khoảng trống quyền lực đáng kể. Chính trong bối cảnh đó, Nga và Trung Quốc từng bước gia tăng sự hiện diện tại Trung Đông bằng những phương thức linh hoạt hơn. Thay vì triển khai các chiến dịch quân sự quy mô lớn kéo dài như cách tiếp cận truyền thống của phương Tây, hai cường quốc này kết hợp giữa ngoại giao, hợp tác kinh tế, đầu tư hạ tầng, chuyển giao công nghệ và quan hệ quốc phòng. Cách tiếp cận này giúp họ mở rộng ảnh hưởng chiến lược trong khu vực mà không nhất thiết phải đứng ở tuyến đầu của các cuộc xung đột quân sự.

Căn cứ Tartus của Nga tại Syria.

Nga – hiện diện quân sự có kiểm soát
Trong chiến lược đối ngoại của Nga, Trung Đông giữ vị trí đặc biệt quan trọng, không chỉ về địa chính trị mà còn về khả năng khẳng định vai trò cường quốc quân sự trên trường quốc tế. Dấu mốc nổi bật nhất trong sự hiện diện của Moskva tại khu vực này là chiến dịch quân sự tại Syria bắt đầu từ năm 2015 nhằm hỗ trợ chính quyền Tổng thống Bashar al-Assad. Sự can thiệp này nhanh chóng làm thay đổi cục diện chiến trường khi Nga triển khai lực lượng không quân với nhiều loại máy bay chiến đấu hiện đại như Su-34, Su-35 cùng máy bay ném bom tầm xa Tu-22M3, tiến hành hàng loạt chiến dịch không kích vào các mục tiêu của lực lượng đối lập và các tổ chức cực đoan.

Một trong những sự kiện quân sự gây chú ý lớn diễn ra vào tháng 10/2015 khi các tàu chiến Nga hoạt động trên Biển Caspi phóng hàng loạt tên lửa hành trình Kalibr tấn công các mục tiêu tại Syria ở khoảng cách hơn 1.500 km. Đây là lần đầu tiên Moskva sử dụng loại vũ khí này trong thực chiến. Cuộc tấn công không chỉ mang ý nghĩa chiến thuật mà còn gửi đi thông điệp chiến lược rõ ràng: Nga sở hữu khả năng tấn công chính xác tầm xa tương đương với các cường quốc quân sự hàng đầu, đồng thời có thể triển khai sức mạnh quân sự vượt ra ngoài không gian hậu Xô Viết.

Song song với các chiến dịch không kích, Nga nhanh chóng củng cố hạ tầng quân sự tại Syria. Hệ thống phòng không S-400 được triển khai tại căn cứ không quân Khmeimim, tạo ra một “vùng phòng thủ” có khả năng kiểm soát phần lớn không phận phía đông Địa Trung Hải. Trong khi đó, căn cứ hải quân Tartus – cơ sở hậu cần lâu đời của Nga tại Syria – được mở rộng và hiện đại hóa, trở thành căn cứ hải quân duy nhất của Moskva ngoài không gian hậu Xô Viết. Việc duy trì cơ sở này giúp Nga đảm bảo sự hiện diện quân sự lâu dài tại Địa Trung Hải, đồng thời tạo điểm tựa chiến lược cho các hoạt động hải quân trong khu vực.

Một yếu tố quan trọng khác trong chiến lược quân sự của Nga là việc triển khai các hệ thống tác chiến điện tử tiên tiến. Những tổ hợp như Krasukha-4 hay Murmansk-BN được cho là có khả năng gây nhiễu radar, làm gián đoạn liên lạc vệ tinh và ảnh hưởng tới hệ thống định vị của đối phương. Trong bối cảnh chiến tranh hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ và thông tin, các hệ thống này giúp Nga tạo ra lợi thế đáng kể trên chiến trường mà không cần gia tăng đáng kể lực lượng chiến đấu.

Tuy vậy, điều đáng chú ý trong cách tiếp cận của Moskva là mức độ can dự luôn được tính toán cẩn trọng. Nga tránh sa vào những cuộc chiến tiêu hao quy mô lớn, thay vào đó tập trung vào các mục tiêu chiến lược như duy trì ảnh hưởng chính trị, bảo vệ đồng minh và củng cố vị thế quân sự tại khu vực. Chiến lược “hiện diện có kiểm soát” này cho phép Nga vừa khẳng định vai trò của một cường quốc quân sự toàn cầu, vừa hạn chế những rủi ro và chi phí của các cuộc can thiệp kéo dài.

Sáng kiến vành đai và con đường của Trung Quốc.

Trung Quốc – sức mạnh của kinh tế và công nghệ chiến lược
Khác với cách tiếp cận thiên về quân sự của Nga, chiến lược của Trung Quốc tại Trung Đông chủ yếu dựa trên ba trụ cột: kinh tế, công nghệ và ngoại giao. Thay vì triển khai lực lượng quân sự quy mô lớn, Bắc Kinh tập trung xây dựng mạng lưới lợi ích dài hạn thông qua thương mại năng lượng, đầu tư hạ tầng và hợp tác công nghệ. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng mà vẫn giữ hình ảnh một đối tác kinh tế ổn định trong khu vực.

Năng lượng là nền tảng quan trọng nhất trong quan hệ giữa Trung Quốc và Trung Đông. Trung Quốc hiện là một trong những quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn nhất thế giới, và Trung Đông đóng vai trò nguồn cung chiến lược đối với nền kinh tế khổng lồ này. Trong những năm gần đây, hơn một nửa lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc đến từ khu vực, trong đó Saudi Arabia, Iraq và Iran là ba nhà cung cấp quan trọng. Quan hệ năng lượng chặt chẽ này khiến Trung Đông trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chiến lược an ninh năng lượng dài hạn của Bắc Kinh.

Bên cạnh hợp tác dầu khí, Trung Quốc còn mở rộng ảnh hưởng thông qua các dự án hạ tầng trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Hàng loạt dự án cảng biển, tuyến đường sắt, khu công nghiệp và trung tâm logistics tại Oman, Pakistan hay Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống Nhất đang dần hình thành một mạng lưới kết nối thương mại xuyên khu vực. Những dự án này không chỉ giúp tăng cường lưu thông hàng hóa giữa châu Á, Trung Đông và châu Âu mà còn tạo ra sự gắn kết kinh tế ngày càng sâu giữa Trung Quốc với các quốc gia trong khu vực.

Trong lĩnh vực công nghệ chiến lược, Trung Quốc cũng từng bước mở rộng hợp tác với một số đối tác Trung Đông. Chẳng hạn, hệ thống định vị vệ tinh BeiDou được cho là đã hỗ trợ Iran trong việc nâng cao khả năng dẫn đường chính xác cho các loại tên lửa và phương tiện không người lái. Việc sử dụng BeiDou giúp các đối tác giảm phụ thuộc vào hệ thống GPS do Hoa Kỳ kiểm soát, đồng thời mở ra một hệ sinh thái công nghệ mới do Trung Quốc phát triển.

Ngoài ra, Trung Quốc cũng đang nổi lên như một nhà cung cấp công nghệ quốc phòng cho nhiều quốc gia trong khu vực. Các hệ thống radar cảnh giới tầm xa như YLC-8B được đánh giá có khả năng phát hiện máy bay tàng hình ở khoảng cách đáng kể, qua đó nâng cao năng lực phòng không cho các đối tác. Cùng với sự phát triển của công nghệ vệ tinh, trí tuệ nhân tạo và hệ thống không người lái, những hợp tác này phản ánh vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc trong lĩnh vực công nghệ quân sự toàn cầu.

Tổng thể, cách tiếp cận của Bắc Kinh tại Trung Đông cho thấy một chiến lược ảnh hưởng dài hạn dựa trên sức mạnh kinh tế và công nghệ. Thay vì cạnh tranh trực tiếp bằng sức mạnh quân sự, Trung Quốc tập trung xây dựng mạng lưới hợp tác đa tầng, từ năng lượng, hạ tầng đến công nghệ cao. Điều này giúp Bắc Kinh dần củng cố vị thế của mình như một tác nhân chiến lược quan trọng trong bàn cờ Trung Đông đang ngày càng phức tạp.

Căn cứ quân sự Mỹ ở Trung Đông.

Bàn cờ Trung Đông và sự chuyển dịch của trật tự thế giới
Sự hiện diện đồng thời của nhiều cường quốc tại Trung Đông cho thấy khu vực này đang trở thành một trong những không gian cạnh tranh chiến lược quan trọng nhất của thế giới hiện đại. Trong bối cảnh trật tự quốc tế dần chuyển dịch theo hướng đa cực, Trung Đông không chỉ là nơi diễn ra các xung đột khu vực mà còn là “bàn cờ” nơi các cường quốc thử nghiệm và triển khai những phương thức ảnh hưởng khác nhau.

Hoa Kỳ cùng đồng minh thân cận là Israel vẫn duy trì ảnh hưởng mạnh mẽ tại khu vực thông qua hệ thống liên minh quân sự, các thỏa thuận an ninh và mạng lưới căn cứ quân sự rộng khắp. Washington hiện sở hữu nhiều cơ sở quân sự quan trọng tại Trung Đông, trong đó nổi bật là căn cứ không quân Al-Udeid tại Qatar, một trong những căn cứ không quân lớn nhất của Mỹ ở nước ngoài, cũng như Hạm đội 5 của Hải quân Hoa Kỳ đặt tại Bahrain. Hệ thống căn cứ này cho phép Mỹ duy trì khả năng triển khai lực lượng nhanh chóng, giám sát các tuyến hàng hải chiến lược và phản ứng kịp thời trước các biến động an ninh trong khu vực.

Trong khi đó, Nga và Trung Quốc lại lựa chọn những con đường khác để mở rộng ảnh hưởng của mình. Nga tập trung vào các điểm tựa quân sự chiến lược, đặc biệt là tại Syria, nơi Moskva duy trì căn cứ không quân Khmeimim và căn cứ hải quân Tartus, qua đó bảo đảm sự hiện diện quân sự lâu dài tại Địa Trung Hải. Trung Quốc, ngược lại, chủ yếu mở rộng vai trò thông qua hợp tác kinh tế, năng lượng, đầu tư hạ tầng và công nghệ trong khuôn khổ các sáng kiến kết nối thương mại xuyên khu vực.

Những cách tiếp cận khác nhau ấy đang tạo nên một cấu trúc quyền lực phức tạp tại Trung Đông. Thay vì chỉ là đối đầu quân sự trực tiếp, sự cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng diễn ra trên nhiều mặt trận khác nhau: từ kiểm soát các tuyến vận tải chiến lược, đảm bảo nguồn cung năng lượng, cho tới việc thiết lập các mạng lưới công nghệ và hạ tầng mới.

Trong bối cảnh đó, Trung Đông không chỉ là khu vực của những cuộc xung đột địa phương mà còn trở thành nơi thể hiện rõ sự cạnh tranh giữa các mô hình ảnh hưởng toàn cầu. Sức mạnh quân sự, tiềm lực kinh tế, ngoại giao và công nghệ đang đan xen với nhau, tạo nên một bàn cờ chiến lược phức tạp. Diễn biến tại khu vực này vì thế không chỉ tác động đến các quốc gia Trung Đông mà còn phản ánh rõ hơn xu hướng chuyển dịch của trật tự thế giới trong thế kỷ XXI.

Khi “chảo lửa” Trung Đông bùng phát – Iran trước sức ép lớn
Những diễn biến căng thẳng gần đây đang khiến Trung Đông một lần nữa tiến gần tới nguy cơ leo thang xung đột. Các cuộc không kích và những đòn tấn công quân sự nhằm vào các cơ sở liên quan đến Iran đã làm gia tăng mức độ đối đầu trong khu vực, đồng thời dấy lên lo ngại về khả năng bùng phát một cuộc chiến tranh rộng lớn hơn. Trong bối cảnh địa chính trị vốn đã phức tạp, bất kỳ sự leo thang nào cũng có thể nhanh chóng kéo theo phản ứng dây chuyền từ nhiều quốc gia và lực lượng trong khu vực.

Iran hiện phải đối mặt với sức ép quân sự ngày càng lớn từ các lực lượng sở hữu công nghệ quân sự tiên tiến. Những loại máy bay chiến đấu tàng hình thế hệ mới như F-35, cùng với các hệ thống phòng thủ tên lửa hiện đại và mạng lưới trinh sát – giám sát trên không, đang được sử dụng để tạo ưu thế chiến lược trên bầu trời và vùng biển xung quanh Iran. Sự kết hợp giữa công nghệ tàng hình, chiến tranh điện tử và khả năng tấn công chính xác tầm xa khiến môi trường tác chiến ngày càng bất lợi đối với Tehran.

Tuy nhiên, Iran không hoàn toàn đứng một mình trên bàn cờ khu vực. Trong nhiều năm qua, Tehran đã xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược với Nga và Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh, năng lượng và quốc phòng. Ba quốc gia từng tổ chức nhiều cuộc tập trận hải quân chung tại Ấn Độ Dương và Vịnh Oman, với sự tham gia của tàu khu trục, tàu hộ vệ, tàu hỗ trợ hậu cần và máy bay tuần tra biển. Những hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa huấn luyện quân sự mà còn gửi đi thông điệp về sự phối hợp chiến lược giữa các bên.

Bên cạnh đó, Iran cũng tập trung phát triển và triển khai các hệ thống không người lái, radar cảnh giới và công nghệ giám sát chiến trường nhằm tăng cường năng lực phòng thủ. Các loại UAV trinh sát và tấn công, kết hợp với mạng lưới radar và hệ thống cảnh báo sớm, giúp Tehran duy trì khả năng theo dõi và phản ứng trước các mối đe dọa tiềm tàng. Trong bối cảnh áp lực quân sự gia tăng, những yếu tố về công nghệ, thông tin tình báo và hợp tác quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng răn đe chiến lược của Iran.

Từ bàn cờ Trung Đông nhìn về xu thế của thế giới
Những diễn biến tại Trung Đông cho thấy thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển biến quan trọng của trật tự quốc tế. Sự hiện diện đồng thời của nhiều cường quốc với các phương thức ảnh hưởng khác nhau – từ sức mạnh quân sự, công nghệ, cho tới kinh tế và ngoại giao – đang tạo nên một cấu trúc quyền lực phức tạp hơn nhiều so với thời kỳ đơn cực sau Chiến tranh Lạnh. Trong bối cảnh đó, các quốc gia ngày càng tìm cách cân bằng lợi ích, hạn chế rủi ro và tránh để những xung đột khu vực leo thang thành các cuộc đối đầu toàn diện giữa các cường quốc.

Quan hệ hợp tác giữa Nga, Trung Quốc và Iran vì thế không chỉ mang ý nghĩa của sự gắn kết giữa các đối tác chiến lược. Nó còn phản ánh một xu thế rộng lớn hơn của thế giới hiện nay: sự hình thành của các cơ chế cân bằng quyền lực mới nhằm hạn chế sự áp đảo của bất kỳ một trung tâm quyền lực nào. Trong cấu trúc ấy, hợp tác không chỉ dừng ở lĩnh vực quân sự mà ngày càng mở rộng sang công nghệ, năng lượng, thương mại và an ninh mạng – những yếu tố đang định hình quyền lực trong thế kỷ XXI.

Những biến động gần đây tại Trung Đông cũng đặt ra một câu hỏi lớn đối với các cường quốc, đặc biệt là Hoa Kỳ: liệu việc tiếp tục sử dụng sức mạnh quân sự như công cụ chủ đạo có còn là con đường hiệu quả trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Lịch sử đã nhiều lần cho thấy rằng ưu thế công nghệ và quân sự không phải lúc nào cũng đảm bảo chiến thắng chiến lược lâu dài. Cuộc chiến tranh tại Việt Nam trong thế kỷ XX là một ví dụ điển hình, khi một cường quốc quân sự hàng đầu thế giới cuối cùng phải rút lui sau nhiều năm can dự sâu vào một cuộc xung đột phức tạp về chính trị, xã hội và địa lý.

Trong bối cảnh Trung Đông ngày nay, những bài học đó vẫn còn nguyên giá trị. Một khu vực với nhiều tầng lớp xung đột lịch sử, tôn giáo và lợi ích địa chính trị đan xen không dễ dàng được giải quyết bằng các biện pháp quân sự đơn thuần. Bất kỳ sự can dự sâu nào nếu thiếu tính toán chiến lược dài hạn đều có thể dẫn tới những hệ quả khó kiểm soát.

Vì vậy, bàn cờ Trung Đông không chỉ phản ánh cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc mà còn cho thấy một xu hướng lớn hơn của thế giới: nhu cầu tìm kiếm những cơ chế cân bằng mới nhằm duy trì ổn định trong một trật tự quốc tế đang tái định hình. Trong bối cảnh đó, sự phối hợp và đối thoại giữa các quốc gia, dù xuất phát từ lợi ích chiến lược, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn nguy cơ leo thang xung đột và bảo vệ hòa bình tại những khu vực nhạy cảm của thế giới.

Niềm tin vào sự hợp tác và trách nhiệm chung của các quốc gia vì thế không chỉ thể hiện tình nghĩa giữa các đối tác, mà còn phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng rằng hòa bình và ổn định toàn cầu là lợi ích chung của toàn nhân loại trong một thời đại đầy biến động.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1.Henry Kissinger – World Order, Penguin Press, 2014.
2.John J. Mearsheimer & Stephen M. Walt – The Israel Lobby and U.S. Foreign Policy, Farrar, Straus and Giroux, 2007.
3.Robert Malley – The Call from the Middle East, Foreign Affairs.
4.Graham Allison – Destined for War: Can America and China Escape Thucydides’s Trap?, 2017.
5.Toby Dodge – Iraq: From War to a New Authoritarianism, Routledge.
6.Flynt Leverett & Hillary Mann Leverett – Going to Tehran: Why America Must Accept the Islamic Republic of Iran.