Gần một thế kỷ sau cuộc tranh luận “nghệ thuật vị nghệ thuật” hay “nghệ thuật vị nhân sinh”, vấn đề ấy vẫn còn nguyên tính thời sự. Trong bối cảnh mạng xã hội, công nghiệp giải trí và kinh tế thị trường tác động mạnh đến đời sống văn hóa, câu hỏi nghệ thuật phục vụ ai, phục vụ điều gì tiếp tục được đặt ra. Quan điểm nhất quán của Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh khẳng định: văn hóa nghệ thuật phải gắn với nhân dân, Tổ quốc, trách nhiệm xã hội và khát vọng xây dựng con người Việt Nam tốt đẹp.

Cuộc tranh luận chưa bao giờ khép lại
Những năm 1930, văn đàn Việt Nam chứng kiến cuộc tranh luận lớn về vai trò của nghệ thuật trong đời sống xã hội. Một bên đề cao quan niệm “nghệ thuật vị nghệ thuật”, xem nghệ thuật trước hết là thế giới của cái đẹp, cảm xúc và cái tôi nghệ sĩ. Bên còn lại khẳng định nghệ thuật không thể tách rời đời sống nhân dân và vận mệnh dân tộc trong bối cảnh đất nước còn dưới ách thực dân. Cuộc tranh luận ấy không chỉ mang tính học thuật mà còn phản ánh sự khác biệt về lập trường tư tưởng đối với vai trò của văn hóa trong xã hội.
Trong phong trào Thơ mới, nhiều tác giả đề cao cái tôi cá nhân như nhu cầu giải phóng tâm hồn khỏi những ràng buộc cũ của xã hội phong kiến. Khát vọng sống bằng cảm xúc và vẻ đẹp nội tâm đã góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh nhân dân mất nước, đói nghèo và bị áp bức, lịch sử đặt ra yêu cầu không chỉ giải phóng cái tôi cá nhân mà còn khẳng định trách nhiệm xã hội của người cầm bút.
Lịch sử không phủ nhận giá trị của cảm xúc cá nhân, nhưng qua những bước ngoặt của dân tộc, văn học Việt Nam ngày càng hướng mạnh hơn tới trách nhiệm xã hội và lý tưởng cộng đồng. Từ thực tiễn ấy, văn học cách mạng xuất hiện như một bước chuyển lớn của tư tưởng nghệ thuật Việt Nam. Nếu thơ ca lãng mạn chủ yếu hướng vào thế giới nội tâm cá nhân, thì văn nghệ cách mạng đặt người nghệ sĩ trước vận mệnh của dân tộc và nhân dân lao động.
Trong quan niệm của văn nghệ cách mạng, văn chương không đứng ngoài cuộc sống mà trở thành một phần của cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc, tự do và phẩm giá con người. Gần một thế kỷ trôi qua, cuộc tranh luận ấy vẫn chưa khép lại. Ngày nay, trong đời sống văn hóa hiện đại, vẫn tồn tại quan điểm tuyệt đối hóa tự do sáng tạo, cho rằng nghệ thuật không cần gắn với trách nhiệm xã hội và càng “thoát ly thực tại” càng thể hiện đẳng cấp nghệ thuật.
Từ cái tôi thi sĩ đến trách nhiệm với dân tộc
Phong trào Thơ mới đầu thế kỷ XX đánh dấu bước chuyển quan trọng của văn học Việt Nam trên hành trình hiện đại hóa. Lần đầu tiên, cái tôi cá nhân được cất lên mạnh mẽ với những rung động riêng tư, khát vọng yêu thương và nỗi cô đơn trước thời cuộc. Điều đó phản ánh nhu cầu giải phóng cá nhân trong xã hội thuộc địa nửa phong kiến đầy ngột ngạt. Nhiều tác phẩm thời kỳ này đã góp phần làm phong phú đời sống tinh thần dân tộc và mở ra những cách biểu đạt mới cho thi ca Việt Nam.
Tuy nhiên, lịch sử dân tộc lúc bấy giờ không cho phép văn học chỉ dừng lại ở thế giới cảm xúc cá nhân. Khi đất nước bị xâm lược, nhân dân sống trong cảnh áp bức và mất tự do, văn nghệ sĩ cũng đứng trước lựa chọn về thái độ xã hội và trách nhiệm công dân. Chính hiện thực lớn lao ấy đã thúc đẩy nhiều người cầm bút rời khỏi không gian lãng mạn cá nhân để đến gần hơn với đời sống quần chúng và cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Từ sự chuyển động đó, văn học cách mạng hình thành và phát triển như một dòng chảy lớn của văn hóa Việt Nam hiện đại. Người nghệ sĩ không chỉ sáng tạo bằng cảm xúc cá nhân mà còn bằng lý tưởng phụng sự Tổ quốc và nhân dân. Thơ ca, âm nhạc, hội họa, sân khấu cách mạng trở thành tiếng nói cổ vũ lòng yêu nước, hun đúc ý chí đấu tranh và niềm tin vào tương lai độc lập của dân tộc. Nhiều tác phẩm ra đời trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ nhưng vẫn sống mãi bởi chứa đựng tình yêu nước, tình yêu con người và khát vọng tự do.
Lịch sử văn học Việt Nam hiện đại cho thấy hành trình vận động gắn liền với lịch sử dân tộc. Từ tiếng nói của cái tôi cá nhân đến trách nhiệm với cộng đồng, từ nhu cầu biểu đạt cảm xúc riêng tư đến ý thức đồng hành cùng đất nước, văn học nghệ thuật Việt Nam đã tìm thấy sức sống bền vững nhất khi gắn bó với nhân dân và Tổ quốc. Chính sự hòa quyện giữa giá trị thẩm mỹ và trách nhiệm xã hội đã tạo nên bản sắc riêng của nền văn nghệ cách mạng Việt Nam trong suốt thế kỷ XX.
Văn hóa nghệ thuật trong tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành sự quan tâm đặc biệt đối với văn hóa nghệ thuật và vai trò của đội ngũ văn nghệ sĩ. Người khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”, coi văn hóa không chỉ là đời sống tinh thần mà còn là sức mạnh định hướng tư tưởng, đạo đức và khát vọng phát triển dân tộc. Trong tư tưởng của Người, văn hóa phải phục vụ nhân dân, phục vụ cách mạng và góp phần xây dựng con người mới. Đó không phải sự áp đặt đối với nghệ thuật mà là quan niệm sâu sắc về trách nhiệm xã hội của văn hóa trước vận mệnh đất nước.
Tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Văn hóa nghệ thuật cũng là một mặt trận. Anh chị em là chiến sĩ trên mặt trận ấy”. Câu nói ấy trở thành kim chỉ nam cho nền văn nghệ cách mạng Việt Nam suốt nhiều thập kỷ. Trong các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, văn nghệ sĩ đã trở thành những chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng, dùng ngòi bút, tiếng hát và tác phẩm nghệ thuật để cổ vũ lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và niềm tin vào thắng lợi của dân tộc.
Quan điểm đó cũng được thể hiện rõ trong Đề cương Văn hóa Việt Nam năm 1943 do Đảng Cộng sản Đông Dương xây dựng. Ba nguyên tắc lớn: dân tộc hóa, khoa học hóa và đại chúng hóa đã đặt nền móng cho quá trình xây dựng nền văn hóa mới Việt Nam. Từ đó đến nay, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực phát triển đất nước. Các nghị quyết về văn hóa đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc và phát triển con người toàn diện.
Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định nhiệm vụ phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam, xây dựng con người Việt Nam yêu nước, nhân ái, nghĩa tình, trung thực và trách nhiệm. Trong định hướng ấy, văn học nghệ thuật không thể chạy theo sự dễ dãi, dung tục hoặc tách khỏi lợi ích cộng đồng dân tộc. Nghệ thuật chân chính phải góp phần nuôi dưỡng tâm hồn, bồi đắp lý tưởng sống và giữ gìn những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam trong thời đại mới.
Không có nền nghệ thuật lớn nào quay lưng với nhân dân
Lịch sử văn học nghệ thuật thế giới và Việt Nam cho thấy những tác phẩm có sức sống lâu bền thường gắn bó sâu sắc với con người và thời đại của mình. Những bản anh hùng ca, bài thơ yêu nước hay tác phẩm phản ánh khát vọng tự do, công lý luôn được trân trọng bởi chúng chạm tới những giá trị phổ quát của nhân loại. Nghệ thuật có thể bắt đầu từ cảm xúc cá nhân, nhưng chỉ thật sự trở nên lớn lao khi tìm được tiếng nói chung với cộng đồng và thời đại mà nó tồn tại.
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, văn nghệ đã đồng hành cùng dân tộc qua những năm tháng gian khổ nhất. Từ thơ ca kháng chiến, âm nhạc cách mạng đến điện ảnh và hội họa chiến trường, nhiều tác phẩm đã trở thành ký ức chung của nhiều thế hệ người Việt Nam. Những bài hát nơi chiến hào, những vần thơ giữa bom đạn hay các bức ký họa chiến trường không chỉ phản ánh hiện thực mà còn truyền đi lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và niềm tin vào thắng lợi của dân tộc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Sức sống lâu bền của những tác phẩm ấy không chỉ nằm ở kỹ thuật nghệ thuật mà còn ở giá trị nhân văn sâu sắc. Người đọc, người nghe và người xem tìm thấy trong đó tình yêu quê hương, tình đồng chí, lòng nhân ái và khát vọng hòa bình. Chính sự gắn bó với nhân dân đã tạo nên chiều sâu tinh thần cho văn nghệ cách mạng Việt Nam. Nhiều tác phẩm ra đời cách đây hàng chục năm nhưng đến nay vẫn còn nguyên sức lay động bởi chứa đựng tâm hồn và khí phách của cả dân tộc.
Ngược lại, không ít sản phẩm giải trí hiện nay dù tạo được sự chú ý nhất thời nhưng nhanh chóng rơi vào quên lãng vì thiếu chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn. Khi nghệ thuật chỉ chạy theo thị hiếu tức thời, gây sốc hoặc khai thác sự tò mò thấp, tác phẩm có thể thu hút lượt xem nhưng khó tạo nên giá trị bền vững. Điều đó cho thấy nghệ thuật muốn tồn tại lâu dài không thể chỉ dựa vào hiệu ứng ngắn hạn mà phải bắt nguồn từ những giá trị chân chính của con người và xã hội.
Khi nghệ thuật bị tách khỏi trách nhiệm xã hội
Trong thời đại số, nghệ thuật có điều kiện lan tỏa nhanh chưa từng có nhờ internet và mạng xã hội. Chỉ trong thời gian ngắn, một ca khúc, bộ phim hay hình ảnh có thể tiếp cận hàng triệu người. Tuy nhiên, tốc độ lan truyền ấy cũng đặt ra nhiều vấn đề đối với đời sống văn hóa. Không ít sản phẩm hiện nay cố tình khai thác yếu tố gây sốc, cực đoan hoặc dung tục để thu hút sự chú ý và tạo tương tác trên không gian mạng.
Một số người nhân danh “tự do sáng tạo” để phủ nhận trách nhiệm xã hội của nghệ thuật, thậm chí có biểu hiện lệch chuẩn trong cách nhìn về lịch sử và giá trị dân tộc. Có trường hợp đánh đồng cá tính nghệ thuật với sự bất chấp chuẩn mực văn hóa và đạo đức cộng đồng. Những biểu hiện ấy không chỉ ảnh hưởng đến môi trường văn hóa mà còn tác động trực tiếp đến nhận thức, đặc biệt với giới trẻ trong bối cảnh thông tin lan truyền rất nhanh.
Đáng lo ngại hơn là xu hướng thương mại hóa cực đoan trong một bộ phận hoạt động nghệ thuật hiện nay. Giá trị tác phẩm đôi khi bị đo bằng lượt xem, doanh thu hay khả năng tạo tranh cãi thay vì chiều sâu nhân văn và đóng góp xã hội. Khi đồng tiền và hiệu ứng truyền thông trở thành mục tiêu cao nhất, nghệ thuật dễ bị kéo rời khỏi chức năng giáo dục, bồi dưỡng tâm hồn và định hướng giá trị cho con người. Điều đó tiềm ẩn nguy cơ làm nghèo đời sống tinh thần và hạ thấp chuẩn mực thẩm mỹ xã hội.
Phê phán những biểu hiện lệch lạc ấy không có nghĩa phủ nhận tự do sáng tạo nghệ thuật. Ngược lại, tự do sáng tạo chân chính càng đòi hỏi ý thức trách nhiệm cao hơn với cộng đồng và dân tộc. Một nền nghệ thuật phát triển là nền nghệ thuật biết tôn trọng cá tính sáng tạo nhưng vẫn giữ vững giá trị nhân văn, lòng yêu nước và trách nhiệm xã hội. Đó cũng là yêu cầu cần thiết để xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trong thời đại toàn cầu hóa và bùng nổ truyền thông hiện nay.
Giá trị bền vững của nghệ thuật vị nhân sinh
Lịch sử văn hóa nhân loại cho thấy không một nền nghệ thuật lớn nào có thể tồn tại lâu dài nếu tách rời con người và đời sống xã hội. Những tác phẩm vượt qua giới hạn của thời gian luôn là những tác phẩm biết rung động trước nỗi đau, khát vọng và phẩm giá con người. Nghệ thuật chân chính không chỉ làm đẹp cho cuộc sống mà còn nâng đỡ tâm hồn, thức tỉnh lương tri và khơi dậy niềm tin vào những giá trị tốt đẹp. Đó cũng chính là cốt lõi của quan niệm “nghệ thuật vị nhân sinh” mà nền văn học cách mạng Việt Nam đã lựa chọn và bền bỉ khẳng định trong suốt hành trình lịch sử của mình.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ truyền thông hiện nay, trách nhiệm ấy càng trở nên sâu sắc hơn đối với đội ngũ văn nghệ sĩ. Người nghệ sĩ có quyền tự do sáng tạo, nhưng tự do không đồng nghĩa với sự vô trách nhiệm trước cộng đồng, lịch sử và tương lai dân tộc. Một tác phẩm nghệ thuật có giá trị lâu bền luôn là sự kết hợp hài hòa giữa tài năng cá nhân với tinh thần phụng sự con người và Tổ quốc. Bởi suy cho cùng, nghệ thuật chỉ thật sự lớn lao khi nó không khép kín trong cái tôi cô độc mà biết mở ra với số phận con người, với hơi thở của thời đại và những vấn đề mà xã hội đang đối mặt.
Quan niệm nghệ thuật vị nhân sinh cũng không phải biến văn chương thành khẩu hiệu khô cứng hay phủ nhận cảm xúc cá nhân của người nghệ sĩ. Ngược lại, cảm xúc cá nhân chỉ thật sự có sức lay động lâu dài khi hòa vào những giá trị chung của cộng đồng và dân tộc. Một tác phẩm lớn không phải vì nó xa rời con người, mà bởi nó hiểu con người sâu sắc hơn, yêu con người chân thành hơn và góp phần làm cho cuộc sống trở nên nhân văn hơn. Chính sự hòa quyện giữa giá trị thẩm mỹ và trách nhiệm xã hội đã tạo nên sức sống bền vững của những tác phẩm nghệ thuật lớn trong lịch sử nhân loại cũng như trong nền văn nghệ cách mạng Việt Nam.
Gần một thế kỷ sau cuộc tranh luận nổi tiếng trên văn đàn Việt Nam, câu hỏi nghệ thuật phục vụ điều gì vẫn còn nguyên tính thời sự. Nhưng thực tiễn lịch sử dân tộc và tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cho thấy một chân lý rõ ràng: nghệ thuật không thể đứng ngoài nhân dân và Tổ quốc. Khi đồng hành cùng đất nước, cùng khát vọng tự do, hạnh phúc và những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam, nghệ thuật không chỉ hoàn thành trách nhiệm xã hội của mình mà còn tìm thấy sức sống lâu bền nhất cho chính nó. Có lẽ vì thế mà lời thơ của Sóng Hồng đến hôm nay vẫn vang lên như một tuyên ngôn về trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ:
“Dùng cán bút làm đòn xoay chế độ,
Mỗi vần thơ – bom đạn phá cường quyền.”
Đó không chỉ là khí phách của một thế hệ nghệ sĩ – chiến sĩ trong những năm tháng đấu tranh cách mạng, mà còn là lời nhắc nhở rằng nghệ thuật chân chính chỉ thật sự bất tử khi trong đó có hơi thở của nhân dân, linh hồn của dân tộc và tình yêu sâu nặng đối với Tổ quốc mình.
Thế Nguyễn – Minh Văn


