Cơ quan Các Dự án Nghiên cứu Tiên tiến về Y tế (ARPA-H), Hoa Kỳ tài trợ tối đa 22,4 triệu AUD cho nhóm nghiên cứu của ĐH Monash (Australia) phối hợp với ĐH Missouri và ĐH Pennsylvania (Mỹ) phát triển các loại thuốc mới giúp khôi phục khả năng co bóp và vận chuyển của hệ mạch bạch huyết bước tiến được kỳ vọng mở ra hướng điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý liên quan.

Tham gia chương trình GLIDE của Advanced Research Projects Agency for Health, nhóm nghiên cứu quốc tế hướng tới tìm kiếm các giải pháp điều trị mang tính đột phá cho những rối loạn của hệ bạch huyết, từ các bệnh bẩm sinh hiếm gặp cho tới những bệnh mạn tính phổ biến đang ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Trọng tâm của chương trình là phát triển các liệu pháp có khả năng vừa giảm nhẹ triệu chứng, vừa phục hồi hoặc tái tạo chức năng của mạng lưới mạch bạch huyết khi hệ thống này bị suy yếu hoặc tổn thương.
Theo Arthur Christopoulos, Trưởng khoa Dược và Khoa học Dược phẩm, nghiên cứu lần này “đại diện cho một biên giới mới của y học”, mở ra triển vọng tiếp cận hoàn toàn khác trong điều trị các bệnh liên quan đến tuần hoàn bạch huyết. Ông cho biết, về mặt sinh lý, các mạch bạch huyết vận hành như một chuỗi những “máy bơm siêu nhỏ”, liên tục co bóp để dẫn lưu dịch mô, loại bỏ chất thải chuyển hóa và vận chuyển các tế bào miễn dịch, qua đó duy trì cân bằng nội môi và kiểm soát phản ứng viêm.
Khi cơ chế co bóp này suy giảm hoặc rối loạn, dịch và protein sẽ tích tụ trong mô, gây sưng đau kéo dài và thúc đẩy các quá trình viêm mạn tính. Tình trạng này không chỉ dẫn đến phù bạch huyết mà còn có thể làm trầm trọng thêm nhiều bệnh lý khác như viêm khớp, rối loạn miễn dịch hay biến chứng sau điều trị ung thư. Vì vậy, việc phát triển các loại thuốc có khả năng khôi phục hoạt động “bơm” tự nhiên của hệ bạch huyết được kỳ vọng sẽ tạo ra bước tiến quan trọng trong chăm sóc sức khỏe toàn diện và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Trong nhiều thập kỷ qua, các phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với phù bạch huyết và nhiều rối loạn liên quan vẫn còn những hạn chế đáng kể. Phần lớn các biện pháp hiện nay chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, như thay đổi lối sống, sử dụng thiết bị ép nén để hỗ trợ dẫn lưu dịch hoặc can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nặng. Những cách tiếp cận này giúp cải thiện phần nào chất lượng sống cho người bệnh, song chưa thể giải quyết tận gốc tình trạng suy giảm chức năng của hệ mạch bạch huyết.
Trước thực tế đó, chương trình nghiên cứu do Monash University dẫn dắt đặt mục tiêu phát triển thế hệ thuốc uống mới có khả năng phục hồi cơ chế co bóp và vận chuyển tự nhiên của hệ bạch huyết. Các liệu pháp này được xây dựng dựa trên các cơ chế phân tử có độ chọn lọc cao, cho phép điều chỉnh hoạt động sinh lý một cách linh hoạt và chính xác hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống.
Cách tiếp cận này được tiên phong bởi nhóm khoa học tại Monash Institute of Pharmaceutical Sciences, hướng đến việc thiết kế các phân tử thuốc có độ an toàn và hiệu quả vượt trội. Theo đó, thuốc được kỳ vọng sẽ “hoạt động đúng nơi, đúng thời điểm và đúng loại mô”, qua đó tối ưu hóa tác dụng điều trị đồng thời hạn chế các phản ứng không mong muốn ở những cơ quan khác trong cơ thể.
Nhóm nghiên cứu áp dụng mô hình thiết kế thuốc tiên tiến, tập trung vào các hợp chất có khả năng tác động đến vị trí gắn dị lập thể (allosteric) trên thụ thể acetylcholine muscarinic (mAChRs), một nhóm protein đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hoạt động co bóp của mạch bạch huyết. Khác với cơ chế “bật – tắt” thường thấy ở nhiều loại thuốc trước đây, các vị trí gắn dị lập thể hoạt động như một “van điều chỉnh tinh vi”, cho phép tăng hoặc giảm mức độ đáp ứng của protein mục tiêu một cách có kiểm soát.
Nhờ cơ chế này, thuốc có thể đưa hoạt động của hệ bạch huyết trở lại trạng thái sinh lý bình thường, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tác động ngoài ý muốn lên các protein tương tự ở những mô khác. Đây được xem là hướng đi đầy triển vọng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị cá thể hóa, phù hợp với đặc điểm bệnh lý đa dạng của từng người bệnh.
Chương trình nghiên cứu dự kiến kéo dài trong 5 năm, do các nhà khoa học chủ chốt của MIPS dẫn dắt, gồm Arthur Christopoulos, Celine Valant và Natalie Trevaskis. Sự phối hợp liên ngành giữa sinh học phân tử, dược lý học và công nghệ thiết kế thuốc được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho những đột phá mới trong điều trị các bệnh liên quan đến hệ bạch huyết trong tương lai.
Giáo sư Arthur Christopoulos nhấn mạnh rằng khả năng kiểm soát chính xác quá trình đưa các liệu pháp thuốc dị lập thể qua hệ bạch huyết đang mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong y học điều trị. Theo ông, việc các hoạt chất có thể tiếp cận trực tiếp những cơ chế nền tảng gây suy giảm chức năng co bóp và vận chuyển của mạch bạch huyết là bước tiến quan trọng, bởi trước đây các rối loạn này gần như được xem là “vùng trống” trong điều trị dược lý.
Chia sẻ về ý nghĩa của dự án, Phó Giáo sư Celine Valant cho rằng khoản tài trợ từ chương trình GLIDE thuộc Advanced Research Projects Agency for Health không chỉ là nguồn lực tài chính mà còn là sự ghi nhận đối với hướng nghiên cứu tập trung vào các cơ chế sinh học cốt lõi của bệnh. Bà nhấn mạnh việc hợp tác với ARPA-H sẽ góp phần thúc đẩy quá trình phát triển các giải pháp điều trị phù bạch huyết mang tính toàn diện hơn, qua đó hướng tới cải thiện kết quả sức khỏe và chất lượng sống cho người bệnh trên phạm vi toàn cầu.
Ở góc độ lâm sàng, Giáo sư Natalie Trevaskis cho biết điều trị rối loạn bạch huyết trong nhiều năm qua chủ yếu dừng lại ở việc kiểm soát triệu chứng, chưa tác động trực tiếp vào nguyên nhân sinh lý bệnh. Theo bà, việc phát triển các loại thuốc có khả năng phục hồi chức năng vận chuyển và dẫn lưu tự nhiên của hệ bạch huyết được kỳ vọng sẽ tạo ra sự thay đổi căn bản trong chiến lược điều trị, từ “giảm nhẹ” sang “khôi phục chức năng”.
Tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở phù bạch huyết mà còn có thể mở rộng sang nhiều bệnh lý phổ biến và hiếm gặp khác. Trong đó có viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát ở trẻ em, phù bạch huyết thứ phát, thường xuất hiện sau phẫu thuật, điều trị ung thư hoặc chấn thương cũng như các dạng phù bạch huyết bẩm sinh do bất thường phát triển hệ mạch. Việc cải thiện chức năng bạch huyết được cho là có thể góp phần kiểm soát tình trạng viêm mạn tính và rối loạn miễn dịch, vốn là đặc điểm chung của nhiều bệnh lý này.
Các số liệu dịch tễ cho thấy rối loạn hệ bạch huyết phổ biến hơn nhiều so với nhận thức trước đây. Phù bạch huyết thứ phát ước tính ảnh hưởng khoảng 1/30 người trưởng thành, trong khi dạng bẩm sinh hiếm gặp với tỷ lệ khoảng 1/100.000 người. Ngoài ra, viêm khớp dạng thấp tác động tới khoảng 1/50 người trưởng thành, còn viêm khớp tự phát ở trẻ em gặp ở khoảng 1/1.000 trường hợp. Những con số này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các phương pháp điều trị hiệu quả và bền vững hơn.

Nghiên cứu của nhóm khoa học tại Monash Institute of Pharmaceutical Sciences phù hợp với mục tiêu chiến lược của chương trình GLIDE do ARPA-H triển khai, vốn hướng tới phát triển các liệu pháp điều trị đa dạng, từ vật lý trị liệu, dược lý học cho tới công nghệ gen và liệu pháp tế bào nhằm xử lý cả các bệnh bạch huyết hiếm gặp lẫn các bệnh mạn tính có biến chứng liên quan đến hệ tuần hoàn bạch huyết. Chương trình hiện do Kimberley Steele điều phối, với kỳ vọng thúc đẩy các đột phá mang tính hệ thống trong y học hiện đại.
Có thể thấy, dự án nghiên cứu do Monash University và Monash Institute of Pharmaceutical Sciences dẫn dắt, với sự hỗ trợ từ Advanced Research Projects Agency for Health, đang mở ra triển vọng thay đổi căn bản cách tiếp cận điều trị các rối loạn hệ bạch huyết. Việc phát triển các liệu pháp dược lý có khả năng phục hồi chức năng co bóp và vận chuyển tự nhiên của mạch bạch huyết không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn hướng tới xử lý nguyên nhân gốc rễ của bệnh.
Nếu thành công, hướng nghiên cứu này có thể tạo ra tác động sâu rộng đối với nhiều bệnh lý từ hiếm gặp đến phổ biến, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu người trên toàn cầu. Đồng thời, đây cũng phản ánh xu hướng y học chính xác, nơi các liệu pháp được thiết kế ngày càng chọn lọc, hiệu quả và an toàn hơn. Trong bối cảnh nhu cầu điều trị các bệnh mạn tính ngày càng gia tăng, những đột phá như vậy được kỳ vọng sẽ góp phần định hình tương lai của y học hiện đại trong những thập niên tới.
Đinh Hoàng Anh


