Trong chiến lược “diễn biến hòa bình” mà thế lực thù địch vẫn nhắm vào nước ta, mặt trận tư tưởng chính trị luôn là chiếc chìa khóa mở đường. Một trong những thủ đoạn tinh vi là lợi dụng một bộ phận văn nghệ sĩ, trí thức biến chất, núp dưới danh nghĩa “tự do sáng tạo” để bóp méo lịch sử, làm phai nhạt những giá trị thiêng liêng và gieo rắc hoài nghi. Bởi vì một xã hội bị khuất phục bằng sức mạnh quân sự, nền tảng niềm tin và văn hóa của nó có thể đã bị âm thầm bào mòn từ bên trong.

Từ những biểu hiện lệch lạc đến thủ pháp “mượn lịch sử để bóp méo lịch sử”
Nhìn lại đời sống văn học, xuất bản và truyền thông trong nhiều thập niên, có thể nhận thấy vấn đề đã đáng suy ngẫm: khi những nhân vật, sự kiện và biểu tượng lịch sử được đưa vào tác phẩm văn chương, ranh giới giữa sáng tạo nghệ thuật và trách nhiệm đối với sự thật lịch sử đôi khi bị đẩy đến những vùng rất mong manh. Đặc biệt, khi tác phẩm sử dụng người thật, việc thật, địa danh thật và những dấu mốc lịch sử có thật để tạo dựng câu chuyện, người đọc dễ mặc nhiên tiếp nhận nó như một cách diễn giải lịch sử, chứ không thuần túy là một sản phẩm hư cấu.
Bắt đầu từ những ngòi bút với các tác phẩm mang tư tưởng chống phá, xuyên tạc lịch sử và chế độ như Vũ Thư Hiên với hồi ký “Đêm giữa ban ngày”, Dương Thu Hương với các tiểu thuyết “Bên kia bờ ảo vọng”, “Những thiên đường mù”, hay Huy Đức (Osin) với “Bên thắng cuộc”, những tác phẩm và lập trường đã bị các cơ quan chức năng cùng dư luận chính thống khẳng định rõ tính chất phản động, phủ nhận thành quả cách mạng. Và rồi ngay lúc này đây, khi dư âm dư luận còn chưa lắng xuống về “Nỗi buồn chiến tranh” và “Chuyện với Thanh”, cộng đồng xã hội lại chứng kiến sự ra mắt của cuốn tiểu thuyết “Đức Thánh Trần” như một giọt nước tràn ly, gây phẫn nộ trong lòng công chúng.
Xâu chuỗi những hiện tượng ấy, có thể nhận ra một thủ pháp không mới nhưng khá tinh vi: lập lờ giữa sự thật lịch sử và hư cấu văn chương, giữa quyền sáng tạo và trách nhiệm của người viết. Tác giả dựa vào nhân vật, triều đại, sự kiện có thật để tạo dựng câu chuyện, qua đó mượn uy tín của lịch sử làm điểm tựa cho cách diễn giải. Nhưng khi những chi tiết sai lệch, phi lý hoặc gây tranh cãi bị công chúng nhận diện, “hư cấu” lại được viện dẫn như một lá chắn để né tránh trách nhiệm.
Không thể vừa mượn uy tín của lịch sử để tăng sức thuyết phục cho tác phẩm, vừa phủ nhận trách nhiệm bằng lý do “đây chỉ là tiểu thuyết”. Quyền sáng tạo cần được tôn trọng, nhưng không thể trở thành cái cớ để tùy tiện bóp méo sự thật lịch sử. Cuốn sách có vi phạm pháp luật hay không, mức độ đến đâu, hãy để cơ quan có thẩm quyền kết luận. Công chúng cần tôn trọng quá trình xác minh, điều tra và xử lý theo quy định. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc người đọc phải im lặng trước những nội dung đã được xuất bản. Công chúng có quyền đặt câu hỏi về những chi tiết bị cho là dung tục, sai lệch, đồng thời yêu cầu làm rõ trách nhiệm của tác giả, biên tập viên, nhà xuất bản và những bên tham gia giới thiệu, quảng bá tác phẩm.
Sau cùng, vấn đề không chỉ là một cuốn sách đúng hay sai, mà là trách nhiệm thuộc về ai khi một sản phẩm mang chất liệu lịch sử được đưa đến công chúng. Cơ quan chức năng sẽ xác định trách nhiệm pháp lý; còn xã hội có quyền đòi hỏi trách nhiệm nghề nghiệp, đạo đức và sự minh bạch của cả quy trình xuất bản.
Thứ nhìn vào cách tác giả dựng lên cái gọi là “Lễ hội Mo Nang” chốn cung đình, có thể thấy sự hư cấu đã được đẩy rất xa khỏi giới hạn của một cách diễn giải lịch sử có trách nhiệm. Tác phẩm mô tả những nghi thức khỏa thân tập thể, các cảnh phô bày thân thể và quan hệ tình dục hỗn loạn trong hoàng cung; đáng chú ý, những nhân vật lịch sử như Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn và công chúa Thiên Thành cũng bị đặt vào các tình huống tình dục mang tính bản năng. Trong khi đó, theo sử liệu chính thống từ Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, triều Trần vốn nổi tiếng với kỷ cương phép nước nghiêm ngặt, tinh thần thượng võ và đạo đức gia phong nền nếp; hoàn toàn không có những khung cảnh hỗn loạn, đồi trụy hay các nghi thức dung tục chốn hoàng cung như mô tả trong sách.
Khi những chi tiết ấy được đặt trong bối cảnh triều đại, một không gian cung đình và những nhân vật có thật, vấn đề không còn đơn thuần là quyền hư cấu của văn chương. Câu hỏi cần đặt ra là: những chi tiết ấy dựa trên tư liệu nào, hay hoàn toàn là tưởng tượng của tác giả? Nếu là hư cấu, đó vẫn là quyền sáng tạo của người viết; nhưng không thể vì thế mà mặc nhiên biến những tưởng tượng ấy thành một phần của nhận thức lịch sử về triều Trần.
Đây càng là vấn đề đáng lưu ý khi tác phẩm khai thác những biểu tượng lịch sử có sức ảnh hưởng lớn. Triều Trần gắn với các cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông và hình tượng “Hào khí Đông A” trong ký ức lịch sử dân tộc. Vì vậy, việc phủ lên không gian cung đình và các nhân vật của thời đại này những chi tiết tình dục dung tục, nếu không có nền tảng tư liệu hoặc chủ đích nghệ thuật đủ sức thuyết phục, không chỉ là chuyện táo bạo trong văn chương mà còn có thể làm thay đổi cách người đọc hình dung về một thời kỳ lịch sử.
Đáng chú ý hơn là cách tác giả xây dựng hình tượng Công chúa An Tư. Sử liệu về cuộc đời bà rất hạn chế; Đại Việt Sử Ký Toàn Thư chỉ ghi ngắn gọn việc năm 1285, khi quân Thoát Hoan tiến đánh, vua tôi nhà Trần phải rút lui, An Tư được đưa sang quân giặc nhằm hoãn binh. Chính khoảng trống tư liệu ấy càng đòi hỏi sự thận trọng khi hư cấu về nhân vật.
Trong lịch sử, An Tư gắn với một trong những thời khắc bi thương của cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông, với sự hy sinh của một người phụ nữ trước vận mệnh quốc gia. Thế nhưng trong tác phẩm, hình tượng ấy lại được đẩy vào những mô tả nặng về dục tình, thậm chí được xây dựng theo hướng quan hệ giữa An Tư và Thoát Hoan mang màu sắc tình cảm say đắm. Cách tái hiện này dễ làm lu mờ ý nghĩa của sự hy sinh gắn với nhân vật, đồng thời đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa hư cấu nghệ thuật và sự biến dạng hình tượng lịch sử.
Khi những chi tiết về thân thể và dục tính lấn át chiều kích lịch sử, nhân vật An Tư có nguy cơ bị thu hẹp từ một biểu tượng gắn với bi kịch dân tộc thành một hình tượng chủ yếu được nhìn qua lăng kính bản năng. Đó là điểm cần tranh luận nghiêm túc về giới hạn của hư cấu lịch sử. Khoảng trống tư liệu có thể là không gian để nhà văn sáng tạo, nhưng không nên trở thành cái cớ để tùy tiện áp đặt những tưởng tượng thiếu căn cứ lên nhân vật có thật.
Vấn đề, vì thế, không phải là văn chương có quyền viết về tình dục hay không. Văn chương hoàn toàn có quyền khai thác dục tính và những góc khuất của con người. Vấn đề nằm ở chỗ: khi lấy lịch sử làm chất liệu, người viết phải có trách nhiệm với lịch sử; khi lấy nhân vật có thật làm nguyên mẫu, sự sáng tạo phải đi cùng ý thức về bối cảnh, giá trị biểu tượng và tác động nhận thức đối với người đọc.
Bởi vậy, ranh giới cần được đặt ra không phải giữa “tự do sáng tạo” và “cấm đoán”, mà giữa tiểu thuyết hóa lịch sử một cách có trách nhiệm với việc dùng hư cấu để làm sai lệch nhận thức về lịch sử.
Ngẫm cho cùng, một cách “giải thiêng” biểu tượng thường là kéo nhân vật xuống khỏi tầm vóc lịch sử, đặt họ vào những ham muốn và đời tư tầm thường. Với Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, thủ pháp ấy càng đáng suy ngẫm.
Vị danh tướng gắn với ba lần kháng chiến chống Nguyên – Mông, tác giả Hịch tướng sĩ, đề cao tư tưởng “khoan thư sức dân” để làm kế sâu rễ bền gốc và được hậu thế tôn kính là Đức Thánh Trần, trong những trang viết này lại bị đặt vào các câu chuyện tình dục, ngoại tình, con riêng và những chi tiết đời tư không có căn cứ sử liệu rõ ràng. Khi đời tư dung tục lấn át tài năng, nhân cách, tư tưởng và vai trò lịch sử, tầm vóc của nhân vật dễ bị thu hẹp và biến dạng trong nhận thức của người đọc.
Tương tự, hình tượng Trần Quốc Toản và cái chết của vị tướng trẻ cũng được tái hiện theo cách khác xa những gì người đọc thường biết từ sử liệu. Hư cấu văn chương có thể mở rộng những khoảng trống của lịch sử, nhưng nếu không được phân định rõ với tư liệu và chính sử, nó rất dễ khiến người đọc nhầm lẫn giữa sáng tạo nghệ thuật và sự thật lịch sử.
Vì thế, vấn đề không chỉ nằm ở việc một nhân vật có bị “giải thiêng” hay không, mà còn ở hệ quả đối với ký ức lịch sử. Khi những biểu tượng được tái hiện bằng các chi tiết dung tục, phiến diện hoặc thiếu căn cứ, ranh giới giữa tư liệu, hư cấu và sự thật ngày càng bị xóa nhòa. Khi người đọc không còn biết đâu là lịch sử, đâu là sáng tạo, điều bị tổn thương cuối cùng không chỉ là hình tượng một nhân vật, mà còn là niềm tin của hậu thế đối với lịch sử dân tộc.

Không thể núp sau hai chữ “hư cấu”
Tranh luận quanh “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” đặt ra một vấn đề lớn hơn: liệu hai chữ “hư cấu” có thể trở thành tấm lá chắn cho mọi cách diễn giải lịch sử? Văn chương có quyền tưởng tượng, phóng tác và đa thanh, nhưng quyền hư cấu không đồng nghĩa với quyền tùy tiện biến nhân vật, sự kiện có thật thành những chi tiết sai lệch rồi phủ nhận trách nhiệm bằng câu “đây chỉ là tiểu thuyết”. Càng sử dụng chất liệu lịch sử có thật, người viết càng phải có trách nhiệm với tư liệu, bối cảnh và tác động xã hội của tác phẩm.
Cũng cần phân biệt rõ giữa sáng tạo, phản biện văn học và xuyên tạc lịch sử. Không phải mọi góc nhìn khác biệt hay cách khai thác những mất mát, bi thương của chiến tranh đều là phủ nhận lịch sử. Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh cho thấy văn học có thể tiếp cận chiến tranh từ ký ức, mất mát và thân phận con người mà không vì thế mặc nhiên bị đồng nhất với xuyên tạc. Bảo vệ sự thật lịch sử vì vậy càng phải đi cùng thái độ tôn trọng sự đa dạng trong sáng tạo.
Nhưng khi một tác phẩm có nội dung bị cơ quan có thẩm quyền xác định là sai sự thật hoặc vi phạm pháp luật, vấn đề không còn thuần túy là tranh luận mỹ học mà phải xem xét trách nhiệm của cả quy trình xuất bản. Luật Xuất bản năm 2012 quy định các hành vi bị cấm tại Điều 10; đồng thời, Điều 18 quy định tổng biên tập có nhiệm vụ tổ chức biên tập, đọc và ký duyệt bản thảo để trình lãnh đạo nhà xuất bản quyết định xuất bản và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung xuất bản phẩm. Điều 19 cũng quy định biên tập viên chịu trách nhiệm trước pháp luật về phần nội dung do mình biên tập và có quyền từ chối bản thảo có dấu hiệu vi phạm.
Vì vậy, nếu sai phạm đã vượt qua các khâu biên tập, thẩm định và phát hành, không thể chỉ hỏi “tác giả đã viết gì?”, mà cần làm rõ biên tập viên đã xử lý ra sao, tổng biên tập đã kiểm tra thế nào và nhà xuất bản đã thực hiện trách nhiệm của mình đến đâu theo quy định pháp luật.
Việc xử lý, nếu có sai phạm, cũng phải đúng người, đúng hành vi, đúng mức độ trách nhiệm, trên cơ sở kết luận và căn cứ pháp luật cụ thể. Không thể chỉ dừng ở tác giả nếu còn những mắt xích khác có trách nhiệm; nhưng cũng không thể quy kết trách nhiệm pháp lý cho biên tập viên, lãnh đạo nhà xuất bản hay tổ chức liên quan khi chưa có căn cứ xác định cụ thể.
Sau cùng, đây không phải cuộc đối đầu giữa “tự do sáng tạo” và “hạn chế văn chương”, mà là câu chuyện về ranh giới giữa quyền sáng tạo và trách nhiệm. Người cầm bút có quyền nhìn lịch sử bằng lăng kính riêng, nhưng càng đứng trước những nhân vật, sự kiện có thật càng phải khiêm nhường trước tư liệu và sự thật. Lịch sử là ký ức chung của dân tộc, không phải chất liệu để tùy tiện đánh tráo đúng – sai.
Một nền văn học có tầm vóc không được đo bằng scandal hay những chi tiết gây sốc, mà bằng khả năng mở rộng nhận thức con người mà không đánh tráo sự thật. Khi bước vào địa hạt lịch sử, mỗi con chữ không chỉ chịu sự phán xét của văn chương, mà còn phải đối diện với trách nhiệm nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội và, khi có hành vi vi phạm, trách nhiệm trước pháp luật.
Thế Nguyễn – Minh Văn


