Ngày 25/9/2026, tờ Thế Giới Trẻ (Đức) đăng bài “Kinh tế Nhật Bản – Nhiều thập kỷ trì trệ” của nhà báo Igor Kusar từ Tokyo, phân tích những hệ lụy kéo dài từ cuộc suy thoái những năm 1990, đồng thời đặt dấu hỏi về mô hình “chủ nghĩa tư bản với bộ mặt nhân văn hơn” từng được xem là nét đặc trưng của Nhật Bản.

Những điều từng được xem là nền tảng hiển nhiên của đời sống kinh tế và chính trị Nhật Bản thời hậu chiến bắt đầu lung lay dữ dội cách đây 35 năm. Những biến động trong năm 1991 và đầu năm 1992 đã đẩy đất nước vào một cuộc khủng hoảng bản sắc, đồng thời khơi lên những tranh luận căn bản kéo dài đến ngày nay. Trong bối cảnh cải cách diễn ra chậm chạp, cả giới bình luận cánh tả lẫn những người theo chủ nghĩa tân tự do thường gọi giai đoạn này là “35 năm mất mát”.
Sau khi vượt qua hàng loạt cuộc khủng hoảng trong thập niên 1970 và 1980, kinh tế Nhật Bản bắt đầu chững lại khi bong bóng đầu cơ vỡ vào đầu những năm 1990. Đến đầu năm 1991, một thực tế ngày càng trở nên rõ ràng: Nhật Bản, khi đó là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ, đang rơi vào suy thoái.
Trong nội bộ Đảng Dân chủ Tự do (LDP) bảo thủ, lực lượng đã cầm quyền trong nhiều năm, các đề xuất cải cách vấp phải sự ngăn cản của giới lãnh đạo cấp cao. Thủ tướng Toshiki Kaifu vì thế phải từ chức vào tháng 10/1991. Tuy nhiên, sau sự thay đổi quyền lực, tình hình không được cải thiện đáng kể. Tháng 2/1992, vụ bê bối Sagawa-Kyubin tiếp tục làm rung chuyển chính trường Nhật Bản. Các chính trị gia hàng đầu bị cáo buộc nhận hối lộ nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho công ty chuyển phát cùng tên mở rộng hoạt động trong một thị trường vốn được quản lý chặt chẽ.
Vụ việc khiến nhiều người trong giới chính trị, kinh doanh và truyền thông nhận ra rằng mô hình “Japan Inc.”, cách gọi hệ thống kinh tế dựa trên mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa doanh nghiệp tư nhân và chính phủ đã đi đến giới hạn. Quan điểm ngày càng phổ biến lúc bấy giờ là Nhật Bản cần tự đổi mới nếu muốn thoát khỏi tình trạng trì trệ.
Thế nhưng, chỉ khoảng 15 năm trước đó, triển vọng của Nhật Bản dường như hoàn toàn khác. Năm 1979, Giáo sư Ezra Vogel của Đại học Harvard xuất bản cuốn sách bán chạy Japan as Number One (Nhật Bản là số một), với phụ đề Lessons for America (Những bài học cho nước Mỹ). Thông điệp khi ấy rất rõ: phương Tây cần học hỏi Nhật Bản, thay vì Nhật Bản tiếp tục học hỏi phương Tây như nhiều trí thức tự do và cánh tả tại nước này từng chủ trương sau năm 1945.
Những trí thức này từng cho rằng xã hội Nhật Bản thiếu tính tự chủ cá nhân và xem đó là một trong những nguyên nhân góp phần vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít trước chiến tranh. Trái lại, Vogel đề cao tinh thần tập thể cùng các quy trình xây dựng đồng thuận được xem là “độc đáo” của người Nhật. Theo cách nhìn này, chính khả năng phối hợp và cùng hành động đã giúp công việc vận hành trơn tru và góp phần tạo nên sức mạnh của nền kinh tế.
Đến những năm 1980, các hiệu sách tràn ngập những tác phẩm tìm cách lý giải “tinh túy Nhật Bản”. Nhiều tác giả cho rằng họ đã tìm thấy những đặc điểm riêng biệt làm nên thành công kinh tế của đất nước. Nhưng chỉ khoảng một thập niên sau, niềm tin ấy dường như đã tan biến cùng với sự sụp đổ của bong bóng kinh tế.
Nguyên tắc Hy vọng
Một nhân vật gắn bó mật thiết với những biến động chính trị dữ dội của Nhật Bản trong thập niên 1990 là Shoichi Kondo, sinh năm 1958. Ông có 30 năm hoạt động tại Hạ viện Nhật Bản, bắt đầu từ năm 1996; gần đây nhất, ông thuộc Liên minh Cải cách Trung dung, liên minh hiện trong quá trình giải thể. Khi liên minh được thành lập vào tháng 1/2026, Kondo giữ chức phó chủ tịch, nhưng mất vị trí này sau khi không giữ được ghế nghị sĩ trong cuộc tổng tuyển cử tháng 2. Khu vực bầu cử của ông nằm ở vùng ngoại ô thành phố cảng Nagoya, một trong những trung tâm quan trọng của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản.
Tôi gặp Kondo tại một ngôi nhà hai tầng được sử dụng làm văn phòng của ông. Bất chấp thất bại vừa qua và cuộc khủng hoảng mà phe đối lập trung tả đang đối mặt, ông hầu như không tỏ ra chán nản. Như để nhấn mạnh tinh thần ấy, hôm đó Kondo mặc trang phục màu cam – màu sắc thường gắn với hy vọng và những khởi đầu mới trong chính trị. Ông nói mình vẫn sẽ tiếp tục và dự định tái tranh cử trong cuộc tổng tuyển cử tới.
Ngay từ sớm, Kondo đã nuôi khát vọng nối nghiệp cha để trở thành một chính trị gia. Tuy nhiên, năm 1984, ông bắt đầu làm việc cho Chūnichi (Trung Nhật Bản), một tờ báo theo khuynh hướng tự do cánh tả.
Bước ngoặt đến vào năm 1992, khi Morihiro Hosokawa, người trở thành Thủ tướng Nhật Bản một năm sau đó – rời Đảng Dân chủ Tự do (LDP) để phản đối tình trạng “bế tắc cải cách” và thành lập một chính đảng mới. Quyết định này đã truyền cảm hứng cho Kondo. Đầu năm 1993, ông nghỉ việc tại tòa soạn để bước vào chính trường.
Kondo khi ấy kỳ vọng những cải cách sắp tới sẽ đưa Nhật Bản tiến gần hơn tới một xã hội công bằng, bình đẳng, nơi thành quả phát triển được chia sẻ rộng rãi. Theo quan điểm của ông, chủ nghĩa tư bản Nhật Bản lúc bấy giờ vẫn có khả năng mang một “bộ mặt nhân văn hơn”, song nhiều người dân không được hưởng lợi từ những chính sách mà ông cho là mang tính thân hữu của LDP.
Năm 1994, Kondo gia nhập Sakigake (Người đưa tin), đảng mới do Masayoshi Takemura lãnh đạo. Cũng như Hosokawa và Ichirō Ozawa, Takemura đã rời LDP trong làn sóng phân hóa chính trị thời kỳ đó để thành lập lực lượng riêng. Trong ba nhân vật, Takemura có khuynh hướng tự do xã hội rõ nét nhất. Ông đề cao sự khiêm nhường và đặt câu hỏi liệu việc theo đuổi vị thế cường quốc có thực sự mang lại lợi ích cho Nhật Bản hay không. Khẩu hiệu của ông là: “Chất lượng hơn số lượng”.
Theo Kondo, Ozawa, một chiến lược gia chính trị sắc sảo là người nắm bắt rõ nhất tinh thần của thời đại. Khi nền kinh tế toàn cầu hội nhập ngày càng nhanh, nhiều người Nhật lo ngại đất nước sẽ bị bỏ lại phía sau. Mô hình “xã hội trung lưu” từng được ca ngợi vì duy trì mức chênh lệch tiền lương tương đối thấp nay bắt đầu bị nhìn nhận như một lực cản. Cùng với hàng loạt rào cản hành chính, mô hình này bị cho là hạn chế sáng kiến cá nhân.
Trong bối cảnh đó, nhu cầu về một môi trường tự do hơn và những ý tưởng mới ngày càng gia tăng, ngay cả khi sự thay đổi có thể đi kèm những cái giá đáng kể. Để thực hiện các kế hoạch cải cách, quan điểm phổ biến khi ấy cho rằng Nhật Bản cần tăng tính cạnh tranh trong đời sống chính trị, đồng thời xây dựng một chính phủ mạnh mẽ và minh bạch hơn.
Karel van Wolferen, nhà báo Hà Lan và chuyên gia về Nhật Bản, từng mô tả hệ thống chính trị nước này khi đó là “không có người lãnh đạo”, tức thiếu một trung tâm quyền lực đủ rõ ràng. Trong bối cảnh ấy, Ozawa kêu gọi xác lập rành mạch trách nhiệm, không chỉ đối với giới chính trị mà với từng công dân.
Tôi hỏi Kondo liệu ông có từng lo ngại những tư tưởng như vậy sẽ mở đường cho chủ nghĩa tân tự do và kéo theo tình trạng nghèo đói gia tăng hay không. Ông im lặng suy nghĩ một lúc. Kondo thừa nhận rằng việc đề cao cạnh tranh nhiều hơn tất nhiên có những mặt trái. Trong khi đó, Takemura, với tư cách một chính trị gia thời kỳ ấy, lại chú trọng củng cố vai trò của bộ máy hành chính nhà nước. Tuy nhiên, xu thế dư luận khi đó rõ ràng nghiêng về “tự do hóa” và “bãi bỏ quy định”.
Kondo còn bất đồng với Ozawa ở một vấn đề quan trọng khác. Ozawa đề xướng ý tưởng xây dựng một “quốc gia bình thường”, theo đó Nhật Bản cần thoát khỏi những “xiềng xích” mà nước này tự đặt ra sau năm 1945. Ông chủ trương Nhật Bản đảm nhận vai trò chính trị và quân sự tích cực hơn trên trường quốc tế, đặc biệt thông qua việc tham gia các “nỗ lực hòa bình” của Liên Hợp Quốc.
Kondo, ngược lại, vẫn phản đối việc sửa đổi hiến pháp hòa bình của Nhật Bản, trong đó có quy định từ bỏ chiến tranh. Theo ông, chính bản hiến pháp này tạo động lực để Nhật Bản theo đuổi và đóng góp cho hòa bình thế giới bằng những phương thức khác, trong đó có ngoại giao.
Hết kiên nhẫn
Những cuộc tranh luận tương tự tiếp diễn vào năm 1994, khi Đảng Dân chủ Tự do (LDP) trở lại cầm quyền vào mùa hè, sau một năm gián đoạn. Tuy nhiên, đảng đã thống trị chính trường Nhật Bản trong nhiều thập niên rơi vào thế khó: phần lớn cử tri truyền thống của LDP sống ở khu vực nông thôn và hưởng lợi từ một thị trường tương đối khép kín. Trong khi đó, giới lãnh đạo đảng hiểu rằng nếu muốn tiếp tục nắm quyền, họ phải thích ứng với những thay đổi của thời đại.
Ba thập niên sau đó là một quá trình cải cách đầy giằng co, với không ít động thái mang tính biểu tượng nhưng tương đối ít thay đổi thực sự sâu rộng. Với một bộ phận người Nhật, việc các chính sách tân tự do không được triển khai quyết liệt hơn có thể lại là điều đáng mừng, nhất là khi tự do hóa kinh tế không đi kèm một mạng lưới an sinh xã hội đủ mạnh. Bản thân Ozawa về sau cũng điều chỉnh quan điểm và không còn giữ lập trường cứng rắn như trước.
Nhật Bản ngày nay đã trở nên đa dạng hơn, trong khi nền kinh tế không còn giữ được thị phần toàn cầu như trước. Khoảng cách giàu nghèo gia tăng, mức sống chịu sức ép trong một xã hội già hóa và tỷ trọng dân số sống ở nông thôn ngày càng giảm. Trong bối cảnh đó, LDP chuyển trọng tâm nhiều hơn sang các đô thị và doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, theo bài viết, những vấn đề về tham nhũng và quan hệ lợi ích thân hữu vẫn chưa được giải quyết triệt để.
Năm 1996, các lực lượng đối lập trung dung, cùng một số thành phần bảo thủ và cánh tả, tập hợp để thành lập Đảng Dân chủ Nhật Bản (DPJ), qua đó tạo ra một đối trọng với LDP. Tuy nhiên, lực lượng này cuối cùng vẫn không đủ mạnh để thực hiện đầy đủ chương trình cải cách của mình. Theo tác giả, nếu những chủ trương về tự do hóa, bãi bỏ quy định đồng thời mở rộng mạng lưới an sinh xã hội được hiện thực hóa, Nhật Bản có thể đã đi theo một hướng khác.
Những nỗ lực chuyển hướng trong thập niên 2000, từ chương trình cải cách dưới thời Thủ tướng Junichiro Koizumi (2001–2006) đến giai đoạn DPJ lên cầm quyền cũng không đủ sức đưa Nhật Bản thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài.
Tuy nhiên, lực cản đối với những cải cách sâu rộng không chỉ đến từ giới chính trị. Trong đời sống thường nhật của người Nhật vẫn tồn tại nhiều quy tắc bất thành văn và áp lực tập thể chi phối cách ứng xử của mỗi cá nhân trong cộng đồng. Chủ nghĩa cá nhân khó được chấp nhận ở một số môi trường, trong khi văn hóa phản kháng ở nhiều nơi vẫn bị xem là khác thường. Bên cạnh đó, theo tác giả, không ít người dân kỳ vọng chính trị trước hết phải đáp ứng những lợi ích trực tiếp của họ.
Một lĩnh vực chứng kiến những thay đổi rõ rệt hơn là chính sách an ninh. Trong nhiệm kỳ thủ tướng thứ hai, bắt đầu từ năm 2012, Shinzo Abe thúc đẩy Nhật Bản tiến gần hơn tới hình mẫu một “quốc gia bình thường”. Năm 2015, chính quyền của ông thông qua khuôn khổ cho phép thực thi quyền “phòng vệ tập thể”, qua đó mở rộng khả năng Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản hỗ trợ đồng minh trong một số tình huống an ninh.
Kondo cho rằng mô hình hiện nay, mà theo ông, LDP phải chịu phần lớn trách nhiệm và trong đó người dân cố gắng bù đắp những hạn chế của chính sách bằng sự tận tụy và lao động chăm chỉ – đang dần chạm tới giới hạn.
Giáo dục là một ví dụ. Chi tiêu công cho giáo dục của Nhật Bản ở mức thấp khi so với nhiều nước OECD. Dù vậy, học sinh Nhật Bản vẫn thường đạt kết quả cao trong Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế (PISA). Theo Kondo, một phần quan trọng của thành tích này đến từ sự tận tâm của đội ngũ giáo viên, những người dù có mức thu nhập tương đối khiêm tốn vẫn nỗ lực duy trì chất lượng giảng dạy.
Nhưng ngay cả sự kiên nhẫn và tinh thần tận tụy ấy cũng có giới hạn. Khi những nguồn lực từng giúp hệ thống vận hành dần suy giảm, Nhật Bản một lần nữa đứng trước yêu cầu phải thay đổi.
Ba mươi lăm năm sau khi bong bóng kinh tế tan vỡ, những vấn đề xuất hiện từ đầu thập niên 1990 vẫn chưa có lời giải trọn vẹn. Các đợt cải cách nối tiếp nhau đã làm đất nước thay đổi, nhưng chưa đủ sức chấm dứt tình trạng trì trệ kéo dài hay khắc phục tận gốc những hạn chế của mô hình cũ.
Trong nhiều thập niên, sự ổn định của Nhật Bản không chỉ dựa vào các thể chế, mà còn được nâng đỡ bởi tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và khả năng chấp nhận hy sinh của người dân. Tuy nhiên, trong một xã hội ngày càng già hóa, khi mức sống chịu sức ép, bất bình đẳng gia tăng và vị thế kinh tế không còn như trước, nguồn lực xã hội ấy khó có thể tiếp tục bù đắp cho những vấn đề mang tính cơ cấu.
Câu chuyện của Shoichi Kondo vì thế cũng phản chiếu một cuộc tranh luận kéo dài hơn ba thập niên: Nhật Bản phải thay đổi như thế nào để vừa tạo động lực mới cho nền kinh tế, vừa duy trì sự công bằng và gắn kết xã hội? Sau “35 năm mất mát”, vấn đề không còn chỉ là người Nhật có thể kiên nhẫn thêm bao lâu, mà là liệu đất nước này có tìm được một mô hình phát triển mới cho những thập niên phía trước.
Hồ Ngọc Thắng/Nguồn: https://www.jungewelt.de/artikel/530464.japans-wirtschaft-jahrzehnte-der-stagnation.html


