Thứ Tư, Tháng 8 26, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Những “cánh cửa” mở lối cho Chiến tranh Thế giới thứ hai

Bài viết liên quan
Hòa ước Versailles: “tiền đề” cho Thế chiến thứ hai



ĐNA -

Ngày 1/9/1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, mở đầu cuộc chiến khốc liệt nhất trong lịch sử nhân loại. Đây không phải sự kiện ngẫu nhiên, mà là hệ quả của những mâu thuẫn và toan tính ngày càng gay gắt giữa các cường quốc đế quốc trong cuộc tranh giành, phân chia lại trật tự thế giới, đồng thời gắn với âm mưu chống phá và tiêu diệt Liên Xô, Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên.

Những lò lửa chiến tranh
Hệ thống Hòa ước Versailles thiết lập một trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, mang lại nhiều lợi thế cho Anh, Pháp và Mỹ nhưng không thỏa mãn tham vọng của Nhật Bản, Đức và Ý. Mong muốn phá bỏ trật tự này để phân chia lại thế giới đã thúc đẩy các nước trên từng bước mở rộng quân sự, hình thành những lò lửa chiến tranh ở châu Á và châu Âu.

Nhật Bản: Lò lửa chiến tranh ở Viễn Đông
Sau khi nhậm chức vào tháng 4/1927, Thủ tướng Tanaka Giichi công bố bản Tấu thỉnh, trong đó thể hiện tham vọng mở rộng sự thống trị của Nhật Bản ra toàn châu Á và khu vực Viễn Đông của Liên Xô.

Thực hiện kế hoạch bành trướng, ngày 18/9/1931, Nhật Bản phát động chiến tranh xâm lược vùng Mãn Châu của Trung Quốc. Đến tháng 3/1932, quân Nhật hoàn thành việc chiếm đóng khu vực này và dựng lên chính quyền bù nhìn Mãn Châu. Ngày 15/9/1932, Nhật ký với “nước Mãn Châu” một hiệp ước công nhận “nền độc lập” của Mãn Châu, đồng thời hợp thức hóa việc quân đội Nhật đồn trú tại đây.

Cuộc xâm lược Mãn Châu trực tiếp đụng chạm đến lợi ích của Anh và Mỹ. Tuy nhiên, hai nước không có hành động quyết liệt để ngăn chặn, với tính toán rằng Nhật Bản có thể hướng sức mạnh quân sự vào cách mạng Trung Quốc và đặc biệt là Liên Xô. Trước khiếu nại của Trung Quốc, Hội Quốc liên cũng chỉ kêu gọi “thiện chí” từ phía Nhật và cử một phái đoàn điều tra cuộc xung đột Nhật – Trung.

Ngày 24/2/1933, Hội Quốc liên thông qua báo cáo của đoàn điều tra, xác định hành động xâm lược của Nhật Bản và không công nhận “nước Mãn Châu”. Tuy nhiên, tổ chức này vẫn đề nghị duy trì “những quyền đặc biệt” của Nhật tại Trung Quốc. Dù giải pháp của Hội Quốc liên đã có nhiều nhượng bộ, Nhật Bản vẫn không chấp nhận. Ngày 24/3/1933, Thiên Hoàng ban sắc lệnh rút Nhật khỏi Hội Quốc liên. Sự kiện này đánh dấu một bước tan vỡ của trật tự thế giới được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất tại khu vực Viễn Đông.

Đức: Phá bỏ trật tự Versailles, tái vũ trang.
Đối với các thế lực quân phiệt Đức, Hòa ước Versailles không chỉ gây ra những thiệt hại nặng nề mà còn bị xem là một “vết nhục” cần phải xóa bỏ. Từ năm 1930, sau khi Chính phủ Müller – chính phủ cuối cùng của nền Cộng hòa Weimar – sụp đổ, quá trình phá bỏ từng bước những ràng buộc của Hệ thống Versailles và chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh mới ngày càng được đẩy mạnh.

Tháng 6 và 7/1932, tại Hội nghị Lausanne, với sự đồng tình của Mỹ, Đức đạt được những nhượng bộ quan trọng. Khoản bồi thường chiến tranh của Đức được giảm xuống còn 3 tỉ mác, dự kiến thanh toán trong 37 năm sau thời gian tạm ngừng trả ba năm. Trên thực tế, khi Hitler lên nắm quyền, Đức không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ bồi thường.

Tiếp đó, tại Hội nghị Geneva về giải trừ quân bị, vấn đề quyền bình đẳng về vũ trang của Đức trở thành tâm điểm tranh cãi. Dưới sức ép của Anh, hội nghị đi đến việc công nhận Đức “có quyền bình đẳng về vũ trang như các nước khác”. Tuy nhiên, trong khi Anh chủ trương “bình đẳng nhưng phải có kiểm soát”, Đức đòi hỏi “bình đẳng ngay lập tức”. Không đạt được yêu cầu, Đức rời hội nghị và sau đó rút khỏi Hội Quốc liên.

Sau khi lên nắm quyền, Hitler đẩy nhanh quá trình tái vũ trang. Ngày 16/3/1935, chính quyền Đức công bố đạo luật cưỡng bức tòng quân và thành lập 36 sư đoàn. Chỉ ba tháng sau, ngày 18/6, Anh ký với Đức Hiệp định Hải quân, cho phép Đức phát triển lực lượng tàu nổi và tàu ngầm. Thỏa thuận này trực tiếp phá vỡ những giới hạn do Hòa ước Versailles đặt ra, đồng thời góp phần củng cố vị thế quốc tế của Đức.

Từ Viễn Đông đến châu Âu, sự bành trướng của Nhật Bản và quá trình tái vũ trang của Đức cho thấy Hệ thống Versailles ngày càng bị xói mòn. Trong khi đó, thái độ nhân nhượng và thiếu kiên quyết của các cường quốc cùng sự bất lực của Hội Quốc liên đã tạo điều kiện để các lò lửa chiến tranh tiếp tục lan rộng, từng bước đẩy thế giới đến gần một cuộc chiến tranh mới.

Ý: Lò lửa chiến tranh ở Địa Trung Hải và châu Phi.
Dù là nước thắng trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Ý vẫn không thỏa mãn với những lợi ích giành được từ Hệ thống Versailles. Chính quyền Ý nuôi tham vọng mở rộng ảnh hưởng tại vùng Balkan, đặc biệt đối với Nam Tư, Hy Lạp và Albania, đồng thời chiếm thêm thuộc địa ở châu Phi, hướng tới vị thế bá chủ Địa Trung Hải – khu vực mà Ý coi là “ao nhà” của mình.

Tháng 6/1933, Ý đề xuất ký hiệp ước với Anh, Đức và Pháp nhằm xem xét lại đường biên giới được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất. Kế hoạch vấp phải sự phản đối của Pháp và các đồng minh của Pháp như Romania, Tiệp Khắc, Nam Tư – những quốc gia trực tiếp hoặc gián tiếp bị đe dọa bởi tham vọng bành trướng của Ý.

Tuy nhiên, Pháp vẫn tìm cách thỏa hiệp với Ý. Ngày 7/1/1935, hai nước ký Thỏa thuận Roma. Theo đó, Pháp nhượng cho Ý một số vùng lãnh thổ ở châu Phi, gần biên giới Libya, đồng thời để Ý được tự do hành động tại Ethiopia; đổi lại, Ý ủng hộ các lợi ích của Pháp ở châu Âu.

Sau thỏa thuận này, Ý liên tiếp tiến hành các hành động khiêu khích tại khu vực biên giới Ethiopia – Somalia. Ethiopia khiếu nại lên Hội Quốc liên, nhưng việc xem xét vụ việc bị Anh và Pháp cản trở. Ủy ban điều tra của Hội Quốc liên, dưới ảnh hưởng của hai nước này, đưa ra những đề nghị có lợi cho Ý và gây bất lợi cho Ethiopia. Không nhận được sự ủng hộ cần thiết, Ethiopia tìm kiếm sự giúp đỡ từ Mỹ, nhưng Washington từ chối với lý do “không can thiệp”. Thượng viện Mỹ sau đó thông qua đạo luật “trung lập”, cấm bán vũ khí và vật tư quân sự cho các bên tham chiến.

Trong bối cảnh đó, ngày 3/10/1935, Ý phát động chiến tranh xâm lược Ethiopia với khoảng 200.000 quân, 400 máy bay, 400 xe tăng và 800 khẩu pháo. Với ưu thế vượt trội về quân sự và không gặp phải sự ngăn chặn hữu hiệu từ các cường quốc phương Tây, đến tháng 5/1936, quân đội Ý chiếm được thủ đô Ethiopia. Chính quyền Mussolini sau đó tuyên bố sáp nhập Ethiopia vào hệ thống thuộc địa của Ý.

Các biện pháp trừng phạt hạn chế của Hội Quốc liên không đủ sức ngăn chặn cuộc xâm lược. Ngày 3/12/1937, Ý chính thức rút khỏi tổ chức này.

Như vậy, đến nửa sau thập niên 1930, ba lò lửa chiến tranh đã hình thành rõ nét: Nhật Bản ở Viễn Đông, Đức ở châu Âu và Ý tại Địa Trung Hải – châu Phi. Trong khi Nhật Bản, Đức và Ý từng bước phá vỡ trật tự được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, chính sách nhượng bộ và thiếu kiên quyết của các cường quốc phương Tây đã tạo điều kiện để ba nước tiếp tục mở rộng tham vọng, đẩy thế giới ngày càng gần một cuộc chiến tranh mới.

Thỏa hiệp Munich.
Từ đầu những năm 1930, Đức từng bước phá bỏ những ràng buộc của Hòa ước Versailles, đẩy mạnh tái vũ trang và mở rộng tham vọng lãnh thổ. Chính sách nhượng bộ của Anh và Pháp không ngăn được quá trình này mà còn tạo điều kiện để Hitler tiếp tục những bước đi quyết liệt hơn tại châu Âu.

Sau khi sáp nhập Áo vào ngày 13/3/1938, Đức chuyển mục tiêu sang Tiệp Khắc – quốc gia có hiệp ước tương trợ với Pháp và Liên Xô. Thôn tính Tiệp Khắc không chỉ giúp Đức loại bỏ một đồng minh quan trọng của Pháp mà còn tạo vị trí chiến lược để gây sức ép đối với Ba Lan và mở rộng về phía Đông.

Trước hết, Hitler đòi sáp nhập vùng Sudeten của Tiệp Khắc vào Đức. Trong khi phần lớn người dân Tiệp Khắc phản đối âm mưu này, chính phủ của Tổng thống Beneš chấp nhận trao quyền “tự trị” cho khu vực Sudeten. Anh và Pháp cũng có xu hướng nhượng bộ yêu sách của Đức. Ngày 19/9/1938, hai nước gửi yêu cầu mang tính tối hậu thư, buộc Tiệp Khắc chấp nhận đòi hỏi của Hitler, đồng thời cản trở khả năng Tiệp Khắc tiếp nhận sự giúp đỡ của Liên Xô theo hiệp ước tương trợ.

Ngày 29 và 30/9/1938, hội nghị giữa nguyên thủ và đại diện cấp cao của Anh, Pháp, Đức và Ý được tổ chức tại Munich (Đức) để quyết định vấn đề Tiệp Khắc. Tiệp Khắc – quốc gia trực tiếp bị phân chia lãnh thổ – không được tham gia quyết định.

Kết quả hội nghị là Hiệp định Munich. Theo đó, Tiệp Khắc phải nhượng vùng Sudeten và một số khu vực giáp Áo cho Đức; tài nguyên, tài sản kinh tế và các công trình phòng thủ tại những vùng này phải được giữ nguyên khi chuyển giao. Trong quá trình thỏa hiệp, Anh – Đức và sau đó Pháp – Đức cũng đưa ra những tuyên bố nhằm cam kết giải quyết quan hệ giữa các bên bằng biện pháp hòa bình.

Những nhượng bộ tại Munich khiến Tiệp Khắc mất một phần lớn lãnh thổ và tiềm lực kinh tế, đồng thời làm suy yếu nghiêm trọng khả năng phòng thủ của nước này. Đây cũng là bước mở đường để ngày 15/3/1939, Đức tiến vào phần lãnh thổ còn lại của Tiệp Khắc, đặt vùng Czech dưới sự kiểm soát của Đức, trong khi Slovakia trở thành một quốc gia phụ thuộc vào Berlin.

Thỏa hiệp Munich trở thành biểu hiện điển hình của chính sách nhân nhượng mà Anh và Pháp theo đuổi trước tham vọng của Hitler. Với hy vọng tránh một cuộc chiến tranh trực tiếp và hướng sự bành trướng của Đức sang phía Đông, các cường quốc phương Tây đã chấp nhận hy sinh lợi ích của Tiệp Khắc. Tuy nhiên, những nhượng bộ ấy không đem lại một nền hòa bình bền vững. Trái lại, việc không gặp phải sự ngăn chặn quyết liệt càng tạo điều kiện để Hitler mở rộng tham vọng, đưa châu Âu tiến gần hơn tới chiến tranh.

Trò chơi “bắt cá hai tay”
Sau khi Hitler thôn tính Tiệp Khắc, ngày 20/3/1939, Liên Xô đề nghị triệu tập một hội nghị nhằm bàn biện pháp bảo đảm an ninh châu Âu trước nguy cơ phát xít Đức tiếp tục mở rộng xâm lược. Trước sức ép của tình hình quốc tế và dư luận trong nước, Anh và Pháp chấp nhận tiến hành đàm phán với Liên Xô.

Cuộc đàm phán Anh – Pháp – Liên Xô bắt đầu từ tháng 4/1939. Moscow đề nghị ba nước ký một hiệp ước tương trợ, cam kết hỗ trợ lẫn nhau, kể cả về quân sự, nếu một trong các bên bị xâm lược. Tuy nhiên, giữa ba nước sớm bộc lộ những bất đồng lớn. Trong khi Liên Xô muốn có những cam kết tương trợ cụ thể, Anh và Pháp tỏ ra dè dặt trước một thỏa thuận có thể buộc họ phải trực tiếp tham chiến trong những tình huống nhất định.

Ngày 23/7/1939, Liên Xô tiếp tục đề nghị mở đàm phán giữa các phái đoàn quân sự tại Moscow nhằm cụ thể hóa phương án phối hợp nếu chiến tranh xảy ra. Anh và Pháp đồng ý cử đại diện tham dự, nhưng quá trình thương lượng diễn ra chậm chạp và không đạt được bước đột phá.

Đáng chú ý, trong thời gian thương lượng với Liên Xô, phía Anh đồng thời duy trì các cuộc tiếp xúc với Đức. Từ mùa hè năm 1939, London tìm kiếm khả năng đạt được một thỏa thuận rộng hơn với Berlin, liên quan đến quan hệ giữa hai nước, vấn đề không xâm phạm lẫn nhau, thị trường và phạm vi ảnh hưởng. Chính sách vừa thương lượng với Liên Xô, vừa tìm kiếm khả năng thỏa hiệp với Đức khiến các cuộc đàm phán trong mùa hè năm 1939 mang dáng dấp của một trò chơi “bắt cá hai tay”.

Trước khi chiến tranh bùng nổ, trong các cuộc tiếp xúc Anh – Đức còn xuất hiện những phương án thỏa thuận nhằm xác lập phạm vi lợi ích giữa hai bên. Theo nội dung được đề cập trong “Kế hoạch Boston”, Đức sẽ không can thiệp vào các lãnh thổ thuộc Đế quốc Anh; đổi lại, Anh tôn trọng phạm vi ảnh hưởng của Đức ở Đông và Đông Nam Âu, đồng thời điều chỉnh một số cam kết của mình với các quốc gia trong khu vực.

Tuy nhiên, khoảng cách lợi ích giữa Anh và Đức quá lớn để có thể đi đến một thỏa thuận toàn diện. Những yêu sách ngày càng cao của Berlin đe dọa trực tiếp vị thế và lợi ích chiến lược của Anh, khiến London không thể tiếp tục nhượng bộ vô giới hạn.

Trong khi đó, đàm phán với Liên Xô vẫn tiến triển chậm. Mãi đến ngày 11/8/1939, phái đoàn quân sự Anh và Pháp mới tới Moscow. Phái đoàn Anh được chỉ thị thận trọng, tránh đưa ra những cam kết có thể ràng buộc nước này trong mọi tình huống. Cách tiếp cận ấy càng làm gia tăng sự nghi kỵ giữa các bên và khiến khả năng đạt được một thỏa thuận quân sự thực chất trở nên mong manh.

Cuối cùng, đàm phán Anh – Pháp – Liên Xô rơi vào bế tắc. Những khác biệt về lợi ích, sự thiếu tin cậy lẫn nhau và thái độ dè dặt trong việc đưa ra các cam kết quân sự đã khiến ba nước không xây dựng được một cơ chế hợp tác chung để đối phó với Đức. Khi cánh cửa hợp tác giữa Liên Xô với Anh – Pháp dần khép lại, cục diện ngoại giao châu Âu bước sang một bước ngoặt mới chỉ ít ngày trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

Như vậy, Chiến tranh thế giới thứ hai không bùng nổ một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình kéo dài, khi những mâu thuẫn của trật tự Versailles ngày càng trở nên gay gắt. Tham vọng bành trướng của Đức, Ý, Nhật từng bước biến châu Âu, Địa Trung Hải và Viễn Đông thành những lò lửa chiến tranh. Trong khi đó, sự bất lực của Hội Quốc liên, chính sách nhân nhượng của các cường quốc phương Tây cùng những bất đồng và nghi kỵ giữa Anh, Pháp và Liên Xô đã khiến nỗ lực xây dựng một mặt trận chung ngăn chặn chiến tranh không thành hiện thực. Đến cuối mùa hè năm 1939, những rào cản cuối cùng đối với một cuộc xung đột quy mô toàn cầu dần bị phá vỡ, đưa thế giới đến sát ngưỡng cửa của Chiến tranh thế giới thứ hai.

Nguyễn Đăng Song