Ngày 8/01/2026, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 14/QĐ-BVHTTDL, đưa tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh ra khỏi danh sách 50 tác phẩm văn học, nghệ thuật biểu diễn tiêu biểu sau ngày đất nước thống nhất (30/4/1975 – 30/4/2025). Đây là lần thứ hai tác phẩm bị loại, sau sự việc tương tự vào năm 1991, gây nên cú sốc mạnh trong giới văn nghệ và truyền thông. Quyết định lần này không đơn thuần là hành chính hay chuyên môn, mà gợi mở nhiều suy ngẫm về tiêu chí và quan điểm đánh giá văn học trong bối cảnh hiện tại.

“Nỗi buồn chiến tranh”: Vinh danh dựa trên tiêu chí nào?
Việc tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh bị rút tên khỏi danh sách vinh danh lần thứ hai, sau một thời gian dài được khôi phục, không còn là câu chuyện thuần túy chuyên môn hay hành chính. Đây là một sự kiện văn hóa – chính trị, buộc xã hội phải đặt ra câu hỏi nền tảng: Ai đang nắm giữ quyền xét duyệt ký ức lịch sử quốc gia? Và hệ tiêu chí nào đang được dùng để đánh giá giá trị văn học?
Không thể có chuyện giá trị lịch sử đúng – sai thay đổi theo chu kỳ. Một tác phẩm từng bị cấm vì bị cho là xuyên tạc bản chất cuộc kháng chiến chống Mỹ, lại được phục hồi và vinh danh trong gần một thập kỷ, rồi bị loại bỏ sau phản ứng dữ dội của dư luận, không thể được lý giải như một “sự cố kỹ thuật” hay “khác biệt quan điểm học thuật”. Đó là biểu hiện của khủng hoảng trong hệ thống thẩm định và quản lý văn hóa.
Nếu Nỗi buồn chiến tranh thực sự phản ánh “nỗi đau chiến tranh” và mang “giá trị nhân văn phổ quát” như một số người bênh vực, thì tại sao nó từng bị loại bỏ? Ngược lại, nếu nó thực sự lệch lạc, làm lu mờ bản chất chính nghĩa của cuộc kháng chiến như hàng ngàn cựu chiến binh và đông đảo người dân nhận định thì ai đã cho phép nó được phục hồi?
Không thể tồn tại một nghịch lý rằng: một tác phẩm sai về lịch sử ở thời điểm này, lại trở nên đúng ở thời điểm khác. Văn học có thể phản ánh bi kịch chiến tranh, nhưng không được bóp méo sự thật lịch sử, đặc biệt khi lịch sử đó được viết bằng máu và hy sinh của cả một dân tộc quyết dành tự do độc lập.
Việc vinh danh một tác phẩm như thế, nếu chỉ bị điều chỉnh sau khi dư luận lên tiếng, cho thấy một lỗ hổng lớn trong vai trò “gác cổng tư tưởng” của cơ quan quản lý. Khi không có tiêu chí rõ ràng, hoặc buông lỏng lập trường chính trị, văn học có thể bị biến thành công cụ để xét lại lịch sử, điều tối kỵ trong bối cảnh giáo dục lòng yêu nước và niềm tin vào chính nghĩa dân tộc.
Tước danh hiệu là chưa đủ. Vấn đề không nằm ở chiếc huy chương, mà là ở việc nội dung xuyên tạc đã được lan truyền, được cổ súy, được đưa vào hệ thống giáo dục và được chính thức hóa dưới vỏ bọc “vinh danh nghệ thuật”. Hậu quả không chỉ là méo mó ký ức tập thể, mà là sự rạn nứt niềm tin của thế hệ trẻ vào giá trị lịch sử.
Cần rà soát toàn bộ quy trình xét duyệt. Cần chỉ rõ trách nhiệm cá nhân, tổ chức. Cần minh bạch các yếu tố xuyên tạc trong tác phẩm thay vì núp bóng “tranh luận học thuật”. Và quan trọng nhất: cần thiết lập lại hệ tiêu chí vinh danh, trong đó bản chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc phải là ranh giới bất khả xâm phạm.
Không thể đánh tráo “nỗi buồn” với “sự phủ định”. Không thể để bi kịch cá nhân xóa nhòa bản chất xâm lược. Không thể gọi một mô tả làm lu mờ lý tưởng của người lính Cụ Hồ là “phản ánh nhân văn”. Vinh danh là hành vi trao quyền lực biểu tượng. Nếu quyền lực đó trao nhầm, không chỉ một giải thưởng mất giá trị, mà cả thước đo giá trị quốc gia cũng bị bóp méo.
Nam Cao từng nói: “Sự cẩu thả trong văn chương là một sự đê tiện.” Nhưng sự cẩu thả trong xét duyệt và vinh danh, nơi chữ nghĩa gắn liền với ký ức dân tộc không chỉ là đê tiện, mà là sự bất lương mang tính thể chế.

Trước đây, vụ việc liên quan đến bộ phim Đất rừng phương Nam của Trấn Thành cũng đã từng tạo nên làn sóng phẫn nộ khi khắc họa cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp theo cách lệch lạc, biến nghĩa quân thành những băng nhóm xã hội đen mang phong cách võ hiệp Trung Hoa. Không chỉ là một sai sót nghệ thuật, sự buông lỏng kiểm duyệt ấy dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: một Cục trưởng của Bộ Văn hóa phải xin từ chức nhằm thể hiện tinh thần chịu trách nhiệm với một vấn đề gây tranh cãi công chúng. Vụ việc là minh chứng sống động cho hiểm họa khi lịch sử bị làm giả dưới lớp vỏ “sáng tạo”, nơi nghệ thuật không còn là sự phản ánh trung thực, mà trở thành công cụ bóp méo ký ức lịch sử của dân tộc.
Xã hội có quyền đòi hỏi, không phải một quyết định mang tính chữa cháy, mà là sự làm rõ đến tận cùng. Trong mọi hệ thống vinh danh chính thức, không thể tồn tại bất kỳ chỗ đứng nào cho sự xuyên tạc lịch sử. Không ai, dù dưới danh nghĩa nghệ thuật, được phép bôi mờ hình ảnh người lính Cụ Hồ hay phủ nhận tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến vệ quốc. Bởi khi sự cẩu thả trở thành chủ đích, nó không chỉ là thiếu trách nhiệm. Đó có thể là hành vi phản bội với lịch sử, với nhân dân, và với những giá trị cốt lõi mà một quốc gia có nghĩa vụ gìn giữ đến cùng.
Thế Nguyễn – Thu Hoài.
Các bài liên quan:
“Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh – Gáo nước lạnh dội lên đầu Người lính
Chân dung con người thật của Bảo Ninh qua trần thuật của đồng đội
Văn chương không thể đội lốt chân dung dân tộc
Lật sử – Âm mưu xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại đã đến lúc phải lộ diện và trả giá
“Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh, tranh cãi quanh một tác phẩm trong sách giáo khoa
“Nỗi buồn chiến tranh” – Hư cấu không thể trở thành cái cớ để xuyên tạc lịch sử
Lộ diện âm mưu lật sử xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại
Bảo vệ chân lý chiến tranh: làn sóng phản ứng từ giới trí thức, cựu chiến binh, độc giả yêu nước
Khi văn chương bị kéo ra khỏi giới hạn bởi sự lập lờ hai mặt
“Nỗi buồn chiến tranh”, bi kịch nhân sinh hay hư cấu dùng để lợi dụng, để phục vụ luận điệu của kẻ bại trận
Lên án những luận điểm nguy hiểm nhất trong “Nỗi buồn chiến tranh”
Sự thật lịch sử không thể bị văn chương hóa theo ý muốn
Khi “khai phóng” trở thành lớp vỏ cho sự xét lại lịch sử
Tính “phi lý” trong “nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh
“Không việc gì phải lắm lời…”, có phải đó là một tuyên ngôn lên án việc vinh danh lại “Nỗi buồn chiến tranh” bằng thơ ca hay không?
Dân tộc Việt Nam – Bản lĩnh anh hùng qua lịch sử đấu tranh và giữ gìn giá trị tư tưởng trong hòa bình


