Trong tiến trình phát triển đất nước, hiếm khi văn hóa được đặt ở tầm nhìn chiến lược và quyết liệt như hiện nay. Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị và Nghị quyết 28/2026/QH16 của Quốc hội không chỉ khẳng định vai trò của văn hóa mà còn đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng: từ nền tảng tinh thần và đối tượng cần bảo tồn trở thành nguồn lực, động lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững.

Đối với các đô thị di sản như Huế, Hội An, Đà Lạt, Ninh Bình hay khu vực phố cổ – Hoàng thành Thăng Long của Hà Nội, cũng như nhiều vùng đất giàu trầm tích văn hóa trên cả nước, tinh thần của Nghị quyết 80 và Nghị quyết 28 mở ra một không gian phát triển mới. Đây không chỉ là cơ hội để bảo tồn hiệu quả hơn các giá trị lịch sử, mà còn là thời điểm tái định vị mô hình phát triển đô thị trong bối cảnh cạnh tranh hiện đại, nơi lợi thế không còn chủ yếu đến từ đất đai, tài nguyên hay hạ tầng, mà ngày càng được quyết định bởi bản sắc văn hóa, chất lượng sống, năng lực sáng tạo và sức hấp dẫn của không gian đô thị.
Điểm đột phá của hai nghị quyết nằm ở sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển: đưa văn hóa từ vị trí hỗ trợ trở thành trung tâm và động lực của tăng trưởng. Nếu trước đây văn hóa chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ bảo tồn, giáo dục, tuyên truyền và đáp ứng nhu cầu tinh thần của xã hội, thì nay văn hóa được xác định rõ là một nguồn lực kinh tế quan trọng, một lợi thế cạnh tranh của quốc gia và từng địa phương. Sự chuyển dịch nhận thức này mang ý nghĩa chiến lược, phản ánh xu thế phát triển của thời đại kinh tế tri thức, kinh tế số và hội nhập toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, giá trị tạo nên sức cạnh tranh của một đô thị không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng, hệ thống giao thông hay các công trình quy mô lớn. Điều làm nên dấu ấn khác biệt chính là ký ức đô thị, chiều sâu lịch sử, bản sắc cộng đồng, cảnh quan, kiến trúc, ẩm thực, nghệ thuật, lễ hội và lối sống được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Quan trọng hơn, khả năng chuyển hóa những giá trị văn hóa ấy thành các sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm sáng tạo có sức lan tỏa mới là yếu tố quyết định để các đô thị di sản phát huy tiềm năng, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Nghị quyết 28 của Quốc hội, với hàng loạt cơ chế cụ thể về đầu tư cho văn hóa, phát triển công nghiệp văn hóa, chuyển đổi số, đào tạo nhân lực sáng tạo, xây dựng hạ tầng văn hóa và thí điểm mô hình đô thị di sản, được xem là bước thể chế hóa quan trọng tinh thần của Nghị quyết 80. Đây không chỉ là sự bổ sung về chính sách mà còn tạo nền tảng pháp lý và nguồn lực để đưa văn hóa từ định hướng chiến lược vào thực tiễn phát triển.
Đáng chú ý, quy định bảo đảm mức chi tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước cho lĩnh vực văn hóa, nếu được thực hiện nghiêm túc và hiệu quả, có thể tạo ra cú hích đáng kể cho các địa phương. Trong nhiều năm, văn hóa luôn được khẳng định là nền tảng tinh thần của xã hội và là hồn cốt của dân tộc, nhưng mức đầu tư thực tế chưa tương xứng với vai trò đó. Việc xác lập một cam kết tài chính rõ ràng không chỉ giúp khắc phục tình trạng “đề cao về nhận thức nhưng hạn chế về nguồn lực”, mà còn tạo điều kiện để văn hóa thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.

Với các đô thị di sản, ý nghĩa của chính sách này càng trở nên rõ nét. Di sản không chỉ cần kinh phí để chống xuống cấp, trùng tu hay tôn tạo các công trình vật thể, mà còn cần đầu tư cho nghiên cứu, số hóa, diễn giải giá trị, truyền thông, giáo dục cộng đồng và phát triển các sản phẩm sáng tạo dựa trên nền tảng văn hóa. Chỉ khi được đặt trong một hệ sinh thái gồm bảo tàng, lễ hội, nghệ thuật trình diễn, du lịch văn hóa, công nghệ số, giáo dục di sản và các ngành công nghiệp sáng tạo, di sản mới có thể phát huy đầy đủ giá trị và đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng.
Nói cách khác, mục tiêu không chỉ là gìn giữ những gì thuộc về quá khứ, mà còn là chuyển hóa di sản thành nguồn lực cho tương lai. Từ góc nhìn đó, “bảo tồn để phát triển” không còn là khẩu hiệu mà trở thành một chiến lược phát triển bền vững, giúp các đô thị di sản vừa gìn giữ bản sắc, vừa tạo ra giá trị kinh tế, nâng cao sức cạnh tranh và chất lượng sống trong bối cảnh mới.
Một trong những điểm đột phá của Nghị quyết 28 là lần đầu tiên đưa các khái niệm như cụm công nghiệp sáng tạo văn hóa, tổ hợp sáng tạo văn hóa và trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa vào hệ thống chính sách. Điều này phản ánh sự thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển: từ cách tiếp cận quản lý văn hóa theo mô hình thiết chế hành chính truyền thống sang xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo, nơi văn hóa được kết nối và tạo giá trị cùng công nghệ, thiết kế, truyền thông, điện ảnh, thời trang, ẩm thực, du lịch, giáo dục, giải trí và kinh tế số.
Sự chuyển dịch đó mở ra cơ hội đặc biệt cho các đô thị di sản. Không chỉ sở hữu những giá trị cần được bảo tồn, các đô thị này còn nắm giữ nguồn “tài nguyên đầu vào” giàu tiềm năng cho phát triển công nghiệp văn hóa, từ kiến trúc cổ, không gian lịch sử, làng nghề truyền thống, lễ hội, tri thức dân gian đến ẩm thực, âm nhạc, mỹ thuật, nghề thủ công và ký ức cộng đồng được tích lũy qua nhiều thế hệ. Đây là những lợi thế khó sao chép, tạo nên bản sắc riêng và sức cạnh tranh khác biệt của mỗi địa phương.
Tuy nhiên, thách thức cốt lõi không nằm ở việc có hay không có di sản, mà ở khả năng chuyển hóa các giá trị ấy thành sản phẩm và dịch vụ sáng tạo có giá trị gia tăng cao. Khi được đầu tư bài bản về thiết kế, công nghệ, truyền thông và mô hình khai thác, một tà áo dài, một món ăn truyền thống, một làn điệu dân gian, một nghi lễ, một tuyến phố cổ, một dòng sông hay một làng nghề đều có thể vượt ra khỏi phạm vi bảo tồn để trở thành sản phẩm văn hóa đặc sắc, chinh phục thị trường trong nước và quốc tế.

Chính quá trình chuyển hóa đó sẽ biến di sản từ tài sản tĩnh thành nguồn lực phát triển động, vừa tạo ra giá trị kinh tế, mở rộng không gian sáng tạo và việc làm, vừa góp phần bảo tồn bản sắc và nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương. Đây cũng là hướng đi phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 28: lấy văn hóa làm nền tảng, lấy sáng tạo làm động lực và lấy con người làm trung tâm của phát triển bền vững.
Huế là một minh chứng tiêu biểu cho tiềm năng hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết 80 và Nghị quyết 28. Với vị thế là thành phố trực thuộc Trung ương được định hướng phát triển trên nền tảng văn hóa, di sản, sinh thái, cảnh quan và đô thị thông minh, Huế hội tụ nhiều điều kiện để trở thành mô hình mẫu về đô thị di sản trong giai đoạn mới. Từ Quần thể Di tích Cố đô, các di sản được UNESCO ghi danh như Nhã nhạc cung đình, Mộc bản, Châu bản, thơ văn trên kiến trúc cung đình đến hệ thống ẩm thực, áo dài, nhà vườn, làng nghề, lễ hội, không gian Phật giáo, sông Hương, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, kiến trúc Pháp và phong cách sống đặc trưng, Huế sở hữu một kho tàng tài nguyên văn hóa đặc biệt hiếm có.
Giá trị của những di sản ấy không chỉ nằm ở ý nghĩa lịch sử hay bản sắc văn hóa, mà còn ở khả năng trở thành nền tảng cho các ngành kinh tế sáng tạo. Nếu được quy hoạch và tổ chức thành những chuỗi giá trị liên kết, Huế có thể phát triển mạnh các lĩnh vực như kinh tế di sản, kinh tế lễ hội, kinh tế áo dài, kinh tế ẩm thực, kinh tế bảo tàng, kinh tế ban đêm và công nghiệp nội dung số. Khi đó, văn hóa không chỉ góp phần thu hút du khách mà còn tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị.
Tuy nhiên, chính những lợi thế nổi trội ấy cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về quản trị phát triển. Thách thức lớn nhất đối với các đô thị di sản là tìm được điểm cân bằng giữa bảo tồn và khai thác. Nếu chỉ chú trọng gìn giữ theo hướng khép kín, di sản có nguy cơ trở thành những “hiện vật tĩnh”, tách rời đời sống đương đại và khó tạo ra giá trị mới. Ngược lại, nếu chạy theo tăng trưởng ngắn hạn hoặc thương mại hóa thiếu kiểm soát, các giá trị gốc có thể bị biến dạng, mất tính xác thực và đánh mất chính sức hấp dẫn đã làm nên bản sắc của đô thị.
Sau bài toán cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, thách thức tiếp theo của các đô thị di sản chính là năng lực quản trị. Di sản không thể được quản lý theo tư duy của một đô thị thông thường, bởi đây là những không gian mang giá trị lịch sử, văn hóa và xã hội đặc thù, đòi hỏi hệ thống chính sách và phương thức điều hành riêng biệt. Từ quy hoạch, quản lý đất đai, bảo tồn kiến trúc – cảnh quan đến chính sách dân cư, cơ chế tài chính và mô hình hợp tác công – tư đều cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của đô thị di sản.

Quan trọng hơn, một khu phố cổ, một kinh thành, một làng cổ hay một không gian di sản sống không chỉ là tập hợp các công trình vật chất cần gìn giữ, mà còn là nơi lưu giữ ký ức, bản sắc, sinh kế và đời sống của cộng đồng cư dân. Vì vậy, mọi chiến lược phát triển phải lấy người dân làm trung tâm, coi cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể tham gia bảo tồn, sáng tạo và khai thác các giá trị di sản. Chỉ khi người dân được hưởng lợi từ di sản, quá trình bảo tồn mới có thể diễn ra bền vững và lâu dài.
Một thách thức không kém phần quan trọng là nguồn nhân lực sáng tạo. Việc phát triển công nghiệp văn hóa không thể chỉ dựa vào tình yêu đối với di sản hay kinh nghiệm quản lý hành chính, mà cần một đội ngũ chuyên nghiệp có khả năng kết nối văn hóa với thị trường và công nghệ. Đó là các giám tuyển, nhà sản xuất văn hóa, đạo diễn lễ hội, chuyên gia truyền thông quốc tế, nhà thiết kế trải nghiệm, chuyên gia di sản số, quản trị bảo tàng, chuyên gia dữ liệu văn hóa, doanh nhân sáng tạo và những lực lượng có khả năng chuyển hóa tài nguyên văn hóa thành sản phẩm có giá trị gia tăng. Thực tế cho thấy đây vẫn là điểm nghẽn của nhiều địa phương, kể cả những nơi sở hữu hệ thống di sản phong phú và giàu tiềm năng.
Trong bối cảnh đó, các đô thị di sản cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa một cách sớm và bài bản. Trọng tâm không phải là phát triển dàn trải, mà là xác định những lĩnh vực mũi nhọn dựa trên lợi thế đặc thù của từng địa phương. Không có một mô hình chung phù hợp cho tất cả, bởi bản sắc chính là yếu tố tạo nên sức cạnh tranh.
Huế có thể định vị mình với các ngành kinh tế gắn với áo dài, ẩm thực, lễ hội, âm nhạc truyền thống, bảo tàng, thủ công mỹ nghệ, du lịch di sản và nội dung số văn hóa. Hội An có thể phát huy lợi thế từ phố cổ, làng nghề, du lịch cộng đồng và ký ức thương cảng quốc tế. Đà Lạt lại có tiềm năng phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo dựa trên kiến trúc, nghệ thuật, âm nhạc, cảnh quan và phong cách sống đặc trưng của một đô thị cao nguyên. Mỗi địa phương cần nhận diện đúng “chân dung văn hóa” của mình để xây dựng chiến lược phát triển khác biệt, thay vì sao chép những mô hình sẵn có.
Chính sự khác biệt ấy sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của các đô thị di sản trong tương lai. Khi bản sắc được chuyển hóa thành động lực đổi mới sáng tạo và giá trị kinh tế, di sản sẽ không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn trở thành nguồn lực cho tăng trưởng, góp phần hình thành những đô thị vừa gìn giữ được hồn cốt văn hóa, vừa đủ sức thích ứng và phát triển trong nền kinh tế sáng tạo của thế kỷ XXI.
Để hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết 80 và Nghị quyết 28, các đô thị di sản không chỉ cần nguồn lực và cơ chế mà còn phải kiến tạo những không gian nuôi dưỡng sáng tạo. Điều đó đồng nghĩa với việc quy hoạch các “không gian văn hóa mở” ngay trong lòng đô thị, từ các nhà máy cũ, trường học cũ, khu phố lịch sử, bến sông, nhà vườn, làng nghề đến bảo tàng, trung tâm nghệ thuật, phố đi bộ hay sân khấu ngoài trời. Những không gian này cần được thiết kế như nơi gặp gỡ giữa nghệ sĩ, doanh nghiệp sáng tạo, người dân, giới trẻ và du khách, tạo điều kiện để di sản được tái diễn giải và tiếp tục sống trong đời sống đương đại. Chỉ khi tạo ra sự đối thoại liên tục giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và đổi mới, giữa cộng đồng địa phương và công chúng toàn cầu, di sản mới thực sự trở thành nguồn cảm hứng cho sáng tạo và phát triển.
Song song với đó, chuyển đổi số văn hóa cần được xem là một nhiệm vụ chiến lược không thể trì hoãn. Việc số hóa toàn diện di tích, hiện vật, tư liệu, lễ hội, tri thức dân gian, bản đồ ký ức và các câu chuyện cộng đồng sẽ tạo nền tảng để phát triển bảo tàng số, tour thực tế ảo, hệ thống thuyết minh thông minh, nền tảng dữ liệu mở, sản phẩm giáo dục số, phim tài liệu, trò chơi lịch sử và nhiều loại hình nội dung trên môi trường số. Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, dữ liệu văn hóa không chỉ là công cụ lưu trữ mà còn là nguồn nguyên liệu cho đổi mới sáng tạo. Địa phương nào sở hữu kho dữ liệu phong phú, được chuẩn hóa và khai thác hiệu quả sẽ có lợi thế vượt trội trong phát triển công nghiệp nội dung và kinh tế sáng tạo.

Đối với Huế, đây là cơ hội đặc biệt để phát huy lợi thế vốn có. Với hệ thống tư liệu đồ sộ và đa dạng, Huế hoàn toàn có khả năng trở thành trung tâm dữ liệu văn hóa và sản xuất nội dung số hàng đầu cả nước nếu xây dựng được chiến lược đầu tư đồng bộ, kết hợp giữa bảo tồn, công nghệ và sáng tạo.
Một yêu cầu quan trọng khác là mạnh dạn triển khai mô hình đô thị di sản theo tinh thần của Nghị quyết 28. Khái niệm này không nên dừng lại ở một danh xưng hay hình thức ghi nhận, mà phải được cụ thể hóa bằng những cơ chế quản trị và phát triển đặc thù. Các đô thị di sản cần được trao quyền chủ động hơn trong quy hoạch, huy động nguồn lực đầu tư, khai thác tài sản công gắn với di sản, tái đầu tư nguồn thu, hợp tác công – tư, hỗ trợ cư dân trong khu vực bảo tồn, bảo tồn nhà cổ, phát triển nghề truyền thống và kiểm soát kiến trúc, cảnh quan. Nếu thiếu những cơ chế linh hoạt này, rất khó giải quyết hiệu quả các bài toán đặc thù mà đô thị di sản đang đối mặt.
Riêng với Huế, sự ra đời của Nghị quyết 80 và Nghị quyết 28 có thể xem là điểm gặp gỡ giữa định hướng chiến lược của quốc gia và khát vọng phát triển của địa phương. Việc trở thành thành phố trực thuộc Trung ương dựa trên nền tảng văn hóa, di sản, sinh thái, cảnh quan và tri thức đã tạo cho Huế một con đường phát triển khác biệt. Đây không phải là mô hình dựa vào công nghiệp nặng hay mở rộng đô thị đơn thuần, mà là lựa chọn lấy văn hóa làm lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Nếu các cơ chế mới được triển khai hiệu quả, Huế có cơ hội trở thành hình mẫu của một đô thị di sản hiện đại, nơi các giá trị văn hóa được tích hợp vào quy hoạch, kiến trúc, giáo dục, du lịch, công nghiệp sáng tạo, kinh tế số và đời sống thường nhật.
Muốn vậy, Huế cần chuyển từ cách khai thác từng di sản riêng lẻ sang tư duy xây dựng một hệ sinh thái văn hóa thống nhất. Quần thể Di tích Cố đô, Nhã nhạc cung đình, Mộc bản, Châu bản, Thơ văn trên kiến trúc cung đình, áo dài, ẩm thực, nhà vườn, làng nghề, lễ hội, di sản Phật giáo, sông Hương, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, kiến trúc Pháp và ký ức đô thị cần được kết nối thành các chuỗi giá trị liên hoàn thay vì tồn tại như những mảnh ghép tách biệt. Trên nền tảng đó, Huế có thể phát triển những sản phẩm mang bản sắc riêng như kinh tế áo dài, kinh tế ẩm thực, kinh tế lễ hội, kinh tế bảo tàng, du lịch chữa lành, du lịch học tập, công nghiệp nội dung số về di sản và các không gian sáng tạo gắn với nhà vườn, phố cổ, bến sông và làng nghề.
Cùng với chiến lược phát triển, Huế cũng cần chủ động đề xuất những cơ chế thí điểm mang tính đột phá, từ chính sách tái đầu tư nguồn thu từ di sản, hỗ trợ cư dân sinh sống trong khu vực bảo tồn, thành lập quỹ bảo tồn nhà vườn và nhà cổ đến mở rộng hợp tác công – tư trong lĩnh vực bảo tàng, biểu diễn nghệ thuật, lễ hội và công nghiệp sáng tạo. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế quản lý đặc thù đối với kiến trúc và cảnh quan hai bờ sông Hương, Kinh thành, khu phố cũ và các làng ven đô nhằm bảo đảm sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.
Đặc biệt, chuyển đổi số văn hóa cần được xác định là một trụ cột chiến lược trong giai đoạn tới. Không chỉ lưu giữ quá khứ bằng hiện vật và ký ức, Huế cần tái tạo và lan tỏa các giá trị di sản thông qua dữ liệu, công nghệ và các hình thức sáng tạo đương đại. Nếu thực hiện được bước chuyển này, Huế sẽ không chỉ được biết đến như “kinh đô xưa” của Việt Nam mà còn có thể vươn lên trở thành trung tâm văn hóa sáng tạo và mô hình đô thị di sản tiêu biểu của thế kỷ XXI, nơi truyền thống và đổi mới cùng tạo nên động lực phát triển bền vững.
Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị và Nghị quyết 28 của Quốc hội có thể được ví như việc mở ra một cánh cổng cho một giai đoạn phát triển mới của văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, cánh cổng chỉ tạo ra khả năng, chứ không bảo đảm thành công. Điều quyết định nằm ở việc các địa phương sẽ bước qua cánh cổng ấy bằng tầm nhìn nào, tư duy nào và năng lực hành động ra sao. Nếu vẫn giữ cách tiếp cận cũ, coi văn hóa chủ yếu là lĩnh vực bảo tồn hoặc hoạt động sự kiện đơn lẻ, thì những cơ chế mới rất khó tạo ra sự chuyển biến thực chất. Ngược lại, nếu biết xem văn hóa là nguồn lực chiến lược, là tài sản có thể được chuyển hóa thành sức mạnh sáng tạo và năng lực cạnh tranh, các nghị quyết sẽ trở thành động lực mở ra một chu kỳ phát triển hoàn toàn mới.
Đối với các đô thị di sản, thách thức lớn nhất không phải là thiếu di sản mà là thiếu những mô hình để đánh thức giá trị của di sản trong đời sống đương đại. Điều cần suy nghĩ không chỉ là đầu tư bao nhiêu hay bảo tồn như thế nào, mà là làm sao để di sản trở thành một phần của nền kinh tế sáng tạo, của giáo dục, công nghệ, quy hoạch đô thị và sinh kế của người dân. Khi đó, bảo tồn sẽ không còn là gánh nặng ngân sách mà trở thành một khoản đầu tư cho tương lai; còn phát triển cũng không đồng nghĩa với đánh đổi bản sắc, mà là quá trình làm giàu thêm giá trị của bản sắc trong những điều kiện mới.
Với Huế cũng như nhiều đô thị di sản khác, thời cơ chưa bao giờ rõ ràng như hiện nay, nhưng thời cơ chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành hành động cụ thể, chính sách cụ thể và những mô hình phát triển có thể đo lường bằng chất lượng sống của người dân, sức sống của cộng đồng và giá trị kinh tế mà văn hóa tạo ra. Cuối cùng, thành công của Nghị quyết 80 và Nghị quyết 28 sẽ không được đánh giá bằng số lượng văn bản được ban hành, mà bằng việc chúng có giúp hình thành những đô thị biết gìn giữ ký ức để kiến tạo tương lai, biết biến di sản thành động lực đổi mới sáng tạo và biết đưa văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh cho phát triển bền vững của đất nước trong thế kỷ XXI hay không.
TS. Phan Thanh Hải/Uỷ viên Hội đồng Di sản Văn hoá quốc gia/Giám đốc Sở văn hoá và Thể thao thành phố Huế


