Thứ Sáu, Tháng 9 11, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Nước Mỹ và những lần đối mặt với mối đe dọa từ bên ngoài



ĐNA -

Sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội, lại được hai đại dương rộng lớn che chắn ở phía đông và phía tây, nước Mỹ từ lâu được xem là một “pháo đài” khó bị các thế lực bên ngoài tấn công trực tiếp. Thế nhưng, nhiều thập niên trước khi vụ khủng bố ngày 11/9/2001 làm rung chuyển nước Mỹ và thay đổi cách Washington nhìn nhận các mối đe dọa an ninh, xứ Cờ hoa đã từng lọt vào tầm ngắm của Đức Quốc xã. Giữa lúc Chiến tranh Thế giới thứ hai diễn ra ác liệt, Berlin đã tìm cách vượt qua khoảng cách hàng nghìn kilomet của Đại Tây Dương, đưa các hoạt động phá hoại và những âm mưu tấn công tới ngay trên lãnh thổ Mỹ.

Từ chiến dịch Pastorius đến kế hoạch xâm nhập bằng tàu ngầm
Một trong những nhân vật đầu tiên nảy ra ý định tiến công nước Mỹ là Bộ trưởng Thông tin Đức Quốc xã Joseph Goebbels. Với chủ trương đánh sập tòa nhà Empire State Building, một trong những biểu tượng của nước Mỹ thời bấy giờ, Goebbels cho rằng đây không chỉ đơn thuần là một hành động quân sự mà còn mang ý nghĩa chính trị lớn, có thể gây hoang mang trong dân chúng Mỹ.

Goebbels đảm bảo với Hitler rằng nếu các tòa nhà chọc trời bị tấn công, nước Mỹ và kéo theo đó là các nước Đồng minh có thể bị lung lay ý chí tiếp tục chiến tranh, từ đó tiến tới ký hòa ước riêng rẽ với Đức.

Phương tiện Goebbels đề nghị sử dụng cho cuộc tấn công là tên lửa A9-A10 do Tổng công trình sư Herman Obert, người được xem là cha đẻ của ngành khoa học vũ trụ Đức, thiết kế. Theo kế hoạch, đây là loại tên lửa có cánh, trọng lượng cất cánh 10 tấn, được dẫn đường bằng vô tuyến và có tầm bay tối đa 4.800 km, đủ khả năng vươn tới các thành phố ở vùng đông bắc nước Mỹ như New York, Washington, Boston…

Ý tưởng tiến công nước Mỹ sau đó còn được chuyên gia chế tạo tên lửa Wernher von Braun và chỉ huy lực lượng biệt kích Otto Skorzeny theo đuổi. Khi Đức đang tiến hành thử nghiệm tên lửa Paul-2, hai người nảy ra ý tưởng lắp thêm ca-bin dành cho phi công điều khiển, qua đó hình thành các phi đội tên lửa cảm tử nhằm tấn công những biểu tượng của nước Mỹ.

Các đề xuất của Goebbels và Skorzeny sau khi được báo cáo đã nhanh chóng nhận được sự tán thưởng và phê duyệt của Hitler. Hitler gộp hai kế hoạch thành một, đặt tên là chiến dịch Pastorius và trực tiếp chỉ đạo.

Việc tuyển phi công cảm tử không gặp nhiều khó khăn bởi có nhiều người tình nguyện hy sinh vì “Quốc trưởng”. Công tác chuẩn bị được xúc tiến khẩn trương và đến tháng 3/1944, nhóm phi công cảm tử đầu tiên đã được thành lập, trong đó có một nữ phi công tên Hanna Ray. Tuy nhiên, những trở ngại về kỹ thuật đã khiến kế hoạch không thể thực hiện.

Tên lửa A9-A10 được điều khiển bằng vô tuyến nên muốn đánh trúng những mục tiêu đã lựa chọn, trên nóc các tòa nhà chọc trời phải có hệ thống hoa tiêu dẫn đường vô tuyến. Điều đó đồng nghĩa Đức phải đưa các điệp viên mang thiết bị định vị sang Mỹ, tìm cách xâm nhập các tòa nhà mục tiêu rồi bí mật lắp đặt trạm thu phát trên nóc. Đây được xem là nhiệm vụ gần như không khả thi.

Tên lửa Paul-2 cũng gặp một trở ngại khác. Để nhanh chóng vượt quãng đường từ Đức tới Mỹ, tên lửa phải bay ra vùng không gian gần Trái đất. Trong khi đó, trình độ kỹ thuật thời bấy giờ chưa cho phép chế tạo phương tiện đủ khả năng bảo đảm sự sống cho phi công trong suốt hành trình tới mục tiêu.

Khi các nhà khoa học Đức còn đang tìm cách khắc phục những trở ngại này, Hồng quân Liên Xô đã tiến công Berlin. Kế hoạch sử dụng tên lửa để tấn công nước Mỹ theo đó cũng không thể trở thành hiện thực.

Song song với những ý tưởng sử dụng tên lửa, giới tình báo Đức Quốc xã còn tính đến một phương án thực tế hơn: bí mật đưa các toán biệt kích xâm nhập lãnh thổ Mỹ để tiến hành phá hoại.

Tướng Walter Selenberg, Giám đốc Cơ quan Tình báo Đối ngoại, chủ trương tuyển chọn và huấn luyện các đơn vị đặc nhiệm thực hiện những vụ tấn công trên đất Mỹ. Trong khi đó, Đô đốc Kanaris, Giám đốc Tình báo Quân sự, đưa ra kế hoạch phá hủy nhà máy thủy điện tại thác Niagara, phá đập nước ở bang Ohio cùng hàng loạt ngân hàng và trung tâm thương mại trên lãnh thổ Mỹ.

Để thực hiện kế hoạch, một nhóm biệt kích được tuyển chọn và tập trung huấn luyện ở ngoại ô Brandenburg. Sau quá trình chuẩn bị, các tàu ngầm chở những toán biệt kích lần lượt rời cảng Bordeaux của Pháp, khi đó vẫn nằm dưới sự chiếm đóng của quân Đức, hướng tới bờ biển nước Mỹ.

Kế hoạch của giới tình báo Đức tưởng chừng có thể thành công khi các toán biệt kích bắt đầu được đưa vào lãnh thổ đối phương. Tuy nhiên, ngay từ lần đổ bộ đầu tiên bằng tàu ngầm U-584, sự cố bất ngờ đã xảy ra.

Chỉ huy toán biệt kích trong lúc đổ bộ đã ngã từ boong tàu xuống nước và bị lạc đồng đội. Sau đó, khi người này hỏi đường tới một quán bar được chọn làm điểm hẹn, bộ quần áo ướt sũng đã khiến một trung sĩ Mỹ đang tuần tra sinh nghi.

Lệnh báo động nhanh chóng được phát ra. Chỉ trong vòng vài giờ, toàn bộ toán biệt kích Đức bị bắt giữ. Những toán biệt kích khác sau đó cũng lần lượt rơi vào lưới của cơ quan phản gián Mỹ. Các thành viên bị đưa ra xét xử và nhận những mức án khác nhau, trong đó có sáu người bị kết án tử hình.

Như vậy, từ kế hoạch sử dụng tên lửa đến phương án bí mật đưa biệt kích vượt Đại Tây Dương bằng tàu ngầm, những ý đồ tấn công và phá hoại trên lãnh thổ Mỹ của Đức Quốc xã cuối cùng đều thất bại. Theo tài liệu, do lo ngại thông tin có thể gây hoang mang trong dân chúng, Chính phủ Mỹ giữ bí mật về những vụ việc này trong một thời gian dài trước khi công bố.

Chính quyền Mỹ đã nhận được những cảnh báo nào trước vụ khủng bố 11/9?
Trở lại vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001, một câu hỏi từng được đặt ra là: Một kế hoạch được chuẩn bị trong thời gian dài và có quy mô lớn như vậy vì sao lại có thể lọt qua hệ thống an ninh, tình báo và phản gián của nước Mỹ?

Theo các tư liệu được đề cập, trước ngày 11/9/2001, nhiều cơ quan Mỹ đã nhận được những thông tin và cảnh báo khác nhau liên quan đến nguy cơ khủng bố. Tuy nhiên, các thông tin này đã không được tổng hợp và xử lý theo cách đủ để ngăn chặn cuộc tấn công.

Tài liệu cho rằng từ năm 1999, FBI đã có thông tin liên quan đến một số phần tử sau này tham gia vụ khủng bố 11/9 và mối liên hệ của họ với al-Qaeda. Ủy ban Tình báo quốc gia và CIA cũng từng cảnh báo về khả năng các phần tử khủng bố sử dụng máy bay trong những cuộc tấn công nhằm vào các mục tiêu quan trọng trên lãnh thổ Mỹ.

Đến tháng 7/2001, Cơ quan Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) tiếp tục cảnh báo hàng không dân dụng có thể trở thành mục tiêu của các tổ chức khủng bố.

Một tháng sau, những dấu hiệu đáng chú ý tiếp tục xuất hiện. Tại San Diego, hai đối tượng bị nghi có liên hệ với Osama bin Laden nằm trong diện cần theo dõi; những người này sau đó được xác định có liên quan đến nhóm không tặc trên chiếc máy bay lao vào Lầu Năm Góc.

Tại Arizona, nhân viên FBI Kenneth Williams cũng đề nghị nhà chức trách chú ý tới những đối tượng khả nghi đang theo học tại các trường đào tạo phi công ở Mỹ. Những thông tin rời rạc như vậy, khi nhìn lại sau thảm kịch, càng làm dấy lên câu hỏi về khả năng phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan an ninh Mỹ trước ngày 11/9.

Không chỉ các cơ quan trong nước, theo tài liệu, tình báo Nga cũng từng thông báo cho CIA về nguy cơ xảy ra các vụ tấn công khủng bố trên lãnh thổ Mỹ. Phía Nga được cho là đã cảnh báo về một nhóm khủng bố với số lượng khoảng 19-20 người, có quá trình chuẩn bị kéo dài và một số thành viên đã tới Mỹ học lái máy bay.

Từ những cảnh báo trên, một số ý kiến cho rằng giới chức Mỹ có thể đã biết trước nguy cơ xảy ra một cuộc tấn công khủng bố, dù việc họ có nắm được kế hoạch cụ thể về vụ 11/9 hay không lại là vấn đề khác.

Tài liệu dẫn quan điểm của Tiến sĩ Thiên Sây, Giám đốc Viện Nghiên cứu chiến lược của Thái Lan, cho rằng Mỹ đã biết trước âm mưu khủng bố và Osama bin Laden đã sớm nằm trong tầm ngắm của Washington. Tuy nhiên, đây là nhận định của một cá nhân được tài liệu trích dẫn, không phải bằng chứng đủ để kết luận chính quyền Mỹ biết trước toàn bộ kế hoạch tấn công ngày 11/9.

Một vấn đề khác được tài liệu đặt ra là chính quyền Tổng thống George W. Bush đã sử dụng cuộc khủng hoảng sau ngày 11/9 như thế nào trong chính sách đối ngoại và an ninh.

Thời điểm đó, Mỹ đang giữ vị thế vượt trội trên thế giới. Nga suy giảm đáng kể sức mạnh sau khi Liên Xô tan rã, trong khi Trung Quốc đang trỗi dậy nhưng chưa đạt được vị thế như những thập niên sau này. Chính quyền Tổng thống Bush chủ trương sử dụng sức mạnh quân sự mạnh mẽ hơn nhằm đối phó với những quốc gia mà Washington coi là mối đe dọa.

Sau vụ tấn công, chính quyền Bush nhanh chóng xác định Osama bin Laden và mạng lưới al-Qaeda là đối tượng tình nghi chủ yếu, đồng thời gây sức ép với Taliban, lực lượng khi đó kiểm soát phần lớn Afghanistan và che chở bin Laden.

Washington sau đó phát động cuộc chiến tại Afghanistan. Cuộc chiến chống khủng bố cũng dần được mở rộng trong chiến lược an ninh của Mỹ, gắn với việc ngăn chặn những quốc gia bị Washington cáo buộc theo đuổi vũ khí hủy diệt hàng loạt. Chính quyền Bush đồng thời phát triển học thuyết tiến công phủ đầu nhằm đối phó các mối đe dọa trước khi chúng có khả năng trực tiếp gây tổn hại cho nước Mỹ.

Trong các phát biểu sau vụ 11/9, Tổng thống Bush cũng xem tình hình mới là cơ hội để nước Mỹ định hình lại môi trường an ninh quốc tế. Theo cách lý giải của tài liệu, những thay đổi sau đó không chỉ nhằm tiêu diệt các tổ chức khủng bố mà còn tạo điều kiện để Washington mở rộng sự hiện diện và ảnh hưởng tại Trung Á và Trung Đông.

Afghanistan trở thành chiến trường đầu tiên của cuộc chiến chống khủng bố do Mỹ phát động. Hai năm sau, quân đội Mỹ và đồng minh tiến công Iraq, mở ra một cuộc chiến gây nhiều tranh cãi và để lại những hệ quả sâu rộng đối với Trung Đông cũng như chính sách đối ngoại của Washington.

Nhìn từ chuỗi sự kiện trên, điều có thể thấy là trước ngày 11/9/2001, các cơ quan Mỹ đã nhận được nhiều dấu hiệu và cảnh báo về nguy cơ khủng bố. Tuy nhiên, từ việc “đã nhận được cảnh báo” đến kết luận “chính quyền Mỹ biết trước kế hoạch 11/9 và cố tình để cuộc tấn công xảy ra” là một khoảng cách lớn, đòi hỏi những bằng chứng trực tiếp mà các thông tin được nêu trong tài liệu này chưa đủ để chứng minh.

Vụ 11/9 sau đó thực sự trở thành bước ngoặt trong chính sách an ninh và đối ngoại của Mỹ, mở đầu cho cuộc chiến tại Afghanistan, tiếp đó là Iraq, đồng thời làm thay đổi sâu sắc cách Washington triển khai cuộc chiến chống khủng bố và sử dụng sức mạnh trên phạm vi toàn cầu.

Từ những kế hoạch tấn công nước Mỹ của Đức Quốc xã trong Chiến tranh Thế giới thứ hai đến thảm kịch 11/9/2001, lịch sử cho thấy ngay cả một cường quốc sở hữu tiềm lực quân sự, tình báo và lợi thế địa lý vượt trội cũng không thể hoàn toàn miễn nhiễm trước những mối đe dọa an ninh từ bên ngoài.

Nếu các kế hoạch sử dụng tên lửa hay đưa biệt kích vượt Đại Tây Dương của Đức Quốc xã cuối cùng thất bại, thì gần 60 năm sau, những kẻ khủng bố đã tìm ra một phương thức hoàn toàn khác để tấn công ngay trên lãnh thổ Mỹ. Đáng chú ý, trước ngày 11/9/2001, các cơ quan chức năng Mỹ đã nhận được nhiều thông tin và dấu hiệu cảnh báo về nguy cơ khủng bố, song những dữ liệu rời rạc ấy đã không được kết nối và xử lý đủ hiệu quả để ngăn chặn thảm họa.

Vụ 11/9 vì thế không chỉ trở thành một trong những cú sốc an ninh lớn nhất trong lịch sử hiện đại của nước Mỹ, mà còn tạo ra bước ngoặt sâu sắc trong chính sách đối nội và đối ngoại của Washington. Những cuộc chiến tại Afghanistan, Iraq cùng sự mở rộng của cuộc chiến chống khủng bố sau đó đã làm thay đổi cục diện an ninh quốc tế trong nhiều năm.

Nhìn lại những sự kiện này, bài học nổi bật không nằm ở quan niệm một quốc gia có thể xây dựng “lá chắn” an ninh tuyệt đối, mà ở khả năng nhận diện nguy cơ, chia sẻ thông tin và phản ứng kịp thời trước những mối đe dọa luôn thay đổi. Với nước Mỹ, khoảng cách từ những âm mưu bất thành thời Chiến tranh Thế giới thứ hai đến buổi sáng 11/9/2001 cũng cho thấy một thực tế: lợi thế địa lý và sức mạnh quân sự có thể tạo nên những lớp phòng thủ vững chắc, nhưng không đồng nghĩa với sự bất khả xâm phạm.

Nguyễn Đăng Song